NEW
Font size
WorksheetsTăng huyết áp, suy tim và xơ vữa động mạch – Câu hỏi trắc nghiệm
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Theo WHO, một người được chẩn đoán tăng huyết áp khi chỉ số huyết áp là:
HA ≥ 120/80 mmHg.
HA > 130/85 mmHg.
Hà tâm thu ≥ 140 mmHg và hoặc HA tâm trương ≥ 90 mmHg (1) 2 là đủ).
HA ≥ 140/90 mmHg.
Tăng huyết áp nguyên phát chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong tổng số bệnh nhân?
Khoảng 50%.
Khoảng 70%.
Khoảng 80%.
Hơn 90%.
Nguyên nhân gây tăng huyết áp thứ phát do bệnh nội tiết thường gặp là:
Viêm cầu thận cấp.
U tuyến thượng thận, nhất là u tủy thượng thận.
Hở van động mạch chủ.
Thận đa nang.
Triệu chứng cơ năng nào sau đây thường xuất hiện ở giai đoạn muộn của bệnh?
Không có triệu chứng gì.
Nhức đầu, ù tai, chóng mặt.
Nhìn mờ, có hiện tượng ruồi bay.
Tất cả các triệu chứng trên.
Theo phân độ JNCVII (2003), chỉ số huyết áp từ 120-139/80-89 mmHg được gọi là:
Huyết áp bình thường.
Tiền tăng huyết áp.
Tăng huyết áp độ 1.
Huyết áp tối ưu.
Bệnh nhân THA đã có phì đại thất trái trên siêu âm nhưng chưa có biến chứng nặng thuộc giai đoạn mấy?
Giai đoạn 1.
Giai đoạn 2.
Giai đoạn 3.
Giai đoạn 4.
Nguyên tắc nào sau đây là ĐÚNG trong điều trị tăng huyết áp?
Ngừng thuốc khi huyết áp đã trở về mức bình thường.
Điều trị liên tục và lâu dài, không gián đoạn.
Thay đổi thuốc đỏ thường xuyên để tránh lờn thuốc.
Chỉ cần dùng thuốc khi thấy đau đầu, chóng mặt.
Chế độ ăn uống cho người bệnh tăng huyết áp cần lưu ý gì?
Ăn mặn tùy thích.
Ăn nhạt tương đối (dưới 5g muối/ngày), hạn chế mỡ động vật.
Tăng cường uống rượu, bia để giãn mạch.
Ăn nhiều mỡ động vật để cung cấp năng lượng.
Thuốc nào sau đây KHÔNG được dùng cho người tim đập chậm, hen phế quản?
Amlordipin.
Nhóm thuốc chặn bêta (Beta blockers).
Captopryl.
Seduxen.
Biến chứng ho khan thường gặp ở nhóm thuốc hạ áp nào?
Nhóm chặn canxi.
Nhóm lợi tiểu.
Nhóm ức chế men chuyển (Captopryl, Coversyl).
Nhóm an thần.
Theo định nghĩa, suy tim là trạng thái bệnh lý mà:
Tim đập quá nhanh làm bệnh nhân hồi hộp.
Tim không đủ khả năng bơm và cung cấp máu cho nhu cầu của cơ thể.
Áp lực tĩnh mạch ngoại biên giảm thấp.
Cung lượng tim tăng cao trên 5 lít/phút
Bệnh lý nào sau đây thuộc nhóm nguyên nhân gây tăng gánh thể tích?
Tăng huyết áp.
Hẹp van động mạch chủ.
Hở van hai lá.
Hẹp van hai lá.
Nguyên nhân thường gặp nhất gây ra suy tim phải là:
Nhồi máu cơ tim thất phải.
Tắc mạch phổi.
Hẹp van hai lá.
Hen phế quản mạn tính.
Triệu chứng cơ năng biểu hiện sớm và đặc trưng nhất của suy tim trái là:
Đau tức vùng hạ sườn phải.
Phù hai chi dưới.
Khó thở.
Gan to.
Hiện tượng "gan đàn xếp" trong suy tim phải được hiểu là:
Gan cứng, ấn không đau.
Gan nhỏ lại khi điều trị và to ra khi suy tim nặng lên.
Gan to đều hai bên và có định kích thước.
Gan có mật độ mềm nhưng không thay đổi kích thước.
Dấu hiệu Harzer (mỏm tim đập tại thượng vị, sát mũi ức) là biểu hiện của:
Suy tim trái.
Suy tim phải.
Hở van động mạch chủ.
Tăng huyết áp động mạch.
Theo phân độ NYHA, suy tim độ III là tình trạng:
Có bệnh tim nhưng chưa có triệu chứng cơ năng.
Triệu chứng cơ năng xuất hiện khi gắng sức nhiều.
Triệu chứng cơ năng xuất hiện cả khi gắng sức rất ít.
Triệu chứng tồn tại thường xuyên kể cả lúc nghỉ ngơi
Chế độ ăn nhạt trong điều trị suy tim nhằm mục đích:
Giảm áp lực thẩm thấu và giảm khối lượng tuần hoàn.
Giúp bệnh nhân dễ tiêu hóa hơn.
Tránh tình trạng nhức đầu, mất ngủ.
Tăng cường tác dụng của vitamin B và nhanh là.
Thuốc lợi tiểu thường được dùng trong suy tim trái cấp nhờ tác dụng mạnh là:
Hypothiazide.
Furosemide.
Kalicloura.
Renitec.
Thuốc giãn mạch Renitec (Enalapril) có tác dụng tốt nhất với trường hợp nào?
Chỉ suy tim phải.
Chỉ suy tim trái.
Suy tim toàn bộ (tác dụng lên cả tiểu động mạch và tĩnh mạch).
Suy tim có huyết áp thấp
Trong suy tim trái, tình trạng ho thường có đặc điểm:
Thường xảy ra ban ngày khi nghỉ ngơi.
Ho khan hoặc đờm lẫn tia máu, bọt màu hồng.
Ho kèm theo sốt cao và đau ngực.
Ho có đờm mủ đặc.
Triệu chứng thực thể nào thường gặp khi nghe tim ở bệnh nhân suy tim trái?
Tiếng ngựa phi, tiếng thổi tâm thu tại mỏm.
Tiếng thổi tâm thu ở vùng mũi ức
Dấu hiệu Harzer dương tính.
Nhịp tim chậm dưới 50 lần/phút
Suy tim toàn bộ thường có biểu hiện lâm sàng nổi trội của:
Suy tim trái.
Suy tim phải.
Hẹp van động mạch phải.
Con hen tim về đêm.
Thuốc cường tim thường được dùng trong điều trị suy tim mạn là:
Uabain tiêm tĩnh mạch.
Lanatosid tiêm tĩnh mạch.
Digoxin đường uống.
Furosemide đường uống.
Quy trình đo huyết áp để xác định bệnh cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?
Đo 1 lần duy nhất khi bệnh nhân vừa đến phòng khám.
Đo ít nhất 2 thời điểm khác nhau, mỗi thời điểm đo 2 lần.
Đo ít nhất 2 thời điểm khác nhau, mỗi thời điểm đo 3 lần.
Chỉ cần đo 1 lần duy nhất tại nhà.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố tác động liên quan đến THA nguyên phát?
Chế độ ăn nhiều muối.
Béo phì, nghiện rượu.
Hẹp động mạch thận.
Ít hoạt động thể lực.
Khi khám thực thể, tiếng tim nào có thể nghe thấy ở bệnh nhân THA?
Tiếng tim đập rất yếu.
Tiếng T1 vang mạnh.
Tiếng T2 vang mạnh và tách đôi ở ổ van động mạch chủ.
Tiếng thổi tâm trương ở mỏm tim.
Biến chứng tại não thường gặp nhất của tăng huyết áp kéo dài là:
Viêm màng não.
Ù não.
Tai biến mạch máu não (xuất huyết não, nhồi máu não).
Thoát vị não.
Nhóm thuốc lợi tiểu nào thường kèm lưu ý gây hạ kali máu?
Propanolol.
Captopryl.
Hypothiazide và Furosemide.
Nifedipin.
Theo Tổ chức Y tế thế giới, vữa xơ động mạch là sự phối hợp các hiện tượng thay đổi cấu trúc ở lớp nào của động mạch?
Lớp ngoại mạc.
Lớp trung mạc.
Lớp nội mạc.
Tất cả các lớp của thành mạch.
Hai biến chứng nguy hiểm nhất mà xơ vữa động mạch gây ra là:
Nhồi máu cơ tim và tai biến mạch não.
Suy thận và hoại tử chi.
Tăng huyết áp và đái tháo đường.
Phình động mạch chủ và xuất huyết tiêu hóa.
Loại lipoprotein nào đóng vai trò quan trọng và khi tăng nồng độ trong máu sẽ dễ gây xơ vữa động mạch?
HDL.
LDL.
VLDL.
Chylomicron.
Yếu tố nguy cơ nào được coi là rất cao đối với các biến chứng mạch máu não?
Hút thuốc lá.
Béo phì.
Tăng huyết áp.
Ít hoạt động thể lực.
Nguy cơ mắc bệnh mạch vành tăng gấp đôi ở nhóm đối tượng nào sau đây?
Người bị stress kéo dài.
Người hút thuốc lá.
Người thiếu Vitamin C.
Người dùng thuốc ngừa thai.
Biểu hiện lâm sàng nào sau đây là triệu chứng sớm của xơ vữa động mạch não?
Liệt nửa người.
Hôn mê.
Ù tai, rối loạn trí nhớ.
Rối loạn ngôn ngữ.
Triệu chứng "cơn đau cách hồi" thường gặp trong tổn thương xơ vữa ở đâu?
Động mạch vành.
Động mạch não.
Động mạch chi dưới.
Động mạch thận.
Xơ vữa động mạch thận lâu ngày có thể dẫn đến hậu quả gì?
Sỏi thận.
Xơ hóa thận và tăng huyết áp.
Đái tháo nhạt.
Viêm bể thận cấp.
Biến chứng nặng nề nhất của xơ vữa động mạch chủ bụng khi bị phình giãn là:
Rối loạn tiêu hóa.
Đau bụng sau ăn.
Vỡ gây tràn máu ổ bụng và tử vong.
Thủng dạ dày.
Mục tiêu cơ bản trong điều trị tăng lipid máu ở bệnh nhân xơ vữa là:
Phẫu thuật cắt bỏ mảng xơ vữa.
Thoái triển mảng vữa xơ và giảm lipoprotein có hại.
Tăng cường sử dụng mỡ động vật.
Chỉ điều trị khi có biến chứng nhồi máu.
Nhóm thuốc nào sau đây có tác dụng mạnh nhất trong việc hạ cholesterol máu?
Nhóm Resin (chất bắt giữ muối mật)
Nhóm Fibrate
Nhóm Statin
Nhóm Acid nicotinic
Ưu điểm nổi bật của nhóm thuốc Fibrate (ví dụ Fenofibrate) là:
Làm gia tăng HDL-C và giảm triglycerid
Không gây tác dụng phụ ở đường tiêu hóa
Gắn với muối mật để đào thải qua phân
Giảm cholesterol mạnh hơn nhóm Statin
Tác dụng chính của nhóm thuốc Resin (như cholestyramine) là:
Tăng tổng hợp VLDL tại gan
Giảm LDL-C bằng cách gắn với muối mật trong ruột
Giảm tình trạng táo bón và đầy bụng
Ức chế phân hủy mỡ từ tổ chức mỡ
Dự phòng tiên phát xơ vữa động mạch nên được thực hiện từ khi nào?
Khi bắt đầu bước sang tuổi 40
Khi có triệu chứng đau thắt ngực
Sớm kể cả khi mới sinh (bằng chế độ sữa mẹ)
Chỉ sau khi đã bị tai biến mạch não
Chế độ ăn uống nào sau đây giúp dự phòng xơ vữa động mạch hiệu quả?
Ăn nhiều đường và tinh bột
Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn
Giảm muối, ăn nhiều rau quả và cá tươi
Hạn chế tối đa việc vận động thể lực
Biểu hiện lâm sàng của xơ vữa động mạch bụng ở giai đoạn nặng hoặc hẹp nặng là gì?
Chỉ rối loạn tiêu hóa nhẹ vào ban ngày
Có thể gây xuất huyết, thủng dạ dày hoặc hoại tử mạc treo
Luôn gây ra tình trạng tiêu chảy kéo dài
Đau bụng dữ dội liên tục không liên quan đến bữa ăn
Theo cơ chế bệnh sinh, tình trạng tăng nồng độ LDL trong máu có thể do nguyên nhân nào?
Khẩu phần ăn quá thừa cholesterol vượt nhu cầu tối đa của tế bào
Các tế bào thiếu thụ thể để tiếp nhận cholesterol do di truyền
Sự đào thải cholesterol theo đường mật không xuể
Tất cả các phương án trên đều đúng
Nhóm thuốc nào có tác dụng giảm triglycerid bằng cách ức chế phân hủy từ tổ chức mỡ và giảm apoB?
Nhóm Statin
Nhóm Resin (bắt giữ muối mật)
Nhóm có acid nicotinic (Niacin, vitamin PP)
Nhóm thuốc ức chế men chuyển
Trong dự phòng tiên phát xơ vữa động mạch, yếu tố nào giúp chống lại sự tăng lipoprotein có hại?
Ăn nhiều đường và tinh bột
Chế độ luyện tập thể dục tùy theo mức độ và đều đặn
Tăng cường muối trong chế độ ăn để ổn định huyết áp
Chỉ bắt đầu tập luyện khi đã có biến chứng
Một trong những yếu tố thuận lợi đẩy nhanh sự xuất hiện của xơ vữa động mạch là:
Thừa vitamin C và thyroxin
Stress làm huy động mỡ và tăng mỡ huyết kéo dài
Giảm tiết adrenalin và tăng đường huyết
Tăng hoạt tính hệ enzym heparin-lipase ở tuổi già
Nguyên nhân chủ yếu gây ra bệnh hẹp van hai lá là gì?
Bẩm sinh
Lupus ban đỏ hệ thống
Thấp tim
Viêm khớp dạng thấp
