wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test đầu giờ ngày 21/01/2026

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

«Фонетика» có nghĩa là:

a)

Тừ vựng

b)

Ngữ âm

c)

Ngữ pháp

d)

Chính tả

2.

«Лексика» là:

a)

Cách chia động từ

b)

Câu

c)

Từ vựng

d)

Âm

3.

«Парень» nghĩa là:

a)

Người đàn ông

b)

Chàng trai

c)

Cậu bé

d)

Học sinh

4.

«Училище» là:

a)

Đại học

b)

Trường phổ thông

c)

Cao đẳng / trường nghề

d)

Khoa

5.

«Факультет» nghĩa là:

a)

Trường

b)

Khoa

c)

Viện

d)

Lớp

6.

«Сказка» là:

a)

Truyện ngắn

b)

Tiểu thuyết

c)

Truyện cổ tích

d)

Huyền thoại

7.

«Герой» có nghĩa là:

a)

Nhân vật

b)

Anh hùng

c)

Nhà vua

d)

Chiến sĩ

8.

«Плакат» là:

a)

Sách

b)

Áp phích

c)

Bảng

d)

Bản đồ

9.

«Инженер» là:

a)

Giáo viên

b)

Kỹ sư

c)

Công nhân

d)

Bác sĩ

10.

«Атмосфера любви и дружбы» nghĩa là:

a)

Không khí học tập

b)

Không khí gia đình

c)

Bầu không khí của tình yêu và tình bạn

d)

Không khí lao động

11.

«Сильный» là:

a)

Yếu

b)

Mạnh mẽ

c)

Khó

d)

Nhanh

12.

«Лучший» có nghĩa là:

a)

Tốt

b)

Tốt hơn

c)

Tốt nhất

d)

Mạnh nhất

13.

«Семейный спектакль» là:

a)

Vở kịch thiếu nhi

b)

Vở kịch gia đình

c)

Vở kịch lịch sử

d)

Vở kịch học đường

14.

«Семейное чтение» là:

a)

Đọc sách cá nhân

b)

Đọc sách cho trẻ em

c)

Đọc sách gia đình

d)

Đọc sách chuyên ngành

15.

«Недавно» có nghĩa là:

a)

Bây giờ

b)

Lúc nào đó

c)

Gần đây

d)

Luôn luôn

16.

«Конец» là:

a)

Bắt đầu

b)

Phần giữa

c)

Cái kết

d)

Kết quả

17.

Я хорошо ___ этот текст к уроку.

a)

учу

b)

выучил

c)

учил

d)

учить

18.

Он часто ___ фразы дома.

a)

повторит

b)

повторяет

c)

повторял

d)

повторять

19.

Завтра я ___ эти фразы ещё раз.

a)

повторяю

b)

повторял

c)

повторю

d)

повторять

20.

Мы ___ в буфете после пар.

a)

обедаем

b)

пообедали

c)

пообедаем

d)

обедать

21.

Вчера они ___ вместе.

a)

отдыхают

b)

отдыхаются

c)

отдыхали

d)

отдохнут

22.

Сейчас картина ___ на стене.

a)

висит

b)

висела

c)

повисла

d)

висеть

23.

Он ___ инженером уже пять лет.

a)

работает

b)

поработает

c)

работал

d)

работается

24.

Студенты часто ___ преподавателя.

a)

спрашивают

b)

спросят

c)

спросили

d)

спрашивать

25.

Через минуту я ___ на вопрос.

a)

отвечаю

b)

отвечал

c)

отвечу

d)

ответил

26.

В прошлом году армия ___ врагов.

a)

побеждает

b)

победит

c)

побеждали

d)

победить

27.

Народ ___ Родину.

a)

освобождает

b)

освободит

c)

освободила

d)

освобождать

28.

Университет ___ конференцию.

a)

организует

b)

организовывал

c)

организовать

d)

организуется

29.

Семейное чтение ___ наш ум.

a)

развивает

b)

развило

c)

разовьёт

d)

развивать

30.

В детстве он ___ в сказки.

a)

играет

b)

играл

c)

поиграет

d)

играть

31.

Мы часто ___ после занятий.

a)

собираемся

b)

собрались

c)

соберёмся

d)

собираем

32.

Она ___ в Москве.

a)

родилась

b)

родится

c)

рождается

d)

родить

33.

Ему вчера ___ 18 лет.

a)

исполняется

b)

исполнилось

c)

исполнится

d)

исполнялось

34.

Он скоро ___ на Марии.

a)

женится

b)

женился

c)

жениться

d)

женится

35.

Сейчас студенты ___ дома.

a)

работают

b)

поработают

c)

работали

d)

работать

36.

Он скоро ___ на Марии.

a)

женится

b)

женился

c)

жениться

d)

женитсяcя

37.

Сейчас студенты ___ дома.

a)

работают

b)

поработают

c)

работали

d)

работать

38.

Она ___ рассказ о семье.

a)

рассказывает

b)

расскажет

c)

рассказала

d)

рассказывать

39.

Мы ___ этот урок вчера.

a)

начинаем

b)

начнём

c)

начали

d)

начинать

40.

Сейчас пара ___ .

a)

начинается

b)

началась

c)

начнётся

d)

начинать

41.

Они ___ работу поздно вечером.

a)

кончают

b)

кончили

c)

кончат

d)

кончать

42.

«Живой» có nghĩa gần nhất là:

a)

Yên tĩnh

b)

Năng động

c)

Mạnh mẽ

d)

Nghiêm túc

43.

«В уикэнд» có nghĩa là:

a)

Trong tuần

b)

Buổi tối

c)

Cuối tuần

d)

Buổi sáng

44.

«Пары» (trong ngữ cảnh học tập) là:

a)

Cặp đôi

b)

Buổi học

c)

Môn học

d)

Lớp học

45.

«В буфете» là:

a)

Trong lớp học

b)

Trong thư viện

c)

Trong căng-tin

d)

Trong ký túc xá

46.

«Учительница» là:

a)

Học sinh nữ

b)

Giáo viên nữ

c)

Sinh viên nữ

d)

Hiệu trưởng

47.

«Школьница» nghĩa là:

a)

Nữ sinh phổ thông

b)

Sinh viên nữ

c)

Giáo viên nữ

d)

Bé gái

48.

«Университет» là:

a)

Cao đẳng

b)

Trường nghề

c)

Đại học

d)

Học viện

49.

«Трудовой» có nghĩa là:

a)

Học tập

b)

Gia đình

c)

Lao động

d)

Quân sự

50.

«Механический» là:

a)

Âm nhạc

b)

Cơ khí

c)

Lịch sử

d)

Văn học

51.

«Музыкальный» nghĩa là:

a)

Thể thao

b)

Kỹ thuật

c)

Âm nhạc

d)

Mỹ thuật

52.

«Московский» là:

a)

Thuộc Nga

b)

Thuộc châu Âu

c)

Thuộc Moskva

d)

Thuộc thành phố

53.

«Исторический» có nghĩa là:

a)

Chính trị

b)

Văn học

c)

Lịch sử

d)

Xã hội

54.

«Крестьянский» liên quan đến:

a)

Công nghiệp

b)

Thành thị

c)

Nông dân

d)

Quân đội

55.

«Исторический» có nghĩa là:

a)

Chính trị

b)

Văn học

c)

Lịch sử

d)

Xã hội

56.

«Крестьянский» liên quan đến:

a)

Công nghiệp

b)

Thành thị

c)

Nông dân

d)

Quân đội

57.

«Побеждать» nghĩa là:

a)

Bảo vệ

b)

Chiến thắng

c)

Tổ chức

d)

Phát triển

58.

«Освобождать» là:

a)

Chiếm đóng

b)

Giải phóng

c)

Bắt giữ

d)

Kiểm soát

59.

«Собираться» có nghĩa là:

a)

Phân tán

b)

Tập hợp / dự định

c)

Gặp gỡ

d)

Chờ đợi

60.

«Организовать» là:

a)

Kiểm tra

b)

Tổ chức

c)

Phát triển

d)

Điều khiển

61.

«Развивать» có nghĩa là:

a)

Dừng lại

b)

Thay đổi

c)

Phát triển

d)

Sửa chữa

62.

«Работать инженером» là:

a)

Học làm kỹ sư

b)

Trở thành kỹ sư

c)

Làm việc với tư cách kỹ sư

d)

Giảng dạy kỹ sư

63.

«Родиться» dùng để nói về:

a)

Công việc

b)

Học tập

c)

Nơi và thời điểm sinh

d)

Tuổi tác

64.

«Исполниться (18 лет)» nghĩa là:

a)

Gần 18 tuổi

b)

Đã 18 tuổi từ lâu

c)

Vừa tròn 18 tuổi

d)

Sắp 18 tuổi

65.

«Жениться» có nghĩa là:

a)

Yêu

b)

Đính hôn

c)

Kết hôn

d)

Ly hôn

66.

«Победа» là:

a)

Kẻ thù

b)

Người chiến thắng

c)

Chiến thắng

d)

Trận đấu

67.

«Победитель» là:

a)

Người thua cuộc

b)

Người chiến thắng

c)

Người giải phóng

d)

Người tổ chức

68.

«Свобода» có nghĩa là:

a)

Hòa bình

b)

Tự do

c)

Công lý

d)

Bình đẳng

69.

«Освободитель» là:

a)

Người lãnh đạo

b)

Người bảo vệ

c)

Người giải phóng

d)

Người chiến thắng

70.

Tính từ đúng của семья là:

a)

семейный

b)

семейство

c)

семьяной

d)

семье