wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Audio và text

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ thuật ADPCM (Adaptive DPCM) cải tiến DPCM bằng cách nào?

a)

Sử dụng một từ điển (codebook) để mã hóa

b)

Sử dụng số lượng bit cố định cho mọi sai khác

c)

Sử dụng số lượng bit thay đổi (thích nghi) tùy thuộc vào biên độ của sự sai khác

d)

Chỉ mã hóa các tần số trong khoảng 2-5 kHz

2.

MPEG-1 Layer III (MP3) đạt được chất lượng gần bằng CD ở tốc độ bit nào?

a)

256 kbps

b)

192 kbps

c)

384 kbps

d)

128 kbps

3.

Hiện tượng "Mặt nạ thời gian" (Temporal Masking) mô tả điều gì?

a)

Tín hiệu âm thanh bị méo theo thời gian

b)

Âm thanh cần thời gian để truyền từ nguồn đến tai

c)

Sau khi nghe một âm thanh lớn, tai cần một khoảng thời gian ngắn để nghe lại được âm thanh yếu

d)

Hai âm thanh phát cùng lúc sẽ bị trễ

4.

Loại văn bản nào cho phép các ký tự có nhiều kiểu, kích thước, màu sắc khác nhau và lưu thông tin định dạng?

a)

Văn bản thô (Plain Text)

b)

ASCII

c)

Mã Huffman

d)

Rich Text

5.

Hiện tượng "Mặt nạ tần số" (Frequency Masking) là gì?

a)

Một âm thanh lớn làm cho các âm thanh yếu hơn ở tần số lân cận không thể nghe được

b)

Một âm thanh yếu làm cho các âm thanh lớn hơn ở tần số lân cận không thể nghe được

c)

Hai âm thanh ở hai tần số khác nhau triệt tiêu lẫn nhau

d)

Tai người không thể nghe được âm thanh ở tần số quá cao hoặc quá thấp

6.

Ba bước chính của quá trình số hóa (ADC) theo thứ tự là gì?

a)

Lượng tử hóa -> Lấy mẫu -> Lọc

b)

Lấy mẫu -> Lọc -> Lượng tử hóa

c)

Lọc -> Lượng tử hóa -> Lấy mẫu

d)

Lọc khử răng cưa -> Lấy mẫu và Giữ -> Lượng tử hóa

7.

Định lý Nyquist phát biểu rằng, để khôi phục hoàn toàn tín hiệu, tần số lấy mẫu (f_s) phải thỏa mãn điều kiện nào so với tần số lớn nhất của tín hiệu (B)?

a)

f_s <= B/2

b)

f_s < B

c)

f_s = B

d)

f_s >= 2B

8.

"Bộ não" của bộ mã hóa MPEG Audio, nơi xác định ngưỡng mặt nạ (masking threshold), là gì?

a)

Bit Allocations

b)

Quantizers

c)

Analysis Filter Bank

d)

Psychoacoustic Model

9.

So sánh giữa DPCM và LPC, kỹ thuật nào cố gắng tái tạo lại chính xác dạng sóng ban đầu (Waveform coding)?

a)

Cả hai đều là Waveform coding

b)

Cả hai đều không phải Waveform coding

c)

LPC

d)

DPCM

10.

Độ rộng của vùng tần số bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng mặt nạ được gọi là gì?

a)

Dải tần tới hạn (Critical Band)

b)

Dải tần Nyquist (Nyquist Band)

c)

Dải thông (Passband)

d)

Dải tần con (Sub-band)

11.

Quá trình giải mã (Decoding) tín hiệu số sang tương tự bao gồm hai thành phần chính nào?

a)

DAC và Low-Pass Filter

b)

Huffman Coder và Lempel-Ziv Coder

c)

Sample and Hold và ADC

d)

AAF và Quantizer

12.

Hệ thống "Video on Demand (VOD)" hoặc "YouTube" thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống thời gian thực (Real-time)

b)

Hệ thống không nén (Uncompressed)

c)

Hệ thống tương tự (Analog)

d)

Hệ thống dữ liệu lưu trữ (Stored)

13.

Kỹ thuật CELP (Code-Excited LPC) là một biến thể của LPC sử dụng thêm yếu tố nào?

a)

Một tập mẫu chuẩn (codebook)

b)

Hiện tượng mặt nạ thời gian

c)

Phân tích 64 dải tần con

d)

Một bộ lọc thông thấp (Low-Pass Filter)

14.

Nguyên tắc của LPC là gì?

a)

Truyền đi các tham số dự đoán của mô hình phát âm

b)

Truyền đi các dải tần con đã được lọc

c)

Truyền đi sự sai khác giữa các mẫu âm thanh

d)

Truyền đi dạng sóng âm thanh đã được lượng tử hóa

15.

Bảng mã ASCII (bản gốc) sử dụng bao nhiêu bit để mã hóa mỗi ký tự?

a)

32 bit

b)

7 bit

c)

8 bit

d)

16 bit

16.

Truyền thông Đa phương tiện là sự kết hợp của hai công nghệ chính nào?

a)

Xử lý dữ liệu đa phương tiện và Mạng truyền thông

b)

Dữ liệu tương tự và Dữ liệu số

c)

Văn bản và Hình ảnh

d)

Phần cứng và Phần mềm

17.

Trong mô hình truyền dữ liệu đơn giản, thành phần nào chịu trách nhiệm chuyển đổi và mã hóa dữ liệu thành tín hiệu?

a)

Transmitter (Máy phát)

b)

Source (Nguồn)

c)

Receiver (Máy nhận)

d)

Transmission System (Hệ thống truyền)

18.

Kỹ thuật nén LPC (Linear Predictive Coding) thuộc loại mã hóa nào?

a)

Mã hóa dạng sóng (Waveform coding)

b)

Mã hóa dựa trên cảm nhận (Perceptual coding)

c)

Mã hóa không mất mát (Lossless coding)

d)

Mã hóa nguồn (Source coding / Vocoder)

19.

Định dạng nén âm thanh nào thuộc loại nén không mất mát (Lossless)?

a)

FLAC

b)

DPCM

c)

AAC

d)

MP3

20.

Yêu cầu nào đòi hỏi giữ cho các luồng dữ liệu (ví dụ: audio và video) khớp với nhau về mặt thời gian trong truyền thông đa phương tiện?

a)

Yêu cầu về độ trễ (Delay)

b)

Yêu cầu về chất lượng (Quality)

c)

Yêu cầu về tính liên tục (Continuity)

d)

Yêu cầu về đồng bộ (Synchronization)

21.

Nền tảng của các chuẩn nén mất mát phổ biến như MP3 và AAC là gì?

a)

Mã hóa dự đoán tuyến tính (LPC)

b)

Mã hóa sai khác (DPCM)

c)

Mã hóa từ điển (Lempel-Ziv)

d)

Mã hóa dựa trên cảm nhận (Perceptual Coding)

22.

Nguyên tắc cốt lõi của Mã hóa Huffman là gì?

a)

Gán từ mã dài cho ký tự ít xuất hiện và từ mã ngắn cho ký tự xuất hiện nhiều

b)

Loại bỏ các ký tự không quan trọng

c)

Gán từ mã ngắn cho ký tự ít xuất hiện và từ mã dài cho ký tự xuất hiện nhiều

d)

Thay thế các chuỗi ký tự lặp lại bằng con trỏ

23.

Dữ liệu Đa phương tiện (Multimedia Data) là sự tổng hợp của các kiểu dữ liệu nào?

a)

Chỉ Video và Hình ảnh

b)

Chỉ Dữ liệu Tương tự

c)

Văn bản, Âm thanh, Video, Hình ảnh

d)

Chỉ Văn bản và Âm thanh

24.

Mục tiêu của nén văn bản là gì và nó thuộc loại nén nào?

a)

Giảm kích thước file và là nén không mất mát thông tin (lossless)

b)

Tăng tốc độ gõ phím và là nén không mất mát thông tin (lossless)

c)

Tăng chất lượng văn bản và là nén mất mát thông tin (lossy)

d)

Giảm kích thước file và là nén mất mát thông tin (lossy)

25.

Công thức tính gần đúng Tỷ số Tín hiệu trên Nhiễu Lượng tử (SQNR) theo số bit lượng tử hóa (n) là gì?

a)

SQNR ≈ 10 * log10(n) (dB)

b)

SQNR ≈ 20 * n (dB)

c)

SQNR ≈ 6.02 * n (dB)

d)

SQNR ≈ 6.02 + n (dB)

26.

Sự khác biệt chính giữa "Video" và "Animation" là gì?

a)

Video có tính liên tục, Animation có tính rời rạc

b)

Video luôn được tạo ra bởi máy tính, Animation luôn được thu nhận từ thế giới thực

c)

Video là chuỗi ảnh tĩnh, Animation là chuỗi ảnh đồ họa

d)

Video dùng để giải trí, Animation dùng cho giáo dục

27.

Nguyên tắc cốt lõi của kỹ thuật nén DPCM (Differential Pulse Code Modulation) là gì?

a)

Chia tín hiệu thành 32 dải tần con

b)

Loại bỏ các tần số tai người không nghe được

c)

Mã hóa toàn bộ giá trị biên độ của mỗi mẫu

d)

Mã hóa sự sai khác giữa mẫu hiện tại và giá trị dự đoán

28.

Chuẩn mã hóa nào là tiêu chuẩn toàn cầu để mã hóa tất cả các ký tự của mọi ngôn ngữ và là chuẩn phổ biến nhất trên Web (dưới dạng UTF-8)?

a)

Unicode

b)

ISO/IEC 8859

c)

EBCDIC

d)

ASCII

29.

Tai người nhạy cảm nhất với các tín hiệu âm thanh trong khoảng tần số nào?

a)

2 kHz - 5 kHz (Âm trung)

b)

15 kHz - 20 kHz (Âm cao)

c)

20 Hz - 100 Hz (Âm trầm)

d)

Mọi tần số đều nhạy cảm như nhau

30.

Loại dữ liệu nào được miêu tả bằng các điểm ảnh (pixels) và thường được thu nhận bằng máy ảnh hoặc máy quét?

a)

Ảnh tĩnh (Still Images)

b)

Văn bản (Text)

c)

Animation

d)

Đồ họa (Graphics)

31.

Theo sơ đồ phân loại, "Video" thuộc loại dữ liệu nào?

a)

Rời rạc và Tạo ra bởi máy tính

b)

Liên tục và Tạo ra bởi máy tính

c)

Liên tục và Thu nhận từ thế giới thực

d)

Rời rạc và Thu nhận từ thế giới thực

32.

Nếu sử dụng 8 bit để lượng tử hóa một tín hiệu, sẽ có bao nhiêu mức lượng tử hóa?

a)

8 mức

b)

256 mức

c)

128 mức

d)

16 mức

33.

Hiện tượng "răng cưa" (aliasing) xảy ra khi nào?

a)

Sử dụng quá nhiều bit để lượng tử hóa

b)

Tần số lấy mẫu quá thấp (f_s < 2B)

c)

Tần số lấy mẫu quá cao (f_s > 2B)

d)

Tín hiệu đầu vào là tín hiệu số

34.

Phương pháp nén văn bản nào dựa trên từ điển (dictionary-based), thay thế các chuỗi lặp lại bằng con trỏ?

a)

Mã Huffman

b)

Mã hóa dựa trên cảm nhận

c)

Điều chế mã xung (PCM)

d)

Mã Lempel-Ziv (LZ)

35.

Bộ mã được tạo ra bởi thuật toán Huffman có tính chất "tiền tố" (prefix code) nghĩa là gì?

a)

Mọi từ mã đều có cùng độ dài

b)

Mọi từ mã đều bắt đầu bằng bit '0'

c)

Tất cả các ký tự đều được mã hóa giống hệt nhau

d)

Không có từ mã nào là phần đầu của một từ mã khác

36.

Dữ liệu Tương tự (Analog Data) có đặc điểm gì?

a)

Chỉ bao gồm văn bản và số

b)

Luôn luôn tuần hoàn

c)

Lấy các giá trị rời rạc

d)

Lấy các giá trị liên tục trong một khoảng

37.

Theo sơ đồ phân loại, "Animation" thuộc loại dữ liệu nào?

a)

Liên tục và Tạo ra bởi máy tính

b)

Rời rạc và Tạo ra bởi máy tính

c)

Liên tục và Thu nhận từ thế giới thực

d)

Rời rạc và Thu nhận từ thế giới thực

38.

LPC đặc biệt hiệu quả cho loại âm thanh nào và thường dùng trong ứng dụng gì?

a)

Âm thanh nói chung, dùng trong MP3

b)

Âm nhạc, dùng trong CD

c)

Âm thanh thoại, dùng trong viễn thông di động (GSM)

d)

Tiếng động, dùng trong hiệu ứng phim

39.

Chuẩn ITU-T G.722 (Sub-band ADPCM) hoạt động bằng cách nào?

a)

Sử dụng 16 mẫu trước đó để dự đoán mẫu hiện tại

b)

Chia tín hiệu thành hai dải tần con (thấp và cao) và mã hóa ADPCM riêng biệt

c)

Loại bỏ hoàn toàn dải tần cao (trên 7 kHz)

d)

Nén tín hiệu thoại xuống 2.4 kbps

40.

Trong sơ đồ mã hóa MPEG Audio, bước đầu tiên xử lý tín hiệu đầu vào là gì?

a)

Chia tín hiệu thành 32 dải tần con (Analysis Filter Bank)

b)

Lượng tử hóa và cấp phát bit (Quantizers)

c)

Định dạng khung (Format Frame)

d)

Đưa qua Mô hình Cảm âm (Psychoacoustic Model)

41.

Loại dữ liệu nào được miêu tả bằng các đối tượng (đường thẳng, hình tròn) và có thể chỉnh sửa, thay đổi dễ dàng?

a)

Ảnh tĩnh (Still Images)

b)

Đồ họa (Graphics)

c)

Video

d)

Âm thanh

42.

Trong mã hóa MPEG Audio, các thành phần tần số nằm dưới ngưỡng mặt nạ sẽ được xử lý như thế nào?

a)

Được dịch chuyển sang một dải tần khác

b)

Được cấp phát nhiều bit hơn để biểu diễn chính xác

c)

Được cấp phát ít bit hơn, hoặc không cấp phát bit nào (bị loại bỏ)

d)

Được giữ nguyên không thay đổi

43.

Tính kích thước dữ liệu (chưa nén) cho 4 giây âm thanh chất lượng CD (Stereo)?

a)

352,800 bytes

b)

176,400 bytes

c)

32,000 bytes

d)

705,600 bytes

44.

Phương pháp nén văn bản nào dựa trên thống kê tần suất xuất hiện của các ký tự?

a)

Mã Lempel-Ziv (LZ)

b)

Nén dựa trên cảm nhận

c)

Nén mất mát

d)

Mã Huffman

45.

Tần số lấy mẫu (Sampling Rate) và độ sâu bit (Bit Depth) tiêu chuẩn cho âm thanh chất lượng CD (CD-Audio) là bao nhiêu?

a)

44.1 kHz và 16 bit

b)

8 kHz và 8 bit

c)

48 kHz và 24 bit

d)

22.05 kHz và 16 bit

46.

Loại văn bản nào chỉ chứa các ký tự có kích thước cố định, không có định dạng và sử dụng mã như ASCII?

a)

Văn bản thô (Plain Text)

b)

Rich Text (RTF)

c)

Siêu văn bản (Hypertext)

d)

Văn bản Đa phương tiện

47.

Dải tần số âm thanh mà tai người có thể cảm nhận được là khoảng nào?

a)

0 Hz đến 100 Hz

b)

20,000 Hz đến 40,000 Hz

c)

100 Hz đến 10,000 Hz

d)

20 Hz đến 20,000 Hz

48.

Đặc trưng nào của sóng âm quyết định "cao độ" (pitch) của âm thanh?

a)

Môi trường truyền

b)

Biên độ (Amplitude)

c)

Pha (Phase)

d)

Tần số (Frequency)

49.

Đặc trưng nào của sóng âm liên quan đến "âm lượng" (loudness)?

a)

Biên độ (Amplitude)

b)

Vận tốc (Velocity)

c)

Tần số (Frequency)

d)

Chu kỳ (Period)