Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÓA SINH

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

1.     Ai được phong là ông tổ của nền y học thế giới?

a)

Virchow

b)

Hypocrate

c)

Pytagor

d)

pavlov

2.

    Bệnh là sự trừng phạt của các đấng tối cao. Đây là quan niệm về bệnh thuộc thời kỳ nào?

a)

   Thời kỳ sơ khai

b)

Thời kỳ văn minh cổ đại

c)

   Thời kỳ trung cổ

d)

   Thời kỳ cổ ai cập

3.

Thời kỳ nào sau đây là thời kỳ đen tối nhất của y học?

a)

Thời kỳ cổ Trung hoa

b)

Thời kỳ văn minh cổ đại

c)

Thời kỳ trung cổ

d)

Thế kỷ XVI - XIX

4.

  Thời kỳ nào là thời kỳ khởi đầu nở rộ các thành tựu khoa học trong đó có y học?

a)

Thời kỳ cổ Ai cập

b)

   Thời kỳ cổ Ấn độ

c)

Thời kỳ trung cổ

d)

Thời kỳ phục hưng

5.

   Bệnh là tình trạng tổn thương hoặc rối loạn về cấu trúc và chức năng, dẫn tới mất cân bằng nội môi và giảm khả năng thích nghi với ngoại cảnh. Đây là khái niệm bệnh thuộc thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ cổ Hy lạp – La mã

b)

  Thời kỳ cổ Ấn độ

c)

   Thế kỷ XVI – XVII

d)

  Thế kỷ XX – XXI

6.

     Nội dung nào sau đây không đúng với nghiên cứu về bệnh nguyên?

a)

Quan hệ giữa nguyên nhân và điều kiện gây bệnh

b)

   Một nguyên nhân có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau

c)

Một bệnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra

d)

Hiểu được quy luật diễn tiến của bệnh

7.

Ý nào sau đây là không liên quan khi nói về bệnh sinh?

a)

Thuyết 1 nguyên nhân hay thuyết nguyên nhân đơn thuần

b)

   Diễn tiến bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, liên quan chặt chẽ với bệnh nguyên

c)

    Ảnh hưởng qua lại giữa toàn thân và tại chỗ trong bệnh sinh

d)

  Vòng xoắn bệnh lý

8.

Giai đoạn nào sau đây cơ thể không thể phục hồi?

a)

  Giai đoạn hấp hối

b)

Giai đoạn chết lâm sàng

c)

   Giai đoạn chết sinh vật

d)

   Tất cả đều đúng

9.

  Glucose của cơ thể được cung cấp từ nguồn nào sau đây?

a)

Glucid thức ăn

b)

  Glycogen gan

c)

   Glucose tân tạo

d)

Tất cả đều đúng

10.

    Não sử dụng trực tiếp đường nào sau đây để cung cấp năng lượng?

a)

Fructose

b)

    Glucose

c)

   Galactose

d)

   Lactose

11.

    Đường nào trong cơ thể là loại đường tế bào có thể sử dụng trực tiếp để cung cấp năng lượng?

a)

Fructose

b)

   Galactose

c)

  Glucose

d)

    Saccharose

12.

Ở người có sinh lý bình thường, đường huyết được điều hòa ổn định ở nồng độ khoảng?

a)

80 mg/dL

b)

   100 mg/dL

c)

1.5 g/l

d)

    1 mg/L

13.

  Khi tăng lipid máu thường không dẫn đến rối loạn nào sau đây?

a)

Xơ vữa động mạch

b)

Mỡ hóa ở gan

c)

   Tăng thể cetone trong máu

d)

Tăng chuyển hóa glucose

14.

  Acid lactic được tân tạo thành glucose diễn ra ở đâu trong cơ thể?

a)

Cơ vân

b)

Gan

c)

Não

d)

    Tụy

15.

   Não hấp thu đường trong huyết tương chủ yếu theo cơ chế?

a)

  Khuếch tán

b)

Nhờ hormone

c)

    Vận chuyển tích cực

d)

   Không có câu nào đúng

16.


Hormon nào sau đây không làm tăng đường huyết máu?

a)

Glucocorticoid

b)

Adrenaline

c)

Glucagon

d)

   Insulin

17.

    Quá trình điều hòa nào sau đây là đúng khi glucagon tăng tiết trong cơ thể?

a)

    Giảm tích lũy glycogen

b)

   Giảm tân sinh đường

c)

Tăng tích lũy glycogen

d)

   Chỉ A và B đúng

18.

  Xét nghiệm đường huyết là xét nghiệm loại đường nào trong máu?

a)

  Glucose

b)

Glycogen

c)

  Galactose

d)

   Fructose

19.

Nội dung nào sau đây không đúng với nghiên cứu về bệnh nguyên?

a)

   Quan hệ giữa nguyên nhân và điều kiện gây bệnh

b)

   Một nguyên nhân có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau

c)

Một bệnh có thể do nhiều nguyên nhân gây ra

d)

Hiểu được quy luật diễn tiến của bệnh

20.

Loại tiểu đường nào sau đây khi điều trị phải chích insulin?

a)

  Tiểu đường typ 1

b)

Tiểu đường typ 2

c)

   Đái tháo đường thai kỳ

d)

   Bệnh tụy ngoại tiết

21.

   Hormon insulin được tiết ra từ tế bào nào?

a)

   Tế bào gan

b)

Tế bào β tụy

c)

  Tế bào α tụy

d)

   Tế bào cận cầu thận

22.

Loại tiểu đường nào sau đây nguy cơ dẫn đến nhiễm toan cao nhất

a)

Tiểu đường typ 1

b)

Tiểu đường typ 2

c)

Đái tháo đường thai kỳ

d)

Nhiễm siêu vi gây tổn thương tụy

23.

     Cơ chế điều hòa nào sau đây là đúng khi insulin tăng tiết trong cơ thể?

a)

  Tăng tích lũy glycogen

b)

  Tăng tân sinh đường

c)

   Giảm tích lũy glycogen

d)

  Cả 3 đều đúng

24.

   Nguyên nhân nào sau đây không làm tăng đường huyết của cơ thể?

a)

Dùng thuốc kháng viêm glucocorticoid

b)

Bị stress

c)

  Tập thể dục

d)

  Thức ăn chứa nhiều glucid

25.

    Cách nào sau đây làm tăng đường huyết của cơ thể?

a)

  Giảm lượng glucid

b)

   Dùng insulin tái tổ hợp

c)

    Tăng tiết glucagon

d)

Cả B và C đều đúng

26.

  Nguyên nhân dẫn đến đái tháo đường typ 1?

a)

   Tổn thương tế bào b tụy

b)

    Tổn thương tế bào a tụy

c)

.Bị béo phì

d)

    Không liên quan với HLA trên NST 6

27.

    Đặc điểm nào sau đây không thuộc đái tháo đường typ 2?

a)

    Rối loạn chuyển hóa

b)

   Bệnh thường không ổn định

c)

    Biểu hiện các triệu chứng  4 nhiều

d)

    Thường gặp ở lớn tuổi

28.

   Rối loạn nào sau đây không liên quan với bệnh tiểu đường?

a)

   Rối loạn chuyển hóa lipid

b)

    Rối loạn chuyển hóa protid

c)

Rối loạn nước và điện giải

d)

   Rối loạn khuếch tán đường tại não

29.

Các biến chứng thường gặp của bệnh đái tháo đường, ngoại trừ?

a)

   Đột quỵ

b)

  Loét chân

c)

Động mạch ngoại biên

d)

Bệnh gout

30.

Bệnh nào sau đây liên quan đến rối loạn tổng hợp protein do gen cấu trúc?

a)

Hồng cầu nhỏ, nhược sắc

b)

  Hồng cầu to

c)

    Hồng cầu hình liềm

d)

   Thalassemia

31.

  Bệnh nào sau đây liên quan đến rối loạn tổng hợp protein do gen điều hòa?

a)

   Hồng cầu đẳng sắc, đẳng bào

b)

  Hồng cầu hình liềm

c)

Thalassemia

d)

Thalassemia

32.

    Trường hợp nào sau đây có cân bằng nitơ dương?

a)

Trẻ em đang trong giai đoạn phát triển

b)

    Sau khi hết sốt

c)

  Phụ nữ có thai

d)

A.    Cả A và C đúng

33.

Trường hợp nào sau đây có cân bằng nitơ âm?

a)

Hồi phục sau phẫu thuật

b)

Trẻ em đang phát triển

c)

Hồi phục bệnh

d)

  Rối loạn tiêu hóa 

34.

   Các biến chứng thường gặp đối với bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm, ngoại trừ?

a)

Tổn thương lách

b)

    Viêm phổi

c)

Thấp khớp

d)

   Đục thủy tinh thể

35.

Các lipoprotein nào sau đây có chứa triglyceride nhiều nhất?

a)

    Chylomicron

b)

VLDL

c)

LDL

d)

HDL

36.

Lipid được chuyên chở trong máu nhờ đại phân tử nào sau đây?

a)

  Lipoprotein

b)

   Glucoprotein

c)

Nhờ albumin

d)

  Protein

37.

Acid béo mạch carbon ngắn được hấp thu qua?

a)

   Tĩnh mạch cửa gan

b)

    Mao mạch hệ bạch huyết

c)

  Động mạch cửa gan

d)

Mao mạch

38.

   Cách nào sau đây có thể làm tăng HDL trong máu?

a)

   Hút thuốc lá

b)

   Đái tháo đường

c)

   Dùng thuốc β – blocker

d)

Tập thể dục

39.

    Lipoprotein nào mang nhiều cholesterol nhất?

a)

  Chylomicron

b)

VLDL

c)

LDL

d)

HDL

40.

     Nguyên nhân nào sau đây không làm tăng triglyceride máu?

a)

Béo phì

b)

  Nghiện rượu

c)

  Đái tháo đườG

d)

   Cường giáp

41.

Lipoprotein nào sau đây có tỷ trọng cao nhất?

a)

HDL

b)

LDL

c)

VLDL

d)

    Chylomicron

42.

  Các lipoprotein nào sau đây liên quan mật thiết với bệnh tim mạch?

a)

  Chylomicron và VLDL

b)

  VLDL và LDL

c)

  LDL và HDL

d)

  Chylomicron và HDL

43.

   Chỉ tiêu nào sau đây có thể đánh giá chính xác tại bất kỳ thời điểm nào?

a)

Cholesterol toàn phần và HDL

b)

  Cholesterol toàn phần và triglyceridez

c)

Triglycerid và LDL

d)

  LDL và HDL

44.

  Chất gây sốt nào sau đây không thuộc chung nhóm?

a)

    Virus

b)

Exotoxin

c)

   Chất từ ổ viêm, ổ hoại tử

d)

    Endotoxin

45.

Đặc điểm nào sau đây là đúng với sự tăng thân nhiệt?

a)

Trung tâm điều nhiệt bình thường, nhiệt độ cơ thể thấp hơn bình thường

b)

   Trung tâm điều nhiệt bình thường, nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường

c)

   Trung tâm điều nhiệt cao hơn bình thường, nhiệt độ cơ thể bình thường

d)

    Trung tâm điều nhiệt và nhiệt độ cơ thể cao hơn bình thường

46.

Các trường hợp sau đây nên được hạ sốt, ngoại trừ?

a)

  Thiếu máu cơ tim

b)

Phụ nữ cho con bú

c)

    Sốt quá cao trên 41oC

d)

   Tiền căn động kinh

47.

  Câu nào sau đây không đúng khi nói về ý nghĩa sinh học của sốt?

a)

Tăng đề kháng của cơ thể

b)

   Hạn chế sự sinh sản của vi khuẩn (sắt/ huyết tương tăng)

c)

   Sốt là một biểu hiện lâm sàng dùng để theo dõi

d)

    Tăng khả năng diệt khuẩn khi thân nhiệt tăng

48.

     Nội dung nào sau đây không đúng với chất gây sốt nội sinh?

a)

Góp phần trong sự diệt khuẩn

b)

Thoái biến protein cơ

c)

  Thay đổi tổng hợp protein ở gan

d)

Không tham gia kích thích đáp ứng miễn dịch

49.

    Sắt được hấp thu chủ yếu tại đâu trên đường tiêu hóa?

a)

    Dạ dày

b)

    Tá tràng và phần đầu hỗng tràng

c)

  Hồi tràng

d)

    Ruột già

50.

   Phân tử hemoglobin của người trưởng thành được cấu tạo từ?

a)

   2 chuỗi α và 2 chuỗi β

b)

  2 chuỗi α và 2 chuỗi γ

c)

  1 chuỗi α và 1 chuỗi γ

d)

  1 chuỗi α và 1 chuỗi β

51.

   Vitamin B12 được hấp thu bằng cách nào?

a)

  Nhờ yếu tố nội tại

b)

Nhờ vi sinh vật đường ruột

c)

Nhờ enzyme

d)

  Tự hấp thu

52.

   Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến thiếu máu hồng cầu nhỏ, nhược sắc?

a)

  Chế độ ăn thiếu vitamin

b)

   Cắt bỏ một phần dạ dày

c)

  Thiếu yếu tố nội tại

d)

    Điều trị loét dạ dày tá tràng

53.

Thiếu máu hồng cầu to thường không liên quan đến?

a)

  Chế độ ăn thiếu vitamin

b)

    Thiếu sắt

c)

   Thiếu yếu tố nội tại

d)

   Cắt bỏ một phần dạ dày

54.

Schilling test là thí nghiệm dùng để xác định?

a)

Thiếu máu do thiếu sắt

b)

    Thiếu máu do tán huyết

c)

  Thiếu máu do thiếu B12

d)

Thiếu máu do suy tủy

55.

     Để xác định thiếu máu do tán huyết người ta thường thực hiện thí nghiệm?

a)

  Schilling test

b)

Coomb test

c)

  Tủy đồ

d)

   Schilling test và tủy đồ

56.

     Chỉ số nào cho biết thể tích trung bình của hồng cầu?

a)

Hb

b)

MCV

c)

MCH

d)

PLT

57.

    Chỉ số nào cho biết lượng huyết sắc tố trung bình của hồng cầu?

a)

Hb

b)

MCV

c)

MCH

d)

PLT

58.

Các chỉ số Hb, MCV và MCH đều giảm so với bình thường, có thể kết luận gì về kết quả này?

a)

  Thiếu máu tán huyết

b)

   Thiếu máu hồng cầu nhỏ, nhược sắc

c)

Thiếu máu hồng cầu to

d)

    Thiếu máu hồng cầu bình thường

59.

     Các chỉ số Hb giảm, MCV tăng so với bình thường, có thể kết luận gì về kết quả này?

a)

   Thiếu máu tán huyết

b)

   Thiếu máu hồng cầu nhỏ, nhược sắc

c)

Thiếu máu hồng cầu to

d)

   Thiếu máu hồng cầu bình thường

60.

    Để kết luận bệnh nhân thiếu máu thường dựa vào chỉ số nào sau đây?

a)

    Hct, Hb và RBC

b)

    Hct, MCV và MCH

c)

   Hb, RBC và MCV

d)

   Hct, MCH và Hb

61.

  Các bệnh nào sau đây không liên quan đến thiếu máu tán huyết?

a)

Thiếu enzyme G6PD

b)

  Bệnh Thalassemie

c)

Kháng thể chống hồng cầu

d)

  Rối loạn sử dụng sắt