wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP GKII K11

Total questions: 80

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Hoa Kỳ có diện tích lớn

a)

thứ 2 thế giới.

b)

thứ 3 thế giới.

c)

thứ 4 thế giới.

d)

thứ 5 thế giới.

2.

Hoa Kỳ là quốc gia rộng lớn nằm ở

a)

Trung Mĩ.

b)

Ca-ri-bê.

c)

Nam Mĩ.

d)

Bắc Mĩ.

3.

Lãnh thổ Hoa Kỳ không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Thái Bình Dương.

4.

Phần lãnh thổ trung tâm Hoa Kỳ nằm giữa

a)

Ca-na-đa và khu vực Mĩ La-tinh.

b)

Ca-na-đa và bán đảo A-lát-xca.

c)

bán đảo A-lát-xca và Mê-hi-cô.

d)

đảo Grin-len và Mê-hi-cô.

5.

Đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kỳ là

a)

kéo dài từ chí tuyến Bắc đến xích đạo.

b)

nằm hoàn toàn trong nội địa.

c)

tiếp giáp với Mê-hi-cô ở phía Bắc.

d)

nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây.

6.

Quần đảo Ha-oai của Hoa Kỳ nằm giữa đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Thái Bình Dương.

7.

Lãnh thổ Hoa Kỳ phần lớn nằm trong vành đai khí hậu

a)

xích đạo.

b)

nhiệt đới.

c)

ôn đới.

d)

hàn đới.

8.

Ha-oai là quần đảo nằm giữa Thái Bình Dương có tiềm năng lớn về

a)

muối mỏ, hải sản.

b)

hải sản, du lịch.

c)

kim cương, đồng.

d)

du lịch, than đá.

9.

Lợi thế nào là quan trọng nhất của vị trí địa lí Hoa Kỳ cho phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Tiếp giáp với Ca-na-đa.

b)

Tiếp giáp với Mĩ La-tinh.

c)

Tiếp giáp với các đại dương.

d)

Nằm ở bán cầu Tây.

10.

Ở phía Đông Bắc Hoa Kỳ có khoáng sản chủ yếu nào sau đây?

a)

Kim loại đen.

b)

Kim loại màu.

c)

Năng lượng.

d)

Phi kim loại.

11.

Ha-oai là nơi có nhiều

a)

hoang mạc.

b)

đầm lầy.

c)

núi lửa.

d)

cao nguyên.

12.

Đặc điểm cơ bản của khí hậu Hoa Kỳ là

a)

có khí hậu tương đối đồng nhất.

b)

khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

c)

có thuận lợi cho sản xuất và sinh hoạt.

d)

phân hóa đa dạng thành nhiều đới, kiểu khác nhau.

13.

Vùng có mật độ dân số cao nhất của Hoa Kỳ là

a)

vùng Đông Bắc.

b)

vùng Đông Nam.

c)

vùng trung tâm.

d)

vùng phía Tây.

14.

Dân cư Hoa Kỳ chủ yếu sống ở

a)

vùng nông thôn.

b)

vùng nội địa đất đai màu mỡ.

c)

trung tâm các đô thị lớn.

d)

vùng phụ cận đô thị lớn và đô thị vệ tinh.

15.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Hoa Kỳ?

a)

Nằm ở bán cầu Đông, giáp Ấn Độ Dương.

b)

Giáp Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

c)

Tiếp giáp Ca-na-đa và khu vực Mĩ La-tinh.

d)

Ở trên lục địa Bắc Mĩ, giáp với Mê-hi-cô.

16.

Hoa Kỳ là nền kinh tế

a)

hàng đầu thế giới.

b)

ít có ảnh hưởng đối với thế giới.

c)

chiếm hơn 50% của thế giới.

d)

có tốc độ tăng trưởng cao và ổn định.

17.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn tỉ giá xuất khẩu của Hoa Kỳ?

a)

Khai thác.

b)

Năng lượng.

c)

Chế biến.

d)

Điện lực.

18.

Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kỳ?

a)

Nông nghiệp.

b)

Ngư nghiệp.

c)

Tiểu thủ công.

d)

Công nghiệp.

19.

Vùng phía Tây Hoa Kỳ phát triển mạnh hoạt động lâm nghiệp, do có

a)

cao nguyên rộng.

b)

các bồn bãi lớn.

c)

nhiều dãy núi trẻ.

d)

diện tích rừng lớn.

20.

Khu vực kinh tế nào đã nêu sau đây phát triển sớm và mạnh nhất ở Hoa Kỳ?

a)

Đông Bắc.

b)

Trung Tây.

c)

Phía Nam.

d)

Phía Tây.

21.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

c)

Có nguồn khoáng sản rất lớn.

d)

Có nguồn thủy năng thủy điện lớn.

22.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có nguồn khoáng sản và hải sản lớn.

c)

Có nguồn rừng tự nhiên rất lớn.

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

23.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là

a)

phần lớn núi và cao nguyên.

b)

nhiều đồng bằng và vùng trũng.

c)

có dãy U-ran giàu khoáng sản.

d)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

24.

Dãy núi U-ran là nơi tập trung nhiều những loại khoáng sản nào sau đây?

a)

Dầu mỏ, Man-gan.

b)

Khí tự nhiên, đồng.

c)

Than đá, quặng sắt.

d)

Kim cương, thiếc.

25.

Giao thông vận tải và đường sông của Liên bang Nga phát triển hạn chế mặc dù có nhiều tiềm năng là do

a)

hệ thống cảng sông còn hạn chế.

b)

tàu thuyền chưa đáp ứng được yêu cầu.

c)

điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

d)

chưa được đầu tư phát triển.

26.

Ở Liên bang Nga, đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia và khu vực ven bờ Thái Bình Dương là

a)

tập trung các trung tâm công nghiệp.

b)

dân cư thưa thớt, công nghiệp kém phát triển.

c)

đặt các nhà máy nhiệt điện, thủy điện.

d)

tập trung ngành công nghiệp khai thác mỏ.

27.

Yếu tố tự nhiên nào gây khó khăn lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp của Liên bang Nga?

a)

Diện tích lãnh thổ rộng lớn.

b)

Có nhiều loại đất khác nhau.

c)

Khí hậu lạnh giá.

d)

Tài nguyên nước hạn chế.

28.

Rừng ở Liên bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

trong vành đai ôn đới.

b)

là đồng bằng.

c)

cao nguyên.

d)

là đầm lầy.

29.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí.

c)

Năng lượng, luyện kim, dệt may.

d)

Năng lượng, luyện kim, chế tạo máy.

30.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực ở Liên bang Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

dãy U-ran.

c)

đồng bằng Xi-bia.

d)

trung Xi-bia.

31.

Dầu mỏ của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

ven Bắc Băng Dương.

32.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên của Liên bang Nga?

a)

Trữ lượng khoáng sản đứng vào hàng đầu thế giới.

b)

Có các con sông lớn và hàng nghìn con sông nhỏ.

c)

Diện tích rừng không lớn, rừng tai-ga là nhiều nhất.

d)

cao nguyên, đầm lầy chiếm diện tích lớn, nhiều hồ.

33.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

Phía bắc Tây Xi-bia chủ yếu là đầm lầy.

c)

Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

d)

Là nơi tập trung cây lương thực, thực phẩm.

34.

Phát biểu nào sau đây không đúng với những khó khăn chủ yếu về tự nhiên của Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Địa hình núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn.

b)

Nhiều vùng rộng, có khí hậu băng giá hoặc khô hạn.

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.

d)

Tài nguyên chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá.

35.

Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Trung Xi-bia.

d)

Vùng Viễn Đông.

36.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Liên bang Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ các tài nguyên.

c)

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống.

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.

37.

Tác động tiêu cực của tỉ lệ sinh thay đổi với sự phát triển kinh tế của Liên Bang Nga là

a)

gia tăng nhu cầu đầu tư nước ngoài.

b)

nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ giảm.

c)

ảnh hưởng đến nguồn đầu tư nước ngoài.

d)

gia tăng phúc lợi xã hội cho nhóm người cao tuổi.

38.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Liên bang Nga?

a)

Là một trong các nước có quy mô dân số lớn.

b)

Dân số tăng nhanh và mật độ dân số cao.

c)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên còn rất thấp.

d)

Nhiều dân tộc, trong đó chủ yếu là người Nga.

39.

Loại hình giao thông vận tải phát triển mạnh và có vai trò quan trọng nhất ở các thành phố lớn của Liên bang Nga là

a)

tàu điện ngầm.

b)

đường ô tô cao tốc.

c)

đường hàng không.

d)

đường sông, hồ.

40.

Vùng phía Bắc Liên bang Nga có dân cư thưa thớt do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Khí hậu lạnh giá.

b)

Đất đai kém màu mỡ.

c)

Địa hình núi cao.

d)

Giao thông hạn chế.

41.

Đặc điểm dân cư của Hoa Kỳ là

a)

đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số thấp và mức độ đô thị hóa cao.

b)

ít dân, tỉ lệ gia tăng dân số thấp và mức độ đô thị hóa chậm.

c)

đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số cao và mức độ đô thị hóa chậm.

d)

ít dân, tỉ lệ gia tăng dân số thấp và mức độ đô thị hóa cao.

42.

Khó khăn lớn nhất ảnh hưởng đến công tác bảo vệ rừng ở Hoa Kỳ là

a)

khai thác bừa bãi.

b)

mưa lớn, lũ lụt.

c)

cháy rừng.

d)

bão, lốc xoáy.

43.

Thuận lợi chủ yếu để phát triển kinh tế của Hoa Kỳ không phải là

a)

tài nguyên thiên nhiên giàu có.

b)

nguồn lao động kĩ thuật dồi dào.

c)

đất nước tránh được chiến tranh.

d)

phát triển từ nước tư bản lâu đời.

44.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế Hoa Kỳ?

a)

Tổng GDP lớn nhất thế giới.

b)

GDP bình quân đầu người cao.

c)

Công nghiệp khai thác nhỏ bé.

d)

Nông nghiệp đứng đầu thế giới.

45.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngoại thương của Hoa Kỳ?

a)

Chiếm tỉ trọng lớn trong GDP.

b)

Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu lớn.

c)

Giá trị nhập siêu ngày càng tăng.

d)

Luôn là một nước xuất siêu rất lớn.

46.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kỳ?

a)

Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ.

b)

Du khách hầu hết là khách nội địa.

c)

Có được doanh thu hằng năm lớn.

d)

Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại.

47.

Công nghiệp của Hoa Kỳ chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều

a)

tri thức và tạo ra giá trị sản xuất cao.

b)

nguyên liệu và tạo ra sản lượng lớn.

c)

năng lượng, tạo ra hàng xuất khẩu tốt.

d)

lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt.

48.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư Hoa Kỳ?

a)

Tốc độ gia tăng tự nhiên thấp.

b)

Dân số tăng chậm.

c)

Thành phần dân tộc đa dạng.

d)

Dân số đang già đi.

49.

Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kỳ?

a)

Ôn đới lục địa và hải dương.

b)

Hoang mạc và ôn đới lục địa.

c)

Cận nhiệt đới và ôn đới.

d)

Cận nhiệt đới và xích đạo.

50.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Vùng phía Tây và vùng Trung tâm.

b)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm.

c)

Vùng Trung tâm và bán đảo A-la-xca.

d)

Vùng phía Đông và quần đảo Ha-oai.

51.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kỳ?

a)

Ngân hàng và tài chính.

b)

Du lịch và thương mại.

c)

Hàng không và viễn thông.

d)

Vận tải biển và du lịch.

52.

Tài nguyên chủ yếu ở vùng phía Tây Hoa Kỳ là

a)

Rừng, kim loại màu và dầu mỏ.

b)

Rừng, kim loại đen, kim loại màu.

c)

Rừng, thủy điện, kim loại màu.

d)

Rừng, thủy điện, than đá, dầu khí.

53.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kỳ phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.

b)

Ở vùng phía nam và Trung tâm.

c)

Ven Thái Bình Dương và phía nam.

d)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.

54.

Động lực phát triển nền kinh tế của Hoa Kỳ là

a)

sức mua của dân cư lớn.

b)

bán sản phẩm công nghiệp.

c)

chính sách phát triển tốt.

d)

chuyên môn hóa sản xuất.

55.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng phía Đông Hoa Kỳ?

a)

Dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải.

b)

Than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác.

c)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng.

d)

Các bồn địa và cao nguyên với khí hậu khô hạn.

56.

Vùng Trung tâm Hoa Kỳ có

a)

than đá, quặng sắt trữ lượng lớn, dễ khai thác.

b)

đồng bằng do phù sa sông Mi-xi-xi-pi bồi đắp.

c)

trữ năng thủy điện lớn và diện tích rừng rất lớn.

d)

dãy A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải.

57.

Vùng phía Tây Hoa Kỳ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có đồng bằng phù sa màu mỡ và vùng đồi thấp, cao nguyên.

b)

Các dãy núi trẻ cao, xen giữa là các bồn địa và cao nguyên.

c)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương, dãy núi A-pa-lat.

d)

Khu vực gò đồi thấp, các đồng cỏ rộng thích hợp chăn nuôi.

58.

Đặc điểm tự nhiên của vùng phía Tây Hoa Kỳ là

a)

gồm các dãy núi trẻ độ cao lớn, bồn địa, cao nguyên.

b)

gồm địa hình gò đồi thấp và có nhiều đồng cỏ rộng.

c)

có đồng bằng phù sa Mi-xi-xi-pi màu mỡ, rộng lớn.

d)

có các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng.

59.

Đặc điểm ngành thương mại Hoa Kỳ là

a)

đối tác thương mại chính là Việt Nam, Mê-hi-cô.

b)

thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.

c)

là cường quốc về ngoại thương, nội thương nhỏ.

d)

nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.

60.

Biểu hiện nào dưới đây quan trọng nhất cho thấy nền kinh tế Hoa Kỳ đứng đầu thế giới?

a)

Quy mô GDP lớn, có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh.

b)

Trị giá xuất khẩu hàng hoá chiếm tỉ lệ cao của thế giới.

c)

Trình độ phát triển kinh tế cao và năng suất lao động rất cao.

d)

GDP chiếm gần 25% GDP thế giới, thành viên của nhóm G7, G20.

61.

Ý nào dưới đây không đúng khi nói về ngành công nghiệp Hoa Kỳ?

a)

Giá trị đóng góp vào GDP ngày càng giảm.

b)

Tạo nguồn hàng xuất khẩu quan trọng.

c)

Phát triển mạnh các ngành công nghiệp hiện đại.

d)

Có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển.

62.

Ý nào dưới đây đúng với đặc điểm chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo lãnh thổ của Hoa Kỳ?

a)

Nhiều trung tâm công nghiệp tập trung ở khu vực phía nam.

b)

Phát triển mạnh các ngành công nghiệp hiện đại, công nghiệp truyền thống.

c)

Áp dụng nhiều thành tựu khoa học - kĩ thuật hiện đại vào sản xuất.

d)

Công nghiệp mở rộng xuống các bang ven vịnh Mê-hi-cô, Thái Bình Dương.

63.

Ý nào dưới đây không đúng khi nói về ngành nông nghiệp Hoa Kỳ?

a)

Sản lượng và năng suất các loại cây trồng cao.

b)

Ứng dụng thành tựu khoa học - kĩ thuật vào sản xuất.

c)

Sản xuất nông nghiệp với quy mô lớn.

d)

Chiếm tỉ trọng khá cao trong cơ cấu GDP.

64.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm thương mại Hoa Kỳ?

a)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô nhỏ nhất thế giới.

b)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.

d)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Nhật Bản.

65.

Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn đồng bằng

a)

Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á.

b)

Đông Âu và toàn bộ phần Tây Á.

c)

Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á.

d)

Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

66.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

ôn đới hải dương.

b)

ôn đới lục địa.

c)

cận nhiệt đới.

d)

cực và cận cực.

67.

Ngành nông nghiệp Liên bang Nga phát triển mạnh ở vùng nào dưới đây?

a)

Đồng bằng Tây Xi-bia, dãy U-ran.

b)

Vùng phía đông.

c)

Đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

Vùng phía nam.

68.

Mặt hàng nông sản xuất khẩu lớn nhất thế giới của Liên bang Nga năm 2020 là

a)

khoai tây.

b)

yến mạch.

c)

thịt bò.

d)

lúa mì.

69.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là

a)

rừng taiga.

b)

rừng lá cứng.

c)

rừng lá rộng.

d)

rừng thường xanh.

70.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên bang Nga?

a)

Có diện tích rộng đứng đầu thế giới.

b)

Giáp với 14 quốc gia, hai đại dương.

c)

Giáp các biển lớn: Ban-tích, Ca-xpi.

d)

Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á.

71.

Đường biên giới của Liên bang Nga

a)

kéo dài nhiều vĩ độ.

b)

xấp xỉ chiều dài xích đạo.

c)

bằng chiều dài của dãy U-ran.

d)

xấp xỉ chiều dài của chí tuyến Bắc.

72.

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

a)

đầm lầy.

b)

núi cao.

c)

thảo nguyên.

d)

sơn nguyên.

73.

Thành phố đông dân nhất ở Liên bang Nga là

a)

Xanh Pê-téc-bua.

b)

Vla-đi-vô-xtốc.

c)

Mát-xcơ-va.

d)

Ê-ca-tê-rin-bua.

74.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có tài nguyên lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Đất hẹp nhưng rất màu mỡ.

75.

Biểu hiện nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế?

a)

Nhiều nơi có khí hậu lạnh giá, khắc nghiệt.

b)

Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn.

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới.

d)

Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng khai thác.

76.

Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên bang Nga là

a)

Trung ương.

b)

U-ran.

c)

Viễn Đông.

d)

Trung tâm đất đen.

77.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu.

b)

Mật độ dân số trung bình rất cao.

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài.

78.

Ý nào dưới đây không đúng khí nói về ngành công nghiệp Hoa Kỳ?

a)

Giá trị đóng góp vào GDP ngày càng giảm.

b)

Tạo nguồn hàng xuất khẩu quan trọng.

c)

Phát triển mạnh các ngành công nghiệp hiện đại.

d)

Có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển.

79.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kỳ?

a)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.     

b)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.

c)

Đối tác thương mại chính là ca-na-đa và Mê-hi-cô

d)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

80.

Đặc điểm nền kinh tế Hoa Kỳ

a)

nền kinh tế chưa phát triển mạnh.

b)

nền kinh tế hàng đầu thế giới.

c)

nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất, nhập khẩu.       

d)

nền kinh tế ứng dụng khoa học - kĩ thuật ở mức độ thấp.