Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Lỗi triển khai thường gây lộ khóa riêng khi ký ECDSA là:

a)

Sử dụng khóa công khai để ký

b)

Tái sử dụng hoặc dự đoán được nonce k

c)

Chọn curve không an toàn

d)

Ký trực tiếp thông điệp thay vì hash

2.

Mục tiêu chính của đồng thuận trong blockchain là:

a)

Tăng tốc độ giao dịch

b)

Đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và tính phi tập trung của mạng lưới bằng cách cho phép các nút mạng thống nhất về trạng thái

c)

Giảm phí gas

d)

Tăng kích thước khối

3.

Biện pháp nào giảm động lực tấn công 51% trong PoW?

a)

Giảm phần thưởng khối

b)

Tăng hashrate tổng thể phân tán và phần thưởng/penalty được thiết kế tốt ở lớp kinh tế

c)

Tăng kích thước khối

d)

Chuyển sang PoS

4.

Trong over-collateralized lending, vị thế bị thanh lý khi:

a)

Người vay trả hết nợ

b)

Tỷ lệ thế chấp rơi xuống dưới ngưỡng yêu cầu do giá biến động

c)

Thanh khoản pool cạn kiệt

d)

Oracle báo giá sai

5.

Proof of Work (PoW) yêu cầu:

a)

Stake coin để xác thực

b)

Tính toán nặng để tìm băm thỏa target

c)

Chữ ký số từ validator

6.

Mục tiêu của inv/getdata (Bitcoin P2P) là:

a)

Đồng bộ toàn bộ blockchain

b)

Trao đổi danh mục đối tượng (block/tx) và xin dữ liệu còn thiếu

c)

Tính phí giao dịch

d)

Xác minh chữ ký

7.

PBFT phù hợp hơn với:

a)

Mạng permissionless lớn

b)

Mạng permissioned có danh tính, số nút vừa phải

c)

Chuỗi PoW

d)

AMM DEX

8.

Trong quy trình ký ECDSA, dữ liệu nào được ký?

a)

Thông điệp gốc

b)

Băm của thông điệp

c)

Khóa công khai

d)

Nonce k

9.

Trong PoW, thợ đào thay đổi nonce để:

a)

Tạo khóa mới

b)

Tìm băm thỏa target

c)

Nén dữ liệu khối

d)

Tăng kích thước khối

10.

Lưu dữ liệu lớn on-chain thường:

a)

Rẻ và nhanh

b)

Đắt; nên cân nhắc off-chain + hash/commit on-chain

11.

Trong block, Merkle root là

a)

Băm của toàn bộ block header

b)

Băm của nonce và timestamp

c)

Băm của tất cả transaction trong khối (Merkle tree root)

d)

Băm của previous block hash

12.

Cặp thuật toán bất đối xứng dùng phổ biến trong blockchain

a)

RSA + SHA-1

b)

Ed25519 + Curve25519

c)

ECDSA–secp256k1

d)

DSA + SHA-256

13.

Impermanent loss xảy ra khi

a)

Thanh khoản pool bị rút hết

b)

Phí giao dịch quá cao

c)

Giá tài sản biến động so với thời điểm nạp thanh khoản, so với HODL

d)

Người dùng rút LP token sớm

14.

Trong mô hình UTXO, đầu vào (input) của giao dịch tham chiếu

a)

Số dư tài khoản hiện tại

b)

UTXO trước đó và cung cấp scriptSig/witness để chi tiêu

15.

Sau The Merge, Ethereum chuyển sang:

a)

PoW với difficulty bomb

b)

PoH (Proof of History)

c)

PoS với validator, finality theo GHOST + Casper/FFG

d)

DPoS với delegator

16.

Trong PoW, target giảm kéo theo:

a)

Block time nhanh hơn

b)

Khó tìm block hơn, độ khó hiệu dụng tăng

c)

Hashrate giảm

d)

Phần thưởng khối tăng

17.

Latency mạng P2P tăng thường dẫn tới:

a)

Tỷ lệ orphan block giảm

b)

Tỉ lệ fork/uncle tăng vì block truyền chậm

c)

Độ khó tự động giảm

d)

Gas limit tăng

18.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa mô hình trạng thái của Bitcoin và Ethereum là gì?

a)

Bitcoin có smart contract, Ethereum không

b)

Bitcoin dùng UTXO, Ethereum dùng account

19.

Collision resistance giúp:

a)

Tìm preimage dễ dàng

b)

Ngăn hai đầu vào khác nhau cho cùng một băm khả dĩ trong thực tế

c)

Tăng tốc độ băm

d)

Giảm kích thước output

20.

Hai địa chỉ triển khai cùng một Solidity bytecode nhưng có khác nhau về:

a)

Code hash khác nhau

b)

Code hash luôn giống, nhưng địa chỉ hợp đồng phụ thuộc nonce của deployer

c)

Bytecode bị thay đổi ngầm

d)

Gas sử dụng khác nhau

21.

Rủi ro chính khi tái sử dụng địa chỉ/UTXO để nhận diện là:

a)

Mất khóa riêng

b)

Tăng khả năng phân tích dòng tiền và liên kết danh tính on-chain

c)

Tăng phí giao dịch

d)

Giảm bảo mật chữ ký

22.

Oracle risk trong DeFi chủ yếu đến từ:

a)

Validator offline

b)

Phụ thuộc nguồn giá (manipulation, delay) dẫn đến thanh lý sai

c)

Slippage cao

d)

Impermanent loss

23.

AMM constant product x⋅y=kx \cdot y = k có đặc điểm:

a)

Không có slippage

b)

Slippage tăng mạnh khi giao dịch lớn so với thanh khoản

c)

Giá luôn cố định

d)

Chỉ hỗ trợ stablecoin

24.

Gas trong EVM do:

a)

Số lượng transaction mỗi block

b)

Chi phí tính toán/lưu trữ theo opcode

c)

Giá ETH trên thị trường

d)

Kích thước dữ liệu calldata

25.

Ưu điểm của cấu trúc cây Merkle so với danh sách tuyến tính:

a)

Bằng chứng xác minh nhỏ, thời gian xác minh theo O(log⁡n)O(\log n)

b)

Phải lưu toàn bộ danh sách để xác minh với thời gian O(n)O(n)

c)

Không phát hiện được chỉnh sửa một phần tử đơn lẻ

d)

Chỉ phù hợp cho tập dữ liệu rất nhỏ

26.

Trong PoS hiện đại (VD: Ethereum), cơ chế slashing dùng để:

a)

Tăng phần thưởng validator

b)

Phạt validator hành vi xấu (double-sign, không trung thực)

c)

Giảm độ khó mạng

d)

Tăng gas limit

27.

Hàm băm “nhạy cảm đầu vào” (avalanche effect) mô tả:

a)

Đầu ra không đổi khi đầu vào đổi

b)

Đầu vào đổi 1 bit → đầu ra thay đổi hoàn toàn

c)

Chỉ nhạy với byte đầu tiên

d)

Giảm entropy output

28.

Hardware wallet giúp tăng an toàn vì:

a)

Kết nối internet liên tục

b)

Lưu khóa riêng và ký trong phần cứng, không lộ ra hệ điều hành

c)

Tự động backup seed online

d)

Không cần seed phrase

29.

Orphan/uncle block thường sinh ra khi:

a)

Hai khối hợp lệ được đào gần như đồng thời, mạng tạm thời phân nhánh

b)

Validator/slashing xảy ra trên PoS

c)

Gas limit bị giảm đột ngột

d)

Node đơn lẻ tự ý bỏ qua quy tắc đồng thuận

30.

Delegatecall nguy hiểm nếu:

a)

Nó gọi hàm view chỉ đọc

b)

Nó thực thi code của hợp đồng khác trong context storage của caller

c)

Nó chỉ dùng với thư viện nội bộ

d)

Gas limit được đặt cao

31.

Ưu điểm của Merkle tree so với băm tuyến tính danh sách:

a)

Tăng kích thước dữ liệu

b)

Cho phép chứng minh thành viên nhanh và nhỏ gọn

c)

Không cần hash function

d)

Giảm số lượng transaction

32.

Cơ chế chống eclipse attack hiệu quả hơn là:

a)

Chỉ kết nối với 1 peer

b)

Duy trì nhiều kết nối ra/vào, đa dạng nguồn peer và kiểm soát bảng peer

c)

Tăng kích thước block

d)

Giảm thời gian block

33.

Địa chỉ blockchain (ví dụ Bitcoin/Ethereum) thường:

a)

Là private key mã hóa base64

b)

Là mã hóa của seed phrase (thông qua derivation path)

c)

Là băm trực tiếp của public key

d)

Là chuỗi ngẫu nhiên không liên quan khóa

34.

Lý do chính khiến tấn công 51% nguy hiểm trong chuỗi PoW:

a)

Có thể thay đổi gas limit

b)

Kẻ tấn công có thể tạo chuỗi dài hơn để double-spend và tái tổ chức lịch sử gần

c)

Tự động tăng stake

d)

Làm chậm mạng P2P

35.

Proof of Stake (PoS) cơ bản chọn người xác thực dựa trên:

a)

Hashrate GPU

b)

Băng thông mạng

c)

Stake (số coin nắm giữ), không dựa vào băng thông hay GPU

d)

Số lượng node chạy

36.

“Dust limit” liên quan đến:

a)

Giới hạn kích thước block

b)

Ngưỡng giá trị UTXO quá nhỏ, chi tiêu không kinh tế do phí

c)

Số lượng giao dịch mỗi block

d)

Phí gas tối thiểu

37.

Merkle root thay đổi khi:

a)

Nonce thay đổi

b)

Sắp xếp giao dịch khác đi (trong cùng tập)

c)

Previous hash thay đổi

d)

Timestamp thay đổi 1 giây

38.

Chức năng chính của khóa công khai trong chữ ký số:

a)

Tạo chữ ký

b)

Xác minh chữ ký

c)

Mã hóa thông điệp

d)

Tạo nonce

39.

Một tấn công làm sai Merkle tree nhưng vẫn giữ nguyên root là:

a)

Luôn khả thi với brute force

b)

Không thể nếu dùng băm an toàn và cấu trúc đúng

c)

Chỉ xảy ra với SHA-1

d)

Dễ thực hiện với collision

40.

Tính chất “không chối bỏ” (non-repudiation) đến từ:

a)

Hàm băm một chiều

b)

Chữ ký số bằng khóa riêng

c)

Khóa công khai

d)

Nonce ngẫu nhiên

41.

Tham số nào không trực tiếp thuộc header trong Bitcoin?

a)

Version

b)

Previous block hash

c)

Flash loan (không thuộc header)

d)

Merkle root

42.

Flash loan thích hợp để:

a)

Vay dài hạn với lãi suất thấp

b)

Thực hiện arbitrage/hoán đổi/tái cấp vốn trong một giao dịch nguyên tử

c)

Thanh lý vị thế chậm

d)

Tăng thanh khoản pool vĩnh viễn

43.

Sự khác nhau chính giữa storage và memory trong Solidity:

a)

Memory bền vững hơn

b)

Storage bền vững on-chain (đắt), memory tạm thời trong call (rẻ hơn)

c)

Storage chỉ đọc, memory ghi được

d)

Không có khác biệt về chi phí

44.

Trong mạng permissioned, đồng thuận hay dùng:

a)

PoW

b)

PBFT/Raft và biến thể

c)

PoS cổ điển

d)

Nakamoto consensus

45.

Ưu thế của gossip protocol trong mạng blockchain là:

a)

Tập trung cao

b)

Phân tán thông tin nhanh, chịu lỗi tốt mà không cần trung tâm

c)

Tiêu tốn ít băng thông

d)

Đảm bảo thứ tự tuyệt đối

46.

Vì sao elliptic-curve (ECDSA/EdDSA) thường được ưa chuộng hơn RSA trên chuỗi?

a)

Khóa lớn hơn nhưng chậm

b)

Cùng mức an toàn với kích thước khóa nhỏ hơn, hiệu năng tốt

c)

Không cần curve

d)

Dễ bị quantum tấn công hơn

47.

Vì sao không nên dùng SHA-256 cho lưu mật khẩu người dùng?

a)

Quá chậm

b)

Vì không chậm và không có muối (salt) theo thiết kế; nên dùng bcrypt/Argon2/scrypt

c)

Có collision cao

d)

Không phải hàm băm

48.

Merkle proof cho phép:

a)

Tạo block mới

b)

Xác minh một giao dịch thuộc khối với bằng chứng ngắn, không cần toàn bộ danh sách giao dịch

c)

Tính phí gas

d)

Tạo địa chỉ mới

49.

Ưu điểm của UTXO đối với song song hóa xác minh (parallel validation):

a)

Tất cả giao dịch phụ thuộc nhau

b)

Đầu vào độc lập cho phép xác minh song song các giao dịch không dùng UTXO

c)

Không hỗ trợ parallel

d)

Chỉ xác minh tuần tự

50.

Một hàm băm mật mã dùng rộng rãi trong blockchain:

a)

MD5

b)

SHA-1

c)

SHA-256

d)

CRC32

51.

Thuộc tính preimage resistance nghĩa là:

a)

Dễ tìm collision

b)

Khó tìm đầu vào từ đầu ra đã biết

c)

Dễ tìm hai đầu vào khác nhau cho cùng đầu ra

d)

Không thay đổi khi input đổi

52.

Thiết lập mining pool chủ yếu để:

a)

Tăng độ khó cá nhân

b)

Chia sẻ rủi ro biến động phần thưởng và làm mượt doanh thu

c)

Giảm hashrate tổng

d)

Tăng orphan block

53.

“Băm một chiều” nghĩa là:

a)

Dễ tìm đầu vào từ hash

b)

Dễ tính băm, khó tìm ngược đầu vào từ băm

c)

Có thể đào ngược bằng GPU

d)

Không dùng trong blockchain

54.

Lý do Ethereum cần nonce trong mỗi tài khoản là:

a)

Tăng bảo mật khóa

b)

Tránh replay giao dịch và xác định thứ tự giao dịch của tài khoản

c)

Tính phí gas

d)

Tạo địa chỉ mới

55.

Mã khóa bất đối xứng sử dụng hai loại khóa:

a)

Khóa chính và khóa phụ

b)

Khóa công khai và khóa bí mật (private key)

c)

Khóa tạm thời và khóa vĩnh viễn

d)

Khóa on-chain và off-chain

56.

Phát biểu đúng về multi-signature (multisig):

a)

Yêu cầu sinh ra một khóa riêng chung cho tất cả các bên tham gia

b)

Chỉ dùng được trên Ethereum, không hỗ trợ Bitcoin

c)

Cho phép nhiều bên cùng ký trên giao dịch, không phải sinh một khóa riêng

d)

Tự động chia nhỏ private key thành nhiều phần và kết hợp lại