wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông có diện tích khoảng bao nhiêu km²?

a)

Khoảng 2,5 triệu km².

b)

Khoảng 3,5 triệu km².

c)

Khoảng 4 triệu km².

d)

Khoảng 4,5 triệu km².

2.

Biển Đông có tên gọi quốc tế là gì?

a)

South Sea.

b)

South East Sea.

c)

South China Sea.

d)

South Vietnam Sea.

3.

Biển Đông thuộc Đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

4.

Biển Đông là biển rộng thứ bao nhiêu trong hệ thống các vùng biển của Thái Bình Dương?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

5.

Biển Đông là biển nối liền hai đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

b)

Đại Tây Dương và Nam Đại Dương

c)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

d)

Nam Đại Dương và Bắc Băng Dương

6.

Vì sao tuyến đường hàng hải trên Biển Đông quan trọng?

a)

Là tuyến ngắn nhất nối châu Âu với châu Phi

b)

Là nơi có vĩ độ thấp nhất thế giới

c)

Nối liền Thái Bình Dương với Ấn Độ Dương

7.

Những quốc gia và vùng lãnh thổ nào sau đây tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Việt Nam, Trung Quốc, Philípin, Inđônêxia, Malaixia, Singapo, Brunây, Thái Lan, Campuchia và Đài Loan.

b)

Việt Nam, Trung Quốc, Philípin, Inđônêxia, Malaixia, Singapo, Thái Lan, Campuchia.

c)

Việt Nam, Trung Quốc, Philípin, Inđônêxia, Malaixia, Brunây, Thái Lan, Campuchia.

d)

Việt Nam, Philípin, Inđônêxia, Malaixia, Singapo, Brunây, Thái Lan, Campuchia.

8.

Có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp với Biển Đông?

a)

07 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

b)

08 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

c)

09 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

d)

10 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

9.

Biển Đông được coi là tuyến đường vận tải quốc tế nhộn nhịp thứ bao nhiêu trên thế giới?

a)

Thứ nhất.

b)

Thứ hai.

c)

Thứ ba.

d)

Thứ tư.

10.

Biển Đông hiện nay đang tồn tại bao nhiêu loại tranh chấp?

a)

2 loại tranh chấp.

b)

3 loại tranh chấp.

c)

4 loại tranh chấp.

d)

5 loại tranh chấp.

11.

Vịnh Bắc Bộ có diện tích khoảng bao nhiêu km2km^2 ?

a)

116.200 km2116.200\ \text{km}^2

b)

126.250 km2126.250\ \text{km}^2

c)

136.350 km2136.350\ \text{km}^2

d)

146.450 km2146.450\ \text{km}^2

12.

Vịnh Bắc Bộ được bao bọc bởi bờ biển và hải đảo của những nước nào dưới đây?

a)

Việt Nam - Thái Lan

b)

Việt Nam - Trung Quốc

c)

Việt Nam - In-đô-nê-xi-a

13.

Vịnh Bắc Bộ nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây Nam

b)

Phía Nam

c)

Phía Đông

d)

Phía Tây Bắc

14.

Bạn hãy cho biết Vịnh Thái Lan có diện tích bao nhiêu km²?

a)

Khoảng 320.000 km²

b)

Khoảng 340.000 km²

c)

Khoảng 360.000 km²

d)

Khoảng 380.000 km²

15.

Vịnh Thái Lan được bao bọc bởi bờ biển của những nước nào?

a)

Việt Nam - Thái Lan - Campuchia - Malaixia.

b)

Việt Nam - Trung Quốc - Thái Lan - Campuchia.

c)

Việt Nam - In-đô-nê-xi-a - Trung Quốc - Thái Lan.

d)

Việt Nam - Phi-líp-pin - Campuchia - Malaixia.

16.

Vịnh Thái Lan nằm ở phía nào của Biển Đông?

a)

Phía Tây.

b)

Phía Tây Bắc.

c)

Phía Nam.

d)

Phía Tây Nam.

17.

Vùng biển Việt Nam có diện tích bao nhiêu km²?

a)

Hơn 1 triệu km².

b)

Khoảng 500 nghìn km².

c)

Gần 2 triệu km².

d)

Dưới 800 nghìn km².

18.

Diện tích biển của nước ta gấp bao nhiêu lần diện tích đất liền?

a)

Gấp hai lần diện tích đất liền.

b)

Gấp ba lần diện tích đất liền.

c)

Gấp bốn lần diện tích đất liền.

d)

Gấp năm lần diện tích đất liền.

19.

Việt Nam có chiều dài bờ biển khoảng bao nhiêu km?

a)

Khoảng 3,2603{,}260 km.

b)

Khoảng 3,2703{,}270 km.

c)

Khoảng 3,2803{,}280 km.

d)

Khoảng 3,2903{,}290 km.

20.

Hãy điền vào chỗ trống định nghĩa sau: "Lãnh hải là vùng biển có chiều rộng … từ đường cơ sở ra biển"?

a)

12 hải lý.

b)

13 hải lý.

c)

14 hải lý.

d)

15 hải lý.

21.

Bờ biển Việt Nam kéo dài từ tỉnh, thành nào và kết thúc ở tỉnh, thành nào?

a)

Từ Quảng Ninh đến Cần Thơ.

b)

Từ Quảng Ninh đến Cà Mau.

c)

Từ Quảng Ninh đến An Giang.

d)

Từ Quảng Ninh đến Vĩnh Long.

22.

Vùng biển Việt Nam có khoảng bao nhiêu đảo lớn, nhỏ?

a)

Khoảng 5.500 đảo.

b)

Khoảng 5.000 đảo.

c)

Khoảng 4.500 đảo.

d)

Khoảng 4.000 đảo.

23.

Thứ tự các Cửa biển Việt Nam theo hướng từ Bắc vào Nam?

a)

Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tùng, Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh.

b)

Cửa Lò, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh.

c)

Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh, Cửa Lò, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ.

d)

Cửa Tùng, Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Cam Ranh, Cửa Tư Hiền.

24.

Thứ tự các Cửa biển Việt Nam theo hướng từ Nam ra Bắc?

a)

Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ, Cửa Cam Ranh, Cửa Tư Hiền, Cửa Lò.

b)

Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ, Cửa Lò.

c)

Cửa Cam Ranh, Cửa Tư Hiền, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ, Cửa Lò.

d)

Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tùng, Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh.

25.

Vùng biển Việt Nam có bao nhiêu loài rùa biển được ghi nhận?

a)

4.

b)

5.

c)

6.

d)

7.

26.

Số lượng loài cá ở vùng biển Việt Nam là khoảng bao nhiêu loài?

a)

Khoảng 1000 loài.

b)

Khoảng 1500 loài.

c)

Khoảng 2000 loài.

d)

Khoảng 2500 loài.

27.

Nước ta có bao nhiêu tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tiếp giáp với biển?

a)

21 tỉnh, thành phố.

b)

28 tỉnh, thành phố.

c)

34 tỉnh, thành phố.

d)

63 tỉnh, thành phố.

28.

Miền nào chịu nhiều cơn bão nhất?

a)

Miền Bắc

b)

Miền Trung

c)

Miền Nam

d)

Cả 3 phương án trên

29.

Hệ thống nhà giàn DK1 thuộc vùng biển tỉnh, thành nào?

a)

Tỉnh Quảng Trị

b)

Thành phố Đà Nẵng

c)

Tỉnh Khánh Hòa

d)

Thành phố Hồ Chí Minh

30.

Bạn hãy cho biết Nhà giàn DK1 (hay còn gọi là Trạm Kinh tế Khoa học - Dịch vụ) được xây dựng vào năm nào?

a)

Năm 1989

b)

Năm 1990

c)

Năm 1991

d)

Năm 1992

31.

Một hải lý (đơn vị đo chiều dài trên biển) bằng bao nhiêu mét?

a)

1528 m

b)

1582 m

c)

1825 m

d)

1852 m

32.

Các đảo ven bờ của nước ta tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

vùng biển Bắc Trung Bộ

b)

vùng biển Nam Trung Bộ

c)

vịnh Bắc Bộ, vịnh Thái Lan

d)

vịnh Bắc Bộ, vùng biển cực Nam Trung Bộ

33.

Sự phong phú về tài nguyên biển, hải đảo của nước ta là cơ sở chủ yếu để phục vụ vấn đề gì?

a)

Phát triển tổng hợp kinh tế biển

b)

Phát triển nông nghiệp

c)

Phát triển lâm nghiệp

d)

Phát triển đô thị

34.

Quần đảo có nhiều đảo nhất Việt Nam là quần đảo nào?

a)

Quần đảo Hoàng Sa

b)

Quần đảo Trường Sa

c)

Quần đảo Cát Bà

d)

Quần đảo Long Châu

35.

Khi nước biển dâng, vùng nào ở Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề nhất?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Đồng bằng sông Hồng

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Trung du và miền núi Bắc Bộ

36.

Trong bài thơ "Tổ quốc nhìn từ biển" của nhà thơ Nguyễn Việt Chiến, hòn đảo nào đã được nhà thơ nhắc tới là "Bão tố phía âm u"?

a)

Cồn Cỏ

b)

Lý Sơn

c)

Hòn Mê

d)

Cù Lao Xanh

37.

Chế độ thủy triều dọc bờ biển Việt Nam là chế độ nào?

a)

Nhật triều đều và nhật triều không đều.

b)

Bán nhật triều và bán nhật triều không đều.

c)

Cả 2 phương án A và B.

d)

Cả 3 phương án trên đều sai.

38.

Việc đẩy mạnh phát triển đánh bắt xa bờ có ý nghĩa to lớn trong việc gì?

a)

Bám bờ vững chắc nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.

b)

Tăng cường giao lưu kinh tế giữa các huyện đảo và giữa các nước.

c)

Khai thác tốt hơn nguồn lợi hải sản, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

d)

Tạo nguồn hàng xuất khẩu có giá trị, đáp ứng nhu cầu của thị trường khó tính.

39.

Bờ biển vùng nào dưới đây có lợi thế hơn cả trong phát triển du lịch biển?

a)

Duyên hải Nam Trung Bộ.

b)

Trung du và miền núi Bắc Bộ.

c)

Đồng bằng sông Hồng.

d)

Đồng bằng sông Cửu Long.

40.

Việc giải quyết tranh chấp Biển Đông cần phải tuân thủ nguyên tắc nào dưới đây?

a)

Dùng biện pháp vũ lực để bảo vệ chủ quyền.

b)

Giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại và hợp tác hòa bình.

c)

Cắt giảm các yếu sách chủ quyền của các quốc gia liên quan.

d)

Lựa chọn biện pháp can thiệp từ các thế lực bên ngoài.

41.

“Ngày trước ta chỉ có đêm và rừng. Ngày nay ta có ngày, có trời, có biển. Bờ biển ta dài, tươi đẹp, ta phải biết giữ gìn lấy nó” là lời căn dặn của Bác Hồ với lực lượng nào?

a)

Phòng không - Không quân.

b)

Tăng - Thiết giáp.

c)

Hải quân.

d)

Pháo binh.

42.

Hình ảnh trên tờ tiền mệnh giá 500 đồng của Việt Nam là hình ảnh cảng nào sau đây?

a)

Cảng biển Hải Phòng.

b)

Cảng biển Vân Đồn.

c)

Cảng biển Quảng Ninh.

d)

Cảng biển Nhà Rồng.

43.

Lần đầu tiên Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới vào năm nào?

a)

1990.

b)

1994.

c)

2000.

d)

2023.

44.

Đâu là bãi biển dài nhất Việt Nam?

a)

Bãi Sao - Phú Quốc, An Giang.

b)

Trà Cổ - Quảng Ninh.

c)

Mũi Né - Lâm Đồng.

d)

Mỹ Khê - Đà Nẵng.

45.

Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa cách nhau khoảng bao nhiêu hải lý?

a)

100 hải lý.

b)

150 hải lý.

c)

200 hải lý.

d)

250 hải lý.

46.

Hiện nay đặc khu Hoàng Sa là đơn vị hành chính thuộc tỉnh, thành phố nào?

a)

Khánh Hòa

b)

Đà Nẵng

c)

Hải Phòng

d)

Hà Nội

47.

Quần đảo Hoàng Sa gồm bao nhiêu đảo, đá, bãi cạn?

a)

Hơn 37 đảo, đá, bãi cạn

b)

Hơn 40 đảo, đá, bãi cạn

c)

Hơn 47 đảo, đá, bãi cạn

d)

Hơn 50 đảo, đá, bãi cạn

48.

Quần đảo Trường Sa có khoảng bao nhiêu đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô?

a)

Khoảng hơn 80 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô.

b)

Khoảng hơn 90 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô.

c)

Khoảng hơn 100 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô.

d)

Khoảng hơn 150 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô.

49.

Quần đảo Trường Sa có diện tích khoảng bao nhiêu km2?

a)

Khoảng 180.000 km2.

b)

Khoảng 200.000 km2.

c)

Khoảng 100.000 km2.

d)

Khoảng 150.000 km2.

50.

Thông qua Biển Đông, văn hóa Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh nhất từ những nền văn minh nào?

a)

Hy Lạp và La Mã.

b)

Ấn Độ, Trung Hoa và phương Tây.

c)

Trung Á và châu Phi.

d)

Nhật Bản và Hàn Quốc.

51.

Lễ “Khao lề thế lính Hoàng Sa” là 1 nghi lễ truyền thống được tổ chức hằng năm ở đảo nào?

a)

Cô Tô.

b)

Lý Sơn.

c)

Côn Đảo.

d)

Phú Quốc.

52.

Với người dân xứ đảo tiên tiêu, loài cá nào dưới đây được sùng kính như vị thần biển cả?

a)

Cá heo

b)

Cá mập

c)

Cá voi

d)

Cá đuối

53.

Lễ hội nào dưới đây là đặc trưng tiêu biểu cho văn hóa của người dân vùng biển miền Trung và Nam Bộ ở nước ta?

a)

Lễ tế Xã Tắc

b)

Lễ hội Nghinh Ông (Cầu Ngư)

c)

Lễ hội Chử Đồng Tử

d)

Lễ hội Đền Hùng

54.

Lễ hội nào dưới đây là tiêu biểu nhất trong văn hóa của đồng bào dân tộc Chăm theo đạo Bàlamôn?

a)

Lễ hội Katê.

b)

Lễ hội Cầu ngư.

c)

Lễ hội Cầu mưa.

d)

Lễ hội Tháp Bà Ponagar.

55.

Lễ hội Văn hóa dân gian Biển đảo Việt Nam lần đầu tiên được tổ chức tại đâu?

a)

Thành phố Hồ Chí Minh.

b)

Tỉnh Khánh Hòa.

c)

Thành phố Đà Nẵng.

d)

Thành phố Hải Phòng.

56.

Năm 981, vị vua nào của nước ta đã lãnh đạo quân dân Đại Cồ Việt đánh thắng quân xâm lược nhà Tống trên sông Bạch Đằng?

a)

Vua Ngô Quyền.

b)

Vua Lê Đại Hành.

c)

Vua Lý Thái Tổ.

d)

Vua Đinh Tiên Hoàng.

57.

Chiến thắng Bạch Đằng lần thứ nhất đập tan quân Nam Hán do Ngô Quyền chỉ huy diễn ra vào năm nào?

a)

Năm 935.

b)

Năm 936.

c)

Năm 937.

d)

Năm 938.

58.

Vào năm 1288, Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn đã lãnh đạo quân dân Đại Việt đánh thắng quân xâm lược Nguyên Mông trên dòng sông nào?

a)

Sông Hồng.

b)

Sông Lô.

c)

Sông Bạch Đằng.

d)

Sông Thái Bình.

59.

Chiến thắng Bạch Đằng lần thứ ba đập tan quân Nguyên Mông do Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn chỉ huy diễn ra vào năm nào?

a)

Năm 1286.

b)

Năm 1287.

c)

Năm 1288.

d)

Năm 1289.

60.

Quần đảo Trường Sa được giải phóng vào thời gian nào?

a)

21/4/1975.

b)

29/4/1975.

c)

30/4/1975.

d)

01/5/1975.

61.

Trong Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Côn Đảo chính thức được giải phóng vào ngày tháng, năm nào?

a)

01/5/1973.

b)

01/5/1974.

c)

01/5/1975.

d)

01/5/1976.

62.

Các đảo Trường Sa, Sơn Ca, Nam Yết, Song Tử Tây, Sinh Tồn, An Bang được giải phóng vào thời gian nào?

a)

Tháng 2 năm 1975.

b)

Tháng 4 năm 1975.

c)

Tháng 8 năm 1975.

d)

Tháng 12 năm 1975.

63.

Các truyền thuyết như: Lạc Long Quân - Âu Cơ, Mai An Tiêm, An Dương Vương,… đã cho thấy điều gì ở người Việt?

a)

Đã biết chế tạo ra giấy từ rất sớm.

b)

Đã biết chế tạo ra la bàn.

c)

Là cư dân khai thác biển từ rất sớm.

d)

Đã biết chế tạo thuốc nổ.

64.

Chứng cứ lịch sử xa xưa khẳng định chủ quyền biển, đảo của Việt Nam không được thể hiện qua nguồn tư liệu nào sau đây?

a)

Nguồn sử liệu thành văn.

b)

Phim truyền hình.

c)

Hệ thống bản đồ cổ.

d)

Nguồn sử liệu hiện vật.

65.

Bạn hãy cho biết Quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam từ thời kỳ nào?

a)

Từ thời Nhà Lý vào thế kỷ 11.

b)

Từ thời Nhà Trần vào thế kỷ 13.

c)

Từ thời Nhà Lê vào thế kỷ 15.

d)

Từ thời Chúa Nguyễn vào thế kỷ 17.

66.

Vua Gia Long đã ra lệnh cho Đội Hoàng Sa và hải quân của triều đình ra thăm dò, đo thủy lộ, và cắm cờ trên quần đảo Hoàng Sa để biểu tượng cho chủ quyền của Việt Nam vào năm nào?

a)

Năm 1815.

b)

Năm 1816.

c)

Năm 1820.

d)

Năm 1802.