wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3.2. Safety for Pressure Equipment: Concepts and Hazards

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị chịu áp lực là gì trong bối cảnh công nghiệp nhiệt, hóa học?

a)

Thiết bị truyền động cơ học không chứa môi chất

b)

Thiết bị chỉ dùng để đo nhiệt độ quá trình sản xuất

c)

Thiết bị làm việc có môi chất ở áp suất cao hơn môi trường

d)

Thiết bị điện tử đo lường không liên quan áp suất

2.

Phân loại áp suất của thiết bị chịu áp lực thường gồm các mức nào?

a)

Siêu thấp, thấp, trung bình, rất cao

b)

Tĩnh áp, động áp, xung áp

c)

Hạ áp, trung áp, cao áp, siêu áp

d)

Âm áp, dương áp, siêu dương áp

3.

Điểm chung nguy hiểm nhất của thiết bị chịu áp lực là gì?

a)

Hao mòn điện cực gây chập mạch điện

b)

Khối lượng thiết bị nặng gây sập nền móng

c)

Áp suất bên trong lớn gây nguy cơ nổ và cháy

d)

Tiếng ồn vượt chuẩn gây mất thính lực

4.

Nổ vật lý của thiết bị chịu áp lực chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Giải phóng năng lượng do chênh lệch áp suất vượt giới hạn

b)

Phản ứng hóa học tạo nhiệt làm tăng độ dẫn điện

c)

Sóng âm cộng hưởng làm vỡ mối hàn

d)

Tác dụng từ trường mạnh phá hủy cấu kiện kim loại

5.

Ví dụ về nổ hóa học liên quan đến thiết bị chứa khí oxy là gì?

a)

Điện áp cao làm ion hóa bề mặt kim loại

b)

Nước làm lạnh nhanh gây co ngót vỏ bình

c)

Ngọn lửa cháy quạt làm cháy oxy gây tăng áp đột ngột

d)

Chân không làm nén khí về thể tích nhỏ

6.

Nguyên nhân nào sau đây có thể làm áp suất tăng không kiểm soát bên trong thiết bị?

a)

Sơn phủ bề mặt chống ăn mòn đúng quy cách

b)

Giảm tốc độ dòng môi chất xuống thấp

c)

Gia cường cách nhiệt quá dày

d)

Van an toàn mất tác dụng do hỏng hoặc tắc

7.

Hệ quả điển hình khi nổ xảy ra đối với thiết bị chịu áp lực là gì?

a)

Thiết bị vỡ thành nhiều mảnh bay với tốc độ lớn

b)

Bề mặt bị đổi màu nhưng nguyên vẹn

c)

Chỉ xuất hiện rò rỉ nhỏ không nguy hiểm

d)

Thiết bị bị cong nhẹ nhưng vẫn vận hành

8.

Nguy cơ bỏng ở thiết bị chịu áp lực chủ yếu liên quan đến yếu tố nào?

a)

Tiếng ồn cao làm rung nóng cấu trúc

b)

Ánh sáng mạnh gây tăng nhiệt bề mặt

c)

Từ trường biến thiên làm nóng vật liệu

d)

Nhiệt độ môi chất cao hoặc thấp gây tổn thương

9.

Vì sao bỏng ở thiết bị áp lực thường có mức độ nghiêm trọng cao?

a)

Áp suất cao làm môi chất văng xa và rộng

b)

Nhiệt độ luôn thấp nên gây hoại tử

c)

Thiết bị luôn đặt gần nguồn lửa lớn

d)

Kim loại dẫn nhiệt kém gây lưu nhiệt

10.

Một nguyên nhân kỹ thuật dẫn đến sự cố thiết bị chịu áp lực là gì?

a)

Lắp đặt van an toàn đúng thông số quy định

b)

Sử dụng vật liệu phù hợp và kiểm soát ăn mòn

c)

Vận hành đúng quy trình và kiểm định định kỳ

d)

Thiết kế, chế tạo không đảm bảo tiêu chuẩn và độ bền

11.

Nguyên nhân kỹ thuật nào thường dẫn đến sự cố thiết bị chịu áp lực?

a)

Thiết bị quá cũ, sửa chữa kém chất lượng

b)

Vật liệu luôn mới, ít hư hỏng tự nhiên

c)

Áp suất làm việc luôn thấp hơn thiết kế

d)

Cấu tạo đơn giản nên không phát sinh lỗi

12.

Một yếu tố kỹ thuật gây nguy cơ sự cố là gì?

a)

Tăng cường số lượng nhân sự giám sát

b)

Cải thiện hệ thống chiếu sáng quá mức

c)

Thiếu thiết bị đo lường kiểm tra tin cậy

d)

Giảm số lần bảo dưỡng định kỳ

13.

Yếu tố tổ chức nào trực tiếp gây nên sự cố khi vận hành thiết bị áp lực?

a)

Bổ sung quy trình vận hành chi tiết

b)

Phân công trách nhiệm rõ ràng

c)

Trình độ vận hành yếu, thao tác sai

d)

Kiểm tra hồ sơ thiết bị đầy đủ

14.

Một biểu hiện quản lý yếu kém dễ dẫn đến sự cố là gì?

a)

Đào tạo vận hành đầy đủ cho nhân viên

b)

Bảo quản thiết bị theo hướng dẫn

c)

Thực hiện kiểm định đúng hạn định kỳ

d)

Thiếu hồ sơ kỹ thuật và không kiểm định

15.

Mục tiêu chính của giải pháp kỹ thuật khi thiết kế, chế tạo thiết bị áp lực là gì?

a)

Đảm bảo khả năng làm việc dài lâu, loại trừ nguy cơ

b)

Tăng chi phí vật liệu và nhân công

c)

Đơn giản hóa tài liệu hướng dẫn sử dụng

d)

Giảm số lượng thiết bị phụ trợ lắp đặt

16.

Kiểm nghiệm dự phòng bao gồm hoạt động nào?

a)

Chỉ thay vỏ bảo ôn ngoài thiết bị

b)

Bỏ qua kiểm tra chiều dày thành thiết bị

c)

Kiểm tra, xem xét bên trong và bên ngoài

d)

Giảm số lần đo kiểm độ kín khít

17.

Mục đích của thử nghiệm độ kín khít đối với thiết bị áp lực là gì?

a)

Xác định vị trí lắp đặt tối ưu

b)

Tránh rò rỉ môi chất bên trong

c)

Kiểm tra nhãn mác và mã số thiết bị

d)

Đánh giá màu sơn bảo vệ bề mặt

18.

Sửa chữa dự phòng có ý nghĩa gì đối với an toàn thiết bị?

a)

Không ảnh hưởng đến an toàn tổng thể

b)

Giảm sự cố, tăng tuổi thọ thiết bị

c)

Chủ yếu để đáp ứng yêu cầu pháp lý

d)

Chỉ làm tăng thời gian dừng máy

19.

Trong công tác sửa chữa thiết bị áp lực, hạng mục nào thuộc sửa chữa định kỳ?

a)

Lắp thêm đồng hồ áp suất để trang trí

b)

Sửa chữa vừa và lớn, thay thế phần không an toàn

c)

Chỉ vệ sinh và lau chùi bề mặt bên ngoài

d)

Thay đổi màu sơn nhằm phân loại thiết bị

20.

Biện pháp tổ chức nào giúp ngăn ngừa sự cố do yếu tố con người?

a)

Đào tạo, huấn luyện người vận hành

b)

Cắt giảm chương trình kiểm định

c)

Giảm số lượng quy trình vận hành

d)

Loại bỏ ghi chép nhật ký sử dụng

21.

Theo số liệu thống kê nêu ra, tỉ lệ sự cố liên quan đến người vận hành xử lý không đúng hoặc vi phạm quy trình là khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 50% sự cố thiết bị áp lực

b)

Khoảng 20% sự cố thiết bị áp lực

c)

Khoảng 5% sự cố thiết bị áp lực

d)

Khoảng 80% sự cố thiết bị áp lực

22.

Một bước quản lý cần thiết để hạn chế sự cố trong sử dụng thiết bị áp lực là gì?

a)

Tăng ca liên tục không nghỉ bảo dưỡng

b)

Giảm tần suất bảo quản, dừng máy ngắn

c)

Quản lý thiết bị theo tài liệu tiêu chuẩn, quy phạm

d)

Tránh phân định rõ trách nhiệm liên quan

23.

Trong an toàn cơ khí, "vùng nguy hiểm" được hiểu là gì?

a)

Khu vực lưu trữ vật tư và dụng cụ dự phòng

b)

Khoảng không gian có yếu tố gây hại xuất hiện

c)

Phòng làm việc có ánh sáng và thông gió tốt

d)

Vị trí có biển báo nhưng không có máy móc

24.

Yếu tố đặc trưng nhất của vùng nguy hiểm là gì?

a)

Bề mặt sạch sẽ, không dầu mỡ

b)

Mối nguy hiểm sinh từ nguồn năng lượng

c)

Biển báo màu đỏ gắn trên thiết bị

d)

Khoảng cách an toàn lớn hơn 2 mét

25.

Mức độ tổn thương do mối nguy phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Số lượng người trong ca làm việc

b)

Tuổi thọ của máy và năm sản xuất

c)

Năng lượng của hệ thống và vị trí tác động

d)

Diện tích nhà xưởng và chiều cao trần

26.

Một ví dụ điển hình của vùng nguy hiểm cơ khí là gì?

a)

Bàn làm việc cố định không chuyển động

b)

Kho lưu trữ tài liệu kỹ thuật

c)

Phòng nghỉ của công nhân

d)

Khu vực bánh răng có răng cắt cuốn vật

27.

Trong sơ đồ, bộ phận nào thường gây kẹp cuốn tay áo khi đang chạy?

a)

Hệ thống băng tải đang chuyển động

b)

Bàn gá cố định có vạch chia

c)

Vỏ che kín bằng tấm thép

d)

Công tắc khẩn cấp màu đỏ

28.

Nguyên nhân tai nạn do thiết kế thường xuất hiện khi nào?

a)

Thiết bị không đảm bảo điều kiện kỹ thuật

b)

Vật liệu phôi có độ cứng quá thấp

c)

Người vận hành không đeo găng tay

d)

Nhà xưởng thiếu biển báo lối thoát hiểm

29.

Một lỗi chế tạo có thể gây tai nạn là gì?

a)

Lắp thêm tay cầm cách nhiệt

b)

Dùng bulông có ren mịn thay vì ren thô

c)

Chi tiết gạt chế tạo sai gây kẹt cơ cấu

d)

Sơn thiết bị không đúng màu chuẩn

30.

Bảo quản sử dụng kém thường dẫn đến hậu quả nào?

a)

Chức năng làm việc mất đi, tăng sự cố

b)

Giảm tiếng ồn và rung của thiết bị

c)

Giảm tiêu hao năng lượng đáng kể

d)

Tăng năng suất nhưng vẫn an toàn

31.

Một hành vi không đúng quy định khi vận hành máy tiện là gì?

a)

Dùng tấm che phoi khi gia công

b)

Kiểm tra tốc độ quay trước khi cắt

c)

Cho phép vật đi chiều dài nhỏ ra sau trục chính

d)

Đứng ngoài phạm vi quay của mâm cặp

32.

Thiết bị bảo hộ cá nhân thiếu dẫn đến nguy cơ gì khi dùng máy mài?

a)

Phôi mài tự động không cần gá

b)

Tiếng ồn giảm xuống mức chấp nhận

c)

Bụi mài bắn vào mắt gây chấn thương

d)

Nhiệt sinh ra ít làm mát nhanh hơn

33.

Tổ chức lao động kém có thể gây ra điều gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn vật sắc nhọn

b)

Phôi để bừa bãi trượt ngã vào máy đang chạy

c)

Tăng không gian trống xung quanh thiết bị

d)

Giảm mức độ nguy hiểm của bánh răng

34.

Yếu tố về ý thức tổ chức, kỷ luật kém dẫn tới nguy cơ nào?

a)

Người vận hành mất tập trung gây thao tác sai

b)

Bánh răng tự bọc kín không cần che chắn

c)

Máy tự động dừng khi có người đến gần

d)

Băng tải chạy chậm lại để an toàn hơn

35.

Một giải pháp kỹ thuật an toàn chung là gì?

a)

Loại bỏ mối nguy ngay tại nguồn phát sinh

b)

Tăng ca làm việc để đủ sản lượng

c)

Thay màu sơn máy sang màu sáng

d)

Di chuyển nhà xưởng ra xa khu dân cư

36.

Trong hình, đâu là nguy cơ kẹp-nghiền phổ biến?

a)

Cặp bánh răng ăn khớp đang quay

b)

Tấm che cố định không chuyển động

c)

Vạch chia trên bàn gá hình chữ T

d)

Nút dừng khẩn màu đỏ lớn

37.

Nguyên nhân do sự trang bị thiếu an toàn cho người và máy thường liên quan đến gì?

a)

Tăng số lượng người giám sát ca

b)

Bôi trơn quá mức các chi tiết

c)

Thừa thiết bị đo lường và cảm biến

d)

Không có bao che hoặc che chắn thiếu

38.

Nguồn năng lượng dự trữ có thể gây nguy hiểm trong trường hợp nào?

a)

Chi tiết không đàn hồi nằm yên lâu ngày

b)

Thùng chứa rỗng không có áp suất

c)

Lò xo đang ở trạng thái nén phát lực cao

d)

Vật liệu mềm biến dạng vĩnh viễn

39.

Mục tiêu chính của chức năng an toàn ngăn ngừa sự cố do vô tình là gì?

a)

Cho phép thao tác tự do gần vùng nguy hiểm

b)

Giảm chi phí bảo trì thiết bị định kỳ

c)

Tăng năng suất vận hành của máy móc

d)

Bảo vệ khỏi mất an toàn khi bánh răng quay

40.

Thiết bị điều khiển bằng hai tay giúp ngăn ngừa tình trạng nào khi vận hành máy?

a)

Tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng

b)

Giảm tiếng ồn phát ra từ máy

c)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

d)

Khởi động máy khi tay ở vị trí nguy hiểm

41.

Phương tiện tự hãm trong máy cắt gỗ thường thuộc loại hệ thống nào?

a)

Cảm biến nhiệt độ phòng

b)

Cơ cấu thủy lực hoặc cơ khí

c)

Hệ thống phát hiện khói

d)

Mạch điều khiển bằng giọng nói

42.

Trang bị bảo vệ tách biệt có mục đích chính là gì?

a)

Tối ưu hóa tốc độ và năng suất máy

b)

Tăng độ chính xác phép đo kích thước

c)

Giảm ma sát trong chi tiết chuyển động

d)

Ngăn cách bộ phận nguy hiểm khỏi tiếp xúc

43.

Trong tổ chức an toàn, bước nào nhằm xác định, kiểm tra và duy trì định kỳ thiết bị?

a)

Điều chỉnh về tổ chức

b)

Sử dụng hệ thống biển báo

c)

Huấn luyện nhận biết nguy cơ

d)

Trang bị an toàn cá nhân

44.

Yêu cầu bắt buộc của hệ thống biển báo an toàn về màu sắc và ký hiệu là gì?

a)

Tùy chọn theo thói quen từng nhóm

b)

Không cần tiêu chuẩn hóa khi dùng

c)

Theo quy định chung, dễ nhận biết từ xa

d)

Chỉ cần nổi bật đối với quản lý

45.

Khi sử dụng tín hiệu âm thanh như chuông, nhạc, yêu cầu về cường độ để không ảnh hưởng người không cần thiết là gì?

a)

Âm lượng đủ rõ, khoảng 15 dB

b)

Tần số dưới 100 Hz

c)

Âm lượng lớn hơn 100 dB

d)

Giảm dần theo thời gian phát

46.

Một thực hành PPE đúng khi vận hành máy có trục quay là gì?

a)

Tháo kính bảo hộ để tránh mờ

b)

Mặc áo choàng dài quá đầu gối

c)

Đeo găng dày để tăng ma sát

d)

Buộc gọn tóc, tránh quần áo rộng

47.

Mục tiêu của công tác kiểm tra an toàn định kỳ đối với thiết bị, phương tiện là gì?

a)

Giảm nhu cầu đào tạo nhân viên

b)

Thay thế toàn bộ máy theo lịch

c)

Tăng tốc độ chu trình sản xuất

d)

Phát hiện hư hỏng, sửa chữa kịp thời

48.

Sai sót thường dẫn đến tai nạn lao động ngay cả khi có thiết bị an toàn là gì?

a)

Nhiệt độ môi trường ổn định

b)

Không chấp hành quy định an toàn

c)

Máy mới chưa khấu hao hết

d)

Thiếu ánh sáng nhà xưởng

49.

Trước khi vận hành máy tiện, việc nào là bắt buộc để bảo đảm an toàn?

a)

Bật máy rồi kiểm tra dần dần

b)

Thử tăng tốc trục chính tối đa

c)

Mặc đầy đủ bảo hộ lao động phù hợp

d)

Đứng gần mâm cặp quan sát thử

50.

Nguyên nhân phổ biến khiến tóc, khăn quàng bị cuốn vào cơ cấu quay của máy tiện là gì?

a)

Không gọn gàng khi làm việc

b)

Do mâm cặp lỏng lẻo

c)

Do phanh trục chính quá mạnh

d)

Do trục vít me quá nóng

51.

Khi kiểm tra trước khi dùng máy tiện, cần làm gì với hệ thống dầu bôi trơn?

a)

Đợi máy chạy rồi quan sát

b)

Không cần kiểm tra nếu mới thay

c)

Thay toàn bộ dầu ngay lập tức

d)

Kiểm tra bơm dầu hoạt động tốt

52.

Trong khi sử dụng máy tiện, thao tác nào bị nghiêm cấm vì dễ gây đứt tay?

a)

Giữ phoi bằng kẹp chuyên dụng

b)

Dùng tay miết vào mâm cặp đang quay

c)

Phun dung dịch trơn nguội đều

d)

Theo dõi tốc độ trục chính ổn định

53.

Để tránh phoi tiện bắn vào người gây tổn thương, biện pháp đúng là gì?

a)

Đeo kính và che chắn phù hợp

b)

Đứng gần dao để quan sát

c)

Tăng tốc cắt thật cao

d)

Không dùng dung dịch trơn nguội

54.

Khi phoi quấn vào phôi hoặc dao trên máy tiện, thao tác xử lý an toàn là gì?

a)

Tắt máy và dùng móc gỡ phoi

b)

Dùng tay kéo phoi ngay lập tức

c)

Tăng tốc để phoi tự văng ra

d)

Giảm tải rồi dùng tay nắm phoi

55.

Sau khi kết thúc ca làm với máy tiện, bước nào là đúng quy trình?

a)

Tắt điện, dọn vệ sinh, trả tay gạt an toàn

b)

Thay đổi tốc độ để kiểm tra

c)

Để máy chạy và lau sơ qua

d)

Thổi khí nén vào mâm cặp đang quay

56.

Trên máy phay, tai nạn ‘tay quấn vào dao’ thường do nguyên nhân nào?

a)

Dao mòn nhẹ trong quá trình cắt

b)

Dùng găng tay cầm gần vị trí dao

c)

Bàn máy chạy quá chậm

d)

Phôi mềm hơn vật liệu dao

57.

Khi phoi phay bắn vào mặt, nguyên nhân điển hình là gì?

a)

Dao cắt luôn có hướng xuống

b)

Vật gia công ngang tầm mặt người

c)

Tốc độ cắt quá thấp

d)

Phôi dài kẹp cứng tuyệt đối

58.

Để phòng bánh răng kẹt tay trên máy phay, cần chú ý điều gì?

a)

Bôi trơn vượt giới hạn quy định

b)

Tắt máy khi tháo lắp bánh răng

c)

Giữ tay gần bánh răng đang quay

d)

Tăng tốc để bánh răng trơn

59.

Khi sử dụng cơ cấu chạy nhanh bàn máy phay, nguyên tắc an toàn là gì?

a)

Kẹp phôi thật lỏng để linh hoạt

b)

Luôn để bàn máy chạy liên tục

c)

Không chạy hết chiều dài hành trình

d)

Đứng sát mũi dao để quan sát

60.

Mũi dao phay thường vỡ và văng mảnh do nguyên nhân nào?

a)

Va đập mạnh với phôi hoặc bàn máy

b)

Không dùng dung dịch trơn nguội

c)

Bàn máy quá sạch sẽ

d)

Phôi mềm và nhỏ hơn dao

61.

Khi lắp đá mài, mục tiêu chính của kiểm tra bằng gõ nhẹ vào đá là gì?

a)

Kiểm tra độ cứng của trục máy mài

b)

Phát hiện rạn nứt tiềm ẩn trên đá

c)

Đo chính xác độ tròn tuyệt đối của đá

d)

Xác định thành phần hạt mài trong đá

62.

Nguyên nhân thường dẫn đến tai nạn vỡ đá mài là gì?

a)

Giảm tốc độ quay xuống mức thấp

b)

Lắp kính bảo hộ khi mài chi tiết

c)

Đá có vết rạn hoặc bị kẹt vật mỏng

d)

Tăng khe hở bệ tỳ lên 10 mm

63.

Bụi hạt mài gây hại chủ yếu vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Khó thấy, có chất độc, kích thước nhỏ

b)

Dễ nhìn thấy, không độc, hạt lớn

c)

Không bay vào mắt vì có che chắn

d)

Chỉ gây khó chịu tạm thời rồi hết

64.

Sau khi lắp đá mài xong, cần chạy không tải để kiểm tra trong khoảng thời gian nào?

a)

60 phút chạy liên tục

b)

1–2 phút kiểm tra nhanh

c)

10–15 phút quan sát ổn định

d)

30–45 phút thử bền tải

65.

Khe hở giữa đá mài và vỏ che chắn nên nằm trong khoảng bao nhiêu để ngăn mảnh vỡ bắn ra?

a)

20–25 mm theo tiêu chuẩn

b)

30–35 mm để dễ quan sát

c)

1–2 mm càng nhỏ càng tốt

d)

10–15 mm là phù hợp

66.

Khi chọn độ dày vỏ che chắn đá mài, cần căn cứ vào yếu tố nào?

a)

Vận tốc cắt và đường kính đá mài

b)

Số lượng người đứng vận hành

c)

Màu sơn và kiểu dáng máy mài

d)

Loại dung dịch làm mát dùng

67.

Góc mở của vỏ che chắn nên được chọn như thế nào để giảm rủi ro khi vỡ đá?

a)

Chọn theo thói quen cá nhân

b)

Chọn bằng 90 độ cố định

c)

Chọn lớn để dễ thao tác

d)

Chọn nhỏ nhất có thể

68.

Trước khi sử dụng đá mài, kính bảo hộ giúp phòng tránh nguy cơ nào chủ yếu?

a)

Máy mài bị quá tải cơ

b)

Nhiệt làm cong chi tiết

c)

Tay cầm bị trượt khỏi vật

d)

Bụi đá bắn vào mắt

69.

Khe hở giữa đá mài và bệ tỳ thường phải điều chỉnh trong khoảng nào?

a)

2–3 mm ngang tâm đá

b)

5–6 mm dưới tâm đá

c)

8–10 mm trên tâm đá

d)

12–15 mm lệch tâm đá

70.

Vị trí đứng an toàn khi mài để giảm khả năng mảnh vỡ bắn vào người là gì?

a)

Đứng chếch sang một bên

b)

Đứng bên trái cố định

c)

Đứng đối diện chính diện

d)

Đứng phía sau máy mài

71.

Tay cầm vật mài cần đảm bảo yêu cầu nào khi làm việc?

a)

Thả tay khi vật nóng

b)

Giữ bằng hai ngón tay

c)

Cầm lỏng để linh hoạt

d)

Phải chắc chắn, tránh trượt

72.

Khi chi tiết mài nóng lên trong quá trình mài, người vận hành phải làm gì?

a)

Gỡ bỏ vỏ che chắn cho thoáng

b)

Tăng khe hở bệ tỳ lên tối đa

c)

Tiếp tục mài mạnh để hoàn thành

d)

Dừng mài, làm nguội hoặc thay cách cầm

73.

Ngón tay bị quệt vào đá mài thường do nguyên nhân nào?

a)

Vỏ che chắn quá dày

b)

Vị trí tay gần điểm mài

c)

Đá mài có đường kính lớn

d)

Máy mài có công suất cao

74.

Khi vận chuyển và bảo quản đá mài trước khi lắp, yêu cầu quan trọng là gì?

a)

Kẹp chặt trong ê-tô kim loại

b)

Ngâm nước cho đá mềm ra

c)

Xếp chồng cao để tiết kiệm

d)

Không chồng đá, không nghiêng đá

75.

Phương pháp kiểm tra rạn nứt bằng gõ kim loại có hạn chế gì?

a)

Độ chính xác phụ thuộc kinh nghiệm

b)

Chỉ dùng cho đá nhỏ đường kính

c)

Yêu cầu thiết bị đo chuyên dụng

d)

Không phát hiện vết nứt nhỏ nào

76.

Bảng độ dày vỏ che chắn quy định theo vật liệu chế tạo vỏ. Lý do chính của phân loại này là gì?

a)

Độ bền và khả năng chịu va đập khác

b)

Màu sắc thẩm mỹ khác nhau

c)

Giá thành sản xuất thay đổi

d)

Khối lượng riêng giống nhau

77.

Khi lắp đá mài, cần đảm bảo đồng tâm với trục máy để tránh điều gì?

a)

Rung động cao gây mất an toàn

b)

Giảm mòn đều của bệ tỳ

c)

Tăng lực cắt làm hỏng chi tiết

d)

Tăng nhiệt độ vỏ che chắn

78.

Để hạn chế tai nạn do lựa chọn đá mài sai vật liệu gia công, nên thực hiện điều gì?

a)

Chọn đá phù hợp vật liệu gia công

b)

Tăng góc mở che chắn thêm 20°

c)

Giảm tốc độ quay xuống thấp

d)

Dùng bệ tỳ rộng hơn tiêu chuẩn

79.

Nguyên nhân chính gây tai nạn khi điều chỉnh phôi trên máy dập cắt là gì?

a)

Tay ở vị trí nguy hiểm gần bàn máy

b)

Phôi có độ cứng quá cao

c)

Tốc độ máy quá thấp gây kẹt phôi

d)

Thiếu dầu bôi trơn trên trục

80.

Khi lấy sản phẩm ra khỏi khuôn đột, thao tác an toàn nhất là gì?

a)

Dùng tay trực tiếp nhấc sản phẩm

b)

Dùng kìm gắp hoặc que móc

c)

Tắt máy rồi dùng tay không

d)

Thổi khí nén đẩy sản phẩm

81.

Vì sao không nên dùng tay trực tiếp lấy sản phẩm trong khuôn đột, dập?

a)

Dễ gặp tai nạn chầy đột bất ngờ

b)

Có thể gây xước bề mặt sản phẩm

c)

Làm hỏng cơ cấu thủy lực

d)

Dễ bị cháy do ma sát cao

82.

Khi làm việc trên máy dập cắt, tay cầm phôi cần chú ý điều gì để tránh kẹt tay?

a)

Đặt tay vào khe giữa phôi và bàn

b)

Tỳ tay mạnh để phôi không rung

c)

Giữ tay sát lưỡi cắt để ổn định

d)

Chuyển tay sang vị trí thích hợp

83.

Biện pháp nào giúp tránh cuốn tay vào máy cán khi cấp phôi?

a)

Dùng kim cấp phôi hoặc thanh chặn

b)

Giảm chiều dài phôi trước khi cán

c)

Đẩy trực tiếp phôi bằng lòng bàn tay

d)

Nâng tốc độ quay của trục cán

84.

Khoảng cách từ thanh chặn đến quả cán nên như thế nào để an toàn?

a)

Ngắn hơn chiều dài cán một nửa

b)

Bằng đúng đường kính quả cán

c)

Nhỏ hơn độ dày phôi cần cán

d)

Lớn hơn chiều dài cánh tay người

85.

Trang bị bảo hộ lao động bắt buộc khi dùng máy dột, dập cắt gồm gì?

a)

Khẩu trang lọc bụi mịn

b)

Mũ cứng và kính hàn

c)

Áo phản quang chịu nhiệt

d)

Quần áo, giày, găng tay

86.

Tai nạn rơi phôi vào chân thường xảy ra do yếu tố nào?

a)

Thiếu chiếu sáng khu vực làm việc

b)

Lưỡi cắt mòn gây trượt phôi

c)

Bàn máy quá sạch và trơn

d)

Phôi kích thước lớn, kênh nên dễ rơi

87.

Khi dùng máy búa, mảnh kim loại bắn gây nguy hiểm vì lý do nào?

a)

Do lực đập nhỏ và đều

b)

Do lực đập lớn, đột ngột

c)

Do tốc độ quay cao của mâm

d)

Do bề mặt phôi quá mềm

88.

Biện pháp nào giúp giảm nguy cơ văng dụng cụ khi dùng máy búa?

a)

Đứng sát phôi để kiểm soát

b)

Giảm lực đập xuống tối thiểu

c)

Cầm chắc, đúng thao tác

d)

Giữ dụng cụ bằng tay trần

89.

Khi lấy phôi từ trong lò nung sau rèn, nguy cơ chính là gì nếu không cầm chắc?

a)

Phôi nguội nhanh gây nứt

b)

Rơi phôi gây chấn thương và bỏng

c)

Gãy phôi làm hỏng máy

d)

Tăng lực đập không kiểm soát

90.

Yêu cầu đối với dụng cụ sử dụng với máy búa để đảm bảo an toàn là gì?

a)

Phải được mạ kẽm chống gỉ

b)

Phải nhẹ để dễ vung tay

c)

Phải có tay cầm bằng gỗ

d)

Phải đạt đủ số lượng tiêu chuẩn

91.

Người thợ cần làm gì với cơ cấu an toàn của máy trong quá trình sử dụng?

a)

Kiểm tra thường xuyên tránh mất tác dụng

b)

Tháo bỏ để thao tác thuận tiện

c)

Không cần kiểm tra vì đã lắp sẵn

d)

Chỉ kiểm tra khi xảy ra sự cố

92.

Để tránh sản phẩm rơi vào chân khi cắt đứt, thao tác đúng là gì?

a)

Giữ tay gần mép cắt để đỡ

b)

Di chuyển tay sang vị trí an toàn

c)

Kéo phôi mạnh khi lưỡi cắt xuống

d)

Đứng đối diện trực tiếp với lưỡi

93.

Sau khi lấy vật ra khỏi lò nung, bước an toàn cần làm trước khi rèn trên máy búa là gì?

a)

Đưa thẳng vào đe để giữ nhiệt cao

b)

Phun dầu mỡ để tránh oxi hóa

c)

Rửa bằng nước lạnh ngay lập tức

d)

Làm sạch lớp kim loại bị cháy bám ngoài

94.

Vì sao cần làm sạch mặt đe trước khi rèn?

a)

Để tăng độ nhám giúp bám tốt hơn

b)

Để giảm tiếng ồn trong xưởng rèn

c)

Để giữ nhiệt độ vật thể ổn định

d)

Để tránh dầu mỡ làm trượt vật khi rèn

95.

Yêu cầu đối với người sử dụng máy búa rèn là gì?

a)

Phải được đào tạo sử dụng máy búa

b)

Phải đeo găng vải dày mọi lúc

c)

Phải có chứng chỉ hàn hồ quang

d)

Phải chỉ làm việc ca đêm để an toàn

96.

Nếu rèn vật quá mỏng hoặc để đầu búa đánh trực tiếp lên mặt đe, hệ quả an toàn nào có thể xảy ra?

a)

Tăng độ chính xác của chi tiết rèn

b)

Giảm lực va đập và tiết kiệm năng lượng

c)

Dễ hỏng máy và có thể gây sự cố an toàn

d)

Máy hoạt động êm hơn và bền hơn