Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2: Văn hóa nhận thức — Phiếu câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Muốn xác định thuộc tính Âm – Dương của một đối tượng nào đó, phải dựa vào điều gì?

a)

Riêng chính nó

b)

Tiêu chí xem xét

c)

Sự so sánh, đối tượng

d)

A, B, C đều đúng

2.

Dưới góc độ triết học, nội dung của triết lý Âm – Dương bàn về những vấn đề nào?

a)

Hai tố chất cơ bản tạo ra vũ trụ và vạn vật

b)

Bản chất chuyển hóa của vũ trụ và vạn vật

c)

Các cặp đối lập trong vũ trụ

d)

Quy luật Âm – Dương chuyển hóa

3.

Giữa Âm và Dương có mối quan hệ gì?

a)

Đối lập, qua lại

b)

Tương đồng

c)

Bổ sung

d)

Cả ba ý đều đúng

4.

Theo triết lý Âm – Dương, mọi vật đều có điều gì?

a)

Đất – trời

b)

Số lẻ – số chẵn

c)

Âm – Dương

d)

Cha – mẹ

5.

Chùm yếu tố nào sau đây thuộc tính âm?

a)

Ngắn, nhỏ, mềm, mỏng, cao, vuông

b)

Ngắn, nhỏ, tròn, cao, yếu, lạnh

c)

Ngắn, nhỏ, nóng, cao, nhiều

d)

Ngắn, nhỏ, mềm, yếu, lạnh, thấp, ít

6.

Chùm yếu tố nào sau đây thuộc tính dương?

a)

Dài, vuông, cao, nhiều, nóng

b)

Dài, vuông, cao, ít, lạnh

c)

Dài, tròn, cao, nhiều, nóng

d)

Dài, tròn, ít, nóng, mạnh

7.

Xét dưới góc độ triết lý Âm – Dương, loại hình văn hóa gốc nông nghiệp được gọi là gì?

a)

Văn hóa trọng dương

b)

Văn hóa trọng âm

c)

Cả hai ý đều đúng

d)

Cả hai ý đều sai

8.

Triết lý Âm – Dương là khái niệm chỉ điều gì?

a)

Hai mặt đối lập vốn có trong các sự vật, hiện tượng

b)

(Nội dung bị mờ)

c)

Quy luật Âm – Dương chuyển hóa

d)

Quy luật Âm – Dương bổ sung cho nhau

9.

Quy luật của triết lý Âm – Dương gồm những gì?

a)

Quy luật về thành tố

b)

Quy luật về chuyển hóa

c)

Quy luật về quan hệ

d)

A và C đúng

10.

“Âm dương luôn gắn bó mật thiết với nhau và chuyển hóa cho nhau (âm cực sinh dương, dương cực sinh âm)” là định nghĩa của quy luật nào?

a)

Quy luật về thành tố

b)

Quy luật về quan hệ

c)

Ngũ hành

d)

Tam tài

11.

“Không có gì hoàn toàn âm hoặc hoàn toàn dương, trong âm có dương và trong dương có âm” là định nghĩa của quy luật nào?

a)

Quy luật thành tố

b)

Quy luật quan hệ

c)

Ngũ hành

d)

Tam tài

12.

“Trong rủi có may”, “trong phúc có họa”, “trong dở có hay” là nhận thức về quy luật nào của triết lý Âm – Dương?

a)

Quy luật về thành tố

b)

Quy luật về quan hệ

c)

Quy luật nhân quả

d)

Quy luật chuyển hóa

13.

“Sướng lắm khổ nhiều”, “Trèo cao ngã đau”, “Yêu nhau lắm cắn nhau đau”, “Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời” là nhận thức về quy luật nào của triết lý Âm – Dương?

a)

Quy luật về thành tố

b)

Quy luật về quan hệ

c)

Quy luật nhân quả

d)

Quy luật chuyển hóa

14.

Biểu tượng Âm – Dương truyền thống lâu đời của người Việt là gì?

a)

Ông Tơ – Bà Nguyệt

b)

Công cha nghĩa mẹ

c)

Con Rồng cháu Tiên

d)

Biểu tượng vuông – tròn

15.

Việc nhận thức rõ hai quy luật của triết lý Âm – Dương mang lại ưu điểm gì trong quan niệm sống của người Việt?

a)

Sống hài hòa với thiên nhiên

b)

Giữ sự hài hòa Âm – Dương trong cơ thể

c)

Giữ gìn sự hòa thuận, sống không mất lòng ai

d)

Triết lý sống quân bình

16.

Chính triết lý quân bình Âm – Dương tạo ra ở người Việt lối sống nào?

a)

Sống lạc quan

b)

Sống linh hoạt

c)

Sống hài hòa với thiên nhiên

d)

Sống trọng tình, trọng nghĩa

17.

Khái niệm Tam tài là gì?

a)

Bộ ba (ba phép – phương pháp)

b)

Phép suy luận biện chứng

c)

Thiên – Địa – Nhân (cha – mẹ – con)

d)

A, B, C đều đúng

18.

Sự tích Trầu Cau trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam thể hiện triết lý gì của văn hóa nhận thức?

a)

Âm – Dương

b)

Tam tài

c)

Ngũ hành

d)

Bát quái

19.

Truyền thuyết Sơn Tinh – Thủy Tinh thể hiện triết lý gì của văn hóa nhận thức?

a)

Tam tài

b)

Âm – Dương

c)

Ngũ hành

d)

Bát quái

20.

Khái niệm về Ngũ hành gồm nội dung nào?

a)

Là 5 loại vận động

b)

Ý niệm trừu tượng kết hợp hai bộ Tam tài

c)

A và B sai

d)

A và B đúng

21.

Trong Hà đồ, con số nào được gọi là số “tham thiên lưỡng địa”?

a)

2

b)

5

c)

7

d)

9

22.

Sản phẩm mang tính triết lý sâu sắc của lối tư duy tổng hợp (số học + hình học) là gì?

a)

Bát quái

b)

Hà đồ

c)

Lạc thư

d)

Phong thủy

23.

Số Hà đồ thuộc nhóm gồm các số nào?

a)

1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10

b)

Số sinh và số thành

c)

1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9

d)

A và B đúng

24.

Trong Hà đồ, số sinh là các số nào?

a)

5

b)

1–5

c)

6–10

d)

10

25.

Trong Hà đồ, số thành là các số nào?

a)

5

b)

1–5

c)

6–10

d)

10

26.

Trong Ngũ hành, hành nào đặt ở vị trí trung tâm, cai quản bốn phương?

a)

Hành Thổ

b)

Hành Kim

c)

Hành Hỏa

d)

Hành Mộc

27.

Theo Hà đồ, hành Kim trong Ngũ hành ứng với phương nào?

a)

Phương Nam

b)

Phương Tây

c)

Phương Bắc

d)

Phương Đông

28.

Theo Hà đồ, hành Mộc trong Ngũ hành ứng với phương nào?

a)

Phương Nam

b)

Phương Tây

c)

Phương Bắc

d)

Phương Đông

29.

Theo Hà đồ, hành Hỏa trong Ngũ hành ứng với phương nào?

a)

Phương Nam

b)

Phương Tây

c)

Phương Bắc

d)

Phương Đông

30.

Theo Hà đồ, hành Thủy trong Ngũ hành ứng với phương nào?

a)

Phương Nam

b)

Phương Tây

c)

Phương Bắc

d)

Phương Đông

31.

Hành Thổ sinh ra hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Kim

b)

Hành Mộc

c)

Hành Thủy

d)

Hành Hỏa

32.

Hành Thủy sinh ra hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Kim

b)

Hành Mộc

c)

Hành Thủy

d)

Hành Hỏa

33.

Hành Kim sinh ra hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Kim

b)

Hành Mộc

c)

Hành Thủy

d)

Hành Hỏa

34.

Hành Mộc sinh ra hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Kim

b)

Hành Mộc

c)

Hành Thủy

d)

Hành Hỏa

35.

Hành Hỏa sinh ra hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Thổ

b)

Hành Kim

c)

Hành Mộc

d)

Hành Thủy

36.

Hành Thủy khắc hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Kim

b)

Hành Mộc

c)

Hành Thủy

d)

Hành Hỏa

37.

Hành Mộc khắc hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Thổ

b)

Hành Kim

c)

Hành Mộc

d)

Hành Thủy

38.

Hành Kim khắc hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Thổ

b)

Hành Kim

c)

Hành Mộc

d)

Hành Thủy

39.

Hành Hỏa khắc hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Thổ

b)

Hành Kim

c)

Hành Mộc

d)

Hành Thủy

40.

Hành Thổ khắc hành nào trong Ngũ hành?

a)

Hành Hóa

b)

Hành Kim

c)

Hành Mộc

d)

Hành Thủy

41.

Theo Ngũ hành, vật biểu cho phương Nam là gì?

a)

Con chim

b)

Con rồng

c)

Con hổ

d)

Con rùa

42.

Theo Ngũ hành, vật biểu cho phương bắc là gì?

a)

Con chim

b)

Con rồng

c)

Con hổ

d)

Con rùa

43.

Theo Ngũ hành, vật biểu cho phương tây là gì?

a)

Con chim

b)

Con rồng

c)

Con hổ

d)

Con rùa

44.

Màu biểu của phương Đông là màu nào?

a)

Xanh

b)

Trắng

c)

Vàng

d)

Đen

45.

Màu biểu của phương Tây là màu nào?

a)

Xanh

b)

Trắng

c)

Vàng

d)

Đen

46.

Trong tự nhiên, hành Thủy gồm một chùm các yếu tố nào dưới đây?

a)

Phương bắc, mùa đông, màu đen, thế đất ngoằn ngoèo, con rùa

b)

Phương nam, mùa hạ, màu đỏ, thế đất nhọn

c)

Phương đông, mùa xuân, màu xanh, thế đất dài

d)

Phương tây, mùa thu, màu trắng, thế đất tròn

47.

Trong tự nhiên, hành Hỏa gồm một chùm các yếu tố nào dưới đây?

a)

Phương bắc, mùa đông, màu đen, thế đất ngoằn ngoèo

b)

Phương nam, mùa hạ, màu đỏ, thế đất nhọn

c)

Phương đông, mùa xuân, màu xanh, thế đất dài

d)

Phương tây, mùa thu, màu trắng, thế đất tròn

48.

Trong tự nhiên, hành Mộc gồm một chùm các yếu tố nào dưới đây?

a)

Phương bắc, mùa đông, màu đen, thế đất ngoằn ngoèo

b)

Phương nam, mùa hạ, màu đỏ, thế đất nhọn

c)

Phương đông, mùa xuân, màu xanh, thế đất dài

d)

Phương tây, mùa thu, màu trắng, thế đất tròn

49.

Trong tự nhiên, hành Kim gồm một chùm các yếu tố nào dưới đây?

a)

Phương bắc, mùa đông, màu đen, thế đất ngoằn ngoèo

b)

Phương nam, mùa hạ, màu đỏ, thế đất nhọn

c)

Phương đông, mùa xuân, màu xanh, thế đất dài

d)

Phương tây, mùa thu, màu trắng, thế đất tròn, con hổ

50.

Lịch thuần âm có nguồn gốc từ vùng nào?

a)

Lưỡng Hà

b)

Ai Cập

c)

Hy Lạp

d)

Ấn Độ

51.

Lịch thuần dương có nguồn gốc từ vùng nào?

a)

Lưỡng Hà

b)

Ai Cập

c)

Hy Lạp

d)

Ấn Độ

52.

Khái niệm “xuân phân” về thời tiết để chỉ điều gì?

a)

Cách thức phân chia các mùa

b)

Thời điểm bắt đầu mùa xuân

c)

Thời điểm giữa mùa xuân

d)

Thời điểm cuối xuân đầu hạ

53.

Theo chuyển động biểu kiến của Mặt trăng quanh Trái Đất, một tháng âm lịch có độ dài bao nhiêu?

a)

29,52 ngày

b)

29,53 ngày

c)

29,54 ngày

d)

29,55 ngày

54.

Theo chuyển động biểu kiến của Trái Đất quanh Mặt Trời, một năm dương lịch có độ dài bao nhiêu?

a)

365 ngày

b)

365,15 ngày

c)

365,25 ngày

d)

365,5 ngày

55.

Một năm dương lịch có nhiều hơn năm âm lịch là bao nhiêu ngày?

a)

7 ngày

b)

9 ngày

c)

10 ngày

d)

11 ngày

56.

Lịch cổ truyền của Việt Nam là loại lịch nào?

a)

Lịch thuần dương

b)

Lịch thuần âm

c)

Lịch âm dương

d)

Âm lịch

57.

Theo lịch âm dương, trong khoảng bao nhiêu năm thì có một tháng nhuận?

a)

4 năm

b)

Gần 4 năm

c)

3 năm

d)

Gần 3 năm

58.

Lịch âm dương được xây dựng trên cơ sở nào?

a)

Phản ánh chu kỳ chuyển động của mặt trời

b)

Phản ánh chu kỳ hoạt động của mặt trăng

c)

Phản ánh sự biến động thời tiết có tính chu kỳ của vũ trụ

d)

Kết hợp cả chu kỳ hoạt động của mặt trăng lẫn mặt trời

59.

Trong lịch âm dương, việc xác định các tháng trong năm thường dựa theo yếu tố nào?

a)

Chu kỳ hoạt động của mặt trăng

b)

Chu kỳ hoạt động của mặt trời

c)

Sự biến động thời tiết của vũ trụ

d)

Hiện tượng thủy triều

60.

Trong lịch âm dương, việc xác định các ngày trong tháng thường dựa theo yếu tố nào?

a)

Chu kỳ hoạt động của mặt trăng

b)

Chu kỳ hoạt động của mặt trời

c)

Sự biến động thời tiết của vũ trụ

d)

Hiện tượng thủy triều

61.

Lịch âm dương kết hợp cả việc xem xét chu kỳ mặt trăng lẫn mặt trời bằng cách nào?

a)

Định các ngày trong tháng theo mặt trăng

b)

Định các tháng trong năm theo mặt trời

c)

Đặt tháng nhuận

d)

Cả A, B và C đều đúng

62.

Theo lịch âm dương, ngày Sóc là ngày nào trong tháng?

a)

Ngày 1

b)

Ngày 10

c)

Ngày 15

d)

Ngày 20

63.

Theo lịch âm dương, ngày Vọng là ngày nào trong tháng?

a)

Ngày 1

b)

Ngày 10

c)

Ngày 15

d)

Ngày 20

64.

Trong hệ đếm Can Chi, giờ khởi đầu một ngày là giờ nào?

a)

Giờ Thân

b)

Giờ Sửu

c)

Giờ Tý

d)

Giờ Tuất

65.

Năm 1785 (Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút do Nguyễn Huệ chỉ huy) tính theo hệ Can Chi là năm gì?

a)

Tân Tỵ

b)

Ất Tỵ

c)

Quý Tỵ

d)

Nhâm Tuất

66.

Năm 1941 (Bác Hồ trở về sau 30 năm xa Tổ quốc) tính theo hệ Can Chi là năm gì?

a)

Quý Mão

b)

Ất Dậu

c)

Nhâm Tuất

d)

Tân Tỵ

67.

Những năm 1940, 1880, 1820, 1760 là năm gì?

a)

Canh Dần

b)

Canh Thìn

c)

Quý Mùi

d)

Quý Hợi

68.

Những năm 1990, 1980, 1970, 1960 thuộc can nào dưới đây?

a)

Quý

b)

Nhâm

c)

Canh

d)

Mậu

69.

Những năm 1988, 1976, 1964, 1952 thuộc chi nào dưới đây?

a)

Tuất

b)

Mão

c)

Sửu

d)

Thìn

70.

Dùng kiến thức về lịch để xác định xem năm Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long 1010 ứng với năm Can Chi nào?

a)

Kỷ Dậu

b)

Canh Tuất

c)

Tân Hợi

d)

Mậu Thân

71.

Với cơ chế Ngũ hành, bên trong cơ thể người có Ngũ phủ, Ngũ tạng, Ngũ quan, Ngũ chất… Trong khi đó, dân gian lại thường nói "lục phủ ngũ tạng". Vậy phủ thứ sáu không được nêu trong Ngũ phủ là phủ nào?

a)

Tiểu tràng

b)

Tam tiêu

c)

Đởm

d)

Vị

72.

Đối với Ngũ tạng bên trong cơ thể con người, khi khám chữa bệnh, y học cổ truyền Việt Nam coi trọng nhất là tạng nào?

a)

Tì

b)

Can

c)

Phế

d)

Thận

73.

Thốn là đơn vị đo dùng trong y học phương Đông, được tính bằng gì?

a)

Đốt giữa ngón tay út của người bệnh

b)

Đốt gốc ngón tay út của người bệnh

c)

Đốt giữa ngón tay giữa của người bệnh

d)

Đốt gốc ngón tay giữa của người bệnh