wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1.1. Sinh sản và phát triển

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc ba yếu tố cốt lõi giúp sinh sản tạo ra cơ thể mới?

a)

Tăng trưởng về kích thước và khối lượng

b)

Di truyền lặp lại đặc trưng loài

c)

Hô hấp hiếu khí tạo năng lượng

d)

Phát triển biến đổi cấu trúc cơ thể

2.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của tăng trưởng đối với sinh sản?

a)

Tăng khả năng giao phối giữa cá thể

b)

Tăng tốc độ trao đổi chất của tế bào

c)

Tăng số lượng gen làm đa dạng loài

d)

Tăng kích thước giúp cơ thể con đủ sống

3.

Di truyền trong sinh sản có ý nghĩa chủ yếu là gì?

a)

Tạo cơ thể mới không cần vật chất di truyền

b)

Tăng khối lượng cơ thể trong giai đoạn đầu

c)

Giảm sự đa dạng kiểu hình trong quần thể

d)

Lặp lại đặc trưng của bố mẹ và tổ tiên

4.

Phát triển trong sinh sản được hiểu là quá trình nào?

a)

Biến đổi liên tiếp hình thành cơ thể hoàn chỉnh

b)

Sao chép nguyên bản bộ gen của cơ thể mẹ

c)

Tăng kích thước mà không thay đổi cấu trúc

d)

Tạo giao tử không kèm thụ tinh

5.

Ở động vật, trình tự giai đoạn của sinh sản hữu tính bắt đầu bằng:

a)

Tăng trưởng sinh trưởng rồi già hóa

b)

Hình thành cơ quan rồi trưởng thành

c)

Phân cắt phôi rồi nở

d)

Tạo giao tử rồi thụ tinh

6.

Các giai đoạn chính của phôi sau thụ tinh thường gồm:

a)

Phân cắt, tạo phôi dâu/nang, phôi vị hóa

b)

Phân đôi, nảy chồi, bào tử hóa

c)

Hô hấp, bài tiết, trao đổi chất

d)

Thụ phấn, nảy mầm, kết quả

7.

Sau sinh, cơ thể non sẽ trải qua các giai đoạn nào theo vòng đời điển hình?

a)

Sinh trưởng, trưởng thành, già lão, tử vong

b)

Hình thành cơ quan, thụ tinh, thoái hóa, chết

c)

Phát triển, phân đôi, nảy chồi, kết thúc

d)

Tăng trưởng, thụ tinh, tạo giao tử, chết

8.

Theo bản chất di truyền, người ta phân sinh sản thành hai nhóm chính là:

a)

Sinh sản kiểu lưỡng tính và đơn tính

b)

Sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính

c)

Sinh sản ngoài cơ thể và trong cơ thể

d)

Sinh sản theo mùa và quanh năm

9.

Định nghĩa nào đúng về sinh sản vô tính?

a)

Tạo con nhờ sự tái tổ hợp di truyền

b)

Tạo cơ thể lai mang đặc trưng mới

c)

Tạo thế hệ con từ một nguồn mẹ duy nhất

d)

Tạo giao tử cái và đực bắt buộc

10.

Đặc điểm nổi bật của sinh sản vô tính là:

a)

Tạo cơ thể mới qua sự hình thành giao tử

b)

Chỉ xảy ra ở động vật có vú bậc cao

c)

Luôn có thụ tinh trong và thụ tinh ngoài

d)

Không có phối hợp vật chất di truyền từ bố mẹ

11.

Các hình thức thường gặp của sinh sản vô tính gồm:

a)

Phân đôi, nảy chồi, cắt đôi, bào tử

b)

Thụ tinh ngoài, thụ tinh trong, mang thai

c)

Tái tổ hợp, giảm phân, phối hợp gen

d)

Tự thụ phấn, giao phấn, lai xa

12.

Sinh sản hữu tính luôn đi kèm với quá trình nào ở cấp độ di truyền?

a)

Tái tổ hợp vật chất di truyền

b)

Nhân đôi ADN bằng nguyên phân

c)

Tạo cơ thể mới qua nảy chồi

d)

Biến đổi kiểu hình do môi trường

13.

Điểm khác biệt cơ bản giữa sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính là gì?

a)

Chỉ xảy ra ở động vật bậc cao

b)

Không cần sự tham gia của giao tử cái

c)

Tạo cá thể mới bằng phân bào đơn giản

d)

Tạo hợp tử từ hai giao tử khác nhau

14.

Hợp tử trong sinh sản hữu tính được hình thành từ đâu?

a)

Từ trứng phát triển đơn độc

b)

Từ phân chia nguyên phân của giao tử

c)

Từ sự kết hợp tinh trùng và trứng

d)

Từ nhân đôi vật chất di truyền

15.

Lợi ích di truyền nổi bật của sinh sản hữu tính là gì?

a)

Tăng số lượng cá thể nhanh

b)

Xóa bỏ hoàn toàn đột biến

c)

Tạo nhiều biến dị và sức sống mạnh

d)

Giảm biến dị di truyền

16.

Trong xu hướng tiến hóa theo hình thái giao tử, thay đổi chính là gì?

a)

Giao tử cái nhỏ, ít dinh dưỡng

b)

Cả hai giao tử đều lớn, bất động

c)

Giao tử đực nhỏ, động; giao tử cái lớn

d)

Giao tử đực và cái giống nhau

17.

Theo phân hóa chức năng tế bào, tế bào sinh dục khác tế bào sinh dưỡng ở điểm nào?

a)

Chỉ làm nhiệm vụ trao đổi khí

b)

Mang nhiệm vụ sinh sản, tạo giao tử

c)

Chủ yếu dẫn truyền thần kinh

d)

Chứa nhiều diệp lục hơn

18.

Sinh vật lưỡng tính là gì?

a)

Cá thể mang cả cơ quan sinh dục đực và cái

b)

Quần thể chỉ có một giới duy nhất

c)

Cá thể chỉ mang cơ quan sinh dục đực

d)

Loài chỉ sinh sản vô tính

19.

Sinh vật đơn tính thể hiện đặc điểm nào sau đây?

a)

Giao tử đực lớn chứa nhiều dinh dưỡng

b)

Thụ tinh chỉ xảy ra ngoài cơ thể

c)

Mỗi cá thể chỉ mang một giới tính

d)

Một cá thể mang cả đực và cái

20.

Ở động vật thủy sinh bậc thấp, thụ tinh ngoài có hiệu quả thấp chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Số lượng trứng quá ít

b)

Môi trường ngoài loãng, khó gặp nhau

c)

Tinh trùng không có khả năng di động

d)

Trứng có vỏ dày cản trở xâm nhập

21.

Ở phần lớn động vật trên cạn, thụ tinh trong nâng hiệu suất thụ tinh vì sao?

a)

Tinh trùng được đưa vào ống sinh dục cái

b)

Trứng có vỏ dày bảo vệ tốt hơn

c)

Số lượng giao tử giảm đáng kể

d)

Phôi phát triển trong nước

22.

Nhóm nào có chiến lược bảo vệ trứng kém nhất?

a)

Cá và lưỡng thê đẻ trứng trong nước

b)

Bò sát có vỏ trứng bảo vệ phôi

c)

Thú mang thai phát triển trong tử cung

d)

Chim làm tổ, ấp và chăm sóc trứng

23.

Ở thú, cơ chế bảo vệ phôi hiệu quả thể hiện ở điểm nào?

a)

Trứng đẻ ra ngoài, vỏ dày

b)

Tổ được che chắn khỏi kẻ thù

c)

Phôi phát triển trong tử cung mẹ

d)

Thụ tinh ngoài với nhiều trứng

24.

Tiếp hợp ở vi khuẩn thể hiện điều gì về di truyền?

a)

Sao chép toàn bộ hệ gen bố mẹ

b)

Trao đổi vật chất di truyền giữa hai tế bào

c)

Tạo hợp tử từ tinh trùng và trứng

d)

Tăng số lượng nhiễm sắc thể đôi

25.

Nội hợp khác tiếp hợp ở đặc điểm nào?

a)

Không gồm trao đổi giữa hai tế bào

b)

Tạo hợp tử từ hai giao tử khác loài

c)

Giảm đa dạng di truyền rõ rệt

d)

Chỉ xảy ra ở động vật bậc cao

26.

Xu hướng tiến hóa theo phân hóa giới tính dẫn đến điều gì ở động vật bậc cao?

a)

Cơ quan sinh dục đực, cái trên cùng cơ thể

b)

Mỗi cơ thể chỉ mang một giới riêng

c)

Giao tử cái nhỏ và di động cao

d)

Thụ tinh ngoài phổ biến hơn

27.

Tiếp hợp ở sinh vật đơn bào có mục đích chính là gì?

a)

Khôi phục sức sống và tái tổ hợp gen

b)

Ngăn cản giảm phân diễn ra

c)

Tạo giao tử mang bộ 3n

d)

Tăng số lượng cá thể nhanh chóng

28.

Trong lưỡng tính sinh, đặc điểm chung của nhiều loài là gì?

a)

Chỉ giao phối khi đủ 3 cá thể

b)

Chỉ tự thụ tinh hoàn toàn

c)

Mỗi đàn có một con cái duy nhất

d)

Một cá thể có cả cơ quan đực và cái

29.

Ví dụ nào mô tả thụ tinh chéo ở động vật lưỡng tính?

a)

Giun đất giao hợp chéo giữa hai cá thể

b)

Tôm cái đẻ trứng không thụ tinh

c)

Trùng roi tự phân đôi cơ thể

d)

Sán dây ghép đốt để trao đổi tinh

30.

Đơn tính sinh khác với sinh sản vô tính ở điểm nào?

a)

Vẫn hình thành từ trứng qua giảm phân

b)

Diễn ra bằng phân đôi tế bào

c)

Không cần giảm phân tạo giao tử

d)

Luôn tạo cá thể giống hệt mẹ 100%

31.

Đơn tính sinh đơn bội tạo nên cá thể mang bộ nhiễm sắc thể nào ở trứng không thụ tinh?

a)

1n phát triển thành cơ thể

b)

2n phát triển do lưỡng bội hóa

c)

4n do nhân đôi liên tiếp

d)

3n do kết hợp ba giao tử

32.

Trong đơn tính sinh lưỡng bội, bộ gen 2n của phôi có nguồn gốc như thế nào?

a)

Do trộn ngẫu nhiên 3 nguồn gen

b)

Kết hợp gen từ hai bố mẹ

c)

Đều lấy từ một nguồn mẹ

d)

Do nhập nhân của tế bào soma

33.

Phân loại liên quan tới giới tính sau khi sinh, kiểu nào mô tả trứng không thụ tinh nở ra con đực?

a)

Đơn tính sinh chu kỳ

b)

Đơn tính sinh cái

c)

Đơn tính sinh đực

d)

Lưỡng tính sinh tự thụ

34.

Ở ong, vì sao gọi là đơn tính sinh kiểu ong?

a)

Con đực nở từ trứng không thụ tinh

b)

Con cái nở từ trứng 1n

c)

Ong thợ luôn có cơ quan sinh dục

d)

Ong chúa không giao hợp bao giờ

35.

Yếu tố dinh dưỡng nào quyết định ong thợ hay ong chúa từ ấu trùng cái?

a)

Ánh sáng trong tổ

b)

Nhiệt độ buồng ấu trùng

c)

Độ ẩm mùa mưa

d)

Chất tiết từ tuyến nước bọt

36.

Ở ong, tinh trùng được dự trữ ở đâu trong ong chúa sau giao hợp?

a)

Túi chứa tinh gần buồng trứng

b)

Túi mật hoa trong cơ thể

c)

Ống dẫn trứng ngoài tổ

d)

Buồng noãn chung của tổ

37.

Nếu trứng ong đi qua ống dẫn trứng gặp tinh trùng thụ tinh, con non sẽ là gì?

a)

Ong cái

b)

Ong đực

c)

Ấu trùng trung tính

d)

Ong thợ đực

38.

Đơn tính sinh cái phổ biến ở nhóm nào sau đây theo ví dụ trong tài liệu?

a)

Chuột đồng trên đồng cỏ

b)

Chim sẻ vùng ôn đới

c)

Cá mập đại dương

d)

Ốc, tôm, cua ở một số vùng

39.

Cơ chế nào có thể tạo tế bào 2n trong đơn tính sinh cái khi lần phân bào I không phân ly nhiễm sắc thể?

a)

Nhân đôi sau thụ tinh

b)

Trao đổi chéo quá mức

c)

Hợp nhất hai trứng 1n

d)

Không phân ly ở giảm phân I

40.

Cực cầu II hòa nhập với noãn tạo 2n là cơ chế thuộc kiểu nào?

a)

Khôi phục lưỡng bội sau giảm phân

b)

Tiếp hợp giữa hai cá thể cái

c)

Lưỡng tính sinh tự thụ

d)

Hình thành giao tử 3n dị thường

41.

Đơn tính sinh chu kỳ mô tả hiện tượng gì ở Rotatoria?

a)

Luôn thụ tinh rồi nở con cái

b)

Chỉ đẻ trứng quanh năm

c)

Xen kẽ mùa sinh sản hữu tính và vô tính

d)

Luân phiên đực cái từng ngày

42.

Trong lưỡng tính sinh, vì sao đa số động vật không tự thụ tinh?

a)

Cần giao hợp chéo tăng đa dạng

b)

Không có cơ quan sinh dục đực

c)

Không có cơ quan sinh dục cái

d)

Vì trứng luôn không thụ tinh

43.

Nhận định nào đúng về sự khác nhau giữa tiếp hợp và lưỡng tính sinh?

a)

Tiếp hợp tạo ấu trùng 2n, lưỡng tính 3n

b)

Tiếp hợp ở đơn bào, lưỡng tính sinh ở đa bào

c)

Tiếp hợp là vô tính, lưỡng tính là hữu tính

d)

Tiếp hợp chỉ xảy ra ở động vật có xương sống

44.

Hệ quả tiến hóa của thụ tinh chéo ở lưỡng tính sinh là gì?

a)

Tăng đa dạng di truyền quần thể

b)

Giảm tần số đột biến có lợi

c)

Loại bỏ mọi gen lặn có hại

d)

Ổn định hoàn toàn cấu trúc gen

45.

Trong đơn tính sinh nhân tạo, trứng của loài nào sau đây có thể được kích thích bằng kim châm hoặc lắc để phát triển mà không cần thụ tinh?

a)

Trứng thú cần hormone progesteron

b)

Trứng chim cần tinh trùng hoạt hoá

c)

Trứng người có thể kích thích cơ học

d)

Trứng ếch có thể kích thích cơ học

46.

Hiện tượng nào mô tả sự phát triển của trứng đã được thụ tinh nhưng nhân của tinh trùng bị mất hoạt tính và bị loại bỏ, chỉ còn nhân trứng tham gia tạo cơ thể mới?

a)

Lưỡng bội hoá do lai xa

b)

Mẫu sinh loại bỏ nhân tinh trùng

c)

Đơn tính sinh hữu tính ở côn trùng

d)

Phụ sinh với nhân trứng thoái hoá

47.

Phụ sinh được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Sự phát triển từ trứng không cần thụ tinh cơ học

b)

Sự phát triển từ trứng thụ tinh chỉ dùng nhân trứng

c)

Sự phát triển từ trứng thụ tinh chỉ dùng nhân tinh trùng

d)

Sự phát triển từ hợp tử có hai nhân hoạt động

48.

Trong người, sự phân chia bất thường của trứng không thụ tinh tạo thành khối u quái thường gồm những cấu trúc nào?

a)

Tim phổi gan lách

b)

Tóc răng mắt tay chân

c)

Da niêm mạc cơ vân

d)

Máu xương tuỷ đỏ

49.

Mẫu sinh nhân tạo được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Ức chế phát triển phôi

b)

Chọn giống tạo dòng có lợi

c)

Điều trị u quái bẩm sinh

d)

Tăng khả năng miễn dịch

50.

Ở một số loài cá, vì sao cần giao phối với cá đực khác loài để xảy ra mẫu sinh?

a)

Trứng không có màng noãn nguyên vẹn

b)

Trứng cần lai xa để tăng bội

c)

Tinh trùng truyền gen ưu thế cho con

d)

Tinh trùng chỉ hoạt hoá trứng rồi thoái hoá

51.

Phát biểu nào đúng về các giai đoạn phát triển cá thể của sinh vật?

a)

Chỉ xảy ra trước sinh, không sau sinh

b)

Chỉ chịu ảnh hưởng của ngoại cảnh

c)

Diễn ra liên tục theo chương trình gen

d)

Xảy ra ngẫu nhiên không do gen kiểm soát

52.

Yếu tố nào ngoài chương trình di truyền có thể chi phối sự phát triển cá thể?

a)

Không yếu tố nào khác

b)

Chỉ nhân tố vô sinh

c)

Chỉ nhân tố hữu sinh

d)

Nhân tố vô sinh và hữu sinh

53.

Trong đơn tính sinh nhân tạo ở động vật không sinh đơn tính tự nhiên, kích thích hoá học trứng thường dẫn đến kết quả nào?

a)

Phôi tam bội có sức sống cao

b)

Phôi nhỏ hơn bình thường, phát triển không đầy đủ

c)

Hợp tử lưỡng bội phát triển bình thường

d)

Không tạo phôi vì thiếu nhân

54.

Cơ sở di truyền của sự phát triển cá thể được mô tả chính xác nhất là gì?

a)

Chương trình hoá trong bộ gen kiểm soát chặt chẽ

b)

Tác động tự phát không liên quan gen

c)

Sao chép ngẫu nhiên của DNA

d)

Sự tích luỹ đột biến môi trường

55.

Trong chu kỳ sống có xen kẽ sinh sản hữu tính, thế hệ đẻ trứng thụ tinh có thể sống qua mùa đông mang đặc điểm nào?

a)

Trứng đa bội 4n cố định

b)

Trứng không có nhân

c)

Trứng có n nhiễm sắc thể

d)

Trứng có 2n nhiễm sắc thể

56.

Nhận định nào sau đây là sai về đơn tính sinh nhân tạo và phụ sinh?

a)

Phụ sinh tạo giống tầm cao sản

b)

Phụ sinh chỉ dùng nhân tinh trùng

c)

Mẫu sinh loại bỏ nhân tinh trùng

d)

Đơn tính sinh không cần thụ tinh

57.

Trong động vật bậc cao, tinh trùng điển hình có khả năng nào nổi bật nhất?

a)

Dự trữ dinh dưỡng lớn

b)

Di động mạnh trong môi trường lỏng

c)

Phân bào nguyên phân nhanh

d)

Tổng hợp protein liên tục

58.

Phần đầu tinh trùng chủ yếu chứa thành phần nào?

a)

Nhân lớn chứa vật liệu di truyền

b)

Không bào dự trữ lipid

c)

Ti thể xếp thành bó dài

d)

Bào quan tiết enzyme tiêu hoá

59.

Thể đầu (acrosome) hình chóp nhọn của tinh trùng có nguồn gốc từ bào quan nào?

a)

Bộ Golgi biến đổi tạo thành

b)

Lưới nội chất hạt mở rộng

c)

Ti thể phân chia đặc biệt

d)

Lysosome hợp nhất nhiều lần

60.

Enzyme trong thể đầu tinh trùng giúp tiêu giải lớp ngoài của trứng chủ yếu gồm

a)

Amylase và lipase

b)

Lysin và hyaluronidase

c)

Protease và nuclease

d)

Chitinase và cellulase

61.

Phần cổ tinh trùng có vai trò chính là

a)

Tổng hợp ARN thông tin

b)

Liên kết đầu với trung thể

c)

Dự trữ noãn hoàng

d)

Bơm ion tạo điện thế

62.

Đoạn trung gian của đuôi tinh trùng giàu bào quan nào tham gia chuyển hoá cung cấp năng lượng?

a)

Ti thể bao lô dọc trục

b)

Lysosome phân giải mạnh

c)

Nhân phụ chứa ADN

d)

Bộ Golgi phát triển lớn

63.

Đoạn chính của đuôi tinh trùng có cấu trúc vi ống xếp theo mô hình

a)

12 vi ống xoắn chéo không đều

b)

6 vi ống đơn song song nhau

c)

9 đôi vi ống quanh 1 vi ống trung tâm

d)

3 vi ống tạo vòng tam giác

64.

Đoạn cuối của đuôi tinh trùng đặc trưng bởi

a)

Lưới nội chất dày đặc

b)

Nhân phụ chứa enzyme

c)

Một sợi trục trần bao bởi màng

d)

Nhiều ti thể xếp vòng ngoài

65.

Trứng ở động vật bậc cao có đặc điểm hình thái và khả năng vận động như thế nào?

a)

Kích thước trung bình, dao động nhẹ

b)

Kích thước nhỏ, di động mạnh

c)

Kích thước nhỏ, rung tự phát

d)

Kích thước lớn, không di động

66.

Noãn hoàng trong trứng chủ yếu là nguồn

a)

Dinh dưỡng dự trữ cho phôi

b)

Enzyme tiêu hoá cho mẹ

c)

Hormone điều hoà chu kỳ

d)

Sắc tố tạo màu cho vỏ

67.

Thành phần hoá học chính của noãn hoàng thường bao gồm

a)

Hemoglobin, myosin, keratin

b)

Cellulose, chitin, lignin

c)

Vitamin C, steroid, melanin

d)

Lipoprotein, glycoprotein, phosphoprotein

68.

Bào tương trứng chứa nhiều ARN thông tin có đặc điểm

a)

Đời sống dài và ở dạng bất hoạt

b)

Phân huỷ nhanh trong giảm phân

c)

Chỉ tồn tại trong ti thể trứng

d)

Hoạt hoá mạnh ngay khi rụng trứng

69.

Lớp vỏ trứng thường đặc và chứa các hạt có bản chất mucosaccarit góp phần tạo nên

a)

Tính phân cực của trứng

b)

Khả năng di động của trứng

c)

Sự tổng hợp protein liên tục

d)

Màu sắc của noãn hoàng

70.

Tế bào trứng chín thường đang dừng lại ở giai đoạn nào của giảm phân khi chưa thụ tinh?

a)

Kỳ giữa II hoặc sau giảm phân I

b)

Kỳ đầu I hoàn tất sớm

c)

Kỳ cuối II vừa hoàn thành

d)

Kỳ giữa I của nguyên phân

71.

Khi trứng đang ở trạng thái ngừng trệ sinh lý, điều nào sau đây đúng?

a)

Không tổng hợp protein, men hầu như ngừng

b)

Tăng mạnh chuyển hoá năng lượng

c)

Phân bào nguyên phân diễn ra nhanh

d)

Xuất hiện nhiều ti thể mới

72.

Trứng đẳng hoàng có đặc điểm phân bố noãn hoàng như thế nào?

a)

Nhiều, chỉ ở sát màng tế bào

b)

Ít, phân bố đều trong bào tương

c)

Trung bình, tập trung ở trung tâm

d)

Nhiều, tập trung ở một cực

73.

Trứng đoạn hoàng là loại trứng có đặc điểm

a)

Noãn hoàng tập trung ở cực dưới dinh dưỡng

b)

Noãn hoàng phân bố đều khắp bào tương

c)

Không có noãn hoàng trong bào tương

d)

Noãn hoàng tập trung ở cực trên dinh dưỡng

74.

Trong các loài lưỡng cư như ếch nhái, trứng đoạn hoàng thường có

a)

Lượng noãn hoàng rất ít như cầu gai

b)

Lượng noãn hoàng nhiều hơn trứng người

c)

Không có sự phân cực trứng rõ rệt

d)

Noãn hoàng chỉ nằm trong nhân trứng

75.

Thụ tinh là gì trong quá trình sinh sản hữu tính?

a)

Sự kết hợp hai giao tử đơn bội để khôi phục lưỡng bội

b)

Sự phân chia giảm nhiễm của giao tử tạo đa bội

c)

Sự nhân đôi ADN trong tế bào trứng trước rụng trứng

d)

Sự hình thành cực cầu ở trứng khi giảm nhiễm II

76.

Vì sao thụ tinh được xem là phổ biến ở sinh vật bậc cao?

a)

Giúp trứng tự động bơi tìm tinh trùng

b)

Tạo tổ hợp di truyền đa dạng cần cho tiến hoá

c)

Làm giảm số lượng giao tử được tạo thành

d)

Ngăn chặn hoàn toàn đột biến phát sinh

77.

Trong thụ tinh, vai trò của các tinh trùng không thụ tinh là gì?

a)

Giải phóng enzym trên màng bao trứng hỗ trợ tinh trùng khác

b)

Cung cấp ADN bổ sung cho hợp tử

c)

Tạo cực cầu II ngay khi tiếp cận trứng

d)

Phóng thích hormone kích thích rụng trứng

78.

Bản chất thụ tinh gồm mấy quá trình chính?

a)

Bốn quá trình theo chuỗi

b)

Hai quá trình nối tiếp nhau

c)

Ba quá trình đồng thời diễn ra

d)

Một quá trình duy nhất

79.

Phản ứng cực đầu (acrosome) của tinh trùng xảy ra thế nào?

a)

Phân chóp khoan và tiết lysin hòa tan màng ngoài trứng

b)

Màng tinh trùng dày lên ngăn xâm nhập

c)

Đầu tinh trùng nhân đôi ADN rồi phóng to

d)

Đuôi tinh trùng bẻ gập để dừng chuyển động

80.

Sau khi gặp trứng, trên lỗ noãn xuất hiện cấu trúc gì?

a)

Cực cầu II được phóng thích

b)

Nón hút lồi ra để hút tinh trùng vào

c)

Vòng chắn protein ngăn tinh trùng

d)

Hạt nhân phụ tách khỏi bào tương

81.

Fertilizin do trứng tiết ra có chức năng gì?

a)

Liên kết với antifertilizin ở đầu tinh trùng giúp bám dính

b)

Kích hoạt giảm nhiễm II của trứng

c)

Làm bất hoạt hệ men của trứng

d)

Phân giải màng thụ tinh ngay lập tức

82.

Ở động vật có vú, điều gì xảy ra nhanh chóng sau khi tinh trùng chui vào trứng?

a)

Phóng thích tất cả sắc tố vỏ trứng

b)

Tạo màng thụ tinh bảo vệ tức thì

c)

Hoàn thành giảm nhiễm II và tống cực cầu II

d)

Bắt đầu phân cắt thành phôi nang

83.

Sự phồng lên của đầu tinh trùng trong trứng liên quan đến điều gì?

a)

Nhân trứng nở lớn, ADN nhân đôi

b)

Thoi vô sắc tiêu biến hoàn toàn

c)

Cực cầu II bị kéo ngược lại

d)

Màng trứng dày lên chống thấm

84.

Khi nhân đực và nhân cái nguyên uỷ tiếp cận, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Đuôi tinh trùng nhập vào nhân cái

b)

Màng nhân bền vững hơn

c)

Hình thành thoi vô sắc, nhiễm sắc thể xếp trên xích đạo

d)

Tách cực cầu I lần nữa

85.

Trạng thái bộ đôi của các nhiễm sắc thể tương đồng được khôi phục nhằm mục đích gì?

a)

Tạo vùng liềm xám ở vỏ trứng

b)

Khởi động tổng hợp ARN thông tin

c)

Ngăn polyspermy hoàn toàn

d)

Chuẩn bị cho lần phân chia đầu tiên của phôi

86.

Khi tinh trùng di chuyển trong tế bào trứng, dấu hiệu hình thái nào ở vỏ trứng xuất hiện?

a)

Màng trứng rụng hoàn toàn

b)

Các hạt noãn hoàng tụ lại một cực

c)

Dải sắc tố đậm bao quanh toàn vỏ

d)

Vùng không sắc tố gọi là vùng liềm xám

87.

Tác động của tinh trùng lên tế bào trứng gây hoạt hoá gì?

a)

Ngừng tổng hợp protein tiền phân bào

b)

Giảm trao đổi oxy xuống 10%

c)

Tăng tiết antifertilizin từ trứng

d)

Thoát khỏi nạn định trệ, hệ men bất hoạt trở nên hoạt động

88.

Trong hoạt hoá trứng, nhu cầu oxy và trao đổi phospho thay đổi ra sao?

a)

Oxy không đổi, phospho tăng nhẹ

b)

Oxy tăng 10%, phospho giảm một nửa

c)

Oxy giảm 50%, phospho không đổi

d)

Oxy tăng 600%, phospho tăng 100 lần

89.

Sau hoạt hoá, tổng hợp protein và vai trò của ARN thông tin có đặc điểm nào?

a)

Tăng mạnh, ARN sẵn có được giải kim để hoạt động

b)

Giảm hẳn, ARN bị phân huỷ hết

c)

Không thay đổi, chỉ dùng ADN của tinh trùng

d)

Chỉ tổng hợp từ ribosome của tinh trùng

90.

Kết thúc lần phân chia thứ nhất sau thụ tinh, kết quả là gì?

a)

Hợp tử tạo ra hai tế bào mới

b)

Trứng tạo một cực cầu nữa

c)

Tinh trùng rời khỏi bào tương

d)

Màng thụ tinh biến mất hoàn toàn

91.

Trong cơ chế ngăn đa thụ tinh (polyspermy), yếu tố nào góp phần ngay sau xâm nhập?

a)

Phóng to đầu tinh trùng để chèn lỗ noãn

b)

Tăng tiết fertilizin để hút thêm tinh trùng

c)

Thu nhỏ thể cực để mở rộng lỗ noãn

d)

Hình thành màng thụ tinh cứng hoá bao quanh trứng

92.

Acrosome chứa enzym chủ yếu nào tham gia xuyên qua màng ngoài trứng?

a)

Lysin làm tiêu chất nền ngoại màng

b)

Protease chỉ hoạt động trong nhân

c)

Lipase phá huỷ phospholipid toàn màng

d)

Amylase phân giải glycogen vỏ trứng

93.

Trong giai đoạn phôi, cơ thể hình thành bao nhiêu lá phôi chính?

a)

Một lá phôi chính

b)

Bốn lá phôi chính

c)

Ba lá phôi chính

d)

Hai lá phôi chính

94.

Noãn thai sinh được xác định khi nguồn dinh dưỡng của phôi chủ yếu đến từ đâu?

a)

Máu mẹ trực tiếp

b)

Dự trữ trong trứng

c)

Rau thai từ tử cung

d)

Dịch ối từ màng ối

95.

Thai sinh là kiểu phát triển mà phôi nhận dinh dưỡng chủ yếu từ nguồn nào?

a)

Dịch từ xoang vị

b)

Túi noãn hoàng trứng

c)

Màng ối tự tổng hợp

d)

Cơ thể mẹ trực tiếp

96.

Động vật có màng ối thuộc nhóm nào trong phát triển phôi?

a)

Nhóm trứng phát triển trong nước

b)

Nhóm động vật có màng ối

c)

Nhóm không có rau thai

d)

Nhóm lưỡng thể không ối

97.

Ở nhóm động vật không có màng ối, trứng thường phát triển trong môi trường nào?

a)

Trong nước toàn bộ

b)

Trong tử cung khô

c)

Trong rau thai dày

d)

Trong buồng ối kín

98.

Động vật có vú phát triển thêm cấu trúc nào để hấp thụ chất từ mẹ?

a)

Xoang vị giãn rộng

b)

Màng ối dày lên

c)

Rau thai chuyên hóa

d)

Túi noãn hoàng lớn

99.

Quá trình phân cắt phôi người diễn ra như thế nào sau thụ tinh 24–30 giờ?

a)

Tạo 4 phôi bào không đều

b)

Tạo 2 phôi bào bằng nhau

c)

Tạo 8 phôi bào ngay

d)

Tạo 3 phôi bào đối xứng

100.

Ở lần phân cắt thứ ba, vì gần cực sinh vật hơn nên tạo 8 phôi bào như thế nào?

a)

Bằng nhau hoàn toàn

b)

Không bằng nhau rõ rệt

c)

Tách thành 6 phôi bào

d)

Hợp nhất thành khối

101.

Lớp tế bào bao lấy khối phôi bào lớn sau các lần phân cắt sẽ tạo thành gì?

a)

Xoang vị phôi

b)

Màng ối dày lên

c)

Lá nuôi của thai

d)

Mầm cơ quan chính

102.

Từ lá nuôi phát triển thành rau thai, sự trao đổi chất giữa mẹ và thai nhi diễn ra qua cấu trúc nào?

a)

Qua màng ối

b)

Qua nhau thai

c)

Qua túi noãn hoàng

d)

Qua xoang ối

103.

Ở giai đoạn có ba lá phôi, lá phôi nào hình thành bằng cách di bào vào giữa hai lá còn lại?

a)

Lá phôi ngoài

b)

Lá phôi trong

c)

Lá nuôi

d)

Lá phôi giữa

104.

Lá phôi ngoài về sau biệt hóa chủ yếu thành cấu trúc nào?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ thần kinh và thượng bì

c)

Hệ cơ và xương

d)

Hệ tuần hoàn

105.

Lá phôi giữa sẽ phát triển thành thành phần nào sau đây?

a)

Niêm mạc ruột

b)

Niêm mạc khí quản

c)

Cơ tim và mô liên kết

d)

Thượng bì và tóc

106.

Lá phôi trong hình thành chủ yếu các cấu trúc nào?

a)

Cơ vân và xương

b)

Niêm mạc ống tiêu hóa

c)

Tóc và tuyến mồ hôi

d)

Hệ thần kinh trung ương

107.

Trong túi noãn hoàng, lớp nào lót mặt trong lá nuôi để tạo nội bì?

a)

Phôi bào nhỏ chậm

b)

Màng bụng tạm thời

c)

Tế bào tách ra nhanh

d)

Lớp mầm cơ quan

108.

Xoang giữa lá phôi ngoài và lá nuôi được gọi là gì?

a)

Xoang ối của phôi

b)

Xoang ối của rau

c)

Xoang vị của phôi

d)

Xoang ối giữa lá

109.

Sự phát triển phôi bình thường phụ thuộc mạnh vào yếu tố môi trường nào sau đây?

a)

Nhiệt độ và nồng độ oxy

b)

Ánh sáng mạnh liên tục

c)

Áp suất khí quyển cao

d)

Âm thanh ổn định

110.

Trứng gà phát triển tối ưu ở khoảng nhiệt độ nào?

a)

25°C thấp hơn

b)

38°C gần cố định

c)

15°C lạnh

d)

45°C cao hơn

111.

Khái niệm "quái thai" (teratogenesis) mô tả hiện tượng nào trong phát triển phôi?

a)

Phát triển vượt mức của cơ quan

b)

Phát triển không bình thường của phôi

c)

Tăng tốc sinh trưởng sau nở

d)

Thoái hóa hoàn toàn mô phôi

112.

Giai đoạn nào của vòng đời thường nhạy cảm nhất với các nhân tố môi trường gây dị tật?

a)

Giai đoạn con non sinh trưởng

b)

Giai đoạn tạo giao tử và phôi

c)

Giai đoạn già và lão hóa

d)

Giai đoạn trưởng thành sinh sản

113.

Tác nhân môi trường nào sau đây có thể gây rối loạn phát triển phôi?

a)

Chiếu xạ ion hóa mức thấp

b)

Tiếp xúc hóa chất độc hại

c)

Ánh sáng bình thường hằng ngày

d)

Âm thanh tần số cao

114.

Phân biệt nguyên nhân di truyền và môi trường trong bất thường phôi: nhận định đúng là gì?

a)

Môi trường không ảnh hưởng đến phân bào

b)

Di truyền và môi trường đều có thể gây quái thai

c)

Môi trường gây biến đổi vật liệu di truyền

d)

Di truyền chỉ gây chết phôi

115.

Cơ chế nào sau đây là một tác động dẫn đến quái thai theo mô tả của tài liệu?

a)

Tăng tổng hợp protein đồng đều

b)

Rối loạn cấu trúc vật liệu di truyền

c)

Giảm tốc độ trao đổi chất nhẹ

d)

Tăng sinh mạch máu ổn định

116.

Hậu quả của rối loạn quá trình phân bào trong phôi thường dẫn đến điều gì?

a)

Phát triển quá mức bình thường

b)

Phát triển không đầy đủ cơ quan

c)

Ổn định hình thái sớm

d)

Giảm nhạy cảm với môi trường

117.

"Chết tế bào có định hướng" trong bối cảnh gây quái thai được hiểu là gì?

a)

Chết ngẫu nhiên mọi tế bào

b)

Chết một hoặc một số loại tế bào nhất định

c)

Không có chết tế bào xảy ra

d)

Tăng phân bào bù trừ liên tục

118.

Ở động vật có vú, sự ổn định sinh lý của mẹ ảnh hưởng thế nào đến phôi?

a)

Không liên quan đến phôi

b)

Chỉ quyết định giới tính phôi

c)

Có tác động đến phát triển phôi

d)

Chỉ ảnh hưởng khi sinh ra

119.

Trong giai đoạn sinh trưởng sau nở, đặc điểm nào nổi bật ở con non/ấu trùng?

a)

Khối lượng tăng chậm đều

b)

Tốc độ tăng kích thước rất mạnh mẽ

c)

Sự thích nghi ngoại cảnh cao

d)

Cơ quan sinh dục hoạt động hiệu quả

120.

Nhận định đúng về mức độ hoàn chỉnh cơ thể ở giai đoạn sinh trưởng?

a)

Không có thay thế cơ quan xảy ra

b)

Hệ cơ quan hòa hợp đầy đủ

c)

Một số cơ quan chưa hoàn chỉnh

d)

Các cơ quan đã cân đối hoàn chỉnh

121.

Ở một số loài, cơ quan nào có thể mất đi và thay bằng cơ quan mới trong giai đoạn trưởng thành?

a)

Chỉ hệ sinh dục

b)

Tất cả cơ quan cùng lúc

c)

Một số cơ quan cơ thể

d)

Cơ quan tiêu hóa đầy đủ

122.

Nhóm sinh trưởng có giới hạn được mô tả thế nào?

a)

Sinh trưởng liên tục suốt đời

b)

Tăng khối lượng chỉ đến mức đặc trưng

c)

Không phụ thuộc điều kiện sống

d)

Diễn ra sau khi già hóa cơ thể

123.

Phát triển trực tiếp ở động vật là gì?

a)

Sinh trưởng mất cơ quan cũ hoàn toàn

b)

Sinh trưởng chỉ diễn ra trong nước

c)

Sinh trưởng kèm biến đổi hình thái nhiều lần

d)

Sinh trưởng không đổi hình dạng lớn

124.

Đặc điểm chính của phát triển gián tiếp là gì?

a)

Có biến thái qua ấu trùng

b)

Không xuất hiện cơ quan mới

c)

Không thay đổi cấu trúc cơ bản

d)

Chỉ ở động vật có vú

125.

Ví dụ điển hình của ấu trùng ở lưỡng cư là gì?

a)

Ấu trùng giun đất

b)

Sâu đo của bướm

c)

Bọ cánh cứng

d)

Nòng nọc của ếch

126.

Biến thái thường gặp ở nhóm động vật nào?

a)

Bò sát và chim

b)

Có vú và chim

c)

Lưỡng cư và tiết túc

d)

Chim và thú

127.

Trong phát triển trực tiếp, cơ quan cũ có đặc điểm nào?

a)

Không mất đi hoàn toàn

b)

Bị loại bỏ toàn bộ

c)

Chỉ tồn tại ở ấu trùng

d)

Biến thành noãn hoàng

128.

Dựa trên khả năng hoạt động của ấu trùng, có mấy dạng con non?

a)

Một dạng duy nhất

b)

Ba dạng cơ bản

c)

Bốn dạng phụ

d)

Hai dạng chính

129.

Dạng con non khỏe có đặc điểm nào?

a)

Hoạt động độc lập sớm

b)

Không tự dinh dưỡng được

c)

Phụ thuộc mẹ dài lâu

d)

Không rời vỏ trứng lâu

130.

Ví dụ phù hợp cho dạng con non yếu là gì?

a)

Bồ câu non cần chăm sóc

b)

Gà con tự kiếm ăn

c)

Nghé hoạt động độc lập

d)

Bê rời mẹ lập tức

131.

Giai đoạn trưởng thành được định nghĩa như thế nào?

a)

Tăng trưởng khối lượng tối đa

b)

Kết thúc biến thái ấu trùng

c)

Ngừng mọi hoạt động sinh dục

d)

Bắt đầu có khả năng sinh sản hiệu quả

132.

Trong giai đoạn trưởng thành, cấu trúc cơ quan như thế nào?

a)

Hoàn chỉnh và thực hiện chức năng

b)

Chưa hoàn thiện hoàn toàn

c)

Chỉ phát triển ở cơ quan sinh dục

d)

Thoái hóa mạnh mẽ

133.

Hoạt động sinh dục trong giai đoạn trưởng thành có đặc điểm gì?

a)

Luôn kéo dài vài thập kỷ

b)

Chỉ xảy ra ở vài giờ

c)

Diễn ra một lần rồi chết

d)

Tích cực và hiệu quả

134.

Một số loài có thời gian trưởng thành như thế nào?

a)

Vài chục năm

b)

Luôn dưới một năm

c)

Không có giai đoạn này

d)

Chỉ vài giờ

135.

Nhóm động vật tự thụ tinh gồm những đối tượng nào?

a)

Động vật đơn tính

b)

Động vật lưỡng tính

c)

Động vật có vú

d)

Chim và bò sát

136.

Thụ tinh chéo xảy ra giữa hai cá thể nào?

a)

Đực và cái riêng biệt

b)

Hai cá thể lưỡng tính

c)

Cái với cái cùng loài

d)

Đực với đực cùng nhóm

137.

Thụ tinh ngoài diễn ra ở môi trường nào thường gặp?

a)

Đất ẩm dưới lá

b)

Trong dạ con của mẹ

c)

Không khí trong tổ

d)

Nước với trứng và tinh trùng

138.

Thụ tinh trong có ưu thế gì?

a)

Hiệu quả thụ tinh cao

b)

Ít thích nghi môi trường

c)

Giảm đa dạng di truyền

d)

Chỉ gặp ở cá nước ngọt

139.

Nhóm động vật đẻ trứng có đặc điểm chăm sóc con non nào?

a)

Nuôi con bằng sữa mẹ

b)

Sinh trong tử cung mẹ

c)

Phát triển nhờ noãn hoàng

d)

Thụ tinh chỉ diễn ra ngoài

140.

Nhóm động vật đẻ con bao gồm loài nào?

a)

Đa số côn trùng

b)

Nhiều loài cá nước

c)

Chim và bò sát

d)

Động vật có vú và người

141.

Giai đoạn già lão được định nghĩa là gì trong vòng đời sinh vật?

a)

Biến đổi sâu xa làm giảm khả năng hoạt động

b)

Giai đoạn đồng hoá mạnh hơn dị hoá

c)

Sự tăng hoạt động toàn cơ thể vượt mức

d)

Sự phát triển nhanh của các cơ quan mới

142.

Đặc điểm nào mô tả đúng quá trình ở giai đoạn già lão?

a)

Đồng hoá mạnh hơn dị hoá lâu dài

b)

Các cơ quan già đồng thời một lúc

c)

Tăng tốc độ trao đổi chất toàn bộ

d)

Thoái hoá cấu trúc và chức năng cơ quan

143.

Ví dụ về thay đổi sinh lý ở người 75 tuổi được nêu là gì?

a)

Xung động thần kinh truyền nhanh hơn 10%

b)

Cung cấp máu não tăng 20%

c)

Khả năng tái tạo da tăng gấp đôi

d)

Tốc độ lọc cầu thận giảm khoảng 44%

144.

Hệ cơ quan trong cơ thể già hoá như thế nào theo thời điểm?

a)

Tất cả cơ quan già cùng lúc

b)

Mỗi cơ quan già ở thời điểm khác nhau

c)

Chỉ hệ tuần hoàn già sau cùng

d)

Chỉ hệ thần kinh già đầu tiên

145.

Hậu quả của sự già hoá không đồng bộ giữa các cơ quan là gì?

a)

Cơ thể đạt hoạt động tối ưu hơn

b)

Xuất hiện trạng thái khủng hoảng lão hoá

c)

Tăng khả năng thích nghi môi trường

d)

Giảm nhu cầu năng lượng toàn thân

146.

Khi cơ quan chưa già không còn điều kiện tối ưu, điều gì xảy ra?

a)

Ngừng hoàn toàn mọi chức năng

b)

Tăng hoạt động bù trừ vượt mức

c)

Phục hồi như giai đoạn trưởng thành

d)

Giảm sút hoạt động và thiết lập cân bằng mới

147.

Điều gì có thể khiến sự sống chuyển sang giai đoạn tử vong?

a)

Đồng hoá vượt dị hoá kéo dài

b)

Cơ quan nào đó già quá nhanh, quá ác liệt

c)

Già hoá diễn ra nhẹ nhàng và chậm

d)

Tăng khả năng tái sinh mô bị hư

148.

Giai đoạn tử vong trong vòng đời được mô tả như thế nào?

a)

Sự ngừng phát triển tạm thời của cơ thể

b)

Giai đoạn phục hồi chức năng cơ quan

c)

Cái chết tự nhiên sau giai đoạn già lão

d)

Sự phân chia tế bào tăng đột biến

149.

Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến chết tự nhiên là gì?

a)

Hoạt động tuần hoàn tăng cường

b)

Tăng đồng bộ giữa các hệ cơ quan

c)

Tổng thể hài hoà và phối hợp chặt chẽ bị phá vỡ

d)

Tái tạo mô diễn ra mạnh mẽ

150.

Khái niệm tái sinh trong sinh học là gì?

a)

Sự kết thúc trao đổi chất

b)

Quá trình thoái hoá mô theo tuổi

c)

Quá trình phục hồi và phát triển phần tế bào, mô, cơ quan mất hay tổn thương

d)

Sự lão hoá đồng thời của cơ thể