wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÀNH VI KH 2

Total questions: 90

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

CÂU 1: Theo Robert Cialdini, nguyên tắc "Có đi có lại" (Reciprocity) trong thuyết phục đề cập đến điều gì?

a)

Con người có xu hướng làm theo những gì đa số người khác đang làm.

b)

Con người muốn hành động nhất quán với những gì đã nói hoặc làm trước đó.

c)

Con người có xu hướng muốn đáp lại khi nhận được điều gì từ người khác.

d)

Con người dễ bị thuyết phục bởi những người mà họ yêu thích và tin tưởng.

2.

CÂU 2: Những yếu tố nào sau đây thuộc về thành phần Behavior (Hành vi) trong mô hình thái độ ABC? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Cảm giác hạnh phúc và thoải mái khi sử dụng sản phẩm yêu thích.

b)
  • Hành vi mua thực tế và quyết định mua sản phẩm tại cửa hàng.

c)

Tần suất sử dụng và mức độ trung thành với thương hiệu.

d)

Ý định mua trong tương lai và kế hoạch mua sắm sản phẩm.

3.

CÂU 3: Trong Mô hình Đa thuộc tính, những yếu tố nào quyết định thái độ tổng thể của người tiêu dùng? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Tần suất quảng cáo và số lần xuất hiện của thương hiệu trên truyền thông.

b)

Tầm quan trọng mà người tiêu dùng gán cho từng thuộc tính cụ thể.

c)

Các thuộc tính cụ thể của sản phẩm như chất lượng, giá cả, thiết kế.

d)

Niềm tin của người tiêu dùng về từng thuộc tính của sản phẩm đó.

4.

CÂU 4: Con đường Trung tâm (Central Route) trong mô hình ELM phù hợp với loại sản phẩm nào sau đây?

a)

Sản phẩm mua theo cảm xúc và thói quen hàng ngày như dầu gội đầu.

b)

Sản phẩm có thiết kế đẹp và được người nổi tiếng sử dụng quảng cáo

c)
  • Sản phẩm cao giá và phức tạp có rủi ro cao như ô tô hoặc máy tính.

d)
  • Sản phẩm giá rẻ và mức độ tham gia thấp như kẹo cao su hoặc nước ngọt.

5.

CÂU 5: Những hình thức nào sau đây là ứng dụng của nguyên tắc Bằng chứng Xã hội trong marketing? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Hiển thị số lượng người đã mua hoặc đánh giá sản phẩm trên website.

b)

Sử dụng bác sĩ hoặc chuyên gia có bằng cấp để quảng cáo sản phẩm.

c)

Đăng tải các review và nhận xét tích cực từ khách hàng thực tế.

d)

Nhấn mạnh thông điệp Best seller hoặc sản phẩm bán chạy nhất.

6.

CÂU 6: Những chiến lược nào sau đây phù hợp với Con đường Ngoại vi (Peripheral Route) trong thuyết phục? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Cung cấp dữ liệu khoa học chi tiết và lập luận logic chặt chẽ.

b)

Sử dụng người nổi tiếng hoặc chuyên gia làm đại diện thương hiệu.

c)

Thiết kế bao bì hấp dẫn và sử dụng hình ảnh đẹp mắt trong quảng cáo.

d)

Tăng số lượng lập luận trong quảng cáo hơn là tập trung vào chất lượng.

7.

CÂU 7: Marketer có thể giúp khách hàng giảm bất hòa nhận thức sau mua bằng cách nào sau đây?

a)
  • Gọi điện cảm ơn, hướng dẫn sử dụng và nhấn mạnh lợi ích của sản phẩm.

b)

Quảng cáo mạnh mẽ các sản phẩm mới tốt hơn để thúc đẩy khách hàng mua lại

c)

Ngừng liên lạc với khách hàng để tránh làm họ nhớ lại quyết định mua vừa rồi.

d)

Giảm giá sản phẩm ngay sau khi khách hàng vừa mua với giá đầy đủ.

8.

CÂU 8: Chiến dịch "Người Việt Nam dùng hàng Việt Nam" khai thác kỹ thuật thuyết phục nào?

a)

Kỹ thuật bằng chứng xã hội vì nhiều người Việt đã dùng hàng Việt Nam.

b)
  • Kỹ thuật đồng thuận vì tạo cảm giác "chúng ta là một" cùng nguồn gốc.

c)

Kỹ thuật uy quyền vì hàng Việt Nam được chính phủ khuyến khích sử dụng.

d)

Kỹ thuật yêu thích vì người Việt tự nhiên yêu thích sản phẩm của mình.

9.

CÂU 9: Theo mô hình đa thuộc tính, những chiến lược nào có thể được sử dụng để thay đổi thái độ người tiêu dùng? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Giới thiệu thuộc tính mới mà đối thủ chưa có để tạo niềm tin mới.

b)

Tăng cường niềm tin hiện có bằng cách làm cho niềm tin tích cực mạnh hơn.

c)

Thay đổi tầm quan trọng bằng cách thuyết phục thuộc tính mình mạnh là quan trọng nhất.

d)

Giảm giá sản phẩm để tăng khả năng cạnh tranh trực tiếp với đối thủ.

10.

CÂU 10: Theo Ngân hàng Thế giới, năm 2024 tại Việt Nam, tầng lớp trung lưu có mức sống như thế nào?

a)

Tầng lớp trung lưu có mức sống từ 5,5 đến 15 USD mỗi người mỗi ngày.

b)

Tầng lớp trung lưu có mức sống trên 15 USD mỗi người mỗi ngày.

c)

Tầng lớp trung lưu có mức sống từ 3,2 đến 5,5 USD mỗi người mỗi ngày.

d)

Tầng lớp trung lưu có mức sống dưới 3,2 USD mỗi người mỗi ngày.

11.

CÂU 11: Theo Lý thuyết Bất hòa Nhận thức (Cognitive Dissonance), sự mâu thuẫn nhận thức xảy ra khi nào?

a)

Khi người tiêu dùng không có đủ thông tin để đánh giá sản phẩm chính xác.

b)
  • Khi thái độ của người tiêu dùng thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh.

c)
  • Khi người tiêu dùng có hai niềm tin, thái độ hoặc hành vi mâu thuẫn nhau.

d)

Khi người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi quảng cáo sai lệch từ thương hiệu.

12.

CÂU 12: Trong mô hình thái độ ABC, khi ba thành phần A-B-C đồng nhất và cùng hướng với nhau, kết quả nào sau đây sẽ xảy ra?

a)

Người tiêu dùng cảm thấy bất hòa nhận thức và không thoải mái trong quyết định.

b)

Thái độ trở nên yếu và dễ bị thay đổi bởi các đối thủ cạnh tranh.

c)

Thái độ rất mạnh mẽ, khó thay đổi và dự đoán chính xác hành vi mua.

d)

Thái độ không ổn định và khó dự đoán hành vi mua trong tương lai.

13.

CÂU 13: Chiến lược "Thêm niềm tin mới" trong việc thay đổi thái độ dựa trên Mô hình Đa thuộc tính có nghĩa là gì?

a)

So sánh trực tiếp với đối thủ để chứng minh sản phẩm vượt trội hơn về mọi mặt.

b)

Làm cho niềm tin tích cực hiện có của người tiêu dùng trở nên mạnh mẽ hơn.

c)

Thuyết phục người tiêu dùng rằng thuộc tính thương hiệu đang mạnh là quan trọng nhất.

d)

Giới thiệu thuộc tính mà đối thủ chưa có.

14.

CÂU 14: Một thương hiệu kem dưỡng da mời bác sĩ da liễu nổi tiếng làm đại diện, bác sĩ này rất được yêu mến. Thương hiệu đang kết hợp kỹ thuật nào?

a)

Kết hợp Cam kết nhất quán và Khan hiếm để thúc đẩy quyết định mua nhanh chóng.

b)
  • Kết hợp Uy quyền và Yêu thích để tận dụng cả chuyên môn lẫn sức hút cá nhân.

c)

Kết hợp Bằng chứng xã hội và Đồng thuận để tạo cộng đồng người dùng tin tưởng.

d)

Kết hợp Có đi có lại và Bằng chứng xã hội để tạo nghĩa vụ đạo đức mua hàng.

15.

CÂU 15: Mô hình ELM (Elaboration Likelihood Model) giải thích điều gì trong thuyết phục người tiêu dùng?

a)

Cách thức người tiêu dùng đánh giá và so sánh nhiều thương hiệu cùng lúc.

b)

Mối quan hệ giữa giá cả sản phẩm và chất lượng cảm nhận của người tiêu dùng.

c)

2 con đường thuyết phục khác nhau tùy vào mức độ tham gia của người tiêu dùng.

d)
  • Quy trình ra quyết định mua hàng gồm năm giai đoạn từ nhận biết đến đánh giá.

16.

CÂU 1: Khi nhận được thông tin từ AI, tại sao sinh viên cần kiểm tra chéo với nhiều nguồn khác nhau?

a)

Vì luật pháp quy định mọi thông tin từ AI đều phải được xác minh lại bởi con người trước khi sử dụng

b)

Vì AI có thể có hiện tượng ảo giác và bịa ra thông tin nghe thuyết phục nhưng hoàn toàn sai sự thật

c)

Vì công cụ AI luôn cố tình cung cấp thông tin sai để kiểm tra khả năng phán đoán của người dùng

d)

Vì giảng viên yêu cầu phải có tối thiểu năm nguồn tham khảo trong bài làm của sinh viên

17.

CÂU 2: Xu hướng thay đổi giá trị văn hóa của thế hệ trẻ Việt Nam hiện nay là gì?

a)
  • Từ trọng gia đình sang hoàn toàn không quan tâm đến gia đình

b)

Từ coi trọng vật chất sang hoàn toàn không quan tâm đến tiền bạc

c)

Từ hiện đại sang quay về hoàn toàn với những giá trị truyền thống cổ xưa

d)

Từ tập thể sang cá nhân hóa và từ tiết kiệm sang tiêu dùng trải nghiệm

18.

CÂU 3: Tiểu văn hóa (subculture) là gì?

a)

Văn hóa của các nước có quy mô dân số nhỏ trên thế giới

b)

Văn hóa kém phát triển so với văn hóa chính thống của xã hội

c)

Văn hóa riêng chỉ tồn tại trong thời gian ngắn rồi biến mất hoàn toàn

d)

Một nhóm người cùng chia sẻ tập hợp giá trị thứ cấp riêng biệt trong xã hội

19.

CÂU 4: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG PHẢI là đặc điểm cơ bản của văn hóa?

a)

Văn hóa được chia sẻ bởi đa số thành viên trong nhóm

b)

Văn hóa là yếu tố bẩm sinh có từ khi sinh ra

c)

Văn hóa thay đổi dần theo thời gian và công nghệ

d)

Văn hóa được học hỏi thông qua gia đình và xã hội

20.

CÂU 5: Những yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Biểu tượng văn hóa, màu sắc và hình ảnh truyền thống

b)

Giá trị cốt lõi, niềm tin và phong tục tập quán xã hội

c)

Thu nhập cá nhân và khả năng chi trả cho sản phẩm

d)

Tầng lớp xã hội và vị trí cá nhân trong cộng đồng

21.

CÂU 6: Theo mô hình di chuyển ý nghĩa văn hóa của Grant McCracken, khi một bà mẹ mua sữa Ensure cho con, bà không chỉ mua dinh dưỡng mà còn thể hiện điều gì?

a)

Mong muốn theo đuổi xu hướng tiêu dùng hiện đại của xã hội để không bị lạc hậu so với người khác

b)
  • Khả năng tài chính dồi dào để mua sản phẩm cao cấp nhập khẩu cho con em được hưởng thụ tốt

c)

Sự hiểu biết sâu rộng về khoa học dinh dưỡng và sức khỏe cho con cái trong gia đình

d)

Tình yêu thương và trách nhiệm của người mẹ tốt đối với con cái trong gia đình hạnh phúc

22.

CÂU 7: Một sinh viên từ tỉnh lên thành phố học đại học, sau vài tháng bắt đầu nhớ nhà và muốn về quê. Đây là giai đoạn nào trong quá trình hòa nhập văn hóa?

a)

Giai đoạn Mastery (Làm chủ) khi thoải mái với cả hai môi trường văn hóa và chuyển đổi linh hoạt giữa chúng

b)

Giai đoạn Honeymoon (Tuần trăng mật) khi mọi thứ đều mới mẻ và hấp dẫn đối với sinh viên trẻ lần đầu xa nhà

c)

Giai đoạn Adjustment (Điều chỉnh) khi dần thích nghi với môi trường mới và học được cách sống ở thành phố hiện đại

d)

Giai đoạn Culture Shock (Sốc văn hóa) khi nhận ra sự khác biệt và gặp khó khăn trong thích nghi với môi trường mới

23.

CÂU 8: Có những nhóm giá trị văn hóa chính nào?

a)

Giá trị hướng về người khác, giá trị hướng về môi trường và giá trị hướng về bản thân

b)

Giá trị vật chất, giá trị tinh thần và giá trị đạo đức trong đời sống xã hội

c)
  • Giá trị kinh tế, giá trị xã hội và giá trị văn hóa truyền thống

d)

Giá trị cá nhân, giá trị gia đình và giá trị cộng đồng xã hội

24.

CÂU 9: Quá trình hòa nhập văn hóa (acculturation) gồm những giai đoạn chính nào?

a)
  • Năm giai đoạn: Khám phá, Ngạc nhiên, Thất vọng, Thích nghi và Hòa nhập

b)

Ba giai đoạn: Tuần trăng mật, Sốc văn hóa và Làm chủ văn hóa mới

c)

Hai giai đoạn: Hứng thú ban đầu và thích nghi hoàn toàn

d)

Bốn giai đoạn: Tuần trăng mật, Sốc văn hóa, Điều chỉnh và Làm chủ

25.

CÂU 10: Văn hóa ảnh hưởng đến khía cạnh nào trong quyết định tiêu dùng?

a)

Chủ yếu tác động đến quyết định về mức giá sẵn sàng chi trả

b)

Ảnh hưởng toàn diện từ nhu cầu, đánh giá đến cách sử dụng sản phẩm

c)

Chỉ quyết định phương thức thanh toán và địa điểm mua sắm của khách hàng

d)

Chỉ ảnh hưởng đến việc lựa chọn màu sắc và thiết kế sản phẩm

26.

CÂU 11: Khi triển khai marketing quốc tế, công ty nên thực hiện những biện pháp nào để tránh sai lầm văn hóa? (Lựa chọn nhiều đáp án)

a)

Thuê chuyên gia người địa phương để tư vấn về chiến lược marketing

b)
  • Sao chép nguyên mẫu chiến dịch thành công từ các thị trường phát triển khác

c)

Thử nghiệm chiến dịch ở quy mô nhỏ trước khi triển khai rộng rãi

d)

Nghiên cứu kỹ lưỡng văn hóa địa phương trước khi vào thị trường mới

27.

CÂU 12: Trong quá trình văn hóa (cultural process), vai trò của marketing là gì?

a)

Loại bỏ các yếu tố văn hóa truyền thống không còn phù hợp hiện tại

b)

Tạo ra các giá trị văn hóa mới cho xã hội hiện đại

c)

Thay đổi hoàn toàn niềm tin và giá trị của người tiêu dùng

d)

Chuyển ý nghĩa từ môi trường văn hóa vào sản phẩm và dịch vụ

28.

CÂU 13: Khi sử dụng công cụ AI trong nghiên cứu, sinh viên cần tuân thủ những nguyên tắc đạo đức nào? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Diễn giải bằng ngôn ngữ riêng thay vì sao chép y nguyên từ AI ra bài viết

b)

Luôn kiểm tra và xác minh thông tin từ AI trước khi sử dụng cho bài viết

c)

Sao chép nguyên văn câu trả lời AI vào bài tập vì AI luôn đúng hoàn toàn

d)

Trích dẫn nguồn gốc rõ ràng từ các nghiên cứu mà AI tham khảo được

29.

CÂU 14: Khi nghiên cứu về "Gen Z consumer behavior" trên Google, sinh viên sẽ gặp phải những thách thức nào? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Tất cả các kết quả đều yêu cầu thanh toán phí truy cập hàng trăm đô la

b)

Quá tải thông tin với vô số kết quả, không biết bắt đầu từ đâu

c)

Khó phân biệt giữa blog cá nhân, bài PR trả hình và nghiên cứu khoa học uy tín

d)

Thông tin thay đổi nhanh do công nghệ và mạng xã hội phát triển vượt bậc

30.

CÂU 15: Đặc điểm văn hóa nào sau đây của Việt Nam ảnh hưởng mạnh đến hành vi tiêu dùng?

a)

Ít chịu ảnh hưởng của ý kiến người lớn tuổi trong gia đình khi mua sắm

b)

Văn hóa tập thể mạnh với quyết định mua sắm theo gia đình

c)

Ưu tiên sản phẩm ngoại nhập hơn sản phẩm nội địa trong mọi trường hợp

d)
  • Văn hóa cá nhân chủ nghĩa và tự do lựa chọn cá nhân cao

31.

CÂU 1: Trong các nhân tố tình huống ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng, "Trạng thái tiền đề" đề cập đến yếu tố gì?

a)

Trạng thái tâm lý tạm thời như tâm trạng và tài chính tạm thời của người tiêu dùng

b)

Khoảng cách từ nhà người tiêu dùng đến địa điểm mua sắm gần nhất

c)

Số lượng nhân viên bán hàng đang làm việc tại cửa hàng vào thời điểm đó

d)

Giá cả sản phẩm và các chương trình khuyến mãi đang có tại cửa hàng

32.

CÂU 2: Khi phân loại truyền miệng dựa trên đối tượng khởi xướng cuộc trò chuyện, người khởi xướng đóng vai trò gì?

a)

Người cần thông tin chủ động đi hỏi ý kiến người khác về sản phẩm

b)

Người bán hàng của công ty giới thiệu sản phẩm cho khách hàng tiềm năng

c)

Người vừa mua sản phẩm rất thích và chủ động chia sẻ với bạn bè

d)

Người làm marketing của thương hiệu tạo nội dung quảng cáo trên mạng

33.

CÂU 3: Phân tích vai trò của người dẫn dắt dư luận trong mô hình truyền thông hai bước. Tại sao thông tin không truyền trực tiếp từ thương hiệu đến người tiêu dùng mà phải qua trung gian?

a)
  • Người dẫn dắt dư luận có độ tin cậy mà quảng cáo trực tiếp không có được

b)

Thương hiệu không có đủ ngân sách để quảng cáo trực tiếp đến mọi người

c)

Người tiêu dùng không có khả năng tiếp nhận thông tin trực tiếp từ thương hiệu

d)

Luật pháp quy định thương hiệu không được quảng cáo trực tiếp đến người dùng

34.

CÂU 4: Nhóm tham chiếu có những vai trò nào trong việc ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Kiểm soát hoàn toàn quyết định mua hàng của người tiêu dùng

b)

Xây dựng bản sắc và giúp định nghĩa con người họ là ai

c)

Cung cấp thông tin giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định

d)

Tạo phần thưởng và hình phạt thông qua sự chấp nhận

35.

CÂU 5: Organic WOM (truyền miệng tự nhiên) khác với Amplified WOM (truyền miệng nhân tạo) như thế nào?

a)

Organic WOM chỉ xảy ra trên các nền tảng mạng xã hội trực tuyến

b)

Organic WOM là hình thức quảng cáo truyền thống được công ty kiểm soát

c)

Organic WOM xảy ra tự nhiên khi khách hàng hài lòng không cần kích thích

d)

Organic WOM được doanh nghiệp trả tiền để tạo ra thông qua các influencer

36.

CÂU 6: Nhóm tham khảo (reference group) là gì?

a)

Những nhóm được tổ chức chính thức bởi công ty

b)

Những nhóm có quyền lực và địa vị cao trong xã hội

c)

Những nhóm mà người tiêu dùng đồng cảm và muốn tham gia

d)

Những nhóm có cùng sở thích và mục tiêu chung

37.

CÂU 7: Trong phân loại nhóm tham khảo, Primary Groups (nhóm sơ cấp) được đặc trưng bởi yếu tố nào?

a)

Quy mô lớn với hàng trăm thành viên tham gia cùng lúc

b)
  • Tương tác gián tiếp qua các phương tiện truyền thông xã hội

c)

Mối quan hệ chính thức và có cấu trúc rõ ràng giữa mọi người

d)

Tương tác trực tiếp và thường xuyên giữa các thành viên

38.

CÂU 8: Formal Groups (nhóm chính thức) khác với Informal Groups (nhóm không chính thức) ở điểm nào?

a)

Formal Groups luôn có quy mô lớn hơn và nhiều thành viên hơn nhóm khác

b)

Formal Groups có cấu trúc, quy tắc rõ ràng và thành viên được định nghĩa

c)

Formal Groups chỉ tồn tại trong môi trường doanh nghiệp và tổ chức lớn

d)

Formal Groups không có ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của người tiêu dùng

39.

CÂU 9: Các nhân tố tình huống ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng là gì? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Chính sách thuế và quy định pháp luật của chính phủ hiện hành

b)

Trạng thái tâm lý tạm thời và tài chính tạm thời của người tiêu dùng

c)

Môi trường xã hội như ai đang có mặt và động lực xã hội

d)

Định nghĩa nhiệm vụ như mục đích của chuyến mua sắm

40.

CÂU 10: Trong các nhân tố tình huống ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng, "Định nghĩa nhiệm vụ" đề cập đến yếu tố gì?

a)

Số lượng nhân viên phục vụ tại cửa hàng trong giờ cao điểm

b)

Chính sách bảo hành và đổi trả sản phẩm của công ty bán lẻ

c)

Khoảng cách địa lý từ nhà người tiêu dùng đến cửa hàng gần nhất

d)

Mục đích của chuyến mua sắm hoặc kế hoạch mua sắm của người tiêu dùng

41.

CÂU 11: Để tận dụng người dẫn dắt dư luận trong marketing, doanh nghiệp cần làm gì?

a)

Xác định, tương tác, trao quyền và theo dõi người dẫn dắt dư luận hiệu quả

b)

Chỉ làm việc với những người nổi tiếng nhất có hàng triệu người theo dõi

c)

Trả nhiều tiền cho mọi người dẫn dắt dư luận để họ quảng cáo sản phẩm

d)

Bỏ qua người dẫn dắt dư luận và chỉ tập trung vào quảng cáo truyền thống

42.

CÂU 12: Môi trường vật lý trong các nhân tố tình huống ảnh hưởng đến hành vi khách hàng bao gồm những gì?

a)

Mục đích của chuyến mua sắm hoặc kế hoạch mua sắm của người tiêu dùng

b)

Bố cục cửa hàng, ánh sáng, âm nhạc, mùi hương và bãi đỗ xe

c)
  • Chỉ bao gồm giá cả sản phẩm và chính sách khuyến mãi của cửa hàng

d)

Những người đang có mặt và động lực xã hội trong tình huống mua sắm

43.

CÂU 13: Người dẫn dắt dư luận (opinion leader) là ai?

a)

Chỉ những người nổi tiếng có hàng triệu người theo dõi trên mạng

b)

Những nhân viên marketing được công ty thuê để quảng cáo sản phẩm mới

c)

Những người có ảnh hưởng đến người khác không nhất thiết thu nhập cao

d)

Những người giàu có nhất trong xã hội có khả năng chi tiêu cao

44.

CÂU 14: Mua sắm cùng bạn bè so với mua sắm một mình có đặc điểm gì?

a)

Mua sắm một mình không cho phép người tiêu dùng thử sản phẩm trước khi mua

b)

Mua sắm một mình luôn tốn nhiều thời gian hơn do thiếu ý kiến tham khảo

c)

Mua sắm cùng bạn bè dẫn đến chi tiêu nhiều hơn và mua bốc đồng hơn

d)

Mua sắm cùng bạn bè giúp ra quyết định hợp lý hơn và tiết kiệm chi phí

45.

CÂU 15: Sự khác biệt chính giữa nhóm thành viên và nhóm khao khát là gì?

a)
  • Nhóm thành viên có ít ảnh hưởng hơn so với nhóm khao khát đối với hành vi

b)

Nhóm thành viên tạo áp lực cao hơn nhóm khao khát trong quyết định mua

c)

Nhóm khao khát chỉ bao gồm gia đình còn thành viên là bạn bè

d)

Nhóm thành viên là nhóm đang tham gia còn khao khát là mong muốn thuộc về

46.

CÂU 1: Trong phân tích dữ liệu khách hàng, phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis) là làm gì?

a)

Phân tích cảm xúc tích cực, tiêu cực hoặc trung tính từ bình luận khách hàng

b)
  • Đo lường mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình

c)

Đếm số lần xuất hiện của mỗi giá trị để tính phần trăm và tần suất

d)

Phân loại khách hàng thành các nhóm dựa trên tần suất và giá trị mua hàng

47.

CÂU 2: Phân tích RFM được sử dụng để phân khúc khách hàng dựa trên ba yếu tố nào?

a)

Reach (phạm vi tiếp cận), Feedback (phản hồi khách hàng), Marketing (hoạt động marketing)

b)

Revenue (doanh thu), Fulfillment (sự hài lòng), Management (quản lý khách hàng)

c)

Recency (tần suất mua gần đây), Frequency (tần suất mua hàng), Monetary (giá trị tiền tệ)

d)

Rating (đánh giá sản phẩm), Favorability (mức độ ưa thích), Motivation (động cơ mua hàng)

48.

CÂU 3: Phân tích mô tả (Descriptive Analytics) trả lời câu hỏi nào?

a)

Chuyện gì đã xảy ra với dữ liệu trong quá khứ?

b)

Tại sao sự việc đó lại xảy ra như vậy?

c)

Điều gì sẽ xảy ra trong tương lai gần?

d)

Nên làm gì để đạt kết quả tối ưu nhất?

49.

CÂU 4: Những nguồn dữ liệu nào sau đây giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Nguồn thông tin từ bên thứ ba (third-party data)

b)

Dữ liệu về lưu lượng truy cập và hành vi tương tác trên website

c)

Dữ liệu từ các cuộc thảo luận về thương hiệu trên mạng xã hội

d)

Báo cáo tài chính hàng quý của các công ty cạnh tranh trên thị trường

50.

CÂU 5: Một công ty phát hiện khách hàng nữ từ 25-34 tuổi nhấp vào quảng cáo nhiều nhất vào tối thứ Sáu, bởi vì họ thường có thói quen lên kế hoạch mua sắm cho cuối tuần vào thời điểm này. Đây là ví dụ về loại hiểu biết khách hàng nào?

a)

Dữ liệu thô (Data) vì chỉ đơn thuần là những con số về lượt nhấp chuột vào nội dung được quảng cáo

b)

Hiểu biết sâu sắc (Insights) vì giải thích được hành vi và có thể chuyển thành hành động

c)
  • Thông tin (Information) vì đã được tổ chức theo nhóm tuổi và thời gian cụ thể

d)

Phân tích cảm xúc (Sentiment) vì phản ánh được thái độ của người tiêu dùng đối với quảng cáo

51.

CÂU 6: Trong phần mềm SPSS, khi muốn so sánh mức độ hài lòng giữa khách hàng nam và nữ, nên dùng kiểm định nào?

a)

Hệ số Cronbach Alpha để đo độ tin cậy của thang đo giữa 2 nhóm

b)

Phân tích phương sai ANOVA vì cần so sánh giữa nhiều nhóm khác nhau

c)

Kiểm định T cho hai nhóm độc lập (Independent T-test) vì có 2 nhóm riêng biệt

d)

Phân tích RFM để phân khúc khách hàng nam và nữ theo hành vi mua

52.

CÂU 7: Trong nghiên cứu định lượng bằng SPSS, hệ số Cronbach Alpha được sử dụng để kiểm tra điều gì?

a)

Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm khách hàng độc lập

b)
  • Mối tương quan giữa hai biến số trong dữ liệu nghiên cứu marketing

c)

Độ tin cậy và nhất quán của bộ câu hỏi trong thang đo khảo sát

d)

Tỷ lệ phần trăm khách hàng hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ

53.

CÂU 8: Khi phân tích với thang Likert 5 mức độ (1-5), giá trị Mean = 2.1 cho biết điều gì về thái độ khách hàng?

a)

Khách hàng có thái độ rất tích cực vì giá trị gần với mức đồng ý

b)

Khách hàng có thái độ trung lập không thiên về tích cực hay tiêu cực

c)

Có vấn đề nghiêm trọng cần khắc phục vì mean nhỏ hơn 3

d)

Dữ liệu có sai sót và cần được làm sạch lại trước khi phân tích

54.

CÂU 9: Theo phân tích RFM, khách hàng VIP cần được chăm sóc đặc biệt có đặc điểm gì? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Mua hàng gần đây trong thời gian vừa qua hoặc mới đây

b)

Chỉ mua một lần duy nhất nhưng với giá trị đơn hàng rất cao

c)

Mua hàng với tần suất thường xuyên và đều đặn theo thời gian

d)

Chi tiêu số tiền lớn cho các sản phẩm và dịch vụ của công ty

55.

CÂU 10: Khi phân tích thống kê mô tả với SPSS, chỉ số độ lệch chuẩn (Standard Deviation) cao có ý nghĩa gì?

a)

Giá trị trung bình của dữ liệu rất cao và khách hàng đánh giá tích cực

b)

Dữ liệu có nhiều giá trị thiếu và cần được làm sạch lại

c)

Dữ liệu có nhiều giá trị thiếu và cần được làm sạch lại

d)

Ý kiến của khách hàng rất phân tán và khác biệt đáng kể

56.

CÂU 11: Những yếu tố nào sau đây là thành phần của một chân dung khách hàng hoàn chỉnh? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Thông tin nhân khẩu học cơ bản như tên, tuổi, nghề nghiệp và thu nhập

b)

Nỗi đau và mục tiêu của khách hàng cần được giải quyết

c)
  • Doanh thu và lợi nhuận mà khách hàng này mang lại cho doanh nghiệp

d)

Đặc điểm tâm lý và lối sống bao gồm giá trị sống, sở thích và phong cách

57.

CÂU 12: Chân dung khách hàng (Customer Persona) khác với thị trường mục tiêu (Target Market) ở điểm nào?

a)

Thị trường mục tiêu dựa trên dữ liệu định lượng, persona dựa trên định tính

b)

Thị trường mục tiêu do marketer tạo, persona do khách hàng tự xây dựng

c)

Thị trường mục tiêu rộng với tiêu chí cơ bản, persona chi tiết như người thật

d)

Thị trường mục tiêu cho B2B, persona chỉ áp dụng cho thị trường B2C

58.

CÂU 13: Tại sao trong chu trình nghiên cứu khách hàng số, đây là một chu trình liên tục chứ không phải quy trình một chiều?

a)

Vì cần nhiều người tham gia nên phải tuân tự qua nhiều bộ phận khác nhau

b)

Vì phải lặp lại nhiều lần để thu thập đủ dữ liệu từ các nguồn khác nhau

c)

Vì kết quả đo lường sẽ dẫn đến mục tiêu nghiên cứu mới trong chu kỳ tiếp theo

d)

Vì công nghệ thay đổi nhanh nên phải cập nhật phương pháp nghiên cứu liên tục

59.

CÂU 14: Sự khác biệt giữa dữ liệu (Data) và thông tin (Information) là gì?

a)

Dữ liệu là con số thô chưa xử lý, thông tin là dữ liệu có ngữ cảnh và ý nghĩa

b)

Dữ liệu được thu thập từ khách hàng, thông tin được tạo ra từ nhà quản lý

c)

Dữ liệu được lưu trữ trong máy tính, thông tin được in ra trên giấy

d)

Dữ liệu chỉ là số liệu định lượng, thông tin bao gồm cả dữ liệu định tính

60.

CÂU 15: Khi sử dụng chân dung khách hàng trong thực tế, cần lưu ý những điểm nào? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Cập nhật persona định kỳ mỗi sáu tháng hoặc một năm một lần

b)

Chia sẻ và đào tạo toàn đội ngũ về cách sử dụng persona

c)

Chỉ nên có từ ba đến năm persona chính để tránh gây rối

d)

Có thể tạo persona dựa trên giả định nếu thiếu dữ liệu thực tế

61.

CÂU 1: Tác động xã hội (Social Impact) trong kinh doanh bền vững đề cập đến điều gì?

a)

Mức độ nổi tiếng của thương hiệu trong cộng đồng và trên các phương tiện truyền thông đại chúng

b)

Hiệu quả công việc của doanh nghiệp trong mối quan hệ với xã hội và công lý xã hội

c)

Số lượng người theo dõi và tương tác với doanh nghiệp trên các mạng xã hội như Facebook

d)

Khả năng tạo ra lợi nhuận cao cho cổ đông và nhà đầu tư trong ngắn hạn và dài hạn

62.

CÂU 2: Planned obsolescence (lỗi thời có kế hoạch) là chiến lược gì?

a)

Thiết kế sản phẩm bền vững để khách hàng sử dụng lâu dài trong nhiều năm

b)

Cung cấp dịch vụ sửa chữa miễn phí để kéo dài tuổi thọ sản phẩm

c)
  • Nâng cấp sản phẩm định kỳ để cải thiện chất lượng và trải nghiệm người dùng

d)

Thiết kế sản phẩm với tuổi thọ giới hạn buộc khách hàng mua sản phẩm mới

63.

CÂU 3: Tuần hoàn ngang (Lateral cycling) trong giai đoạn thải bỏ sản phẩm đề cập đến hành động nào?

a)

Bán lại, cho tặng hoặc trao đổi sản phẩm cũ với người khác

b)

Tái chế sản phẩm thành nguyên liệu mới tại nhà máy chuyên dụng

c)

Vứt sản phẩm cũ vào thùng rác khi không dùng nữa

d)

Giữ sản phẩm lại để sử dụng lâu dài hoặc lưu trữ dự phòng

64.

CÂU 4: Tiếp thị sứ mệnh (Cause-Related Marketing) khác với từ thiện doanh nghiệp ở điểm nào?

a)

Mục tiêu chính là xây dựng hình ảnh tốt đẹp cho doanh nghiệp mà không quan tâm doanh số

b)
  • Thời gian thực hiện chiến dịch tiếp thị kéo dài hơn nhiều so với hoạt động từ thiện thường lệ

c)
  • Số tiền đóng góp cho mục đích từ thiện thường lớn hơn nhiều so với từ thiện thông thường

d)

Cơ chế đóng góp có điều kiện gắn trực tiếp với hành vi mua hàng của khách hàng

65.

CÂU 5: Một công ty quảng cáo sản phẩm của mình là "thân thiện môi trường" nhưng không giải thích cụ thể thân thiện như thế nào. Đây có thể là dấu hiệu của hành vi nào?

a)

Green marketing chân thực với cam kết bền vững rõ ràng

b)

Greenwashing với tuyên bố mơ hồ thiếu minh bạch cụ thể

c)

Social impact marketing tập trung vào trách nhiệm xã hội

d)

Cause-related marketing hỗ trợ các tổ chức môi trường

66.

CÂU 6: Để thiết kế sản phẩm bền vững ngay từ đầu, doanh nghiệp nên áp dụng nguyên tắc nào? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Thiết kế sản phẩm với tuổi thọ ngắn để khách hàng phải mua thường xuyên hơn

b)

Thiết kế dễ tháo rời không dùng keo dán khó tách để dễ tái chế sau này

c)

Thiết kế mô-đun cho phép nâng cấp từng phần thay vì thay toàn bộ sản phẩm

d)

Sử dụng bao bì thân thiện môi trường có thể phân hủy hoặc tái chế dễ dàng

67.

CÂU 7: Tại sao chi phí thu hút khách hàng mới cao gấp nhiều lần so với giữ chân khách hàng cũ?

a)

Vì khách hàng mới đòi hỏi chất lượng sản phẩm cao hơn khách hàng cũ nhiều

b)

Vì khách hàng mới thường mua số lượng ít hơn so với khách hàng cũ

c)

Vì phải chi tiền quảng cáo và khuyến mại còn khách hàng cũ tự quay lại

d)

Vì luật pháp quy định phải đầu tư nhiều hơn cho khách hàng mới

68.

CÂU 8: Những quy tắc tư duy nhanh nào sau đây là các dạng của tư duy suy nghiệm (Heuristics) trong đánh giá sản phẩm? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)
  • Đọc kỹ thành phần và so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật của từng sản phẩm

b)
  • Xuất xứ từ quốc gia uy tín cho loại sản phẩm đó như Hàn Quốc cho mỹ phẩm

c)
  • Thương hiệu nổi tiếng thường có chất lượng tốt nên chọn theo tên thương hiệu

d)

Giá cao đi đôi với chất lượng cao theo nguyên tắc tiền nào của nấy quen thuộc

69.

CÂU 9: Tại sao marketer cần quan tâm đến giai đoạn thải bỏ (disposal) của sản phẩm?

a)

Vì đây là giai đoạn duy nhất người làm marketing có thể tác động đến quyết định khách hàng

b)

Vì trách nhiệm môi trường và xu hướng tiêu dùng bền vững ngày càng quan trọng

c)

Vì trách nhiệm môi trường và xu hướng tiêu dùng bền vững ngày càng quan trọng

d)

Vì giai đoạn này quyết định người tiêu dùng có tiếp tục mua sản phẩm hay không

70.

CÂU 10: Trong giai đoạn nhận biết nhu cầu, yếu tố nào sau đây thuộc kích hoạt nội tại?

a)

Bạn bè giới thiệu sản phẩm họ đang dùng tốt

b)

Quảng cáo trên mạng xã hội về sản phẩm mới

c)

Cảm giác đói hoặc khát từ bên trong cơ thể

d)

Chương trình khuyến mãi của cửa hàng gần nhà

71.

CÂU 11: Tư duy suy nghiệm (Heuristics) trong giai đoạn đánh giá có ý nghĩa gì?

a)

Nguyên tắc tư duy nhanh giúp đưa ra quyết định dễ dàng và nhanh chóng hơn

b)

Quá trình phân tích kỹ lưỡng mọi thông tin trước khi ra quyết định cuối cùng

c)
  • Cách thức thu thập ý kiến từ nhiều người trước khi quyết định mua hàng

d)

Phương pháp so sánh chi tiết các thuộc tính của từng sản phẩm với nhau

72.

CÂU 12: Sản phẩm dùng một lần (Disposable Product) là gì?

a)

Sản phẩm có chất lượng thấp nên chỉ có thể dùng trong thời gian ngắn thôi

b)

Sản phẩm được bán với giá rất rẻ để khách hàng có thể mua nhiều lần dễ dàng

c)

Sản phẩm được thiết kế để sử dụng một lần rồi tái chế hoặc thải bỏ ngay

d)

Sản phẩm được quảng cáo một lần duy nhất trong các chiến dịch marketing ngắn hạn

73.

CÂU 13: Evoked Set trong giai đoạn đánh giá lựa chọn là gì?

a)

Nhóm thương hiệu người tiêu dùng biết nhưng thờ ơ

b)

Nhóm thương hiệu người tiêu dùng chủ động cân nhắc mua

c)

Nhóm thương hiệu bị đánh giá tiêu cực và loại bỏ

d)

Nhóm thương hiệu đang được quảng cáo mạnh trên thị trường

74.

CÂU 14: Hai yếu tố nào quyết định việc người tiêu dùng có hành động sau khi nhận ra nhu cầu? (Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng)

a)

Tầm quan trọng của nhu cầu đối với người tiêu dùng

b)

Độ lớn của khoảng cách giữa trạng thái hiện tại và mong muốn

c)

Số lượng thương hiệu có sẵn trên thị trường để lựa chọn

d)

Giá cả của các sản phẩm phù hợp trên thị trường hiện nay

75.

CÂU 15: Theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, marketing xanh là gì?

a)

Hoạt động marketing hướng đến việc giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp

b)

Hoạt động marketing nhằm tăng doanh số bán hàng cho các doanh nghiệp xanh

c)

Hoạt động marketing tập trung vào việc quảng bá thương hiệu bền vững

d)

Hoạt động marketing các sản phẩm được xem là an toàn cho môi trường

76.

CÂU 1: Các lực lượng vĩ mô nào tái định hình hành vi tiêu dùng?

a)

Tăng trưởng kinh tế, Phát triển công nghệ, Khủng hoảng môi trường và Ổn định chính trị

b)

Già hóa dân số, Thay đổi văn hóa, Chuyển đổi số và Cạnh tranh thị trường

c)

Toàn cầu hóa, Công nghiệp hóa, Hiện đại hóa và Đô thị hóa nhanh

d)

Toàn cầu hóa, Khủng hoảng môi trường, Đại dịch COVID-19 và Công nghệ số

77.

CÂU 2: Công nghệ Generative AI (trí tuệ nhân tạo tạo sinh) có khả năng thực hiện điều gì?

a)

Tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, video, âm nhạc dựa trên dữ liệu được huấn luyện

b)

Bảo mật dữ liệu cá nhân và phòng chống tấn công mạng

c)

Quản lý và lưu trữ thông tin trên các hệ thống đám mây

d)

Chỉ phân tích và đánh giá dữ liệu có sẵn từ nhiều nguồn

78.

CÂU 3: Yếu tố tâm lý nào thúc đẩy hành vi mua sắm bốc đồng? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Bằng chứng xã hội từ số lượng người đang xem và mua sản phẩm

b)

Khan hiếm và áp lực thời gian kích thích sự hưng phấn mua sắm

c)

FOMO - cảm giác lo sợ bỏ lỡ cơ hội tốt nếu không mua ngay

d)

Xu hướng tiêu dùng có ý thức, chỉ mua những sản phẩm cần thiết

79.

CÂU 4: ChatGPT và Google Search khác nhau về cách cung cấp thông tin như thế nào?

a)

Cả hai đều cho câu trả lời trực tiếp giống nhau không có sự khác biệt

b)

Google chỉ tìm kiếm văn bản, ChatGPT tìm cả hình ảnh và video đa phương tiện

c)

ChatGPT cho câu trả lời trực tiếp được cá nhân hóa, Google cho danh sách link

d)

Google cho câu trả lời trực tiếp, ChatGPT cho danh sách link để tự tìm

80.

CÂU 5: Bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map) là công cụ giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Phân tích đối thủ cạnh tranh và hành trình phát triển sản phẩm của họ

b)
  • Lập kế hoạch tuyến đường vận chuyển hàng hóa tối ưu đến khách hàng

c)

Xác định tại mỗi điểm chạm khách hàng nghĩ gì, nỗi đau và cơ hội cải thiện

d)

Theo dõi vị trí địa lý thực tế của khách hàng qua GPS trên điện thoại

81.

CÂU 6: Trong lý thuyết TPB (Theory of Planned Behavior), yếu tố nào giải thích tại sao người tiêu dùng Việt Nam có thái độ tích cực với sản phẩm xanh nhưng không mua?

a)

Nhận thức kiểm soát thấp vì giá cao, khó tìm và chưa có thói quen

b)

Ý định hành vi chưa đủ mạnh để chuyển thành hành vi thực tế

c)
  • Thái độ của họ không thực sự tích cực như trong khảo sát

d)

Chuẩn mực chủ quan yếu vì người xung quanh không quan tâm nhiều

82.

CÂU 7: Lý thuyết TPB (Theory of Planned Behavior) của Ajzen bao gồm bao nhiêu yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định hành vi?

a)

Năm yếu tố phức tạp, tác động lên toàn bộ quá trình ra quyết định của người tiêu dùng

b)

Bốn yếu tố chính gồm thái độ, chuẩn mực, kiểm soát và động lực bên trong mỗi cá nhân

c)

Hai yếu tố chính là thái độ và chuẩn mực trong xã hội

d)

Ba yếu tố chính gồm thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi

83.

CÂU 8: Dopamine là chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến điều gì?

a)
  • Cảm giác đau đớn và sự khó chịu trong cơ thể con người

b)

Trí nhớ dài hạn và khả năng ghi nhớ thông tin chi tiết

c)

Giấc ngủ sâu và quá trình phục hồi năng lượng cơ thể

d)

Động lực thúc đẩy, học hỏi và dự đoán phần thưởng sắp tới

84.

CÂU 9: Điểm khác biệt chính giữa lý thuyết VBN (Value-Belief-Norm) với TPB (Theory of Planned Behavior) là gì?

a)

VBN tập trung vào lợi ích cá nhân còn TPB tập trung giá trị xã hội

b)

VBN xuất phát từ giá trị đạo đức còn TPB xuất phát từ lợi ích cá nhân

c)

Mô hình VBN không quan tâm đến chuẩn mực xã hội như trong mô hình TPB

d)

VBN chỉ áp dụng cho hành vi tiêu dùng xanh còn TPB áp dụng mọi hành vi

85.

CÂU 10: Chiến lược Purpose-driven business (doanh nghiệp định hướng mục đích) có đặc trưng gì?

a)

Doanh nghiệp có mục đích vượt ra ngoài kiếm tiền, họ đóng góp cho xã hộ

b)

Doanh nghiệp tập trung tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông trong ngắn hạn

c)

Doanh nghiệp theo đuổi tăng trưởng nhanh và mở rộng thị phần tối đa

d)

Doanh nghiệp chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng

86.

CÂU 11: Theo lý thuyết TPB (Theory of Planned Behavior), để tăng thái độ tích cực của người tiêu dùng đối với sản phẩm, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Tăng cường quảng cáo rộng rãi trên các phương tiện truyền thông đại chúng

b)
  • Mở thêm nhiều showroom tại các trung tâm thương mại lớn trên toàn quốc

c)

Thuyết phục rằng hành vi mang lại kết quả tích cực bằng thông tin cụ thể, đo được

d)

Giảm giá sản phẩm mạnh mẽ để người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận và quyết định mua hàng

87.

CÂU 12: Phong trào De-influencing có đặc điểm gì?

a)
  • Xây dựng hình ảnh cá nhân thông qua mạng xã hội một cách chuyên nghiệp

b)

Khuyến khích mọi người mua nhiều sản phẩm từ các influencer nổi tiếng

c)

Khuyên người tiêu dùng không nên mua các sản phẩm được thổi phồng

d)

Tạo ra nhiều nội dung quảng cáo hấp dẫn hơn cho thương hiệu

88.

CÂU 13: Trong mô hình VBN (Value-Belief-Norm), những thành phần nào thuộc về niềm tin? Lựa chọn TẤT CẢ các phương án đúng.

a)

Thế giới quan sinh thái về mối quan hệ con người và thiên nhiên

b)

Nhận thức về hậu quả tiêu cực của các hành động cá nhân

c)
  • Giá trị sinh quyển coi trọng thiên nhiên và hệ sinh thái bền vững

d)

Quy trách nhiệm cá nhân cần phải có hành động để thay đổi

89.

CÂU 14: Big Data được định nghĩa qua năm đặc điểm 5V. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc 5V của Big Data?

a)

Velocity - tốc độ tạo ra và xử lý dữ liệu trong thời gian thực

b)

Volume - khối lượng dữ liệu khổng lồ từ nhiều nguồn khác nhau

c)

Vision - tầm nhìn chiến lược trong việc sử dụng và khai thác dữ liệu

d)

Veracity - độ tin cậy và chất lượng của nguồn dữ liệu thu thập

90.

CÂU 15: Đâu là điều quan trọng nhất khi thực hiện Voice Of Customer (chương trình thu thập phản hồi khách hàng một cách chủ động và hệ thống)?

a)

Thu thập feedback từ nhiều nguồn khác nhau một cách chủ động và hệ thống

b)
  • Chỉ lắng nghe khi khách hàng chủ động than phiền hoặc góp ý qua hotline

c)

Phân tích dữ liệu thu được và hành động thay vì chỉ thu thập rồi bỏ đó

d)

Sử dụng social listening để biết khách hàng nói gì trên mạng xã hộ