wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

a)

Khi bạn muốn nhanh chóng nhận được ý kiến trả lời về một vấn đề

b)

Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp

c)

Khi bạn muốn tránh nói chuyện với ai đó

d)

Khi bạn muốn đưa ra nhiều câu hỏi

2.

Bạn có thể làm gì để hiểu rõ những điều người khác đang nói?

a)

Cố gắng hiểu các ngôn ngữ cơ thể

b)

Đưa ra những đánh giá dựa trên những điều họ đang nói

c)

Đặt ra các câu hỏi làm rõ nội dung

d)

Sử dụng ngữ điệu mạnh mẽ để nhấn ý

3.

Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

a)

Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu và chính xác

b)

Sử dụng biệt ngữ và từ địa phương khó hiểu

c)

Dùng ngôn từ khó hiểu để gây ấn tượng

d)

Sử dụng tiếng lóng trong mọi tình huống

4.

Khi bạn có những ý kiến phản đối hay lời phê bình trước một vấn đề, nên làm gì trước?

a)

Bạn mỉm cười để giảm căng thẳng chung

b)

Đơn giản, bạn sẽ phát biểu ngay lập tức

c)

Bạn chẳng nói gì cả và giữ im lặng

d)

Bạn đưa ra những lời nhận xét khá quan trước

5.

Để kết thúc 1 cuộc trò chuyện, bạn nên thực hiện điều gì?

a)

Bạn bắt đầu trông thiếu kiên nhẫn để đối phương gợi ý kết thúc

b)

Bạn thường chỉ bỏ đi khi xong việc

c)

Bạn kết thúc vấn đề trên với một sự phát biểu đóng

d)

Bạn chuyển chủ đề khác đột ngột để dừng lại

6.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi thông điệp được lưu trữ để tra cứu sau

b)

Khi người nhận phân tích và hiểu nội dung

c)

Khi người gửi chọn kênh truyền tải phù hợp

d)

Khi cả hai cùng đánh giá hiệu quả trao đổi

7.

Trong quá trình truyền thông tin, giai đoạn nào diễn ra khi người nghe lý giải thông tin?

a)

Khi các thông tin được truyền tải đi

b)

Khi người nghe lý giải thông tin

c)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng

d)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin

8.

Trong cuộc nói chuyện trực tiếp, khoảng cách đứng cách người nói phù hợp nhất là bao nhiêu bước chân?

a)

1 bước chân

b)

2 đến 3 bước chân

c)

5 đến 6 bước chân

d)

4 đến 5 bước chân

9.

Để gây ấn tượng và tạo mối quan hệ, hành động nào giúp bạn điều chỉnh phù hợp với người đối thoại?

a)

Đồng tình với những gì họ nói

b)

Giữ nguyên phong cách nói của mình

c)

Thay đổi âm lượng giọng nói cho phù hợp

d)

Bắt chước tư thế giao tiếp của họ

10.

Ba bí quyết giúp luôn được người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc là gì?

a)

Luôn tươi cười, học cách khen ngợi, lắng nghe

b)

Phê bình công khai, nói thẳng vấn đề

c)

Góp ý thẳng thắn, lắng nghe và tôn trọng

d)

Đặt câu hỏi, góp ý, phê bình khi có sai sót

11.

Khi viết thư điện tử, điều nào cần nêu rõ trong bức thư để người nhận hiểu mục đích?

a)

Nêu rõ những yêu cầu của bạn nếu có

b)

Không cần mục đích vì nội dung đã đủ

c)

Sử dụng phong cách và giọng văn khác với người nhận

d)

Luôn ghi rõ mục đích của thư trong tiêu đề thư

12.

Một đặc điểm của lắng nghe tích cực là gì?

a)

Thể hiện tư thế sẵn sàng phản hồi

b)

Mỉm cười với người nói

c)

Giữ im lặng hoàn toàn suốt thời gian

d)

Gật đầu khi người đối đang nói

13.

Hành động người ngả người về phía trước ám chỉ điều gì trong giao tiếp?

a)

Người đối đang cố kiềm chế

b)

Người đối đang tỏ ra thiếu quan tâm

c)

Người đối đang muốn rời đi

d)

Người đối đang hứng thú lắng nghe

14.

Nếu muốn người nhận nhanh chóng nắm bắt nội dung thư, bạn nên làm gì ở phần tiêu đề?

a)

Ghi chung chung để tránh gây chú ý

b)

Ghi rõ mục đích và nội dung chính

c)

Dùng ký hiệu bí mật nội bộ nhóm

d)

Để trống tiêu đề cho gọn nhẹ

15.

Trong giao tiếp, tại sao việc điều chỉnh âm lượng giọng nói lại quan trọng?

a)

Thể hiện quyền lực trong cuộc nói

b)

Đảm bảo phù hợp với bối cảnh và người nghe

c)

Giúp áp đảo đối phương bằng âm lượng

d)

Giảm nhu cầu lắng nghe tích cực

16.

Khi muốn tạo thiện cảm ban đầu với người mới gặp, hành vi nào phù hợp nhất?

a)

Phê bình thẳng thắn ngay từ đầu

b)

Giữ khoảng cách quá xa khi nói chuyện

c)

Nói to để gây ấn tượng mạnh

d)

Luôn tươi cười và khen ngợi chân thành

17.

Quan sát thái độ và ngôn ngữ cơ thể, dấu hiệu nào cho thấy người đối diện hứng thú và sẵn sàng hồi đáp?

a)

Tỏ ra rất tự tin, nói nhiều

b)

Giữ thái độ hạ mình hoặc hách dịch

c)

Giữ im lặng, tránh giao tiếp

d)

Rất hứng thú và sẵn sàng hồi đáp

18.

Truyền thông giao tiếp bằng lời gồm những hình thức nào?

a)

Nói và viết

b)

Nói và kèm theo các cử điệu bộ

c)

Nói, viết, nghe

d)

Nói, viết, nghe, và đọc

19.

Truyền thông giao tiếp không lời là hình thức như thế nào trong số các lựa chọn sau?

a)

Dễ học

b)

Cơ bản nhất

c)

Có muộn nhất

d)

Ít phổ biến

20.

Phát biểu chính xác nhất về làm việc nhóm là gì?

a)

Đội nhóm luôn đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn từng cá nhân

b)

Đội nhóm có hiệu quả thấp trong giải quyết vấn đề hơn cá nhân

c)

Sự thỏa mãn cá nhân và tinh thần làm việc gia tăng khi đội nhóm thành công

d)

Nhân viên trong nhóm báo cáo sự thỏa mãn công việc giảm sút đi

21.

Kỹ năng giao tiếp tốt quyết định bao nhiêu phần trăm sự thành công của bạn trong công việc và cuộc sống?

a)

70%

b)

50%

c)

85%

d)

20%

22.

Khi trò chuyện với một người nào đó, cách tiếp cận nào được khuyến nghị?

a)

Luôn nói nhanh để tiết kiệm thời gian

b)

Bạn thường để người khác nói nhiều hơn

c)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại

d)

Bạn thường là người nói nhiều nhất

23.

Câu 18: Nét mặt trong truyền thông không lời diễn tả:

a)

Sự suy nghĩ

b)

Sự trấn áp

c)

Cảm xúc

d)

Điều chỉnh sự giao tiếp

24.

Câu 19: Dịch 1 thông điệp từ hình thức biểu tượng thành có ý nghĩa là:

a)

Mã hóa

b)

Phản hồi

c)

Giải mã

d)

Chuyển kênh

25.

Câu 20: Hãy chọn định nghĩa về “Truyền thông giao tiếp” thích hợp nhất

a)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin và ý nghĩa từ một cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

b)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý tưởng từ 1 cá nhân hoặc nhóm đến 1 người khác

c)

Truyền thông giao tiếp là truyền ý nghĩa từ 1 cá nhân hay một nhóm đến 1 người khác

d)

Truyền thông giao tiếp là truyền thông tin từ một cá nhân hoặc nhóm đến một người khác

26.

Câu 21: Những người biết điều hành doanh nghiệp thì thường dành nhiều thời gian giao tiếp của mình vào việc

a)

Nói

b)

Lắng nghe

c)

Viết

d)

Đọc

27.

Câu 22: Cử điệu và dáng điệu trong truyền thông không lời thể hiện bằng:

a)

Cách đi đứng

b)

Cái vẫy tay

c)

Nụ cười, cái nheo mắt

d)

Cử chỉ bằng tay hoặc cách di đứng

28.

Câu 23: Khi bắt tay trong giao tiếp, bạn nên đứng ở khoảng cách bao xa là vừa phải?

a)

Xa hơn hai bước chân

b)

Gần sát người đối diện

c)

Khoảng một cánh tay

d)

Tùy theo hoàn cảnh

29.

Khoảng cách phù hợp khi bắt tay là bao nhiêu?

a)

1 sải tay

b)

1 cánh tay của người cao hơn

c)

Tùy mỗi trường hợp

d)

50 cm

30.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường........

a)

Tránh những những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện đi vào những vấn đề quan trọng hơn.

b)

Tránh né việc mở đầu một cuộc trò chuyện

c)

d)

Mở đầu cuộc trò chuyện bằng việc bàn về những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện nhỏ.

31.

Ngôn ngữ cơ thể thể hiện điều gì nếu một người thường siết chặt tay và gõ chân xuống sàn trong quá trình giao tiếp?

a)

Thách thức

b)

Suy tư

c)

Trốn tránh

d)

Sẵn sàng phản hồi

32.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

b)

Không chuẩn bị gì cả.

c)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi.

d)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp có thể sẽ hỏi.

33.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta

a)

Cố gắng nhớ và gọi tên khi trò chuyện với người khác.

b)

Không chú ý đến tên và có khuynh hướng quên chúng.

c)

Chỉ nên nhắc những người quan trọng.

d)

34.

Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta thường,

a)

b)

Dựa xuồng trong khi nói chuyện với một người đang ngồi.

c)

Đứng trong khi nói chuyện với một người đang ngồi.

d)

Ngồi khi nói chuyện với một người đang ngồi.

35.

Sara đang cần tổ chức 1 cuộc họp nhân viên để thảo luận cách mà nội quy mới nên được thực hiện. Sara liên quan đến phần nào của tiến trình giao tiếp.

a)

b)

c)

d)

36.

Câu 30: Đâu là những hình thức và dấu hiệu biểu hiện của ngữ điệu trong giao tiếp?

a)

Những biểu hiện trên khuôn mặt

b)

Những biến đổi của âm điệu

c)

Những cử động của tay

d)

Sự co giãn của đồng tử

37.

Câu 31: Truyền thông giao tiếp không lời khác với giao tiếp bằng lời ở điểm nào?

a)

Không tự phát

b)

Ý thức được

c)

Cấu trúc không chặt, tự phát và vô ý thức

d)

Dễ học

38.

Câu 32: Ánh mắt trong truyền thông không lời là nguồn diễn tả chủ yếu điều gì?

a)

Cường độ cảm nghĩ

b)

Sự đáng tin cậy và cảm xúc

c)

Thái độ

d)

Cá tính con người

39.

Câu 33: Cách tốt nhất để kiểm tra xem thông tin có được hiểu đúng nghĩa không là gì?

a)

Đặt các câu hỏi mở cho người nghe

b)

Chỉ khi nào người nghe đặt câu hỏi, bạn mới biết họ hiểu bạn

c)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể của người nghe

d)

Hỏi người nghe xem họ có hiểu bạn không

40.

Câu 34: Những hình thức căn bản của truyền thông giao tiếp bao gồm những gì?

a)

Truyền thông giao tiếp bằng lời

b)

Truyền thông giao tiếp không lời và bằng lời

c)

Truyền thông bằng hình ảnh

d)

Truyền thông giao tiếp không lời

41.

Trong tiến trình truyền thông, bước A đề cập tới hoạt động nào?

a)

Chọn kênh truyền thông (truyền thông điệp)

b)

Mã hoá thông điệp (chuyển ý tưởng thành thông điệp)

c)

Giải mã thông điệp (chuyển thông điệp)

d)

Hình thành ý tưởng (có ý tưởng)

42.

Khi bạn nhận được ý kiến phản đối từ người khác, bạn sẽ:

a)

Đơn giản bạn chỉ nói với họ rằng bạn đã làm đúng

b)

Tất cả đều sai

c)

Tập trung vào những điều bạn không thích ở họ

d)

Quan tâm đến những gì họ nói và xin lời khuyên từ họ

43.

Ưu điểm của việc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Bạn có thể tránh việc gặp mặt trực tiếp

b)

Bạn có khả năng tiếp cận với nhiều người trong thời gian ngắn

c)

Cả ba phương án trên

d)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức di lại

44.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, tay đè trên bàn

b)

Mắt nhìn thẳng, người ngả về phía trước

c)

Mắt nhìn thẳng, người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

d)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

45.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại?

a)

Người giao tiếp không bị mất tập trung

b)

Thông tin được truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể

c)

Tất cả đều đúng

d)

Những thông tin phức tạp được truyền tải chính xác hơn

46.

Bạn hãy chọn lời phát biểu chính xác nhất sau đây:

a)

Tất cả các tổ chức bị buộc phải lắng nghe nhân viên của họ

b)

Những tổ chức biết lắng nghe nhân viên thường thu được nhiều lợi điểm, chẳng hạn như tinh thần và năng suất cao hơn

c)

Để tiết kiệm thời gian, các giám đốc không nên quá chăm chú lắng nghe khi nhân viên nói

d)

Các giám đốc nên thẩm định, phán xét khi lắng nghe các nhân viên

47.

Bạn cần bao nhiêu giây để có thể thu hút sự chú ý của người nghe bằng giọng nói và ngôn từ của bạn khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

5 giây

b)

10 giây

c)

3 giây

d)

7 giây

48.

Ấn tượng đầu tiên bạn ghi điểm với người giao tiếp với mình là yếu tố nào sau đây?

a)

Cách mở đầu câu chuyện của bạn

b)

Lời chào thân ái

c)

Cách nói chuyện hài hước

d)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

49.

Đâu là cách tốt nhất để chắc chắn rằng bạn đã hoàn toàn hiểu thông điệp của một ai đó?

a)

Sử dụng ngữ điệu phù hợp để trình bày lại thông điệp của người nói

b)

Ghi chép hết những gì người nói trình bày

c)

Xem xét giọng điệu của người nói

d)

Xem xét ngữ cảnh mà người đó đang nói

50.

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp bạn điều gì trong quá trình giao tiếp?

a)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

b)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

c)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người nhờ kiến thức sâu rộng của mình

d)

Chủ động hơn trong giao tiếp

51.

Khi bạn thảo luận về một chủ đề, bạn nên:

a)

Tập trung vào những mặt xấu của vấn đề

b)

Tập trung vào những người nói khác

c)

Tập trung vào những mặt tốt của vấn đề

d)

Tập trung vào những lời phê bình

52.

Truyền thông giao tiếp là tiến trình có:

a)

Ba chiều

b)

Bốn chiều

c)

Hai chiều

d)

Một chiều

53.

Thời lượng hợp lý cho một phần trình bày ngắn là bao lâu?

a)

4 giây

b)

5 giây

c)

6 giây

d)

7 giây

54.

Yếu tố nào cần chú ý nhất để tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu trong giao tiếp trực tiếp?

a)

Nội dung câu chuyện hấp dẫn

b)

Dáng điệu, cử chỉ và trang phục

c)

Giọng nói rõ ràng và đều

d)

Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn

55.

Để xác nhận lại sự hiểu biết sau khi nghe, hành động nào phù hợp nhất?

a)

Ghi âm toàn bộ để xem lại sau

b)

Hỏi người nói có thể nói lại lần nữa

c)

Lặp lại nguyên văn từng câu

d)

Tóm tắt thông điệp bằng ngôn từ phù hợp

56.

Lắng nghe hiệu quả ảnh hưởng thế nào đến chất lượng tương tác?

a)

Giảm nhu cầu đặt câu hỏi làm rõ

b)

Làm tăng tốc độ nói của người trình bày

c)

Giúp hiểu trọn vẹn thông điệp

d)

Thay thế nhu cầu phản hồi hai chiều

57.

Trong thảo luận, tập trung vào mặt tốt của vấn đề giúp đạt được điều gì?

a)

Tăng tính xây dựng trong đối thoại

b)

Ngăn mọi người nêu ý kiến trái chiều

c)

Khiến chủ đề trở nên đơn giản hóa

d)

Loại bỏ hoàn toàn phê bình

58.

Nếu đồng nghiệp của bạn càng ngày càng mập, bạn nên làm gì để cư xử chuyên nghiệp?

a)

Nói với người khác rằng họ đổi nhiều kể từ lúc gặp

b)

Nói với người khác rằng họ trông quá mập

c)

Gợi ý chế độ ăn kiêng chi tiết cho họ

d)

Không nói gì cả

59.

Muốn truyền đạt thông tin hiệu quả, bạn cần làm gì trước khi trình bày?

a)

Phát triển kỹ năng, chuẩn bị toàn diện, thể hiện tự tin vào đề tài và vào chính mình

b)

Chỉ nói ngắn gọn, bỏ qua phần chuẩn bị nội dung

c)

Tập trung kể chuyện cá nhân để tạo cảm xúc

d)

Nhờ người khác nói hộ phần khó

60.

Khi đang lắng nghe người khác nói, tư thế phù hợp là gì?

a)

Ngồi xa và tránh giao tiếp mắt

b)

Hơi nghiêng người về phía trước và đối diện người nói

c)

Khoanh tay trước ngực, nhìn xuống

d)

Đứng tựa lưng, quay lệch khỏi người nói

61.

Những ý tưởng quan trọng cần nhấn mạnh nhất nên được đặt ở đâu trong câu?

a)

Ở đầu câu

b)

Ở giữa câu

c)

Ở cuối câu

d)

Rải đều khắp câu

62.

Khi nhận được phản hồi tiêu cực, phản ứng nào thể hiện tinh thần học hỏi?

a)

Nổi giận và bảo vệ quan điểm cá nhân

b)

Im lặng và bỏ qua tất cả góp ý

c)

Phủ nhận vấn đề, đổ lỗi do hiểu lầm

d)

Ghi nhận và tìm cách cải thiện vấn đề

63.

Khi bạn gặp một người lần đầu, cách chào hỏi lịch sự là gì?

a)

Mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay

b)

Vui mừng và ôm chặt người đó

c)

Hỏi thẳng về công việc và lương

d)

Đợi người khác giới thiệu trước

64.

Vì sao việc đặt ý chính ở đầu câu giúp người nghe dễ tiếp nhận?

a)

Làm câu dài hơn để đầy đủ thông tin

b)

Cho phép người nghe suy đoán cả câu

c)

Tạo bất ngờ vào cuối câu để gây ấn tượng

d)

Giảm tải bộ nhớ làm việc ngay từ đầu

65.

Trong một cuộc họp, bạn thấy đồng nghiệp bị chỉ trích nặng nề. Phản ứng nào thể hiện kỹ năng lắng nghe tích cực?

a)

Rời phòng để tránh căng thẳng

b)

Nói chuyện riêng với người khác về lỗi của họ

c)

Giữ tư thế đối diện, gật đầu, ghi chép điểm chính

d)

Ngắt lời để phản biện ngay

66.

Để thể hiện sự tự tin khi thuyết trình, hành động nào phù hợp nhất?

a)

Nói thật nhanh để thể hiện hiểu biết sâu

b)

Đứng yên, nhìn xuống slide suốt thời gian

c)

Chuẩn bị kỹ nội dung, luyện tập, giữ giao tiếp mắt

d)

Dùng nhiều thuật ngữ khó để gây ấn tượng

67.

Bạn nhận được email góp ý chỉ ra lỗi trong báo cáo. Cách phản hồi nào chuyên nghiệp nhất?

a)

Chuyển tiếp email để người khác chịu trách nhiệm

b)

Giải thích dài dòng để phủ nhận lỗi

c)

Cảm ơn, xác nhận đã nhận góp ý và kế hoạch sửa

d)

Không trả lời vì bận công việc khác

68.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

b)

Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

69.

Để tăng khả năng nhớ thông tin người nghe nên làm gì?

a)

Kiên nhẫn với người nói

b)

Giữ thái độ tin cậy về thông tin và người nói

c)

Diễn giải ý tưởng then chốt trong thông tin đó

d)

Khoan dung với những ý tưởng của người nói

70.

Trong khi nghe, hành động nào giúp hiểu rõ ý nghĩa và tránh hiểu sai?

a)

Gián đoạn để đưa lời khuyên ngay lập tức

b)

Bạn nhìn chăm chú, vô như đang nghe

c)

Bạn lắng nghe để hiểu rõ ý nghĩa và hỏi lại nếu cần

d)

Nghe và giữ bình tĩnh trước mọi tình huống

71.

Khái niệm nào mô tả hoạt động xác lập và vận hành các mối quan hệ xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu nhất định?

a)

Giao tiếp

b)

Truyền thông

c)

Thuyết phục

d)

Thương lượng

72.

Khi giao tiếp với cấp dưới, nguyên tắc nào cần tuân thủ?

a)

Không cần thiết phải thực hiện lời hứa của mình với họ

b)

Khen, chê kịp thời

c)

Lắng nghe ý kiến của họ

d)

Giữ khoảng cách tuyệt đối

73.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quá trình giao dịch trực tiếp với khách hàng, đối tác khi giao tiếp?

a)

Cú pháp

b)

Ánh mắt

c)

Điệu bộ

d)

Giọng điệu

74.

Giải thích vì sao cử chỉ có thể truyền đạt thông điệp quan trọng trong tương tác mặt đối mặt.

a)

Cử chỉ bổ sung bối cảnh cho lời nói, tăng rõ ràng

b)

Cử chỉ chỉ là thói quen vô thức, ít ý nghĩa

c)

Cử chỉ thay thế hoàn toàn nội dung ngôn ngữ

d)

Cử chỉ gây nhiễu, nên tránh tuyệt đối

75.

Trong tình huống bạn chưa chắc hiểu thông tin, bước nào phù hợp để đảm bảo chính xác?

a)

Chuyển chủ đề để tránh khó xử

b)

Im lặng ghi chép rồi kiểm tra sau

c)

Hỏi lại để xác nhận và làm rõ ý nghĩa

d)

Tự suy đoán theo kinh nghiệm cá nhân

76.

Để tạo niềm tin với người nói, hành vi nào phù hợp nhất?

a)

Chỉ tập trung vào dữ kiện, bỏ qua cảm xúc

b)

Giữ im lặng, không phản hồi cảm xúc

c)

Thể hiện thái độ tôn trọng và nhất quán

d)

Tranh luận gay gắt để kiểm chứng thông tin

77.

Trong quản trị nhóm, vì sao khen và chê kịp thời lại quan trọng?

a)

Thay thế cho việc lắng nghe ý kiến

b)

Giảm nhu cầu giao tiếp giữa các thành viên

c)

Tạo phản hồi nhanh, điều chỉnh hành vi

d)

Giúp duy trì quyền lực của lãnh đạo

78.

Cách tư duy nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công hơn trong quá trình giao tiếp?

a)

Luôn nhìn người khác với con mắt tích cực

b)

Hãy đơn giản hóa vấn đề

c)

Luôn xem mình có thể học được gì từ người khác và mình sẽ giao tiếp như thế nào để tốt hơn

d)

Xem người khác sai gì để mình trách

79.

Lựa chọn thời gian truyền thông giao tiếp để:

a)

Tùy theo mục tiêu giao tiếp

b)

Thuận tiện cho mình

c)

Thuận tiện cho cấp trên

d)

Thuận tiện cho khán thính giả

80.

Bạn nên tuân theo những chỉ dẫn nào sau đây khi truyền tải thông tin?

a)

Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn

b)

Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể cho nội dung

c)

Trình bày khái quát nội dung thông tin

d)

Tất cả đều đúng

81.

Lisa đang tham dự 1 cuộc họp quan trọng thay cho sếp của cô ta. Những bước nào sau đây cô nên dùng để giúp cô ghi nhớ những điểm quan trọng ở cuộc họp?

a)

Lisa nên xem xét các thông tin mà cô đã được nghe

b)

Lisa nên cố gắng liên quan thông tin đó tới 1 điều gì khác

c)

Lisa nên quyết định trước hết điều gì mà cô ta muốn nhớ

d)

Tất cả các bước trên

82.

Truyền thông không lời bao gồm:

a)

b)

c)

d)

Diễn tả trên nét mặt, cử điệu, dáng điệu, diễn đạt bằng lời nói, tính chất của giọng nói và dáng vẻ bề ngoài

83.

Trong giao tiếp, việc diễn đạt bằng lời nói kết hợp với nét mặt, cử điệu và dáng điệu thuộc loại nào?

a)

Biểu đạt bằng lời nói thuần túy

b)

Giao tiếp phi ngôn ngữ tổng quát

c)

Diễn đạt bằng lời nói và ngôn ngữ cơ thể

d)

Tín hiệu ngôn ngữ không có giọng nói

84.

Để giao tiếp hiệu quả, nên như thế nào với các cụm từ thể hiện lịch sự như “vui lòng”, “cảm ơn”, “rất vui”, “xin lỗi”?

a)

Chỉ dùng thỉnh thoảng

b)

Sử dụng thường xuyên phù hợp

c)

Chỉ dùng khi có xung đột

d)

Không sử dụng bao giờ

85.

Quy trình lắng nghe trong giao tiếp chuẩn xác nhất gồm các bước nào?

a)

Tập trung – Hiểu – Tham dự – Hỏi đáp – Phát triển

b)

Tập trung – Hiểu – Hỏi đáp

c)

Tập trung – Quan sát – Hiểu – Tham dự

d)

Tập trung – Tham dự – Hiểu – Ghi nhớ – Hỏi đáp – Phát triển

86.

Khi người khác chia sẻ về bất hạnh hoặc kinh nghiệm buồn, phản ứng phù hợp nhất là gì?

a)

Đưa lời khuyên trực tiếp ngay lập tức

b)

Cố gắng thay đổi chủ đề ngay

c)

Cố gắng cảm thông và trấn an phù hợp

d)

Không bình luận gì thêm

87.

Đặc điểm quan trọng của tính quyết đoán trong giao tiếp là gì?

a)

Thái độ kể cả, bề trên

b)

Tự tin nhưng tôn trọng

c)

Khoe khoang quá mức

d)

Thích cạnh tranh mọi lúc

88.

Yếu tố nào quyết định nhiều đến sự thành công của bạn trong quá trình giao tiếp?

a)

Nói to và nhanh hơn người khác

b)

Giữ khoảng cách tuyệt đối

c)

Sử dụng thuật ngữ chuyên môn

d)

Sự khéo léo xử lý tình huống

89.

Trong giao tiếp, tính chất của giọng nói và khoảng trống không gian thuộc phạm vi nào?

a)

Quy tắc ngữ pháp thuần túy

b)

Kỹ thuật trình bày số liệu

c)

Nội dung chuyên môn chi tiết

d)

Ngôn ngữ cơ thể và môi trường

90.

Khi lắng nghe tích cực, bước “Ghi nhớ” có vai trò gì?

a)

Đưa ra lập luận phản bác ngay

b)

Giữ lại thông tin then chốt để phản hồi

c)

Tập trung vào lỗi ngữ pháp của người nói

d)

Loại bỏ thông tin cảm xúc không cần

91.

Một biểu hiện sai của tính quyết đoán trong giao tiếp là gì?

a)

Tự tin khi trình bày ý kiến

b)

Lắng nghe và phản hồi rõ ràng

c)

Giữ thái độ tôn trọng người khác

d)

Khoe khoang về thành tựu

92.

Khi sử dụng các cụm từ lịch sự, mục tiêu chính là gì?

a)

Thể hiện quyền lực cá nhân

b)

Tăng sức ép lên người nghe

c)

Tạo bầu không khí tích cực

d)

Làm mờ nội dung chính

93.

Nói khác với viết vì nó:

a)

Phổ biến hơn

b)

Nhanh hơn

c)

Suy nghĩ lâu hơn

d)

Nhiều người sử dụng hơn

94.

Trong các hiện tượng dưới đây, hiện tượng nào là tâm lí?

a)

Bồn chồn như có hẹn với ai

b)

Thần kinh căng thẳng như dây đàn sắp đứt

c)

Ăn, ngủ đều kém

d)

Tim đập như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực

95.

Tâm lí người là:

a)

Sự phản ánh hiện thực khách quan vào não người qua lăng kính chủ quan

b)

Do não sản sinh ra, tương tự như gan tiết ra mật

c)

Cả a, b, c

d)

Do một lực lượng siêu nhiên nào đó sinh ra

96.

Muốn biết tâm lí của con người, chủ thể cần nhìn vào "con mắt của người ấy". Khẳng định này:

a)

Điều đó đúng

b)

Điều đó sai

c)

Không có phương án trả lời

d)

Có khi đúng, có khi sai

97.

Hiện tượng nào dưới đây cho thấy tâm lí tác động đến sinh lý?

a)

Lo lắng đến mất ngủ

b)

Mệt mỏi không minh mẫn

c)

Mắt kém tri giác kém

d)

Ăn uống đầy đủ giúp cơ thể khỏe mạnh

98.

Khi mâu thuẫn nhóm xảy ra, kiểu phản ứng "Tuân theo" có biểu hiện:

a)

Chấp nhận quyết định chung của tập thể

b)

Giữ ý kiến cá nhân kiên định

c)

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả

d)

Thông điệp truyền tải rõ ràng

99.

Lựa chọn phát biểu mô tả đúng bản chất của tâm lí theo góc nhìn khoa học:

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào di truyền

b)

Phản ánh hiện thực được chủ thể hóa

c)

Chỉ là hoạt động sinh lý thuần túy

d)

Sinh ra tự phát không liên hệ môi trường

100.

Để truyền tải thông điệp rõ ràng trong giao tiếp nói, người nói cần ưu tiên:

a)

Tăng âm lượng mọi thời điểm

b)

Sử dụng từ chuyên môn tối đa

c)

Nhịp độ vừa phải dễ tiếp nhận

d)

Cấu trúc câu dài phức tạp

101.

Một dấu hiệu phân biệt nói với viết trong môi trường công việc là:

a)

Viết luôn chính xác tuyệt đối

b)

Nói ít chịu ảnh hưởng cảm xúc

c)

Nói cho phép phản hồi tức thì

d)

Viết không cần lắng nghe người đọc

102.

Trong tình huống nhóm căng thẳng, kỹ năng lắng nghe hiệu quả giúp:

a)

Loại bỏ hoàn toàn cảm xúc cá nhân

b)

Tăng tốc độ tranh luận vô hạn

c)

Ngăn mọi quyết định cuối cùng

d)

Giảm hiểu nhầm giữa các thành viên

103.

Trong tình huống không quen thuộc, lựa chọn nào thể hiện xu hướng để người tự tin hơn làm lãnh đạo?

a)

Không đưa ra ý kiến để tránh bị phản đối

b)

Tránh tiếp xúc với quan điểm cứng nhắc

c)

Để người tự tin hơn làm lãnh đạo

d)

Sẵn sàng theo cách người khác nếu tiện

104.

Hành động tích cực đến đúng giờ phản ánh phẩm chất nào?

a)

Hợp tác tốt trong công việc

b)

Linh hoạt điều chỉnh lịch trình

c)

Có trách nhiệm cá nhân

d)

Giao tiếp tốt với đồng đội

105.

Đặc điểm điển hình của người phản biện là gì?

a)

Tự tin và quyết đoán cao

b)

Chấp nhận mọi quan điểm dễ dàng

c)

Tập hợp ủng hộ khắc phục tư tưởng

d)

Phân tích giải pháp tìm điểm yếu

106.

Tiêu chuẩn đánh giá làm việc nhóm liên quan đến chuyên môn, tiếng Anh, viết tài liệu, lập kế hoạch thuộc loại tiêu chuẩn nào?

a)

Tiêu chuẩn về kết quả

b)

Tiêu chuẩn về kĩ năng

c)

Tiêu chuẩn về động lực

d)

Tiêu chuẩn về thái độ

107.

Trong giai đoạn hoàn thiện của nhóm, đặc trưng nào sau đây đúng?

a)

Giao tiếp giữa các thành viên ít

b)

Thành viên hoạt động tự do

c)

Kỳ vọng không thực tế phát sinh

d)

Hợp tác cởi mở cao

108.

Một đặc trưng khác của giai đoạn hoàn thiện là gì?

a)

Phân vai chưa rõ ràng

b)

Nảy sinh kỳ vọng không thực tế

c)

Hợp tác cởi mở và tin cậy

d)

Giao tiếp giữa các thành viên không nhiều

109.

Để thuyết phục hiệu quả, điều nào cần được đảm bảo?

a)

Tất cả những lý do nêu trên

b)

Ngôn ngữ rõ ràng mạch lạc phù hợp

c)

Nhấn mạnh quyền lợi của đối tượng

d)

Tạo sự tin tưởng hòa đồng với đối tượng

110.

Trong giai đoạn xung đột của nhóm, hành vi nào phù hợp?

a)

Giảm tranh luận để yên ổn

b)

Mọi người ít trao đổi thông tin

c)

Đặt câu hỏi về mục đích nhóm

d)

Tập trung vào nhiệm vụ cá nhân

111.

Việc sẵn sàng làm theo cách người khác nếu không bất tiện thể hiện điều gì trong làm việc nhóm?

a)

Ưu tiên hiệu quả ngắn hạn

b)

Thiếu quan điểm cá nhân

c)

Sự lãnh đạo mạnh mẽ

d)

Tính linh hoạt thích nghi

112.

Người phản biện thường làm gì khi xem xét một giải pháp?

a)

Tìm điểm yếu để cải thiện

b)

Chuyển trách nhiệm cho người khác

c)

Bỏ qua rủi ro tiềm ẩn

d)

Chỉ tập trung vào cảm xúc

113.

Bản chất của lắng nghe và thấu hiểu là gì?

a)

Nghe bằng tai, bằng mắt và bằng cả con tim

b)

Xen vào câu chuyện của người khác những lời cảm thán như Vâng, à, hay đấy,...

c)

Tập trung toàn bộ vào những lời người khác đang nói

d)

Chỉ nghe một phần của cuộc đối thoại

114.

Ghép đối thứ tự ưu tiên phù hợp với các loại công việc: Việc quan trọng – khẩn cấp

a)

Số 3

b)

Số 1

c)

Số 2

d)

Số 4

115.

Ghép đối thứ tự ưu tiên phù hợp với các loại công việc: Việc quan trọng – không khẩn cấp

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

116.

Ghép đối thứ tự ưu tiên phù hợp với các loại công việc: Việc không quan trọng – khẩn cấp

a)

Số 1

b)

Số 2

c)

Số 3

d)

Số 4

117.

Ghép đối thứ tự ưu tiên phù hợp với các loại công việc: Việc không quan trọng – không khẩn cấp

a)

Số 3

b)

Số 2

c)

Số 1

d)

Số 4

118.

Hành động tích cực viết tiêu đề của email rõ ràng, ngắn gọn thể hiện cá nhân có

a)

Thấu hiểu tốt

b)

Giao tiếp tốt

c)

Có trách nhiệm

d)

Hợp tác tốt

119.

Trong một số trường hợp, hãy ứng phó với những "Vũ khí" gây ảnh hưởng trong thuyết phục khi bạn cảm thấy

a)

Tất cả những lý do nêu trên

b)

Bạn cần có bằng chứng của riêng mình để tránh sự "ngu dốt đa nguyên"

c)

Đối tượng làm tất cả vì mục đích trực lợi từ bạn

d)

Bạn cần chắc chắn rằng, mình thật sự thích và mong muốn có nó

120.

Rèn luyện những kỹ năng nào để giúp chúng ta đạt được thành tích cá nhân:

a)

Xác định mục tiêu cuộc sống

b)

Tư duy tích cực

c)

Kỹ năng đọc, viết thành thạo

d)

Quản lý thời gian

121.

Những điều nên làm khi chọn cá nhân vào các vai trò cụ thể trong nhóm (phần tiêu đề)

a)

Thu thập ý kiến đa chiều

b)

Tập trung vào năng lực phù hợp

c)

Muốn đẩy vấn đề cho cấp trên

d)

Bắt đầu hình thành các phe phái

122.

Trong nghệ thuật thuyết phục, để tạo ấn tượng từ cái nhìn đầu tiên, người diễn thuyết cần lưu ý đến yếu tố nào nhất?

a)

Ngoại hình, Năng lực diễn thuyết, Tính cách

b)

Ngoại hình, Năng lực chuyên môn, Phong cách

c)

Ngoại hình, Năng lực chuyên môn, Tính cách

d)

Ngoại hình, Năng lực diễn thuyết, Tác phong

123.

Trước buổi phỏng vấn tuyển dụng, ứng viên nên làm gì để chuẩn bị hiệu quả?

a)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị các câu hỏi liên quan

b)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

c)

Chuẩn bị hồ sơ; Tìm đường đến doanh nghiệp; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

d)

Viết đơn xin việc; Tìm hiểu công ty, tổ chức; Chuẩn bị cho buổi phỏng vấn

124.

Với bài tiểu luận 40 trang đòi hỏi phân tích số liệu và kỹ năng Excel trong 2 ngày, phương án phù hợp để hoàn thành là gì?

a)

Làm theo nhóm để phân chia nhiệm vụ

b)

Thuê người ngoài hỗ trợ khẩn cấp

c)

Không làm vì thời gian quá gấp

d)

Làm một mình để đảm bảo chất lượng

125.

Nguyên tắc cơ bản trong nghệ thuật thuyết phục nhấn mạnh điều gì?

a)

Chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm

b)

Chú ý đến nhu cầu, thói quen, sở thích của đối tượng

c)

Chân thành và chú ý đến giá trị mà đối tượng quan tâm

d)

Chân thành và đáp ứng mọi nhu cầu của đối tượng

126.

Khi tham gia thảo luận nhóm, bước nào giúp cuộc trao đổi diễn ra suôn sẻ?

a)

Trình bày chi tiết năng lực cá nhân trước

b)

Phác thảo nội dung công việc trước khi trao đổi

c)

Khẳng định mọi người phù hợp vai trò

d)

Dựa vào lời giới thiệu về năng lực thành viên

127.

Trước khi phỏng vấn, vì sao nên tìm hiểu công ty, tổ chức?

a)

Để quyết định có nên tham gia hay không

b)

Để thương lượng mức lương cao hơn

c)

Để điều chỉnh hồ sơ theo yêu cầu cụ thể

d)

Để đặt câu hỏi phù hợp trong buổi phỏng vấn

128.

Để gây ấn tượng ban đầu tốt, yếu tố "phong cách" đóng vai trò gì?

a)

Thể hiện sự chuyên nghiệp và phù hợp

b)

Bù đắp hạn chế về chuyên môn

c)

Thu hút bằng sự cầu kỳ quá mức

d)

Làm nổi bật cá tính mạnh mẽ

129.

Trong làm việc nhóm để hoàn thành bài tiểu luận lớn, cách phân công nào hợp lý?

a)

Mỗi người tự viết phần mình không liên kết

b)

Ai rảnh làm nhiều hơn phần còn lại

c)

Chỉ một người đảm nhận vai trò chính

d)

Chia theo kỹ năng: phân tích, viết, trình bày

130.

Khi thuyết phục, tập trung vào "giá trị đối tượng quan tâm" giúp đạt điều gì?

a)

Loại bỏ mọi phản đối ngay lập tức

b)

Tăng mức độ đồng thuận và tin tưởng

c)

Giảm nhu cầu chuẩn bị nội dung

d)

Tạo cảm giác áp lực thay đổi

131.

Trong bối cảnh phỏng vấn, chuẩn bị hồ sơ bao gồm hành động nào?

a)

Cập nhật thông tin học thuật và kinh nghiệm

b)

Thêm sở thích cá nhân chi tiết dài

c)

Loại bỏ các dự án gần đây để gọn nhẹ

d)

Sử dụng mẫu đơn chung không chỉnh sửa

132.

Câu 91: Những thông tin cần có trong bản lý lịch cá nhân (CV) là:

a)

Sở thích và xu hướng cá nhân

b)

Thông tin cá nhân

c)

Kinh nghiệm làm việc

d)

Quá trình đào tạo và thành tích cá nhân

133.

Câu 92: Để tạo ấn tượng trước nhà tuyển dụng, ứng viên cần chuẩn bị những gì?

a)

Tìm hiểu thông tin về công ty

b)

Công bố mức lương cao nhất mà mình từng được hưởng trước đây

c)

Nhận diện những thành tích và kinh nghiệm của bản thân

d)

Xác định năng lực của bản thân

134.

Câu 93: Để thuyết phục hiệu quả cần tuân thủ quy trình nào dưới đây

a)

Tìm điểm tương đồng- Tăng sức thuyết phục- Tăng sự thú vị

b)

Tạo sự thích thú- Chọn đúng thời điểm- Khơi gợi tính tư lợi

c)

Tạo sự tin tưởng- Tạo sự nhất trí- Tăng bốc có chiến lược

d)

Tạo sự tin tưởng- Tạo sự thích thú- Tăng sức thuyết phục

135.

Câu 94: Khi trình bày thông tin bằng chữ (text) trên PowerPoint cần đảm bảo

a)

Chọn chữ tròn (không chân), đậm, cỡ lớn hơn 24

b)

Mỗi Slide không quá 6 dòng chữ

c)

Tất cả yêu cầu trên

136.

Câu 95: Những đặc trưng của giai đoạn ổn định

a)

Hợp tác, cởi mở

b)

Nảy sinh kỳ vọng không thực tế

137.

Trong làm việc nhóm, điều nào sau đây giúp thống nhất mục tiêu?

a)

Thảo luận tất cả các phương thức để thực hiện nhiệm vụ

b)

Tất cả các thành viên trong nhóm thống nhất mục tiêu

c)

Đặt ra các chỉ tiêu đầy thách thức

138.

Khi thiết kế các slide, yêu cầu nào cần được đảm bảo để nội dung dễ tiếp thu?

a)

Tất cả các yêu cầu nêu trên

b)

Không dùng quá nhiều hiệu ứng

c)

Màu sắc giúp làm nổi hình chữ

d)

Mỗi slide gồm hai phần rõ ràng

139.

Người chủ động nên tập trung nỗ lực của mình vào vòng tròn nào?

a)

Vòng tròn quan tâm

b)

Trong vòng tròn quan tâm

c)

Ngoài vòng tròn ảnh hưởng

d)

Vòng tròn ảnh hưởng

140.

Ghép khái niệm với tên gọi chính xác: 1. Phụ thuộc; 2. Tương thuộc; 3. Độc lập ↔ A. Mô hình nhận thức thuộc về người khác; B. Mô hình nhận thức thuộc về chúng ta; C. Mô hình nhận thức thuộc về chính tôi.

a)

1-A, 2-B, 3-C

b)

1-C, 2-B, 3-A

c)

1-B, 2-A, 3-C

d)

1-A, 2-C, 3-B

141.

Đặc trưng nào thường thấy ở giai đoạn hình thành nhóm?

a)

Lòng tin và sự tận tâm thấp

b)

Đặt câu hỏi về mục đích của nhóm

c)

Bắt đầu hình thành các phe phái

d)

Mọi người ít trao đổi

142.

Trong trạng thái stress, số suy nghĩ được tạo ra trong não bộ khoảng bao nhiêu?

a)

30.000

b)

100.000

c)

80.000

d)

50.000

143.

Việc lập kế hoạch cá nhân thường thuộc loại công việc có tính chất nào theo ma trận ưu tiên?

a)

Không quan trọng - Khẩn cấp

b)

Không quan trọng - Không khẩn cấp

c)

Quan trọng - Khẩn cấp

d)

Quan trọng - Không khẩn cấp

144.

Trong thảo luận nhóm hiệu quả, hành vi nào nên được ưu tiên?

a)

Phớt lờ ý kiến khác

b)

Tranh luận không hồi kết

c)

Nói nhiều để áp đảo

d)

Lắng nghe nhau

145.

Ở giai đoạn hình thành nhóm, hành vi nào phản ánh sự chưa ổn định về mục tiêu?

a)

Tránh trao đổi để giảm xung đột

b)

Cam kết vai trò kiên định sớm

c)

Xác lập quy trình rõ ràng ngay

d)

Đặt câu hỏi về mục đích của nhóm

146.

Khi thiết kế slide, vì sao không nên dùng quá nhiều hiệu ứng?

a)

Giúp nhấn mạnh nội dung rõ hơn

b)

Làm tăng tính chuyên nghiệp mạnh

c)

Gây phân tán sự chú ý người xem

d)

Tối ưu hóa thời gian trình bày

147.

Trong mô hình ba trạng thái nhận thức, "độc lập" tương ứng với mô hình nào?

a)

Mô hình thuộc về chính tôi

b)

Mô hình thuộc về người khác

c)

Mô hình thuộc về chúng ta

d)

Mô hình thuộc về tập thể

148.

Đặc điểm quan trọng của trưởng nhóm hiệu quả là gì?

a)

Lập kế hoạch theo phương pháp khoa học

b)

Luôn hài lòng với giải pháp chưa tối ưu

c)

Có óc phán xét về tài năng và tính cách

d)

Nhấn mạnh phản xạ nhanh trong nhóm

149.

Khi trò chuyện với một người, cách duy trì sự công bằng trong đối thoại là:

a)

Bạn nói nhiều hơn người khác

b)

Để người khác nói ít hơn

c)

Cố gắng cân bằng suốt cuộc đối thoại

d)

Luôn ghi chép mọi câu nói

150.

Chức năng của 'Não trung tâm' là gì?

a)

Điều khiển cảm xúc chủ đạo

b)

Điều khiển phản xạ nhanh tức thời

c)

Điều khiển sáng tạo và logic

d)

Điều phối trí nhớ dài hạn