Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 24 phần 1

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.
Chu trình sinh - địa - hoá là quá trình:
a)
Trao đổi chất hữu cơ giữa các cá thể trong quần thể
b)
Tuần hoàn vật chất giữa sinh vật và môi trường
c)
Truyền năng lượng một chiều trong hệ sinh thái
d)
Di cư của các loài sinh vật qua các vùng địa lí
2.
Chu trình sinh - địa - hoá có vai trò quan trọng nhất là:
a)
Tạo ra nguồn năng lượng vô hạn
b)
Duy trì sự cân bằng vật chất trong sinh quyển
c)
Làm tăng nhiệt độ của Trái Đất
d)
Tiêu diệt các loài sinh vật gây hại
3.

Thành phần nào trong hệ sinh thái sử dụng trực tiếp các chất vô cơ từ môi trường?

a)
Sinh vật phân giải
b)
Sinh vật sản xuất
c)
Sinh vật tiêu thụ bậc 1
d)
Sinh vật tiêu thụ bậc 2
4.
Trong chu trình sinh - địa - hoá, nhóm sinh vật giúp trả lại các chất vô cơ cho môi trường là:
a)
Sinh vật sản xuất
b)
Sinh vật tiêu thụ
c)
Sinh vật phân giải
d)
Các loài động vật ăn cỏ
5.
Chu trình nước trên Trái Đất được duy trì chủ yếu nhờ năng lượng từ:
a)
Lòng đất
b)
Thuỷ triều
c)
Mặt Trời
d)
Sức gió
6.
Nước từ đại dương đi vào khí quyển chủ yếu thông qua quá trình:
a)
Ngưng tụ
b)
Bốc hơi
c)
Quang hợp
d)
Bài tiết
7.
Quá trình nào sau đây giúp nước quay trở lại đại dương và các mạch nước ngầm?
a)
Bay hơi
b)
Thoát hơi nước
c)
Mưa và thẩm thấu
d)
Hô hấp
8.
Carbon đi vào chu trình dưới dạng khí nào trong khí quyển?
a)
O2​
b)
CO2​
c)
CH4​
d)
N2​
9.
Sinh vật sản xuất cố định Carbon từ khí quyển thông qua quá trình:
a)
Hô hấp
b)
Phân giải chất hữu cơ
c)
Quang hợp
d)
Đốt cháy
10.
Carbon được trả lại môi trường vô sinh thông qua các hoạt động nào?
a)
Chỉ thông qua hô hấp của động vật
b)
Chỉ thông qua đốt cháy nhiên liệu
c)
Hô hấp, phân giải và đốt cháy nhiên liệu
d)
Chỉ thông qua quá trình quang hợp
11.
Hoạt động nào của con người làm gia tăng lượng CO2​ gây biến đổi khí hậu?
a)
Trồng thêm rừng
b)
Khai thác và đốt nhiên liệu hoá thạch
c)
Bảo vệ vườn quốc gia
d)
Sử dụng năng lượng mặt trời
12.
Nitrogen trong khí quyển tồn tại chủ yếu dưới dạng:
a)
Nitrate (NO3−​)
b)
Ammonium (NH4+​)
c)
Khí N2​
d)
Amino acid
13.
Thực vật có thể hấp thụ trực tiếp Nitrogen ở dạng nào?
a)
Khí N2​ trong khí quyển
b)
NH4+​ và NO3−​
c)
Nitrogen hữu cơ từ xác động vật
d)
Chỉ dạng NO3−​
14.
Nhóm sinh vật nào đóng vai trò chủ chốt trong việc cố định Nitrogen từ khí quyển?
a)
Động vật ăn cỏ
b)
Nấm rơm
c)
Các vi sinh vật cố định Nitrogen
d)
Thực vật tự dưỡng
15.
Hiện tượng phì dưỡng (phú dưỡng) ở các thủy vực thường do dư thừa:
a)
Oxygen
b)
Nitrogen và Phosphorus
c)
Carbon dioxide
d)
Nhiệt năng
16.
Sinh quyển là gì?
a)
Một khu rừng mưa nhiệt đới
b)
Tập hợp các loài động vật trên cạn
c)
Tổ chức sống bao gồm toàn bộ sinh vật và môi trường sống của chúng trên Trái Đất
d)
Chỉ bao gồm các đại dương và sông ngòi
17.
Sinh quyển bao gồm các thành phần nào sau đây?
a)
Địa quyển, Thuỷ quyển và tầng thấp của Khí quyển
b)
Chỉ gồm phần đất và nước
c)
Chỉ gồm phần không khí và nước
d)
Lõi Trái Đất và tầng Ozone
18.
Khu sinh học (Biome) được hình thành dựa trên sự tương ứng giữa:
a)
Quần xã sinh vật với các điều kiện vật lí và khí hậu
b)
Các loài động vật với nhau
c)
Các cá thể trong cùng một loài
d)
Con người và máy móc
19.
Các khu sinh học trên cạn được phân chia chủ yếu dựa trên đặc điểm về:
a)
Độ sâu của đại dương
b)
Thành phần thực vật và khí hậu
c)
Số lượng các thành phố lớn
d)
Tốc độ chảy của dòng nước
20.
Khu sinh học nào có độ đa dạng sinh học cao nhất?
a)
Đồng rêu
b)
Sa mạc
c)
Rừng mưa nhiệt đới
d)
Rừng lá kim phương bắc
21.
Rừng lá kim phương Bắc (Taiga) là đặc trưng của vùng khí hậu:
a)
Nhiệt đới
b)
Cận hàn đới
c)
Ôn đới
d)
Hoang mạc
22.
Khu sinh học nào đặc trưng bởi thảm thực vật thấp lùn và khí hậu cực lạnh?
a)
Rừng lá rộng ôn đới
b)
Đồng cỏ nhiệt đới
c)
Đồng rêu hàn đới
d)
Rừng mưa nhiệt đới
23.
Các khu sinh học nước ngọt được chia thành các nhóm chính là:
a)
Nước đứng và nước chảy
b)
Nước trong và nước đục
c)
Nước nóng và nước lạnh
d)
Nước sâu và nước nông
24.
Trong các khu sinh học nước mặn, vùng có độ đa dạng sinh học rất cao là:
a)
Vùng khơi
b)
Tầng đáy đại dương
c)
Rạn san hô
d)
Vùng nước đóng băng
25.
Ở đại dương, sinh vật sản xuất chủ yếu là:
a)
San hô
b)
Thực vật phù du và tảo
c)
Các loài cá lớn
d)
Thú biển
26.
Tại sao các sinh vật sản xuất ở đại dương chủ yếu sống ở tầng nước mặt đến độ sâu khoảng 200m?
a)
Vì nhiệt độ ở đó cao nhất
b)
Vì đó là vùng có đủ ánh sáng cho quang hợp
c)
Vì nồng độ muối ở đó thấp nhất
d)
Để tránh kẻ thù ở đáy biển
27.
Một trong những biện pháp bảo vệ Sinh quyển hiệu quả nhất là:
a)
Tăng cường khai thác than đá
b)
Giảm thiểu phát thải khí nhà kính
c)
Phá rừng để lấy đất canh tác
d)
Đánh bắt cá bằng thuốc nổ
28.
Công ước RAMSAR là sự hợp tác quốc tế nhằm mục đích bảo tồn:
a)
Các loài thú quý hiếm
b)
Tầng Ozone
c)
Các khu vực đất ngập nước
d)
Các khu vực hoang mạc
29.
Công ước CITES điều chỉnh các hoạt động nào để bảo vệ sinh vật?
a)
Cắt giảm khí nhà kính
b)
Buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp
c)
Quản lí rác thải nhựa
d)
Khai thác dầu mỏ trên biển
30.
Nghị định thư Kyoto tập trung vào vấn đề gì để bảo vệ môi trường toàn cầu?
a)
Bảo vệ nguồn nước ngọt
b)
Cắt giảm phát thải khí nhà kính
c)
Ngăn chặn cháy rừng
d)
Bảo tồn loài Tê giác
31.
Việc xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia có ý nghĩa:
a)
Tăng diện tích đất ở cho con người
b)
Bảo vệ nguyên vẹn các hệ sinh thái
c)
Làm nơi chứa chất thải công nghiệp
d)
Thay thế các khu nông nghiệp
32.
Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế sự suy sụp chu trình Nitrogen trong thủy vực?
a)
Sử dụng thật nhiều phân bón hoá học
b)
Kiểm soát lượng phân bón bị rửa trôi vào nguồn nước
c)
Diệt sạch các loài thực vật phù du
d)
Tăng cường chăn thả gia súc ven sông
33.
Carbon từ xác sinh vật được chuyển hoá thành dầu mỏ, than đá qua quá trình:
a)
Quang hợp
b)
Hô hấp
c)
Tạo hoá thạch
d)
Đốt cháy
34.
Trong chu trình Nitrogen, vi khuẩn phản nitrate hoá có vai trò:
a)
Cố định Nitrogen từ khí quyển vào đất
b)
Chuyển hoá Nitrate thành khí Nitrogen quay lại khí quyển
c)
Giúp thực vật hấp thụ chất đạm
d)
Phân giải protein thành amoniac
35.
Tại sao nói Sinh quyển là cấp độ tổ chức sống lớn nhất hành tinh?
a)
Vì nó chiếm toàn bộ thể tích Trái Đất
b)
Vì nó bao trùm lên tất cả các hệ sinh thái và có sự liên kết vật chất toàn cầu
c)
Vì nó có nhiều loài sinh vật nhất
d)
Vì con người sống ở đó
36.
Sa mạc là khu sinh học đặc trưng bởi:
a)
Lượng mưa rất lớn
b)
Độ ẩm cực cao
c)
Nhiệt độ cao, lượng mưa rất thấp
d)
Thảm thực vật xanh tốt quanh năm
37.
Ở các hồ nước, yếu tố nào thường thay đổi rõ rệt giữa các tầng nước?
a)
Độ mặn
b)
Áp suất khí quyển
c)
Nhiệt độ và lượng oxygen hoà tan
d)
Số lượng các loài thú biển
38.
Vùng ngập thuỷ triều là nơi có đặc điểm môi trường như thế nào?
a)
Luôn ổn định về nhiệt độ
b)
Thay đổi nhiệt độ và độ mặn thường xuyên theo mực nước
c)
Nước luôn đứng yên
d)
Không có sự sống của sinh vật
39.
Hoạt động nào sau đây thuộc biện pháp quản lí đất bền vững?
a)
Chặt phá rừng làm nương rẫy
b)
Quy hoạch quản lí rừng và ngăn chặn chặt phá rừng
c)
Sử dụng hoá chất diệt cỏ bừa bãi
d)
Chăn thả quá mức trên đồng cỏ
40.
Mục đích của việc giáo dục nâng cao nhận thức về môi trường là để:
a)
Giúp con người săn bắt giỏi hơn
b)
Giúp con người hiểu tầm quan trọng của môi trường và bảo vệ đa dạng sinh học
c)
Tăng năng suất công nghiệp
d)
Giảm chi phí sản xuất hoá chất
41.
Khí thải từ các nhà máy và xe cộ trực tiếp ảnh hưởng xấu đến chu trình nào nhất?
a)
Chu trình nước
b)
Chu trình Carbon
c)
Chu trình Canxi
d)
Chu trình Kali
42.
Nitrate hoá là quá trình chuyển hoá Nitrogen từ:
a)
Chất hữu cơ thành N2​
b)
NH4+​ thành các dạng NO2−​, NO3−​
c)
Khí N2​ thành Protein
d)
Protein thành các mô cơ
43.
Khu sinh học "Đồng cỏ nhiệt đới" (Savanna) thường có đặc điểm:
a)
Chỉ gồm cây gỗ lớn
b)
Thảm cỏ xen kẽ các cây bụi và cây gỗ thưa
c)
Luôn bị tuyết bao phủ
d)
Nước ngập quanh năm
44.
"Biển khơi" chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm bề mặt Trái Đất?
a)
0.3
b)
0.5
c)
0.7
d)
0.9
45.
Việc không sử dụng ngà voi, sừng tê giác là hành động góp phần:
a)
Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
b)
Làm đẹp thị trường thời trang
c)
Tăng cường buôn bán quốc tế
d)
Phát triển ngành thủ công mỹ nghệ
46.
Sự kết nối giữa các hệ sinh thái trên phạm vi toàn cầu được thực hiện thông qua:
a)
Chỉ qua gió
b)
Chỉ qua dòng biển
c)
Các chu trình vật chất
d)
Internet
47.
Trong chu trình nước, thực vật đóng vai trò:
a)
Chỉ hấp thụ nước từ mưa
b)
Hấp thụ nước từ đất và thoát hơi nước vào khí quyển
c)
Làm tăng tốc độ đóng băng
d)
Tạo ra nước từ không khí
48.
Khí Nitrogen Oxide phát sinh từ đâu trong hoạt động của con người?
a)
Trồng cây xanh
b)
Sản xuất công nghiệp và đốt nhiên liệu
c)
Nuôi cá phù du
d)
Lắng đọng phù sa
49.
Chu trình nào có vai trò tái tạo nguồn dinh dưỡng vô cơ từ xác sinh vật cho thực vật?
a)
Chỉ chu trình Carbon
b)
Chu trình sinh - địa - hoá nói chung
c)
Chỉ chu trình nước
d)
Không có chu trình nào
50.
Sự bền vững của Sinh quyển phụ thuộc vào:
a)
Chỉ phụ thuộc vào các yếu tố tự nhiên
b)
Khả năng tự điều chỉnh của tự nhiên và ý thức bảo vệ của con người
c)
Việc con người tiêu thụ hết tài nguyên
d)
Sự đứng yên của các chu trình vật chất