wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị hệ thống

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

DHCP là viết tắt của cụm từ tiếng Anh nào?

a)

Dynamic Host Control Protocol

b)

Dynamic Host Configuration Protocol

c)

Distributed Host Configuration Protocol

d)

Distributed Host Control Protocol

2.

Cổng mặc định sử dụng cho DHCP Server là gì?

a)

53

b)

67

c)

68

d)

80

3.

Đối với mô hình DHCP, khái niệm "Lease Time" là gì?

a)

Thời gian cung cấp địa chỉ IP bằng DHCP

b)

Thời gian mà một máy chủ DHCP cung cấp dịch vụ cho một client

c)

Thời gian một địa chỉ IP có thể được sử dụng bởi một client

d)

Thời gian giữa các lần cập nhật cấu hình DHCP

4.

DHCP Relay Agent là gì?

a)

Thiết bị giúp chuyển tiếp thông điệp DHCP giữa client và server trên các mạng con

b)

Giao thức giúp kiểm soát việc sử dụng địa chỉ IP động

c)

Dịch vụ cung cấp địa chỉ IP tĩnh cho các thiết bị trên mạng

d)

Công nghệ đảm bảo tính nhất quán giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC

5.

Trong một mạng lớn, việc sử dụng DHCP có lợi ích gì?

a)

Hỗ trợ chia sẻ file và máy in

b)

Tăng tính an toàn của mạng

c)

Tự động cấu hình địa chỉ MAC của client

d)

Giảm cơ hội xảy ra xung đột địa chỉ IP

6.

DHCP Snooping là gì?

a)

Công nghệ giúp kiểm soát và ngăn chặn các cuộc tấn công DHCP Spoofing

b)

Tính năng cho phép cấu hình động các thiết bị trên mạng

c)

Cơ chế đảm bảo tính nhất quán giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC

d)

Giao thức cho phép các máy tính tự động kiểm tra và cập nhật địa chỉ IP

7.

Giao thức nào thường được sử dụng để gửi email?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

8.

Địa chỉ email được tạo ra từ những ký tự nào?

a)

Chữ cái và số

b)

Chữ cái, số và các ký tự đặc biệt

c)

Chỉ chứa số

d)

Chỉ chứa các ký tự đặc biệt

9.

Công dụng chính của hộp thư "Spam" trong email là gì?

a)

Lưu trữ email quan trọng

b)

Chia sẻ email cho người khác

c)

Gửi email tự động

d)

Lọc và ngăn chặn email không mong muốn (rác)

10.

"Phishing" là gì trong ngữ cảnh email?

a)

Một loại virus

b)

Một hình thức tấn công lừa đảo để lấy thông tin cá nhân

c)

Một dạng email quảng cáo

d)

Một loại file đính kèm

11.

CC và BCC trong email đều liên quan đến việc gì?

a)

Gửi email

b)

Nhận email

c)

Sao chép email

d)

Chia sẻ email

12.

IMAP và POP3 là hai loại giao thức phổ biến được sử dụng để làm gì trong email?

a)

Gửi email

b)

Nhận email

c)

Chia sẻ email

d)

Lưu trữ email

13.

RAID là viết tắt của từ gì?

a)

Random Access Integrated Drive

b)

Redundant Array of Independent Disks

c)

Read-After-Input Delay

d)

Remote Access for Internet Data

14.

RAID 0 là gì?

a)

Striping

b)

Mirroring

c)

Parity

d)

Combination of Mirroring and Striping

15.

RAID 5 sử dụng phương pháp nào để cung cấp dự phòng?

a)

Mirroring

b)

Striping

c)

Parity

d)

Duplexing

16.

Khi một ổ đĩa trong mảng RAID 1 bị hỏng, điều gì xảy ra?

a)

Mất dữ liệu toàn bộ mảng

b)

Dữ liệu vẫn an toàn, chỉ mất hiệu suất

c)

Dữ liệu vẫn an toàn, không mất hiệu suất

d)

Mảng chuyển sang chế độ chỉ đọc

17.

RAID 10 kết hợp những gì?

a)

Striping và Mirroring

b)

Parity và Striping

c)

Parity và Mirroring

d)

Striping, Parity và Mirroring

18.

Tính năng hot spare trong RAID có tác dụng gì?

a)

Tăng tốc độ đọc/ghi

b)

Tự động thay thế ổ đĩa hỏng

c)

Dự phòng dữ liệu tự động

d)

Giảm dung lượng cần thiết

19.

Chức năng chính của DNS là gì?

a)

Quản lý danh sách địa chỉ IP

b)

Bảo mật hệ thống mạng

c)

Kiểm soát băng thông mạng

d)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

20.

Bản ghi MX trong DNS được sử dụng để làm gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Xác định máy chủ email cho tên miền

c)

Định vị máy chủ web chính cho tên miền

d)

Đảm bảo an toàn cho tên miền

21.

Tên miền cấp cao nhất trong cấu trúc DNS là gì?

a)

Top-Level Domain (TLD)

b)

Second-Level Domain (SLD)

c)

Subdomain

d)

Fully Qualified Domain Name (FQDN)

22.

Địa chỉ IP của một máy chủ DNS phổ biến là gì?

a)

192.168.1.1

b)

8.8.8.8

c)

10.0.0.1

d)

172.16.0.1

23.

Tên miền "www.example.com." có bao nhiêu phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

24.

DNS Spoofing làm gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập Internet

b)

Tăng dung lượng lưu trữ của DNS

c)

Bảo vệ an toàn thông tin truyền qua DNS

d)

Giả mạo thông tin DNS để gửi người dùng đến trang web giả mạo

25.

FTP là viết tắt của từ gì?

a)

File Transfer Protocol

b)

Fast Transfer Protocol

c)

Folder Transfer Protocol

d)

Frequent Transfer Protocol

26.

FTP là một giao thức thuộc tầng nào trong mô hình OSI?

a)

Tầng 1 - Vật lý

b)

Tầng 2 - Liên kết dữ liệu

c)

Tầng 3 - Mạng

d)

Tầng 7 - Ứng dụng

27.

Giao thức bảo mật được sử dụng thường xuyên với FTP để mã hóa dữ liệu là gì?

a)

SSL/TLS

b)

HTTPS

c)

SSH

d)

IPsec

28.

FTP được triển khai thông thường trên hai cổng gì để truyền dữ liệu và điều khiển?

a)

20 và 21

b)

22 và 23

c)

80 và 443

d)

53 và 67

29.

Trong FTP, chế độ truyền dữ liệu Passive được sử dụng khi nào?

a)

Khi muốn tăng tốc độ truyền dữ liệu

b)

Khi muốn giữ kết nối mở trong thời gian dài

c)

Khi có sự xung đột giữa các phiên truyền dữ liệu

d)

Khi máy chủ không thể kết nối trực tiếp đến máy client

30.

Trong FTP, làm thế nào để đổi thư mục làm việc trên máy chủ?

a)

Lệnh "CD"

b)

Lệnh "CHANGE"

c)

Lệnh "SWITCH"

d)

Lệnh "MOVE"

31.

HTTPS là gì?

a)

HyperText Transfer System

b)

HyperText Transfer Security

c)

HyperText Transmission Security

d)

HyperText Transfer Protocol Secure

32.

Port mặc định của HTTP là gì?

a)

21

b)

80

c)

443

d)

8080

33.

Điểm khác biệt chính giữa HTTP và HTTPS là gì?

a)

HTTP sử dụng cổng 443, trong khi HTTPS sử dụng cổng 80.

b)

HTTP sử dụng mô hình UDP, trong khi HTTPS sử dụng mô hình TCP.

c)

HTTP không mã hóa dữ liệu, trong khi HTTPS mã hóa dữ liệu.

d)

HTTP chỉ sử dụng cho trang web tĩnh, trong khi HTTPS chỉ sử dụng cho trang web động

34.

SSL là viết tắt của gì trong ngữ cảnh của HTTPS?

a)

Secure Socket Layer

b)

Super Security Layer

c)

Safe Socket Layer

d)

Simple Security Layer

35.

Cảnh báo "Mixed Content" xuất hiện khi nào?

a)

Khi trang web chỉ chứa nội dung HTTPS.

b)

Khi trang web chứa cả nội dung HTTP và HTTPS.

c)

Khi trang web chứa nhiều loại nội dung multimedia

d)

Khi trang web sử dụng nhiều trình duyệt khác nhau

36.

HTTP method nào thường được sử dụng để lấy thông tin từ dịch vụ web?

a)

POST

b)

PUT

c)

GET

d)

DELETE

37.

Chữ "S" trong HTTPS đại diện cho điều gì?

a)

Speed

b)

Server

c)

Session

d)

Secure

38.

Quản trị hệ thống là gì?

a)

Quá trình lập trình ứng dụng

b)

Quản lý dữ liệu cá nhân

c)

Quản lý, điều hành tài nguyên và các hoạt động liên quan đến công nghệ thông tin

d)

Sản xuất phần mềm

39.

Khái niệm "Big Data" liên quan đến điều gì?

a)

Dữ liệu nhỏ và đơn giản

b)

Dữ liệu cỡ lớn, phức tạp, và khó quản lý

c)

Dữ liệu được lưu trữ ở dạng giấy

d)

Dữ liệu đáng tin cậy và dễ kiểm tra

40.

Trong quản trị hệ thống, khái niệm "backup" có nghĩa là gì?

a)

Tăng cường bảo mật mạng

b)

Làm sạch các tập tin không cần thiết

c)

Kiểm tra và sửa lỗi trên hệ thống

d)

Sao lưu dữ liệu để phòng tránh mất mát

41.

Loại phương pháp sao lưu nào giữ lại bản sao lưu mới nhất và xóa bản sao lưu cũ nhất khi dung lượng lưu trữ đầy?

a)

Incremental Backup

b)

Full Backup

c)

Circular Backup

d)

Differential Backup

42.

Restore Point là khái niệm liên quan đến hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Linux

c)

MacOS

d)

Android

43.

Trong nhiệm vụ quản trị hệ thống, khái niệm "Patch Management" ám chỉ việc gì?

a)

Quản lý tài khoản người dùng

b)

Cài đặt và duy trì các bản vá bảo mật

c)

Theo dõi băng thông mạng

d)

Xử lý sự cố và hỗ trợ người dùng

44.

Quản trị viên hệ thống thường thực hiện công việc gì liên quan đến dữ liệu?

a)

Phân tích thị trường

b)

Thiết kế đồ họa

c)

Quản lý và bảo vệ dữ liệu

d)

Phát triển ứng dụng di động

45.

Trong quản trị hệ thống, chức năng của "User Account Management" là gì?

a)

Quản lý tài khoản người dùng

b)

Tạo và quản lý các trang web

c)

Thiết kế giao diện người dùng

d)

Quản lý dịch vụ điện toán đám mây

46.

Quản trị viên nên thực hiện biện pháp gì để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng?

a)

Chia sẻ thông tin với các bên liên quan

b)

Bảo mật dữ liệu và tuân thủ chính sách bảo mật

c)

Bán thông tin cá nhân cho các đối tác

d)

Lưu trữ thông tin không an toàn

47.

Khi gặp khó khăn trong việc giải quyết sự cố hệ thống, quản trị viên nên làm gì?

a)

Giữ thông tin cho riêng mình

b)

Hủy bỏ bất kỳ lựa chọn nào không thành công

c)

Hợp tác với đồng nghiệp và chuyên gia để tìm giải pháp

d)

Tìm cách che đậy sự cố

48.

Khi đối mặt với một quyết định khó khăn và phức tạp, quản trị viên nên ưu tiên theo tiêu chí nào?

a)

Sự thuận tiện

b)

Lợi ích cá nhân

c)

Lợi ích của doanh nghiệp

d)

Độ phức tạp của quyết định

49.

Đối với một hệ thống, khái niệm "Firewall" ám chỉ điều gì?

a)

Một phần mềm vận hành trên trình duyệt web

b)

Một thiết bị hay phần mềm giúp ngăn chặn truy cập không mong muốn từ mạng bên ngoài

c)

Một ứng dụng chống virus

d)

Một công cụ để kiểm tra cổng mạng

50.

Để bảo vệ dữ liệu quan trọng, quản trị viên nên thực hiện việc nào sau đây?

a)

Sử dụng một mô hình quyền truy cập đơn giản

b)

Lưu trữ mật khẩu trong một tệp văn bản

c)

Chia sẻ mật khẩu giữa các người dùng

d)

Sử dụng mã hóa và sao lưu định kỳ