wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab drill 1 Entrance Exam

Total questions: 70

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

được dựa trên (be) b (a)  

2.

được dựa trên (be) b (a)  

3.

được dựa trên (be) b (a)  

4.

nghề nghiệp (pro (a)   )

5.

nghề nghiệp (pro (a)   )

6.

nghề nghiệp (pro (a)   )

7.

nghề nghiệp (ca (a)   )

8.

nghề nghiệp (ca (a)   )

9.

nghề nghiệp (ca (a)   )

10.

thống kê (st (a)   )

11.

thống kê (st (a)   )

12.

thống kê (st (a)   )

13.

ít nhất (th..... L.....)

(a)  

14.

ít nhất (th..... L.....)

(a)  

15.

ít nhất (th..... L.....)

(a)  

16.

cố gắng thuyết phục (m..... C.....)

(a)  

17.

cố gắng thuyết phục (m..... C.....)

(a)  

18.

cố gắng thuyết phục (m..... C.....)

(a)  

19.

giặt quần áo, giặt giũ (D.......L.....)

(a)  

20.

giặt quần áo, giặt giũ (D.......L.....)

(a)  

21.

giặt quần áo, giặt giũ (D.......L.....)

(a)  

22.

viện trợ (a (a)   )

23.

viện trợ (a (a)   )

24.

viện trợ (a (a)   )

25.

(A (a)   ) Sự môi giới, sự trung gian; đại lý, phân điểm, chi nhánh; Cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn

26.

(A (a)   ) Sự môi giới, sự trung gian; đại lý, phân điểm, chi nhánh; Cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn

27.

(A (a)   ) Sự môi giới, sự trung gian; đại lý, phân điểm, chi nhánh; Cơ quan, sở, hãng, hãng thông tấn

28.

sự nỗ lực (e (a)   )

29.

sự nỗ lực (e (a)   )

30.

sự nỗ lực (e (a)   )

31.

tập trung vào (F....O....)

(a)  

32.

tập trung vào (F....O....)

(a)  

33.

tập trung vào (F....O....)

(a)  

34.

thành lập (S...U...), thiết lập, lắp đặt

(a)  

35.

thành lập (S...U...), thiết lập, lắp đặt

(a)  

36.

thành lập (S...U...), thiết lập, lắp đặt

(a)  

37.

kỳ quan (n)/ tự hỏi (v) (w (a)   )

38.

kỳ quan (n)/ tự hỏi (v) (w (a)   )

39.

kỳ quan (n)/ tự hỏi (v) (w (a)   )

40.

tham dự (a (a)   )

41.

tham dự (a (a)   )

42.

tham dự (a (a)   )

43.

Đối phó, xử lý, đương đầu, xoay xở (C...W...)

(a)  

44.

Đối phó, xử lý, đương đầu, xoay xở (C...W...)

(a)  

45.

Đối phó, xử lý, đương đầu, xoay xở (C...W...)

(a)  

46.

học vẹt

(a)  

47.

học vẹt

(a)  

48.

học vẹt

(a)  

49.

học thuộc lòng

(a)  

50.

học thuộc lòng

(a)  

51.

học thuộc lòng

(a)  

52.

to lớn (h (a)   )

53.

to lớn (h (a)   )

54.

to lớn (h (a)   )

55.

dầu gội

(a)  

56.

dầu gội

(a)  

57.

dầu gội

(a)  

58.

phong tục (c...)

(a)  

59.

phong tục (c...)

(a)  

60.

phong tục (c...)

(a)  

61.

Trọng âm âm mấy

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

d)

Âm 4

62.

Trọng âm âm mấy

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

d)

Âm 4

63.

Trọng âm âm mấy

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

d)

Âm 4

64.

Trọng âm âm mấy

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

d)

Âm 4

65.

Trọng âm âm mấy

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

d)

Âm 4

66.

Trọng âm âm mấy

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

d)

Âm 4

67.

Trọng âm âm mấy

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

d)

Âm 4

68.

Trọng âm âm mấy

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

d)

Âm 4

69.

Trọng âm âm mấy

a)

Âm 1

b)

Âm 2

c)

Âm 3

d)

Âm 4

70.

Hầu hết các từ tận cùng là đuôi; IC, ICS, IAN, TION, SION thì trọng âm rơi vào âm liền kề trước nó

a)

Economics

1.

no

b)

Politics

2.

li

c)

Musician

3.

si

d)

Opinion

4.

pi

e)

Question

5.

ques