wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2 tiếng đó

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây đúng với vị trí địa lí của Hoa Kỳ?

a)

Nằm ở bán cầu Đông, giáp Ấn Độ Dương

b)

Giáp Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

c)

Tiếp giáp Ca-na-đa và giáp Ấn Độ Dương

d)

Ở trên lục địa Nam Mỹ, giáp với Mê-hi-cô

2.

Thảm thực vật phát triển ở khu vực vịnh Mê-hi-cô và ven Đại Tây Dương là

a)

Rừng lá kim

b)

Rừng lá cứng địa trung hải

c)

Rừng lá rộng

d)

Xavan, thảo nguyên

3.

Địa hình vùng phía Tây Hoa Kỳ có đặc điểm

a)

Đồng bằng ven vịnh Mê-hi-cô màu mỡ

b)

Các dãy núi cao xen giữa là sa mạc, bồn địa,cao nguyên

c)

Dãy núi già A-pa-lat với độ cao trung bình, sườn thoải

d)

Ven Thái Bình Dương là đồng bằng rộng lớn

4.

Vùng ven bờ Thái Bình Dương của Hoa Kì có khí hậu

a)

cận nhiệt đới và ôn đới hải dương

b)

cận nhiệt đới và bán hoang mạc

c)

cận nhiệt đới và ôn đới lục địa

d)

bán hoang mạc và ôn đới lục địa

5.

Dân cư Hoa Kỳ tập trung với mật độ cao nhất ở

a)

ven Thái Bình Dưong

b)

ven Đại Tây Dương

c)

ven vịnh Mê-hi-cô

d)

khu vực trung tâm

6.

Dầu khí tập trung nhiều nhất ở khu vực nào của Hoa Kì?

a)

Ven Thái Bình Dương

b)

Ven Đại Tây Dương

c)

Vịnh Mêhicô

d)

Vùng đồng bằng

7.

Vùng phía Đông Hoa Kỳ có

a)

các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam

b)

các đồng bằng phù sa ven Thái Bình Dương

c)

tài nguyên năng lượng hết sức phong phú

d)

các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương

8.

Phần lớn lãnh thổ Hoa Kì nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Cận cực

b)

Nhiệt đới

c)

Cận nhiệt

d)

Ôn đới

9.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở các vùng nào sau

a)

Vùng phía Tây và vùng Trung tâm

b)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm

c)

vùng Trung tâm và bán đảo A-la-xca

d)

Vùng phía Đông và quần đảo Ha-oai

10.

Thành phần dân cư với số lượng đứng đầu ở Hoa Kỳ có nguồn gốc

a)

châu Âu

b)

châu Phi

c)

châu Á

d)

Mỹ Latinh

11.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Gia tăng tự nhiên thấp

b)

Tuổi thọ trung bình cao

c)

Nhóm tuổi trên 65 tăng

d)

Có cơ cấu dân số trẻ

12.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kì?

a)

Dân đông nhờ một phần lớn vào nhập cư

b)

Người châu Âu chiếm tỉ lệ lớn dân cư

c)

Chi phí đầu tư ban đầu cho nhập cư cao

d)

Nguồn nhập cư là nguồn lao động lớn

13.

Nền kinh tế Hoa Kỳ phát triển cao không phải do

a)

phát triển cao độ nền kinh tế thị trường

b)

đẩy mạnh đầu tư nghiên cứu phát triển

c)

lao động năng suất cao, tiêu dùng nhiều

d)

thu hút nhiều nguồn đầu tư nước ngoài

14.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động du lịch của Hoa Kỳ?

a)

Ngành du lịch phát triển mạnh mẽ

b)

Du khách hầu hết là khách nội địa

c)

Có doanh thu hàng năm rất lớn

d)

Cơ sở hạ tầng ngày càng hiện đại

15.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kỳ?

a)

Tạo ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kỳ

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng trong GDP ngày càng tăng nhanh

c)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị xuất khẩu

d)

Hiện nay, cơ cấu ngành ít có sự chuyển dịch rõ rệt

16.

Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có

a)

tỉ trọng trong GDP lớn nhất

b)

số lượng lao động ít nhất

c)

tốc độ tăng trưởng rất chậm

d)

hàng hóa ít có sự đa dạng

17.

Các ngành sản xuất công nghiệp truyền thống của Hoa Kỳ hiện nay chủ yếu tập trung ở vùng

a)

Đông Bắc

b)

Đông Nam

c)

ven Thái Bình Dương

d)

ven vịnh Mê-hi-cô

18.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động tài chính của Hoa Kỳ?

a)

Có hàng nghìn tổ chức ngân hàng, tài chính

b)

Thu hút nhiều triệu lao động khắp đất nước

c)

Tạo ra rất nhiều lợi thế và các nguồn thu lớn

d)

Chỉ tập trung phát triển mạnh mẽ trong nước

19.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành dịch vụ của Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Dịch vụ là sức mạnh của nền kinh tế

b)

Chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP

c)

Cơ cấu hoạt động dịch vụ rất đa dạng

d)

Hoạt động dịch vụ chủ yếu là du lịch

20.

Hệ thống Cooc-đi-e có đặc điểm là

a)

hướng núi Tây Bắc - Đông Nam

b)

độ cao trung bình dưới 2000 m

c)

nơi tập trung nhiều kim loại màu

d)

có khí hậu ôn đới và hoang mạc

21.

Hoa Kì là quốc gia rộng lớn nằm ở

a)

trung tâm châu Mĩ

b)

trung tâm châu Âu

c)

trung tâm Nam Mĩ

d)

trung tâm Bắc Mĩ

22.

Nhận định nào sau đây đúng nhất về tài nguyên thiên nhiên vùng phía Tây Hoa Kì?

a)

Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng nghèo nàn, diện tích rừng khá lớn

b)

Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá lớn

c)

Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá ít

d)

Nhiều kim loại đen, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá lớn

23.

Đặc điểm nổi bật của dãy núi A-pa-lat ở phía Đông Hoa Kì là

a)

các dãy núi song song theo hướng bắc - nam

b)

núi trẻ, đỉnh nhọn, sườn dốc, cao trung bình

c)

núi, sườn dốc, xen các bồn địa và cao nguyên

d)

sườn thoải, nhiều thung lũng rộng cắt ngang

24.

Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kì?

a)

Ôn đới lục địa và hàn đới

b)

Hoang mạc và ôn đới lục địa

c)

Cận nhiệt đới và ôn đới

d)

Cận nhiệt đới và xích đạo

25.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kì?

a)

Nằm ở bán cầu Tây và tiếp giáp ở phía nam là Mê-hi-cô

b)

Có vị trí tiếp giáp với Ca-na-đa và khu vực Mĩ La-tinh

c)

Nằm giữa hai đại dương là Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương

d)

Nằm ở trung tâm Bắc Mĩ và tiếp giáp Thái Bình Dương

26.

Đặc điểm nào sau đây của vị trí địa lí có vai trò quan trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Hoa Kì?

a)

Phía Bắc tiếp giáp với Ca-na-đa rộng lớn và đường biển kéo dài

b)

Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây, có phía Bắc nằm gần với vòng cực

c)

Nằm ở trung tâm Bắc Mĩ, tiếp giáp các quốc gia và đại dương lớn

d)

Tiếp giáp với khu vực Mĩ La-tinh và nằm hoàn toàn ở bán cầu Bắc

27.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mĩ có diện tích hơn 8 triệu km2, Hoa Kì còn bao gồm bộ phận nào dưới đây?

a)

Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai

b)

Quần đảo Ha-oai, quần đảo Ăng-ti Lớn

c)

Quần đảo Ăng-ti Lớn, quần đảo Ăng-ti

28.

Nhận định nào dưới đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của vùng Trung tâm Hoa Kì?

a)

Phần phía Nam là đồng bằng phù sa màu mỡ thuận lợi trồng trọt

b)

Phần phía Tây, phía Bắc có địa hình đồi gò thấp, nhiều đồng cỏ

c)

Nhiều loại khoáng sản với trữ lượng lớn: than, quặng sắt, dầu khí

d)

Phía bắc có khí hậu ôn đới và vịnh Mê-hi-cô có khí hậu nhiệt đới

29.

Vùng phía Tây Hoa Kì có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Có đồng bằng phù sa màu mỡ và vùng đồi thấp, cao nguyên

b)

Các dãy núi trẻ cao, xen giữa là các bồn địa và cao nguyên

c)

Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương, dãy núi A-pa-lat

d)

Khu vực gò đồi thấp, các đồng cỏ rộng thích hợp chăn nuôi

30.

Ở phía Đông Bắc có khoáng sản chủ yếu nào sau đây?

a)

Kim loại đen

b)

Kim loại màu

c)

Năng lượng

d)

Phi kim loại

31.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương

b)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây

c)

Các khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki

d)

Các đồi núi ở bán đảo A-la-xca và phía Bắc

32.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Vùng phía Tây và vùng Trung tâm

b)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm

c)

vùng Trung tâm và bán đảo A-la-xca

d)

Vùng phía Đông và quần đảo Ha-oai

33.

Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kì phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?

a)

Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ

b)

Phía nam và vùng Trung tâm

c)

Ven Thái Bình Dương và phía nam

d)

Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ

34.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kì?

a)

Tỉ trọng giá trị sản lượng công nghiệp trong GDP cao và tăng nhanh

b)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị hàng hóa xuất khẩu

c)

Công nghiệp tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu trong nền kinh tế

d)

Các trung tâm công nghiệp lớn tập trung ở ven Thái Bình Dương

35.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Mê-hi-cô

b)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

c)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu nhỏ

d)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới

36.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô nhỏ nhất thế giới

b)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình

37.

Sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ đang mở rộng xuống các bang

a)

phía Tây và ven Thái Bình Dương

b)

phía Nam và ven Thái Bình Dương

c)

phía Tây Nam và ven vịnh Mêhicô

38.

. Nhận định nào không đúng với ngành dịch vụ của Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Là sức mạnh của nền kinh tế Hoa Kì

b)

Chiếm tỉ trọng cao trong cơ cấu GDP

c)

Hoạt động dịch vụ chủ yếu là du lịch

d)

Các hoạt động dịch vụ rất đa dạng

39.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thuận lợi chủ yếu để phát triển kinh tế của Hoa Kì?

a)

Giàu có về tài nguyên thiên nhiên

b)

Nguồn lao động kĩ thuật dồi dào

c)

Kinh tế không bị chiến tranh tàn phá

d)

Phát triển từ một nước tư bản lâu đời

40.

Nhận định nào sau đây đúng khi nói về sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ Hoa Kì?

a)

Thông tin liên lạc rất hiện đại, nhưng chỉ phục vụ nhu cầu trong nước

b)

Ngành du lịch phát triển mạnh, doanh thu du lịch thấp và du khách ít

c)

Ngành ngân hàng và tài chính chỉ hoạt động trong phạm vi trong nước

d)

Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới

41.

Hoạt động điện lực nào sau đây ở Hoa Kì không sử dụng nguồn năng lượng sạch, tái tạo?

a)

Nhiệt điện

b)

Điện địa nhiệt

c)

Điện gió

d)

Điện mặt trời

42.

Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn đồng bằng

a)

Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á

b)

Đông Âu và toàn bộ phần Tây Á

c)

Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á

d)

Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á

43.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là

a)

rừng tai-ga

b)

rừng lá cứng

c)

rừng lá rộng

d)

thường xanh

44.

Biểu hiện nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế?

a)

Tài nguyên tập trung chủ yếu ở vùng núi

b)

Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới

d)

Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng khái thác

45.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu

b)

Mật độ dân số trung bình rất cao

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài

46.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Cáp-ca

b)

U-ran

c)

Hi-ma-lay-a

d)

A-pa-lat

47.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất

b)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí

c)

Năng lượng, luyện kim, xây dựng

d)

Năng lượng, luyện kim, dệt may

48.

Liên bang Nga đứng đầu thế giới về sản lượng xuất khẩu nông sản nào sau đây?

a)

Lúa mì

b)

Ngô

c)

Lúa gạo

d)

Đỗ tương

49.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

cận cực

b)

ôn đới

c)

cận nhiệt

d)

nhiệt đới

50.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là

a)

phần lớn là núi và cao nguyên

b)

nhiều đồng bằng và vùng trũng

c)

có dãy U-ran giàu khoáng sản

d)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy

51.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, hằng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là

a)

công nghiệp cơ khí

b)

công nghiệp luyện kim

c)

công nghiệp thực phẩm

d)

công nghiệp khai thác dầu khí

52.

Ngành giữ vai trò chủ đạo của nền kinh tế Liên bang Nga là

a)

lượng năng

b)

công nghiệp

c)

nông nghiệp

d)

dịch vụ

53.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vũng trũng.

b)

Phía bắc Tây Xi-bia chủ yếu là đầm lầy

c)

Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp

d)

Là nơi tập trung cây lương thực, thực phẩm

54.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông

55.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu

b)

Mật độ dân số trung bình rất cao

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài

56.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Liên bang Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên

b)

sử dụng cơ sở hạ tầng và bảo vệ các tài nguyên

c)

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên

57.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Liên bang Nga hiện nay?

a)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống

b)

Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại

c)

chiếm gần 30% trong cơ cấu GDP năm 2020

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn

58.

Hiện nay, Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Điện tử - tin học, hàng không vũ trụ

b)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học

d)

Điện tử - tin học, luyện kim màu

59.

Biểu hiện nào sau đây không thể hiện thành tựu to lớn của nông nghiệp của Nga?

a)

Sản xuất lương thực bội thu, xuất khẩu lớn

b)

Sản lượng cây công nghiệp tăng

c)

Chăn nuôi và đánh bắt cá đều tăng trưởng

d)

Có quỹ đất lớn để phát triển nông nghiệp

60.

Công nghiệp của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia

c)

Khu vực dãy U-ran

d)

Khu vực Viễn Đông

61.

Phát biểu nào sau đây không đúng với cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Có đủ các loại hình giao thông vận tải

b)

Có hệ thống đường sắt xuyên Xi-bia

c)

Giao thông đường biển còn hạn chế

d)

Nhiều hệ thống đường được nâng cấp

62.

Vùng Viễn Đông của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

một vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp

c)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản

d)

ngành luyện kim, khai thác và chế biến dầu khí phát triển

63.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế đối ngoại của Nga?

a)

Là ngành khá quan trọng trong nền kinh tế

b)

Tổng kim ngạch ngoại thương tăng liên tục

c)

Bạn hàng lớn nhất là các nước Đông Nam Á

d)

Hiện nay đã trở thành một nước xuất siêu

64.

Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế

b)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ

c)

các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển

d)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh

65.

Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là

a)

dầu thô và khí tự nhiên

b)

máy móc và dược phẩm

c)

sản phẩm điện, điện tử

d)

xe máy, đá quý, chất dẻo

66.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Có nguồn khoáng sản và hải sản lớn

c)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn

d)

Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Xi-bia

67.

Loại khoáng sản nào sau đây của Liên bang Nga đứng đầu thế giới về trữ lượng?

a)

Than đá

b)

Quặng sắt

c)

Dầu mỏ

d)

Khí tự nhiên

68.

Nhận định nào đúng khi nói về đặc điểm cơ bản của địa hình Liên bang Nga?

a)

Cao ở phía nam, thấp về phía bắc

b)

Cao ở phía bắc, thấp về phía nam

c)

Cao ở phía đông, thấp về phía tây

d)

Cao ở phía tây, thấp về phía đông

69.

Lãnh thổ Liên bang Nga có các vùng kinh tế quan trọng là

a)

vùng Von-ga, phía bắc, phía tây bắc, phía tây Xi-bia

b)

vùng Trung ương, Trung tâm đất đen, U-ran, Viễn Đông

c)

vùng tây Xi-bia, Trung ương, Bắc Cáp-ca, vùng tây bắc

d)

vùng Bắc Cáp-ca, vùng Ca-li-nin-grát, vùng đông Xi-bia.

70.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện lực

b)

thực phẩm

c)

đóng tàu

d)

luyện kim

71.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?

a)

Vùng Trung tâm

b)

Vùng U-ran

c)

Vùng Trung ương

d)

Vùng Viễn Đông

72.

Từ lâu, Liên bang Nga đã được coi là cường quốc về

a)

khai thác dầu khí

b)

hàng không vũ trụ

c)

công nghiệp may.

d)

công nghiệp cơ khí

73.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích

b)

Biển Đen

c)

Ca-xpi

d)

Địa Trung Hải

74.

Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

75.

Nhận xét không đúng với ngành giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Có hệ thống giao thông vận tải tương đối phát triển với đủ các loại hình

b)

Đường ô tô đóng vai trò quan trọng trong phát triển vùng đông Xi-bia

c)

Có thủ đô Mátxcơva nổi tiếng thế giới về hệ thống đường xe điện ngầm

d)

Gần đây nhiều hệ thống đường giao thông được nâng cấp, mở rộng hơn

76.

Nhận định nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?

a)

Giá trị xuất khẩu luôn cân bằng với giá trị nhập khẩu

b)

Hàng xuất khẩu chính là thủy sản, máy móc, thiết bị

c)

Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa lớn và luôn xuất siêu

77.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với nền kinh tế Liên bang Nga?

a)

Các hoạt động dịch vụ đang phát triển mạnh

b)

Sản lượng nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới

c)

Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn

78.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?

a)

Hàng không

b)

Đường sắt.

c)

Đường sông

d)

Đường biển

79.

Các ngành công nghiệp nào sau đây có điều kiện tài nguyên thuận lợi để phát triển ở phần lãnh thổ phía Tây của nước Nga?

a)

Chế biến gỗ, khai thác, năng lượng, luyện kim

b)

Chế biến gỗ, khai thác, luyện kim, dệt, hóa chất

c)

Chế biến gỗ, khai thác, thực phẩm, hóa chất

d)

Chế biến gỗ, khai thác, chế tạo máy, hóa chất

80.

Quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga đã chính thức được thiết lập vào năm nào sau đây?

a)

1945

b)

1950

c)

1969

d)

1995

81.

Chức năng gắn kết Âu - Á thể hiện nội dung nào trong chiến lược kinh tế mới của Liên bang Nga?

a)

Nâng cao vị thế trên trường quốc tế

b)

Mở rộng ngoại giao, coi trọng châu Á

c)

Tăng cường liên kết kinh tế khu vực

d)

Tăng ảnh hưởng với các nước châu Á