wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần Excel – Trắc nghiệm thao tác và chức năng (Lớp 11)

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Trong Excel, muốn luôn tạo ra bản sao lưu dự phòng khi lưu, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Options → General → Always create backup

b)

File → Options → Save → Always create backup

c)

File → Options → Advanced → Save → Always create backup

d)

File → Save as → Tools → General options → Always create backup

2.

Trong Excel, muốn đặt mật khẩu bảo vệ khi mở trang tính, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

File → Info → Protect Workbook → Encrypt with Password

b)

File → Info → Protect Workbook → Password to Open

c)

File → Save as → Tools → General Options → Password to Open

d)

File → Save as → Tools → General Options → Encrypt with Password

3.

Trong Excel, muốn đặt mật khẩu bảo vệ cấu trúc bảng tính, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

File → Info → Protect Workbook → Protect Current Sheet

b)

File → Info → Protect Workbook → Protect Workbook Structure

c)

Review → nhóm Changes → Protect Workbook

d)

File → Save as → Tools → General Options → Protect Workbook Structure

4.

Trong Excel, muốn thiết lập Font mặc định khi tạo mới 1 Workbook, bạn chọn lựa chọn nào?

a)

File → Options → General → When creating new workbook → Use this font

b)

File → Options → Save → When creating new workbook → Use this font

c)

File → Options → Advanced → When creating new workbook → Use this font

d)

Tools → Options → General → When creating new workbook → Use this font

5.

Trong Excel, muốn đặt tên cho một vùng, sau khi chọn vùng, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Nhấn phím F3

b)

File → nhóm Defined Names → Define Name

c)

Formulas → nhóm Defined Names → Define Name

d)

Formulas → nhóm Defined Names → Name Manager → New

6.

Trong công thức Excel, muốn sử dụng các tên vùng đã đặt trước đó, bạn nhấn phím nào?

a)

F3

b)

F4

c)

Alt + F3

d)

Ctrl + F4

7.

Trong Excel, muốn xóa định dạng của 1 ô, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Nhấn phím Delete

b)

Home → nhóm Editing → Clear → Clear Formats

c)

Formulas → nhóm Editing → Clear → Clear Formats

d)

Home → nhóm Editing → Clear → Clear Formats

8.

Trong Excel, muốn chọn tất cả các ô có chứa công thức, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

View → nhóm Editing → Find & Select → Formulas

b)

Home → nhóm Cells → Find & Select → Formulas

c)

Home → nhóm Editing → Find & Select → Formulas

d)

Formulas → nhóm Editing → Find & Select → Formulas

9.

Trong Excel, ô A6 chứa chuỗi “6789X”. Lập công thức =VALUE(A6) sẽ cho kết quả:

a)

6789

b)

0

c)

Không xuất hiện gì cả

d)

Lỗi

10.

Trong Excel, để thực hiện việc che dấu (hide), bỏ che dấu các công thức, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn Review → Protect Workbook

b)

Chọn Format Cell → Protection → Hidden → Review → Protect Sheet

c)

Chọn Format Cell → Protection → Locked → Review → Protect Sheet

d)

Chọn Review → Allow Users to Edit Ranges

11.

Trong Excel, để thực hiện định dạng có điều kiện theo nội dung ô, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Click chọn biểu tượng (Conditional Formatting) trên nhóm Styles của Tab Home

b)

Click chọn biểu tượng (Format as Table) trên nhóm Styles của Tab Home

c)

Click chọn biểu tượng (Cell Styles) trên nhóm Styles của Tab Home

d)

Click chọn biểu tượng (Format) trên nhóm Cells của Tab Home

12.

Trong Excel, để thực hiện thay đổi tên cho các vùng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Nhập tên vùng mới ở ô NameBox → Enter

b)

Chọn Formulas → Name Manager → Edit → Nhập tên vùng mới → OK

c)

Chọn Formulas → Name Manager → New → Nhập tên vùng → OK

d)

Chọn Formulas → Define Name → Nhập tên vùng → OK

13.

Trong Excel, để thực hiện việc sử dụng mảng trong hàm, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Kết thúc công thức bằng phím Enter

b)

Kết thúc công thức bằng phím Shift-Enter

c)

Kết thúc công thức bằng phím Ctrl+Shift+Enter

d)

Kết thúc công thức bằng phím Alt-Shift-Enter

14.

Trong Excel, để tạo biểu đồ kết hợp dạng cột và dạng đường, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Right Click → chọn biểu tượng (Change Series Chart Type…)

b)

Click chọn biểu tượng (Change Chart Type) trên nhóm Type của Tab Design

c)

Click chọn biểu tượng (Save As Template) trên nhóm Type của Tab Design

d)

Click chọn biểu tượng (Switch Row/Column) trên nhóm Data của Tab Design

15.

Trong Excel, để thêm trục thứ 2 vào biểu đồ, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Right Click → Format Data Series → Primary Axis

b)

Right Click → Format Data Series → Secondary Axis

c)

Click chọn biểu tượng (Change Chart Type) trên nhóm Type của Tab Design

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

16.

Trong Excel, để thay đổi tỉ lệ trên các trục của biểu đồ, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Right Click → Format Axis… → Primary Axis → Axis Option → Thay đổi Minimum

b)

Right Click → Format Axis… → Primary Axis → Axis Option → Thay đổi Maximum

c)

Right Click → Format Axis… → Primary Axis → Axis Option → Thay đổi Major unit

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

17.

Trong Excel, để lưu bảng tính như một mẫu không chứa Macro, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Excel Workbook

b)

Excel Template

c)

Excel Macro-Enabled Template

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

18.

Trong Excel, để định dạng kiểu tiền tệ cho một vùng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn vùng cần định dạng, vào Home, mở hộp Format Cells, chọn Currency tại thẻ Number, OK

b)

Chọn vùng cần định dạng, vào Home, nhóm Number, hộp Number Format, chọn Currency

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

19.

Muốn xóa các quy luật định dạng có điều kiện theo nội dung cho 1 vùng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn vùng cần thiết, vào Home, Conditional Formatting, Clear Rules, chọn Clear Rules from Selected Cells

b)

Chọn vùng cần thiết, vào Home, Conditional Formatting, Clear Rules, chọn Clear Rules from Entire Sheet

c)

Chuột phải vào vùng cần thiết, chọn Clear Contents

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

20.

Muốn chọn các vùng có sử dụng định dạng có điều kiện trong trang tính, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Vào Home, Find & Select, chọn Conditional Formatting

b)

Vào Home, Find & Select, chọn Go to Special, chọn Conditional formats

c)

Vào Home, Find & Select, chọn Select Objects

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

21.

Để xóa tên một vùng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chuột phải vào vùng chọn, chọn Delete

b)

Chọn vùng, vào Review, chọn Delete

c)

Vào Formulas, chọn Name Manager, chọn tên vùng, chọn Delete

d)

Chọn vùng, vào Home, Clear, chọn Clear All

22.

Để chia tách một cửa sổ Excel theo chiều đứng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Con trỏ tại vị trí bất kỳ, vào View, chọn Split

b)

Chọn 1 dòng bất kỳ từ dòng 2 trở đi, vào View, chọn Split

c)

Chọn 1 cột bất kỳ từ cột B trở đi, vào View, chọn Split

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

23.

Để làm ẩn một số cột của trang tính, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Chuột phải vào biên cột cần thiết, chọn Hide

b)

Chọn các cột cần làm ẩn, vào Home, Format, chọn Hide & Unhide

c)

Chọn các cột cần làm ẩn, vào View, chọn Hide

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

24.

Trong Excel, lựa chọn dán đặc biệt (paste special) theo bạn có công dụng:

a)

Dùng Paste Special để sao chép công thức

b)

Dùng Paste Special để sao chép giá trị

c)

Dùng Paste Special để sao chép định dạng

d)

Cả 3 câu trên đều đúng

25.

Để tìm các vùng có sử dụng công thức, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Vào Home, Find & Select, chọn Select Objects

b)

Vào Home, Find & Select, chọn Formulas

c)

Vào Home, Find & Select, chọn Go to Special, chọn Formulas

d)

Vào Home, Find & Select, chọn Go to…, Special…, chọn Formular

26.

Trong Excel, giả sử ô A1 có giá trị 7.2637.263 và ô A2 có giá trị 5.3265.326 . Công thức =ROUND(A1,2)-INT(A2) cho kết quả:

a)

1.9011.901

b)

2.262.26

c)

2.22.2

d)

22

27.

Trong Excel, ô A3 có giá trị 1515 . Công thức =MOD(A3/2) sẽ cho ra kết quả nào?

a)

11

b)

0.50.5

c)

77

d)

Báo lỗi

28.

Trong Excel, để định dạng dữ liệu tại cột C là kiểu số có một chữ số thập phân, sau khi chọn cột dữ liệu, chọn Home → nhóm Cells → Format, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Format Cells…

b)

Format Column…

c)

AutoFormat…

d)

Conditional Formatting

29.

Trong Excel, bạn được hỗ trợ về những kiểu biểu đồ nào?

a)

Column, Bar, Pie, Line

b)

Scatter, Radar

c)

Area

d)

Tất cả các kiểu biểu đồ trên

30.

Trong Excel, hàm Rank(Number,Ref) cho giá trị là:

a)

Giá trị căn bậc Ref của giá trị Number

b)

Đếm số ô trong vùng Ref thỏa mãn tiêu chuẩn Number

c)

Thứ hạng của giá trị Number so với các giá trị trong vùng Ref

d)

Làm tròn giá trị Number với vị trí làm tròn là Ref

31.

Trong Excel, để in một trang bảng tính nằm ngang hoặc thẳng đứng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Print preview → chọn kiểu đứng hoặc nằm ngang

b)

Page Layout → nhóm Page Setup → chọn kiểu đứng hoặc nằm ngang

c)

Page Layout → nhóm Page Setup → Orientation → chọn kiểu đứng hoặc ngang

d)

Cả 3 cách trên đều đúng

32.

Trong Excel, biểu hiện ### trong cột F thể hiện:

a)

Dữ liệu trong cột có lỗi

b)

Công thức sai

c)

Kết quả tính toán có lỗi

d)

Chiều rộng cột không đủ để thể hiện dữ liệu số

33.

Trong Excel, muốn áp định dạng có điều kiện cho một vùng, ta chọn:

a)

Formulas → nhóm Styles → Conditional Formatting

b)

Home → nhóm Styles → Format Table

c)

Home → nhóm Cells → Format… → Format cells

d)

Home → nhóm Styles → Conditional Formatting

34.

Trong Excel, muốn thiết lập khống chế dữ liệu nhập cho một vùng, ta chọn:

a)

Formulas → nhóm Data Tools → Data validation

b)

Data → nhóm Data Tools → What-if Analysis → Data validation

c)

Data → nhóm Data Tools → Data validation

d)

Home → nhóm Cells → Format… → Data validation

35.

Trong Excel, để tạo liên kết dữ liệu bên trong một bảng tính, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn Hyperlink → Click chọn biểu tượng (Existing File or Web Page)

b)

Chọn Hyperlink → Click chọn biểu tượng (Place in This Document)

c)

Chọn Hyperlink → Click chọn biểu tượng (Create New Document)

d)

Chọn Hyperlink → Click chọn biểu tượng (E-mail Address)

36.

Trong Excel, để tạo liên kết dữ liệu giữa các bảng tính, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn Hyperlink → Click chọn biểu tượng (Existing File or Web Page)

b)

Chọn Hyperlink → Click chọn biểu tượng (Place in This Document)

c)

Chọn Hyperlink → Click chọn biểu tượng (Create New Document)

d)

Chọn Hyperlink → Click chọn biểu tượng (E-mail Address)

37.

Trong Excel, để sắp xếp dữ liệu theo nhiều cột cùng lúc, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Click chọn biểu tượng (Sort) trên nhóm Sort & Filter của Tab Data

b)

Click chọn biểu tượng (Sort A to Z) trên nhóm Sort & Filter của Tab Data

c)

Click chọn biểu tượng (Sort Z to A) trên nhóm Sort & Filter của Tab Data

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

38.

Trong Excel, để đặt, sửa tiêu chí kiểm tra các dữ liệu nhập vào một vùng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Click chọn biểu tượng (Data Validation) trên nhóm Data Tools của Tab Data

b)

Click chọn biểu tượng (Consolidate) trên nhóm Data Tools của Tab Data

c)

Click chọn biểu tượng (What-If Analysis) trên nhóm Sort & Filter của Tab Data

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

39.

Trong Excel, để hiển thị tất cả các công thức đã áp dụng trong trang tính (không xem giá trị), bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

File → Option → Advance → Chọn Show formulas in cells instead of their calculated results

b)

Click chọn biểu tượng Show Formulas trên nhóm Formulas Auditing của Tab Formulas

c)

Click chọn biểu tượng Formula Bar (Show Formulas) trên nhóm Show của Tab View

d)

File → Option → Advance → Chọn Show Formula bar

40.

Trong Excel, để thêm các nhận xét (comment), bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Right Click → Insert Comment

b)

Click chọn biểu tượng New Comment trên nhóm Comment của Tab Review

c)

Click chọn biểu tượng Next trên nhóm Comment của Tab Review

d)

Click chọn biểu tượng Previous trên nhóm Comment của Tab Review

41.

Trong Excel, để sửa chữa các nhận xét (comment), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Right Click → Edit Comment

b)

Right Click → Insert Comment

c)

Right Click → Delete Comment

d)

Right Click → Show/Hide Comment

42.

Trong Excel, để xóa bỏ các nhận xét (comment), bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Right Click → Delete Comment

b)

Click chọn biểu tượng Delete trên nhóm Comment của Tab Review

c)

Click chọn biểu tượng Next trên nhóm Comment của Tab Review

d)

Click chọn biểu tượng Previous trên nhóm Comment của Tab Review

43.

Trong Excel, để lọc một danh sách (lọc nâng cao), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Click chọn biểu tượng Filter trên nhóm Sort & Filter của Tab Data

b)

Click chọn biểu tượng Clear trên nhóm Sort & Filter của Tab Data

c)

Click chọn biểu tượng Advanced trên nhóm Sort & Filter của Tab Data

d)

Click chọn biểu tượng Reapply trên nhóm Sort & Filter của Tab Data

44.

Trong Excel, để nạp vào trang tính các dữ liệu từ tệp văn bản có đặt các dấu ngăn cách dữ liệu, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Click chọn biểu tượng PivotTable trên nhóm Table của Tab Insert

b)

Click chọn biểu tượng Text Box trên nhóm Text của Tab Insert

c)

Click chọn biểu tượng From Text trên nhóm Get External Data của Tab Data

d)

Click chọn biểu tượng Existing Connections trên nhóm Get External Data của Tab Data

45.

Trong Excel, để sửa 1 công thức mảng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn toàn bộ vùng công thức, nhấn F2, sửa công thức kết thúc bằng Ctrl+Shift+Enter

b)

Chọn toàn bộ công thức, nhấn F2, sửa công thức kết thúc bằng tổ hợp phím Enter

c)

Chọn 1 ô đầu, nhấn F2, sửa công thức kết thúc bằng tổ hợp phím Enter

d)

Chọn 1 ô đầu, nhấn F2, sửa công thức kết thúc bằng tổ hợp phím Ctrl+Shift+Enter

46.

Trong Excel, để xóa hoàn toàn phần chú thích trong biểu đồ, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn biểu đồ, chọn chú thích, nhấn Delete

b)

Chọn biểu đồ, vào Charts Tool, thẻ Layout, Legend, chọn None

c)

Chuột phải vào chú thích trong biểu đồ, chọn Remove

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

47.

Để lưu biểu đồ như một mẫu, bạn sử dụng lựa chọn nào trong Chart Tools của Excel?

a)

Thẻ Design

b)

Thẻ Layout

c)

Thẻ Format

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

48.

Để thay đổi nguồn dữ liệu của bảng trụ xoay (PivotTable), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Vào PivotTable Tools, chọn Change Data Source

b)

Vào PivotTable Tools, chọn Refresh

c)

Chuột phải vào 1 ô trong PivotTable, chọn PivotTable Options

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

49.

Để xóa 1 bảng trụ xoay (PivotTable), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Vào PivotTable Tools, chọn Move PivotTable

b)

Vào PivotTable Tools, chọn Clear, Clear All

c)

Chuột phải vào 1 ô trong PivotTable, chọn PivotTable Options

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

50.

Để xóa bỏ các nhận xét (comment) trong một vùng của trang tính, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chuột phải vào vùng chọn, chọn Delete

b)

Chọn vùng, vào Review, chọn Delete

c)

Vào Formulas, chọn Name Manager, chọn tên vùng, Delete

d)

Chọn vùng, vào Home, Clear, Clear Contents

51.

Trong Excel, để chấp nhận các thay đổi trong bảng tính, bạn sử dụng lựa chọn nào trong nhóm Changes?

a)

Accept

b)

Reject

c)

Restrict Editing

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

52.

Hàm nào sau đây kiểm tra được lỗi #N/A\#N/A trong Excel?

a)

IFERROR

b)

ISNA

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

53.

Trong Excel, để ghép 2 chuỗi, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Dùng dấu !

b)

Dùng dấu #

c)

Dùng dấu &

d)

Dùng hàm AND

54.

Trong Excel, để bật/tắt chế độ gợi ý cú pháp hàm, bạn sử dụng lựa chọn nào từ Excel Options?

a)

Advanced → Show formula bar

b)

Advanced → Show function ScreenTips

c)

Formulas → Formula AutoComplete

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

55.

Trong Excel, để sắp xếp dữ liệu theo yêu cầu, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Data→Sort

b)

Data→Filter

c)

Data→Consolidate

d)

Data→Subtotals

56.

Trong Excel, để loại bỏ các giá trị trùng nhau trong bảng tính, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Data→Text to Columns

b)

Data→Remove Duplicates

c)

Data→Validation

d)

Data→Filter

57.

Trong Excel, để tìm các vùng có khống chế dữ liệu nhập vào, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Vào Home→Find & Select → chọn Find → chọn Choose format from cell

b)

Vào Home→Find & Select → chọn Data Validation

c)

Vào Home→Find & Select → chọn Constants

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

58.

Trong Excel, khái niệm nào về danh sách động là đúng?

a)

Là vùng có các cột dữ liệu chỉ được chọn từ các danh sách

b)

Là vùng khi thêm, xóa, sửa thì các đối tượng tham chiếu tới nó tự động cập nhật theo

c)

Là vùng chứa điều kiện liên hệ lọc, trích, xóa,… dữ liệu

d)

Là vùng gồm ít nhất 2 dòng. Dòng đầu là dòng tiêu đề, các dòng còn lại gọi là dòng dữ liệu

59.

Trong Excel, khi cần tô chữ màu đỏ cho các ô có giá trị từ 50 đến 80 trong vùng A3:H120, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Dùng hàm If() để định dạng cho các ô được yêu cầu

b)

Dùng Conditional Formatting

c)

Chọn các ô có giá trị theo yêu cầu rồi click chọn màu đỏ trong hộp Font Color

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

60.

Chức năng của hàm COUNTIFS trong Excel là:

a)

Hàm tính tổng các ô trong một vùng thỏa nhiều điều kiện cho trước

b)

Hàm tính trung bình cộng các ô trong một vùng thỏa nhiều điều kiện cho trước

c)

Hàm đếm số lượng các ô trong vùng dữ liệu thỏa điều kiện của vùng tiêu chuẩn

d)

Hàm đếm số lượng các ô trong một vùng thỏa nhiều điều kiện cho trước

61.

Trong Excel, để chọn một hàm thuộc nhóm hàm Dò Tìm và Tham Chiếu (Lookup & Reference), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

ROW

b)

INDEX

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

62.

Để sửa ghi chú trong một ô, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Lệnh Edit Comment

b)

Lệnh Change Comment

c)

Lệnh Modify Comment

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

63.

Để xóa tất cả ghi chú trong Excel, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn toàn bộ bảng tính → Review→Delete

b)

Chọn toàn bộ bảng tính → Home→Clear→Clear Comments

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

64.

Để xóa đồng thời nội dung, định dạng, ghi chú, liên kết trong bảng tính, sau khi chọn toàn bộ bảng tính, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Vào Home→Clear → Clear Contents

b)

Vào Home→Clear → Clear Formats

c)

Vào Home→Clear → Clear Hyperlink

d)

Vào Home→Clear → Clear All

65.

Tab Layout trong Chart Tools của Excel chứa các thông tin nào?

a)

Tiêu đề chính cho biểu đồ

b)

Tiêu đề trục hoành, tiêu đề trục tung

c)

Chú thích

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

66.

Trong Chart Tools của Excel, lệnh Format Selection từ thẻ Layout có ý nghĩa gì?

a)

Giúp định dạng phần tiêu đề chính

b)

Giúp định dạng vùng chọn

c)

Giúp định dạng phần chú thích

d)

Giúp định dạng phần tiêu đề các trục

67.

Trong Excel, muốn chèn dữ liệu từ một file Excel khác vào, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Data→Get External Data → From Excel

b)

Insert→Object → Microsoft Excel

c)

Data→Existing Connections

d)

Data→Connections

68.

Trong Excel, lệnh thống kê nào để tính giá trị cho một vùng có cùng công thức?

a)

Data→Consolidate

b)

Data→What-If Analysis → Data Table

c)

Data→SubTotal

d)

Insert→PivotTable

69.

Trong Excel, để xóa bỏ tất cả các lệnh Subtotal trong vùng số liệu được thống kê bằng Subtotal, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Lệnh Do Not Show Subtotals

b)

Lệnh Remove All

c)

Lệnh Clear Subtotals

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

70.

Trong Excel, 2 thẻ thuộc công cụ PivotTable Tools gồm các thẻ:

a)

Thẻ Layout và Thẻ Design

b)

Thẻ Format và Thẻ Design

c)

Thẻ Settings và Thẻ Design

d)

Thẻ Options và Thẻ Design

71.

Trong Excel, hàm gì được dùng để tính tổng các giá trị trong một vùng nào đó khi các giá trị trong vùng tương ứng thỏa mãn điều kiện cho trước?

a)

COUNT

b)

SUMIF

c)

SUM

d)

COUNTIF

72.

Trong Excel, muốn tính toán lại toàn bộ các công thức trong 1 Sheet, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Nhấn F9

b)

Nhấn Ctrl + F9

c)

Formulas → nhóm Calculation → Calculate Now

d)

Formulas → nhóm Calculation → Calculate Sheet

73.

Để xóa hoàn toàn phần chú thích trong biểu đồ, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Chọn biểu đồ, chọn chú thích, nhấn Delete

b)

Chọn biểu đồ, vào Charts Tool, thẻ Layout, Legend, chọn None

c)

Chuột phải vào chú thích trong biểu đồ, chọn Remove

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

74.

Trong Excel, để làm ẩn một sheet sau đó có thể cho hiện lại bằng lệnh Unhide, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều lựa chọn)

a)

Chọn toàn bộ bảng tính, chuột phải tại 1 dòng bất kỳ → chọn Hide

b)

Chọn toàn bộ bảng tính, vào Home→Format→Hide & Unhide → Hide Columns

c)

Chuột phải vào the sheet cần làm ẩn → chọn Hide

d)

Vào Home→Format→Hide & Unhide → Hide Sheet

75.

Giả trị tại ô F4 chứa điểm trung bình là 88 . Công thức tại ô H4: =IF(F4=10,"Xuất sắc",IF(F4>8,"Giỏi",IF(F4>6.5,"Khá","Trung bình"))). Kết quả trả về tại ô H4 là:

a)

Xuất sắc

b)

Giỏi

c)

Khá

d)

Trung bình

76.

Trong bảng tính Excel hiển thị bảng "THỐNG KÊ DOANH THU 6 THÁNG CUỐI NĂM 2005" với các dòng tổng cộng cho từng quận được chèn ngay trong danh sách (ví dụ: "Quận 1 Tổng cộng", "Quận 2 Tổng cộng"). Công cụ nào cho kết quả thống kê như hình?

a)

Consolidate

b)

Data Table

c)

SubTotal

d)

PivotTable

77.

Cho bảng "BẢNG THEO DÕI BÁN HÀNG SĨ TRONG NGÀY" và một bảng tóm tắt riêng liệt kê tổng số lượng và tổng thành tiền theo từng tên hàng ở cuối trang. Để thống kê dữ liệu ra bảng tóm tắt này, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Subtotal

b)

Consolidate

c)

PivotTable

d)

DataTable

78.

Cho bảng "BẢNG THEO DÕI BÁN HÀNG SĨ TRONG NGÀY" với dữ liệu đã được nhóm theo từng "Loại lịch" và có các dòng "Tổng cộng" xuất hiện theo từng nhóm trong chính bảng (có thanh Outline ở cạnh trái). Để thống kê dữ liệu theo mẫu này, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Subtotal

b)

Consolidate

c)

PivotTable

d)

DataTable

79.

Cho bảng dữ liệu bán hàng và một bảng ma trận tổng hợp cho biết thành tiền theo từng "Tên hàng" và theo các cột "Loại 1", "Loại 2", "Loại 3". Để tạo bảng thống kê dạng ma trận này, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Subtotal

b)

Consolidate

c)

PivotTable

d)

DataTable

80.

Cho bảng "BẢNG THEO DÕI BÁN HÀNG SĨ TRONG NGÀY" và một bảng tổng hợp riêng liệt kê theo từng "Tên hàng" hai chỉ tiêu "Số lượng" và "Thành tiền" (mỗi tên hàng là một dòng). Để thống kê dữ liệu ra bảng tổng hợp này, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Subtotal

b)

Consolidate

c)

PivotTable

d)

DataTable

81.

Cho bảng "VẬT LIỆU XÂY DỰNG TƯỜNG MINH" và dữ liệu đã được nhóm theo "Nhà sản xuất", có các dòng "Tổng cộng" theo từng nhà sản xuất và "Grand Tổng cộng" cuối bảng. Để thống kê dữ liệu theo mẫu này, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

PivotTable

b)

Consolidate

c)

Subtotal

d)

DataTable

82.

Cho bảng "VẬT LIỆU XÂY DỰNG TƯỜNG MINH" và một bảng ma trận thống kê thành tiền theo từng "Nhà sản xuất" (hàng) và từng "Tên sản phẩm" (cột). Để thống kê dữ liệu theo mẫu này, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

DataTable

b)

Consolidate

c)

PivotTable

d)

Subtotal

83.

Cho bảng số liệu minh họa về vật liệu xây dựng và báo cáo tổng hợp bên dưới. Để thống kê dữ liệu theo mẫu hiển thị nhóm Nhà sản xuất, Tên sản phẩm, Tổng Số lượng, Tổng Thành tiền như hình, bạn sử dụng công cụ nào?

a)

Subtotal

b)

PivotTable

c)

Consolidate

d)

DataTable

84.

Cho bảng số liệu minh họa về vật liệu xây dựng và bảng tổng hợp theo Nhà sản xuất, Số lượng, Thành tiền. Để thống kê dữ liệu theo mẫu gộp và cộng theo từng Nhà sản xuất như hình, bạn sử dụng công cụ nào dưới đây?

a)

Subtotal

b)

DataTable

c)

PivotTable

d)

Consolidate

85.

Cho bảng số liệu về vật liệu xây dựng, một số ô Thành tiền chứa lỗi (#REF!, #N/A). Để tính Tổng Thành tiền, bạn lựa chọn công thức mảng nào để bỏ qua lỗi?

a)

SUM(G3:G9)

b)

SUM(IFERROR(G3:G9,0))

c)

SUM( GG 3: GG 9)

d)

SUM(G3:$G9)

86.

Cho bảng số liệu về vật liệu xây dựng có một số ô hiển thị lỗi (#REF!, #N/A). Công cụ nào sau đây giúp che giấu các ô bị lỗi?

a)

Data Validation

b)

Conditional Formatting

c)

Consolidate

d)

Replace

87.

Thiết lập môi trường làm việc tối ưu. Thao tác nào trong Excel Options làm cho Excel không hiển thị các tham số của hàm khi bạn nhập?

a)

Chọn thẻ Formulas\mục Working with formulas, chọn Formula AutoComplete

b)

Chọn thẻ Formulas\mục Working with formulas, bỏ chọn Formula AutoComplete

c)

Chọn thẻ Advanced\mục Display, chọn Show function ScreenTips

d)

Chọn thẻ Advanced\mục Display, bỏ chọn Show function ScreenTips

88.

Thao tác bảng tính: Cho lưới dữ liệu các chữ cái rải rác. Yêu cầu: Để tô màu theo điều kiện những ô trống (ô không có dữ liệu), bạn lựa chọn công thức nào?

a)

=$A2=""

b)

=A2=""

c)

=ISBLANK(A2)=FALSE

d)

=ISBLANK( AA 2)

89.

Trong thao tác trích dữ liệu: để tạo vùng tiêu chuẩn kiểu công thức cho những mẫu tin thuộc Cty dược Bình Định và Nước Sản Xuất là Mỹ, bạn sử dụng công thức nào?

a)

=AND(A3=A3,F3=F3)

b)

=AND( A3=A3,A3=A3, F3=F3)

c)

=AND(A3= AA 3,F3= FF 3)

d)

=AND( A3=A3= A3, F3=F3= F3)

90.

Để tính số mẫu tin thuộc Cty dược Bình Định và Nước Sản Xuất là Mỹ bằng công thức mảng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Công thức =COUNT(IF((A3:A18=A3)*(F3:F18=F3),1,"")), nhấn

b)

Công thức =COUNTIFS(A3:A18,A3,F3:F18,F3), nhấn

c)

Công thức =COUNT(IF((A3:A18=A3)*(F3:F18=F3),1,0)), nhấn

d)

Công thức =COUNT(IF((A3:A18=A3)*(F3:F18=F3),1,"")), nhấn

91.

Ô B3 chứa giá trị ngày 10/06/2016. Tại ô D3 gõ công thức =EDATE(B3,5), kết quả nhận được là gì?

a)

10/01/2016

b)

10/11/2016

c)

05/06/2016

d)

10/06/2011

92.

Trong bảng tính Excel, để tạo được biểu đồ như hình (cột 3D có chú giải ở bên phải), bạn chọn tùy chọn nào về Legend trong nhóm Labels?

a)

Show Legend at Right

b)

Show Legend at Top

c)

Overlay Legend at Right

d)

More Legend Options…

93.

Cho bảng thống kê như hình mẫu gồm các cột Tháng bán (1, 2, 3) và các hàng Loại hàng có tổng cộng. Theo bạn, bảng thống kê trên là kết quả của chức năng thống kê nào?

a)

SubTotal

b)

PivotTable

c)

DataTable

d)

Consolidate

94.

Khi cần đổi tên vùng trong Excel, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Vào Formulas\Define Name

b)

Vào Formulas\Name Manager

c)

Vào Formulas\Use in formula

d)

Vào Insert\Name Manager

95.

Khi cần xóa bỏ định dạng có điều kiện cho toàn bộ sheet, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn bảng tính, chọn Home\Conditional Formatting\Clear Rules\Clear Rules from Entire Sheet

b)

Chọn Home\Conditional Formatting\Clear Rules\Clear Rules from Entire Sheet

c)

Chọn Formulas\Conditional Formatting\Clear Rules\Clear Rules from Entire Sheet

d)

Chọn Home\Conditional Formatting\Clear Rules\Clear Rules from This Table

96.

Cho ô B2 chứa chữ Tôm sú, ô D2 chứa chữ B2. Tại ô F2 gõ công thức =INDIRECT(D2). Theo bạn, kết quả nhận được sẽ là gì?

a)

#Value

b)

Tôm sú

c)

D2

d)

F2

97.

Ô D7 chứa giá trị ngày 14/7/2016. Tại ô H7 gõ công thức =EDATE(D7,-4), kết quả nhận được sẽ là gì?

a)

14/3/2016

b)

14/11/2016

c)

14/7/2012

d)

10/7/2016