wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTTX sinh 15p

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Cơ quan nào đóng vai trò chủ chốt nhất trong hệ bài tiết của người, đảm nhận chức năng lọc máu và tạo nước tiểu?

a)

Gan

b)

Phổi

c)

Thận

d)

Da

2.

Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận được gọi là gì?

a)

Cầu thận

b)

Nang Bowman

c)

Nephron

d)

Ống lượn gần

3.

Quá trình lọc máu để tạo thành nước tiểu đầu diễn ra tại bộ phận nào của nephron?

a)

Ống lượn xa

b)

Ống góp

c)

Quai Henle

d)

Cầu thận

4.

Trong cơ chế cân bằng nội môi, bộ phận thực hiện (như gan, thận, phổi, tim…) có chức năng gì?

a)

Tiếp nhận kích thích từ môi trường và hình thành xung thần kinh truyền về trung ương

b)

Phân tích và tổng hợp thông tin để đưa ra quyết định điều hòa phù hợp

c)

Thay đổi hoạt động sinh lí để đưa môi trường trong trở về trạng thái cân bằng

d)

Ghi nhớ các biến động của môi trường để phản ứng nhanh hơn vào lần sau

5.

Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao sau bữa ăn, tuyến tụy sẽ tiết ra hormone nào để đưa đường huyết về mức bình thường?

a)

Glucagon

b)

Adrenaline

c)

Insulin

d)

Cortisol

6.

Chất thải chứa nitơ (như ure, axit uric) được hình thành chủ yếu từ quá trình phân giải chất nào?

a)

Tinh bột và đường đơn

b)

Lipid và các axit béo

c)

Protein và axit nucleic

d)

Vitamin tan trong nước

7.

Khi cơ thể vận động mạnh ra nhiều mồ hôi, áp suất thẩm thấu của máu tăng lên. Cơ thể sẽ phản ứng thế nào để cân bằng lại?

a)

Tuyến yên giảm tiết ADH, thận tăng bài tiết nước tiểu để thải nhiệt

b)

Trung khu khát bị ức chế để ngăn cản việc uống quá nhiều nước

c)

Tuyến tụy tiết insulin để giảm nồng độ đường trong máu

d)

Tuyến yên tăng tiết ADH, thận tăng tái hấp thu nước và cảm giác khát xuất hiện

8.

Gan tham gia điều hòa cân bằng nội môi thông qua chức năng nào dưới đây?

a)

Tiết hormone Renin để điều chỉnh huyết áp toàn thân

b)

Lọc các tế bào máu già và tái sử dụng sắt để tạo máu mới

c)

Điều hòa nồng độ glucose, protein huyết tương và khử độc

d)

Phá hủy các kháng nguyên lạ xâm nhập vào đường tiêu hóa

9.

Vai trò của phổi trong việc duy trì cân bằng pH máu là gì?

a)

Tăng cường hấp thụ O2 để trung hòa các axit trong máu

b)

Tiết ra dịch nhầy có tính kiềm để trung hòa axit

c)

Thải khí CO2 để giảm nồng độ axit carbonic (H2CO3) trong máu

d)

Giữ lại ion nước để làm loãng nồng độ ion H+ trong huyết tương

10.

Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh sỏi thận?

a)

Ăn thật nhiều thực phẩm chứa canxi để xương chắc khỏe

b)

Nhịn tiểu thường xuyên để rèn luyện cơ bàng quang

c)

Hạn chế vận động để tránh tổn thương thận

d)

Uống đủ nước và không nhịn tiểu

11.

Glucagon có tác dụng làm tăng đường huyết bằng cách kích thích quá trình nào tại gan?

a)

Chuyển hóa glucose thành glycogen dự trữ

b)

Chuyển hóa axit béo thành mỡ dự trữ

c)

Phân giải glycogen thành glucose giải phóng vào máu

d)

Tăng cường hấp thụ glucose từ máu vào tế bào gan

12.

Xét nghiệm chỉ số nào trong nước tiểu có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh tiểu đường?

a)

Ure và axit uric

b)

Protein (đạm)

c)

Tế bào hồng cầu

d)

Glucose (đường)

13.

Tại sao chúng ta không nên ăn quá mặn thường xuyên?

a)

Vì muối làm hỏng men tiêu hóa trong dạ dày và ruột non

b)

Vì muối làm tăng áp suất thẩm thấu máu, gây giữ nước và tăng huyết áp

c)

Vì muối kết tủa trong gan gây xơ gan và suy giảm chức năng gan

d)

Vì muối ức chế sự hấp thụ canxi dẫn đến bệnh loãng xương

14.

Ở ống thận, bên cạnh quá trình tái hấp thu, quá trình “tiết” (bài tiết tiếp) có vai trò gì?

a)

Loại bỏ các tế bào máu già cỗi bị vỡ

b)

Thải các chất độc hại, ion thừa (K+, H+) từ máu vào dịch lọc

c)

Tái hấp thu lại toàn bộ lượng nước còn sót lại

d)

Tổng hợp các vitamin cần thiết cho cơ thể

15.

Nếu thận bị suy giảm chức năng lọc, chất nào sau đây sẽ tích tụ trong máu gây ngộ độc cho cơ thể?

a)

Glucose và axit béo

b)

Các vitamin tan trong nước

c)

Hormone insulin và glucagon

d)

Ure, creatinine và các chất thải chuyển hóa

16.

Bộ phận nào đóng vai trò là "trung tâm điều khiển" trong cơ chế cân bằng nội môi, tiếp nhận thông tin và đưa ra chỉ thị điều chỉnh?

a)

Bộ phận tiếp nhận kích thích

b)

Bộ phận thực hiện

c)

Môi trường trong cơ thể

d)

Bộ phận điều khiển

17.

Gan tham gia vào quá trình cân bằng nội môi thông qua vai trò nào sau đây?

a)

Điều hòa nồng độ glucose trong máu

b)

Điều hòa nhịp tim và huyết áp

c)

Điều hòa thân nhiệt

d)

Điều hòa pH máu thông qua hô hấp

18.

Điều gì sẽ xảy ra nếu chức năng thận bị suy giảm nghiêm trọng?

a)

Cơ thể tăng cường sản xuất hormone

b)

Quá trình tiêu hóa thức ăn diễn ra hiệu quả hơn

c)

Khả năng điều hòa thân nhiệt được cải thiện

d)

Chất độc và chất thải tích tụ trong máu, gây rối loạn nội môi

19.

Khi nồng độ CO2 trong máu tăng cao, cơ thể sẽ điều chỉnh nhịp thở như thế nào để cân bằng pH?

a)

Tăng nhịp thở để thải CO2

b)

Giảm nhịp thở để giữ CO2

c)

Nhịp thở không thay đổi

d)

Thở sâu và chậm hơn

20.

Để phòng ngừa các bệnh liên quan đến hệ bài tiết, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tăng cường vận động thể lực quá mức

b)

Uống đủ nước và chế độ ăn uống hợp lý

c)

Hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

d)

Sử dụng nhiều thực phẩm chức năng bổ thận

21.

Cơ chế điều hòa thân nhiệt ở người thuộc kiểu điều hòa nào?

a)

Điều hòa sinh sản

b)

Điều hòa nội môi

c)

Điều hòa sinh trưởng

d)

Điều hòa phát triển

22.

Một người bị bệnh tiểu đường không kiểm soát được lượng đường trong máu. Điều này phản ánh sự rối loạn ở cơ chế cân bằng nội môi nào?

a)

Cân bằng nước và muối

b)

Cân bằng pH máu

c)

Cân bằng đường huyết

d)

Cân bằng thân nhiệt

23.

Tình huống nào sau đây có thể dẫn đến tăng áp suất thẩm thấu của máu?

a)

Uống quá nhiều nước

b)

Ăn nhiều rau xanh

c)

Vận động nhẹ nhàng

d)

Mất nước do tiêu chảy cấp

24.

Mỗi nephron được cấu tạo từ những bộ phận nào?

a)

Cầu thận và ống thận

b)

Phần vỏ và phần tủy

c)

Quận cầu và nang Bowman

d)

Cầu thận và bể thận

25.

Mỗi hệ thống điều hoà cân bằng nội môi gồm các thành phần là

a)

Bộ phận tiếp nhận kích thích và bộ phận đáp ứng kích thích

b)

Bộ phận tiếp nhận kích thích và bộ phận thực hiện

c)

Bộ phận tiếp nhận kích thích, bộ phận điều khiển và bộ phận thực hiện

d)

Bộ phận điều khiển, bộ phận thực hiện và hệ thần kinh

26.

Một cây trinh nữ (Mimosa pudica) cụp lá khi chạm vào là ví dụ điển hình của cảm ứng ở thực vật. Phản ứng này chủ yếu thuộc kiểu cảm ứng nào?

a)

Hướng động

b)

Ứng động

c)

Quang hợp

d)

Sinh trưởng

27.

Xét về bản chất, cảm ứng ở sinh vật có vai trò quan trọng nhất là gì đối với sự tồn tại và phát triển của chúng?

a)

Giúp sinh vật di chuyển nhanh hơn

b)

Tăng cường khả năng sinh sản

c)

Đảm bảo sự thích nghi và tồn tại trong môi trường sống

d)

Giúp sinh vật giao tiếp với nhau

28.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về sự khác biệt cơ bản giữa cảm ứng ở thực vật và động vật?

a)

Cảm ứng ở động vật thường diễn ra nhanh và dễ nhận thấy hơn, trong khi ở thực vật thường chậm và khó nhận thấy hơn

b)

Cảm ứng ở thực vật chỉ liên quan đến các phản ứng hóa học, còn ở động vật chỉ liên quan đến phản ứng điện

c)

Chỉ có động vật mới có khả năng cảm ứng với môi trường, thực vật thì không

d)

Cảm ứng ở thực vật luôn chính xác và hiệu quả hơn so với động vật

29.

Trong một thí nghiệm về tính hướng nước của rễ cây, người ta đặt nguồn nước ở một phía của chậu cây. Điều gì sẽ xảy ra với hướng sinh trưởng của rễ và tại sao?

a)

Rễ cây sẽ mọc thẳng xuống dưới, không bị ảnh hưởng bởi nguồn nước

b)

Rễ cây sẽ mọc theo hướng ngược lại với nguồn nước

c)

Rễ cây sẽ mọc hướng về phía nguồn nước để hấp thụ nước

d)

Rễ cây sẽ mọc lan rộng ra xung quanh, không có hướng nhất định

30.

Phản ứng nào sau đây là phản ứng định hướng (có hướng xác định) đối với tác nhân kích thích?

a)

Hoa nghệ tây nở khi nhiệt độ ấm lên

b)

Rễ cây mọc tránh xa hóa chất độc hại

c)

Lá cây phượng vĩ khép lại khi trời tối

d)

Khí không mở ra khi trời mưa do cây trương nước

31.

Khi quan sát một cây trồng bên cửa sổ, ta thấy thân cây cong ra phía ngoài ánh sáng. Nguyên nhân xảy ra ở cấp độ tế bào là gì?

a)

Tế bào phía sáng phân chia nhanh hơn tế bào phía tối

b)

Tế bào phía tối dài nhanh hơn tế bào phía sáng

c)

Tế bào phía tối bị co ngắn lại do tích tụ nhiều auxin

d)

Tế bào phía sáng bị chết do cường độ ánh sáng quá mạnh

32.

Trong thí nghiệm về tính hướng trọng lực, nếu đặt chậu cây nằm ngang thì sau một thời gian sẽ xảy ra điều gì?

a)

Thân cây mọc thẳng ngang, rễ mọc thẳng ngang

b)

Thân cây mọc hướng lên trên, rễ mọc hướng xuống dưới

c)

Thân cây mọc hướng xuống dưới, rễ mọc hướng lên trên

d)

Thân cây quay vòng tròn, rễ mọc không xác định

33.

Ứng động khác với hướng động ở điểm cơ bản nào?

a)

Ứng động chỉ xảy ra ở lá, hướng động chỉ xảy ra ở thân và rễ.

b)

Ứng động là vận động sinh trưởng, hướng động là vận động cảm ứng.

c)

Ứng động là phản ứng với kích thích không định hướng, hướng động là phản ứng với kích thích có hướng.

d)

Ứng động diễn ra nhanh hơn, hướng động diễn ra chậm hơn.

34.

Hiện tượng cúp lá của cây trinh nữ khi va chạm là kiểu ứng động nào?

a)

Ứng động sinh trưởng.

b)

Ứng động sức trương.

c)

Ứng động hóa học.

d)

Ứng động nhiệt độ.

35.

Trong thí nghiệm về hướng trọng lực, người ta đặt hạt đậu nảy mầm trong các cốc có chiều khác nhau (đứng, nghiêng, nằm ngang). Kết quả nào sau đây luôn đúng?

a)

Thân luôn mọc thẳng đứng lên trên ở mọi cốc.

b)

Rễ luôn mọc ngang ở mọi cốc.

c)

Rễ luôn mọc hướng xuống dưới, thân mọc hướng lên trên, bất kể vị trí cốc.

d)

Rễ cong lên trên khi cốc bị nghiêng.

36.

Cho một cây mướp đang leo giàn. Tua cuốn của nó quấn quanh dây giàn là do loại hướng động nào?

a)

Hướng trọng lực.

b)

Hướng sáng.

c)

Hướng tiếp xúc.

d)

Hướng hóa học.

37.

Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về ứng động sinh trưởng?

a)

Sự nở hoa của hoa tulip khi nhiệt độ tăng lên.

b)

Sự cụp lá của cây xấu hổ khi bị rung động.

c)

Sự đóng mở khí khổng của lá cây.

d)

Sự vận động của lông tuyến ở cây bắt mồi.

38.

Trong thí nghiệm chứng minh tính hướng nước của rễ, yếu tố nào sau đây cần được kiểm soát chặt chẽ nhất để đảm bảo tính chính xác của kết quả?

a)

Nhiệt độ môi trường.

b)

Ánh sáng chiếu vào.

c)

Loại đất trồng.

d)

Sự phân bố nguồn nước.

39.

Nếu một cây bị che khuất ánh sáng từ một phía bởi vật cản cố định, sau một thời gian thân cây sẽ mọc như thế nào?

a)

Mọc thẳng đứng lên trên, vượt qua vật cản.

b)

Mọc theo chiều ngược lại, tránh xa vật cản.

c)

Mọc cong về phía không bị che khuất, nơi có ánh sáng.

d)

Ngừng sinh trưởng và phát triển.

40.

Để chứng minh rễ cây có tính hướng hóa đường với phân bón, thí nghiệm nào sau đây là phù hợp?

a)

Tưới phân bón đều lên bề mặt chậu cây và quan sát sự phát triển của cây.

b)

Trồng cây trong chậu, đặt phân bón ở một phía của chậu và quan sát hướng mọc của rễ.

c)

So sánh sự phát triển của cây trồng trong đất có và không có phân bón.

d)

Do chiều dài rễ cây sau một thời gian bón phân và không bón phân.

41.

Trong một thí nghiệm, nếu loại bỏ chóp ngọn của thân cây, hiện tượng hướng sáng sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Hướng sáng diễn ra nhanh hơn bình thường.

b)

Hướng sáng không bị ảnh hưởng.

c)

Hướng sáng chậm hơn.

d)

Hướng sáng không xảy ra.

42.

Ứng dụng nào sau đây không liên quan đến kiến thức về cảm ứng ở thực vật?

a)

Trồng cây dây leo để tạo bóng mát.

b)

Tưới nước vào gốc cây để rễ phát triển sâu.

c)

Sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ mùa màng.

d)

Điều khiển ánh sáng để cây ra hoa trái vụ.

43.

Trong điều kiện thiếu ánh sáng, cây non thường có đặc điểm “mọc vống”. Hiện tượng này có lợi ích gì cho cây?

a)

Giảm sự thoát hơi nước để tiết kiệm nước.

b)

Tăng khả năng vươn tới nguồn ánh sáng.

c)

Tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng.

d)

Bảo vệ cây khỏi bị sâu bệnh tấn công.

44.

Hướng động là hình thức phản ứng của cây đối với

a)

tác nhân kích thích không định hướng.

b)

tác nhân kích thích từ một hướng xác định.

c)

sự đọng mồ hôi của khí khổng.

d)

các chất hóa học.

45.

Thân và rễ có kiểu hướng động nào dưới đây?

a)

Thân hướng sáng dương và hướng trọng lực âm, rễ hướng sáng dương và hướng trọng lực dương.

b)

Thân hướng sáng dương và hướng trọng lực âm, rễ hướng sáng âm và hướng trọng lực dương.

c)

Thân hướng sáng âm và hướng trọng lực dương, rễ hướng sáng dương và hướng trọng lực âm.

d)

Thân hướng sáng dương và hướng trọng lực dương, rễ hướng sáng âm và hướng trọng lực dương.

46.

Ứng động là hình thức phản ứng của cây đối với

a)

tác nhân kích thích không định hướng.

b)

tác nhân kích thích từ một hướng xác định.

c)

tác nhân kích thích có hướng và vô hướng.

d)

các chất hóa học.

47.

Trong môi trường không có chất độc hại, khi trồng cây bên bờ ao thì sau một thời gian, rễ cây sẽ phát triển theo chiều hướng nào?

a)

Rễ cây mọc dài về phía bờ ao.

b)

Rễ cây phát triển đều quanh gốc cây.

c)

Rễ cây uốn cong về phía ngược bờ ao.

d)

Rễ cây phát triển sâu xuống dưới lòng đất.

48.

Trường hợp nào sau đây là ứng động không sinh trưởng?

a)

Hoa bồ công anh nở khi có ánh sáng.

b)

Vận động ngủ, thức của chồi cây bằng theo mùa.

c)

Hiện tượng thân, tua cuốn của cây mướp quấn trên giàn leo.

d)

Hiện tượng cụp lá ở cây trinh nữ.

49.

Vào vùng nhiệt đới, ta gặp rất nhiều dây leo quấn quanh những cây gỗ lớn để vươn lên cao, đó là kết quả của

a)

hướng trọng lực âm.

b)

hướng tiếp xúc.

c)

hướng nước.

d)

hướng hoá.

50.

Đâu không phải là ứng dụng của hướng động trong thực tiễn sản xuất?

a)

Bón phân quanh gốc kích thích rễ sinh trưởng theo chiều rộng.

b)

Hạn chế chiếu sáng trong thời gian đầu khi hạt nảy mầm, trồng cây khi cây còn non và tia lưa khi cây lớn giúp thúc đẩy cây mầm vươn dài.

c)

Tạo điều kiện thuận lợi về ánh sáng, nhiệt độ trong quá trình nở hoa của cây.

d)

Làm giàn, mở rộng giàn cho các cây mướp, cây bí phát triển.

51.

Chọn tất cả phát biểu đúng về hình thức vận động cảm ứng .

a)

Cảm ứng làm cho thực vật khó tận dụng tối đa nguồn sống như nước, ánh sáng, dinh dưỡng khoáng.

b)

Cảm ứng giúp thực vật tự vệ khi gặp kích thích bất lợi.

c)

Cảm ứng ở thực vật thường diễn ra nhanh và khó nhận biết bằng mắt thường trong thời gian ngắn.

d)

Cảm ứng giúp thực vật thích ứng tốt hơn với những biến đổi thường xuyên của môi trường sống, tạo điều kiện cho cây sinh trưởng và phát triển bình thường.

52.

Hình sau đây mô tả cơ chế điều hòa cân bằng nội môi. Khi nói về sơ đồ này, phát biểu nào đúng?

a)

Quá trình điều khiển trong được thực hiện bởi trung ương thần kinh hoặc tuyến nội tiết.

b)

[1] là bộ phận điều khiển, [2] là bộ phận tiếp nhận, [3] là bộ phận thực hiện.

c)

Tín hiệu được truyền từ [2] đến [3] dưới dạng xung thần kinh hoặc hormone.

d)

[5] là quá trình kết quả đáp ứng tác động ngược đến bộ phận tiếp nhận kích thích.

53.

Chọn phát biểu đúng về vai trò của hệ bài tiết và cân bằng nội môi.

a)

Tránh sự chuyển hóa các chất dư thừa trong cơ thể thành các chất độc hại.

b)

Bộ phận tiếp nhận tiếp nhận kích thích từ môi trường trong hoặc ngoài cơ thể.

c)

Duy trì nồng độ các chất trong cơ thể ở mức ổn định.

d)

Bộ phận tiếp nhận kích thích chuyển tín hiệu đến và gây ra đáp ứng ở bộ phận thực hiện.