wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trắc nghiệm từ file 1-100

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quản lý dự án là gì?

a)

Một công việc mang tính dài hạn và không thay đổi.

b)

Một quá trình tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ trong một thời gian dài.

c)

Một nỗ lực tạm thời nhằm tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất.

d)

Một hoạt động có mục đích sản xuất liên tục.

2.

Đặc trưng nào không phải của một dự án?

a)

Dự án có thể được thực hiện mãi mãi mà không có điểm kết thúc.

b)

Dự án có mục tiêu duy nhất.

c)

Dự án có tính tạm thời.

d)

Dự án có thể gây ra thay đổi và tạo ra giá trị mới.

3.

Các mục tiêu của một dự án bao gồm gì?

a)

Thời gian và ngân sách.

b)

Phạm vi, thời gian, chi phí.

c)

Tổ chức và nhân sự.

d)

Phạm vi và chất lượng sản phẩm.

4.

Dự án công nghệ thông tin tuân thủ những nguyên tắc nào?

a)

Chỉ tuân thủ nguyên tắc của công nghệ thông tin.

b)

Tuân thủ nguyên tắc quản lý dự án và nguyên tắc công nghệ thông tin.

c)

Chỉ tuân thủ nguyên tắc quản lý dự án.

d)

Không có nguyên tắc nào.

5.

Quản lý dự án bao gồm những kỹ năng nào?

a)

Giao tiếp, tổ chức, xây dựng nhóm, lãnh đạo, ứng phó.

b)

Giao tiếp, tổ chức, lãnh đạo, ứng phó, công nghệ.

c)

Xây dựng nhóm, lãnh đạo, phân tích dữ liệu, ngân sách.

d)

Giao tiếp, ứng phó, tổ chức tài nguyên, lập kế hoạch.

6.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự thành công của dự án?

a)

Thời gian và ngân sách.

b)

Phạm vi, thời gian, chi phí.

c)

Tổ chức và nhân sự.

d)

Phạm vi và chất lượng sản phẩm.

7.

Quản lý dự án không bao gồm quy trình nào?

a)

Lập kế hoạch.

b)

Điều phối công việc.

c)

Đào tạo nhân viên.

d)

Kiểm soát tiến độ.

8.

Quản lý dự án là quá trình gì?

a)

Tập trung vào việc chỉ đạo dự án và kiểm soát chi phí.

b)

Vận dụng kiến thức, kỹ năng, công cụ và kỹ thuật vào các hoạt động của dự án.

c)

Lập kế hoạch và kiểm soát rủi ro dự án.

d)

Quản lý tài chính và ngân sách dự án.

9.

Đặc điểm nào của dự án là không đúng?

a)

Dự án có thời gian bắt đầu và kết thúc rõ ràng.

b)

Dự án tạo ra sản phẩm, dịch vụ duy nhất.

c)

Dự án có thể không có mục tiêu rõ ràng.

d)

Dự án có sự tham gia của nhiều bên liên quan.

10.

Trong quản lý dự án, yếu tố nào quan trọng nhất?

a)

Ngân sách.

b)

Phạm vi.

c)

Thời gian.

d)

Nhân lực.

11.

Dự án nào sau đây không phải là một dự án công nghệ thông tin?

a)

Xây dựng hệ thống phần mềm quản lý.

b)

Mở một cửa hàng bán lẻ.

c)

Xây dựng hệ thống mạng cho doanh nghiệp.

d)

Cải thiện các quy trình sản xuất tự động.

12.

Quản lý dự án yêu cầu kỹ năng gì đặc biệt?

a)

Kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo.

b)

Kỹ năng nghiên cứu khoa học.

c)

Kỹ năng lập trình phần mềm.

d)

Kỹ năng kế toán tài chính.

13.

Mục tiêu quan trọng nhất của quản lý dự án là gì?

a)

Đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn.

b)

Đảm bảo dự án hoàn thành trong phạm vi ngân sách, đúng thời gian và đạt yêu cầu chất lượng.

c)

Đảm bảo tiết kiệm chi phí.

d)

Đảm bảo tất cả các nhân viên hài lòng.

14.

Khi nào dự án được coi là thành công?

a)

Khi hoàn thành đúng tiến độ.

b)

Khi đáp ứng yêu cầu về chi phí.

c)

Khi hoàn thành đúng tiến độ, trong phạm vi ngân sách và đạt yêu cầu chất lượng.

d)

Khi được sự đồng ý của khách hàng.

15.

Ai là người chịu trách nhiệm chính cho sự thành công của dự án?

a)

Nhóm kỹ thuật.

b)

Quản lý dự án.

c)

Các nhà cung cấp.

d)

Các bên liên quan.

16.

Trong quản lý dự án, khái niệm “tạm thời” có nghĩa là gì?

a)

Dự án có thể kéo dài mãi mãi.

b)

Dự án có thời điểm bắt đầu và kết thúc xác định.

c)

Dự án không có thời gian kết thúc.

d)

Dự án có thể bị gián đoạn và tiếp tục vô thời hạn.

17.

Quy trình nào không phải là một phần của quản lý dự án?

a)

Lập kế hoạch.

b)

Xây dựng chiến lược marketing.

c)

Kiểm soát tiến độ.

d)

Đánh giá kết quả dự án.

18.

Các bên liên quan trong dự án là ai?

a)

Những người hoặc tổ chức có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi dự án.

b)

Các nhân viên dự án.

c)

Các nhà cung cấp nguyên liệu.

d)

Khách hàng cuối cùng.

19.

Phạm vi dự án bao gồm những yếu tố nào?

a)

Các công việc không cần thực hiện trong dự án.

b)

Tất cả công việc cần thực hiện trong dự án để hoàn thành sản phẩm, dịch vụ.

c)

Những công việc không liên quan đến dự án.

d)

Các công việc phụ trợ cho dự án.

20.

Dự án công nghệ thông tin yêu cầu tuân thủ những nguyên tắc nào?

a)

Không có nguyên tắc cụ thể.

b)

Cần tuân thủ cả nguyên tắc quản lý dự án và nguyên tắc công nghệ thông tin.

c)

Chỉ cần tuân thủ nguyên tắc công nghệ thông tin.

d)

Dự án công nghệ thông tin không có yêu cầu đặc biệt.

21.

Phạm vi của dự án phải được xác định ở đâu?

a)

Trong hợp đồng với khách hàng.

b)

Trong tài liệu điều lệ dự án.

c)

Trong các buổi họp nhóm.

d)

Trong báo cáo tài chính.

22.

Ai sẽ chịu trách nhiệm giám sát việc thực hiện phạm vi dự án?

a)

Các nhà cung cấp.

b)

Các bên liên quan.

c)

Quản lý dự án.

d)

Nhóm kỹ thuật.

23.

Phạm vi dự án bao gồm điều gì?

a)

Các mục tiêu không cần đạt được.

b)

Tất cả các công việc cần hoàn thành để đạt được mục tiêu của dự án.

c)

Phạm vi thay đổi chỉ khi ngân sách thay đổi.

d)

Phạm vi thay đổi mà không cần thông báo.

24.

Tính tạm thời của dự án có nghĩa là gì?

a)

Dự án có thể bị dừng lại bất cứ lúc nào.

b)

Dự án có thời gian bắt đầu và kết thúc rõ ràng.

c)

Dự án sẽ kéo dài vô thời hạn.

d)

Dự án chỉ tồn tại trong một giai đoạn.

25.

Mục tiêu của quản lý dự án là gì?

a)

Hoàn thành dự án đúng thời gian.

b)

Đảm bảo dự án hoàn thành đúng phạm vi, thời gian và ngân sách.

c)

Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp.

d)

Giảm thiểu chi phí.

26.

Đặc điểm quan trọng của dự án là gì?

a)

Dự án chỉ có một mục tiêu duy nhất.

b)

Dự án có thể kéo dài vô thời gian.

c)

Dự án có mục tiêu duy nhất và có tính tạm thời.

d)

Dự án không có sự thay đổi.

27.

Ai là người chịu trách nhiệm quản lý dự án?

a)

Khách hàng.

b)

Các nhà cung cấp.

c)

Quản lý dự án.

d)

Các bên liên quan.

28.

Quản lý dự án bao gồm các kỹ năng nào?

a)

Giao tiếp, tổ chức, lãnh đạo, quản lý rủi ro.

b)

Kiến thức về tài chính và ngân sách.

c)

Kỹ năng lập trình phần mềm.

d)

Kỹ năng phân tích thị trường.

29.

Mục tiêu của quản lý dự án là gì?

a)

Quản lý chi phí và thời gian.

b)

Đảm bảo dự án hoàn thành đúng phạm vi, thời gian và ngân sách.

c)

Quản lý nhân sự.

d)

Tăng trưởng doanh thu.

30.

Trong quản lý dự án, phạm vi có thể thay đổi như thế nào?

a)

Phạm vi không bao giờ thay đổi.

b)

Phạm vi có thể thay đổi khi có sự đồng thuận từ các bên liên quan.

c)

Phạm vi thay đổi chỉ khi ngân sách thay đổi.

d)

Phạm vi thay đổi mà không cần thông báo.

31.

Công việc quản lý dự án bao gồm các công việc nào?

a)

Quản lý tài chính dự án.

b)

Lập kế hoạch, điều phối, kiểm soát, và giám sát dự án.

c)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

d)

Tăng trưởng thị trường cho sản phẩm.

32.

Mục tiêu quan trọng của quản lý dự án là gì?

a)

Đảm bảo dự án không vượt quá ngân sách.

b)

Đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời gian.

c)

Đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời gian, trong phạm vi ngân sách và đạt yêu cầu chất lượng.

d)

Đảm bảo tất cả nhân viên hài lòng.

33.

Ai là người quyết định phạm vi của dự án?

a)

Các nhà cung cấp.

b)

Các bên liên quan.

c)

Quản lý dự án.

d)

Nhóm kỹ thuật.

34.

Để quản lý dự án thành công, người quản lý cần có kỹ năng gì?

a)

Kỹ năng phân tích số liệu.

b)

Kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo.

c)

Kỹ năng lập kế hoạch tài chính.

d)

Kỹ năng lập trình phần mềm.

35.

Quản lý dự án yêu cầu phải có khả năng làm gì?

a)

Quản lý tài chính dự án.

b)

Điều phối và giám sát các hoạt động trong dự án.

c)

Xây dựng chiến lược marketing.

d)

Tăng trưởng doanh thu.

36.

Dự án thành công khi nào?

a)

Khi hoàn thành đúng tiến độ.

b)

Khi đáp ứng yêu cầu về chi phí.

c)

Khi hoàn thành đúng tiến độ, trong phạm vi ngân sách và đạt yêu cầu chất lượng.

d)

Khi được sự đồng ý của khách hàng.

37.

Ai là người chịu trách nhiệm chính cho sự thành công của dự án?

a)

Nhóm kỹ thuật.

b)

Quản lý dự án.

c)

Các nhà cung cấp.

d)

Các bên liên quan.

38.

Điều gì là quan trọng nhất trong quản lý dự án?

a)

Đảm bảo nguồn lực đầy đủ.

b)

Đảm bảo chi phí thấp nhất.

c)

Đảm bảo phạm vi, thời gian và ngân sách.

d)

Đảm bảo tất cả nhân viên hài lòng.

39.

Quản lý dự án bao gồm những gì?

a)

Đảm bảo tiến độ dự án.

b)

Lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và giám sát tiến độ dự án.

c)

Phân tích chi phí dự án.

d)

Xây dựng chiến lược sản phẩm.

40.

Ai là người quản lý các bên liên quan trong dự án?

a)

Nhóm kỹ thuật.

b)

Quản lý dự án.

c)

Các nhà cung cấp.

d)

Các bên liên quan.

41.

Quản lý tích hợp dự án bao gồm quy trình nào?

a)

Phát triển điều lệ dự án, phát triển kế hoạch, giám sát tiến độ, kiểm soát ngân sách.

b)

Phát triển điều lệ dự án, phát triển kế hoạch, thực hiện dự án, theo dõi và điều khiển công việc, thực hiện điều khiển sự thay đổi, kết thúc dự án.

c)

Lập kế hoạch tài nguyên, theo dõi tiến độ, quản lý chi phí.

d)

Phát triển điều lệ dự án, thực hiện kế hoạch, kiểm soát chất lượng.

42.

Điều lệ dự án giúp người quản lý làm gì?

a)

Đưa ra các quyết định tài chính.

b)

Cung cấp quyền thực hiện công việc của dự án và kiểm soát tài nguyên.

c)

Quyết định các bên liên quan tham gia vào dự án.

d)

Xác định ngân sách cho dự án.

43.

Quản lý kiến thức trong dự án giúp gì cho người quản lý dự án?

a)

Cung cấp các công cụ quản lý chi phí.

b)

Tạo và sử dụng kiến thức để đạt được mục tiêu dự án và đóng góp vào việc học tập của tổ chức.

c)

Phân bổ nguồn lực cho dự án.

d)

Xác định phạm vi công việc của dự án.

44.

Trong việc phát triển kế hoạch quản lý dự án, yếu tố nào không phải là đầu vào?

a)

Điều lệ dự án.

b)

Dự toán chi phí.

c)

Kết quả của tiến trình lập kế hoạch.

d)

Tài sản quy trình tổ chức.

45.

Trong quản lý tích hợp dự án, công việc nào là một phần của quá trình "Quản lý kiến thức về dự án"?

a)

Sử dụng kiến thức hiện có và tạo ra kiến thức mới để đạt được mục tiêu dự án.

b)

Đánh giá tiến độ của dự án.

c)

Xây dựng kế hoạch tài nguyên.

d)

Theo dõi ngân sách dự án.

46.

Quy trình phát triển kế hoạch quản lý dự án không bao gồm công việc nào?

a)

Phát triển điều lệ dự án.

b)

Xây dựng ngân sách.

c)

Phát triển sản phẩm.

d)

Xác định các yêu cầu của dự án.

47.

Công việc nào không thuộc quy trình "Theo dõi và điều khiển công việc của dự án"?

a)

Giám sát tiến độ và chất lượng công việc.

b)

Điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết.

c)

Phát triển sản phẩm của dự án.

d)

Quản lý rủi ro của dự án.

48.

Điều lệ dự án là tài liệu quan trọng vì lý do gì?

a)

Xác định phạm vi dự án.

b)

Cung cấp quyền và nguồn lực để thực hiện dự án.

c)

Đưa ra các yêu cầu chi tiết của dự án.

d)

Xác định các bên liên quan của dự án.

49.

Trong quản lý tích hợp dự án, bước đầu tiên là gì?

a)

Phát triển kế hoạch quản lý dự án.

b)

Phát triển điều lệ dự án.

c)

Xây dựng ngân sách dự án.

d)

Phân bổ nguồn lực.

50.

Quản lý tích hợp dự án đảm bảo gì cho dự án?

a)

Các quy trình của dự án được phối hợp hiệu quả.

b)

Dự án luôn được hoàn thành trước thời gian dự kiến.

c)

Dự án luôn tuân thủ ngân sách.

d)

Các yêu cầu của khách hàng luôn được đáp ứng.

51.

Điều lệ dự án giúp người quản lý dự án làm gì?

a)

Xác định phạm vi chi tiết của dự án.

b)

Cung cấp quyền thực hiện công việc và điều khiển tài nguyên của dự án.

c)

Phân bổ ngân sách dự án.

d)

Xác định các yếu tố môi trường dự án.

52.

Khi nào quản lý dự án cần điều chỉnh điều lệ dự án?

a)

Khi có thay đổi về ngân sách.

b)

Khi có thay đổi về các bên liên quan.

c)

Khi có thay đổi về phạm vi hoặc yêu cầu của dự án.

d)

Khi kết thúc dự án.

53.

Quy trình nào không phải là một phần của quản lý tích hợp dự án?

a)

Phát triển điều lệ dự án.

b)

Xây dựng kế hoạch marketing.

c)

Hướng dẫn và quản lý thực thi dự án.

d)

Quản lý kiến thức về dự án.

54.

Kế hoạch quản lý dự án là gì?

a)

Tài liệu mô tả cách thức dự án sẽ được thực hiện, giám sát và kiểm soát.

b)

Tài liệu báo cáo chi tiết về sản phẩm dự án.

c)

Tài liệu theo dõi sự thay đổi của các bên liên quan.

d)

Tài liệu điều chỉnh ngân sách của dự án.

55.

Mục đích của "Quản lý kiến thức dự án" là gì?

a)

Sử dụng và tạo ra kiến thức mới để cải tiến kết quả dự án.

b)

Tăng trưởng lợi nhuận từ dự án.

c)

Theo dõi và điều chỉnh tiến độ dự án.

d)

Xác định các yếu tố môi trường của dự án.

56.

Trong quá trình thực hiện dự án, khi nào người quản lý dự án cần điều chỉnh kế hoạch quản lý?

a)

Khi có yêu cầu thay đổi từ khách hàng.

b)

Khi dự án kết thúc.

c)

Khi có thay đổi về phạm vi, tiến độ hoặc tài nguyên của dự án.

d)

Khi có thay đổi về các bên liên quan.

57.

Phát triển điều lệ dự án có vai trò gì trong quản lý dự án?

a)

Cung cấp thông tin chi tiết về ngân sách và tài nguyên.

b)

Cung cấp quyền cho người quản lý dự án để thực hiện công việc và điều khiển tài nguyên.

c)

Xác định các rủi ro có thể xảy ra trong dự án.

d)

Tạo ra các quy trình chi tiết cho việc thực hiện dự án.

58.

"Phát triển kế hoạch quản lý dự án" là quy trình làm gì?

a)

Phát triển điều lệ dự án.

b)

Lập kế hoạch chi tiết về các phương pháp và quy trình sẽ sử dụng để quản lý dự án.

c)

Đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ.

d)

Xác định các bên liên quan tham gia vào dự án.

59.

Công cụ và kỹ thuật nào được sử dụng trong phát triển kế hoạch quản lý dự án?

a)

Các phương pháp tài chính.

b)

Đánh giá của chuyên gia, phân tích dữ liệu và các tài sản quy trình tổ chức.

c)

Các chương trình phần mềm.

d)

Phân tích thị trường.

60.

Trong "Quản lý tích hợp dự án", các công việc của nhóm dự án cần phải được làm gì?

a)

Phối hợp nhịp nhàng với nhau để đạt được mục tiêu chung của dự án.

b)

Làm việc độc lập để hoàn thành công việc của mình.

c)

Tập trung vào các phần mềm quản lý dự án.

d)

Quản lý tài chính dự án.

61.

Quy trình nào sau đây là một phần của "Quản lý tích hợp dự án"?

a)

Phát triển điều lệ dự án.

b)

Theo dõi và điều khiển công việc của dự án.

c)

Xác định phạm vi dự án.

d)

Đánh giá chất lượng sản phẩm dự án.

62.

Quản lý kiến thức trong dự án chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Phân bổ tài nguyên dự án.

b)

Tạo và sử dụng kiến thức để nâng cao hiệu quả và chất lượng dự án.

c)

Đảm bảo tuân thủ ngân sách.

d)

Xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến dự án.

63.

Trong "Phát triển kế hoạch quản lý dự án", yếu tố nào không phải là đầu vào?

a)

Điều lệ dự án.

b)

Kết quả của tiến trình giám sát.

c)

Các yếu tố môi trường doanh nghiệp.

d)

Tài sản quy trình tổ chức.

64.

Mục tiêu chính của "Quản lý tích hợp dự án" là gì?

a)

Quản lý tài nguyên và nhân sự.

b)

Đảm bảo các quy trình của dự án được phối hợp hiệu quả để đạt được mục tiêu chung.

c)

Giám sát tiến độ và chất lượng sản phẩm.

d)

Đảm bảo các thay đổi được quản lý kịp thời.

65.

"Kết thúc dự án hoặc giai đoạn" trong quản lý tích hợp dự án có nghĩa là gì?

a)

Hoàn thành tất cả các công việc và kết thúc tất cả các hoạt động của dự án hoặc giai đoạn.

b)

Chuyển giao sản phẩm cho khách hàng.

c)

Phân bổ các nguồn lực dự án.

d)

Đánh giá tiến độ và kết quả dự án.

66.

Trong quy trình "Phát triển điều lệ dự án", đầu vào nào là cần thiết?

a)

Kế hoạch ngân sách.

b)

Bảng kê công việc của dự án và yêu cầu kết quả.

c)

Đánh giá của các bên liên quan.

d)

Các tài liệu pháp lý.

67.

Mối quan hệ giữa các quy trình trong "Quản lý tích hợp dự án" là gì?

a)

Các quy trình này không có mối quan hệ với nhau.

b)

Các quy trình liên kết và hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu dự án.

c)

Các quy trình hoạt động độc lập.

d)

Các quy trình phụ thuộc vào nhau về mặt tài nguyên.

68.

Quy trình nào giúp quản lý thay đổi trong dự án?

a)

Phát triển kế hoạch quản lý dự án.

b)

Thực hiện điều khiển sự thay đổi tích hợp.

c)

Quản lý rủi ro.

d)

Phân tích chi phí dự án.

69.

Điều lệ dự án cần bao gồm thông tin gì?

a)

Chỉ các mục tiêu tài chính của dự án.

b)

Các công việc cần làm để hoàn thành sản phẩm cuối cùng.

c)

Các mục tiêu đo lường được, các tiêu chí đánh giá thành công, yêu cầu dự án.

d)

Các yêu cầu từ các bên liên quan.

70.

Mối quan hệ giữa "Điều lệ dự án" và "Kế hoạch quản lý dự án" là gì?

a)

Điều lệ dự án là đầu vào của kế hoạch quản lý dự án.

b)

Kế hoạch quản lý dự án là đầu vào của điều lệ dự án.

c)

Không có mối quan hệ.

d)

Điều lệ dự án không ảnh hưởng đến kế hoạch quản lý.

71.

Phạm vi của quản lý tích hợp dự án bao gồm gì?

a)

Xác định ngân sách dự án.

b)

Phối hợp và điều phối tất cả các quy trình để đạt được mục tiêu chung của dự án.

c)

Tăng trưởng lợi nhuận từ dự án.

d)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

72.

Quản lý dự án có vai trò gì trong việc điều chỉnh phạm vi và yêu cầu của dự án?

a)

Tự động điều chỉnh phạm vi.

b)

Giám sát và điều chỉnh khi có sự thay đổi về phạm vi hoặc yêu cầu của dự án.

c)

Đưa ra quyết định thay đổi phạm vi mà không thông báo.

d)

Quản lý tài chính dự án.

73.

Điều lệ dự án giúp ích cho ai trong quá trình triển khai?

a)

Các nhà cung cấp.

b)

Quản lý dự án và các bên liên quan.

c)

Các nhân viên.

d)

Các khách hàng.

74.

Phát triển điều lệ dự án và phát triển kế hoạch quản lý dự án có mối quan hệ nào?

a)

Phát triển điều lệ dự án là bước đầu tiên, là cơ sở để phát triển kế hoạch quản lý dự án.

b)

Phát triển kế hoạch quản lý dự án là bước đầu tiên.

c)

Hai quy trình này không có mối quan hệ.

d)

Phát triển kế hoạch quản lý dự án sẽ chỉ thực hiện sau khi phát triển điều lệ dự án.

75.

Mục đích của "Quản lý kiến thức dự án" là gì?

a)

Tạo và sử dụng kiến thức để cải tiến kết quả dự án và học hỏi cho các dự án sau.

b)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

c)

Xác định các yêu cầu thay đổi.

d)

Phân bổ nguồn lực dự án.

76.

Quy trình nào là một phần của "Quản lý tích hợp dự án"?

a)

Phát triển điều lệ dự án.

b)

Theo dõi và điều khiển công việc của dự án.

c)

Xác định phạm vi dự án.

d)

Đánh giá chất lượng sản phẩm dự án.

77.

Tại sao quản lý tích hợp dự án quan trọng?

a)

Vì nó đảm bảo các quy trình trong dự án được phối hợp hiệu quả để đạt được mục tiêu chung.

b)

Để giúp tiết kiệm chi phí cho dự án.

c)

Để đảm bảo mọi nhân viên làm việc độc lập.

d)

Để giảm thiểu các thay đổi trong phạm vi dự án.

78.

Quản lý tích hợp dự án giúp làm gì?

a)

Điều phối và kết hợp các quy trình của dự án.

b)

Tăng cường sự phân chia công việc.

c)

Đảm bảo chỉ có một công ty thực hiện dự án.

d)

Đảm bảo ngân sách không bị vượt quá.

79.

Điều lệ dự án giúp gì cho quản lý dự án?

a)

Cung cấp quyền và nguồn lực để thực hiện công việc của dự án.

b)

Xác định ngân sách dự án.

c)

Quản lý chất lượng sản phẩm.

d)

Đánh giá hiệu quả dự án.

80.

Quản lý tích hợp dự án có thể áp dụng cho những loại dự án nào?

a)

Tất cả các loại dự án, từ nhỏ đến lớn.

b)

Chỉ áp dụng cho các dự án phần mềm.

c)

Chỉ áp dụng cho các dự án xây dựng.

d)

Chỉ áp dụng cho các dự án công nghệ cao.

81.

Quản lý phạm vi dự án bao gồm các quy trình nào?

a)

Xác định các yêu cầu khách hàng.

b)

Lập kế hoạch quản lý phạm vi, thu thập yêu cầu, xác định phạm vi, tạo WBS, xác nhận phạm vi, kiểm soát phạm vi.

c)

Xây dựng WBS và xác nhận phạm vi.

d)

Quản lý nguồn lực cho phạm vi dự án.

82.

WBS là gì trong quản lý phạm vi dự án?

a)

Cấu trúc phân tách công việc (Work Breakdown Structure), giúp phân chia công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

b)

Bảng phân tích chi phí.

c)

Cấu trúc ngân sách dự án.

d)

Danh sách các nhiệm vụ quan trọng của dự án.

83.

Quy trình "Thu thập các yêu cầu" trong quản lý phạm vi có mục tiêu gì?

a)

Phân tích các rủi ro của dự án.

b)

Xác định các yêu cầu của các bên liên quan để xây dựng phạm vi dự án.

c)

Xác định ngân sách và tài nguyên.

d)

Phân chia công việc thành các gói công việc nhỏ hơn.

84.

Các công cụ và kỹ thuật trong "Thu thập yêu cầu" bao gồm?

a)

Đánh giá chuyên gia, phân tích chi phí.

b)

Phỏng vấn, nhóm mục tiêu, tạo điều kiện cho hội thảo, và các kỹ thuật sáng tạo nhóm.

c)

Đánh giá tài chính, phân tích dòng tiền.

d)

Phân tích tác động môi trường, nghiên cứu thị trường.

85.

Quy trình "Xác định phạm vi" trong quản lý phạm vi có mục đích gì?

a)

Mô tả chi tiết phạm vi của dự án và sản phẩm.

b)

Thu thập các yêu cầu của khách hàng.

c)

Lập kế hoạch quản lý phạm vi.

d)

Tạo ra các sản phẩm trung gian của dự án.

86.

Phạm vi của dự án được xác định bằng cách nào?

a)

Thông qua việc mô tả chi tiết sản phẩm và công việc cần làm để đạt được sản phẩm đó.

b)

Thông qua các buổi họp với các bên liên quan.

c)

Phân tích tài chính của dự án.

d)

Dựa trên ngân sách của dự án.

87.

Quy trình "Tạo WBS" có vai trò gì trong quản lý phạm vi?

a)

Phân tích chi phí của dự án.

b)

Chia nhỏ công việc trong phạm vi dự án thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý.

c)

Dự toán chi phí của các công việc.

d)

Giám sát tiến độ thực hiện dự án.

88.

WBS có thể được tạo theo những cách nào?

a)

Theo các bước công việc trong dự án.

b)

Theo các sản phẩm trung gian hoặc các giai đoạn của dự án.

c)

Theo ngân sách của dự án.

d)

Theo các gói công việc không liên quan đến dự án.

89.

Công việc nào không thuộc quy trình "Kiểm soát phạm vi"?

a)

Quản lý các thay đổi trong phạm vi dự án.

b)

Điều chỉnh phạm vi sau khi dự án đã kết thúc.

c)

Xác định các yêu cầu thay đổi từ các bên liên quan.

d)

Giám sát tiến độ thực hiện phạm vi.

90.

Quy trình "Xác nhận phạm vi" giúp gì cho người quản lý dự án?

a)

Đảm bảo sản phẩm của dự án đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

b)

Xác nhận rằng tất cả các yêu cầu và công việc trong phạm vi dự án đã được hoàn thành.

c)

Lập kế hoạch cho các bước tiếp theo của dự án.

d)

Quản lý các thay đổi trong phạm vi dự án.

91.

Ai chịu trách nhiệm xác nhận phạm vi của dự án?

a)

Nhóm kỹ thuật.

b)

Các nhà cung cấp.

c)

Khách hàng và người quản lý dự án.

d)

Các bên liên quan.

92.

Phạm vi dự án có thể thay đổi trong suốt quá trình thực hiện dự án. Để kiểm soát sự thay đổi này, cần thực hiện quy trình nào?

a)

Kiểm soát phạm vi.

b)

Phát triển kế hoạch quản lý dự án.

c)

Thu thập các yêu cầu của khách hàng.

d)

Xác nhận các thay đổi trong ngân sách.

93.

Mục tiêu của "Kiểm soát phạm vi" là gì?

a)

Giám sát các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến phạm vi.

b)

Đảm bảo rằng tất cả các thay đổi về phạm vi được kiểm soát và ghi lại đầy đủ.

c)

Đảm bảo phạm vi được mở rộng khi có yêu cầu.

d)

Lập kế hoạch cho các thay đổi trong phạm vi.

94.

Trong quy trình "Thu thập yêu cầu", công cụ nào không được sử dụng?

a)

Tạo điều kiện cho hội thảo.

b)

Phỏng vấn trực tiếp.

c)

Nhóm mục tiêu.

d)

Sử dụng các bảng câu hỏi.

95.

Khi xây dựng WBS, công việc được chia thành những gì?

a)

Các yêu cầu của khách hàng.

b)

Các gói công việc (work packages).

c)

Các mốc thời gian.

d)

Các tài nguyên cần thiết cho dự án.

96.

Phạm vi của dự án xác định điều gì?

a)

Các yêu cầu không quan trọng.

b)

Các công việc cần thực hiện để hoàn thành sản phẩm cuối cùng của dự án.

c)

Các công việc không liên quan đến dự án.

d)

Các yêu cầu tài chính của dự án.

97.

"Xác định phạm vi" bao gồm những gì?

a)

Dự đoán chi phí của các công việc.

b)

Mô tả các công việc cần thực hiện để tạo ra sản phẩm của dự án.

c)

Xác định ngân sách dự án.

d)

Đảm bảo chất lượng sản phẩm.

98.

Quy trình "Tạo WBS" sẽ chia phạm vi dự án thành những phần gì?

a)

Các sản phẩm trung gian của dự án.

b)

Các gói công việc quản lý dễ dàng.

c)

Các yêu cầu của khách hàng.

d)

Các mốc thời gian quan trọng của dự án.

99.

Quy trình "Xác nhận phạm vi" có bao gồm công việc nào sau đây?

a)

Xác nhận rằng các sản phẩm và công việc của dự án đã hoàn thành và đạt yêu cầu.

b)

Xác nhận sự thay đổi trong ngân sách của dự án.

c)

Xác nhận các yêu cầu tài chính của dự án.

d)

Đánh giá mức độ hoàn thành của dự án.

100.

Ai là người chịu trách nhiệm chính xác nhận phạm vi của dự án?

a)

Nhóm kỹ thuật.

b)

Khách hàng hoặc người sử dụng cuối cùng của sản phẩm.

c)

Các nhà cung cấp.

d)

Các bên liên quan trong dự án.