wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về lãnh đạo và quyền lực

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao không nên cho rằng khi có chức vụ cao mới học cách lãnh đạo?

a)

Vì khi có chức vụ rồi mới học thì không còn ai để học hỏi.

b)

Vì lãnh đạo là kỹ năng chỉ áp dụng cho người đứng đầu.

c)

Vì học từ sớm giúp rèn luyện bản lĩnh và vượt qua thử thách tốt hơn.

d)

Vì bạn sẽ sớm bị cấp dưới xem thường.

2.

Ý nghĩa câu nói "Chức vụ không tạo ra lãnh đạo, nhưng lãnh đạo tạo ra chức vụ" là gì?

a)

Lãnh đạo thật sự không cần làm việc.

b)

Người có tầm ảnh hưởng sẽ được công nhận, không cần chức danh.

c)

Cấp trên luôn đúng vì họ là lãnh đạo.

d)

Càng lên cao thì càng ít trách nhiệm.

3.

Một trong những phẩm chất quan trọng nhất của nhà lãnh đạo giỏi theo thực tiễn hiện nay tại doanh nghiệp là?

a)

Chỉ tập trung vào công nghệ phần cứng.

b)

Thắng trận thì nhận thất bại và tái định hướng chiến lược.

c)

Giữ vững các chính sách từ người tiền nhiệm mà không thay đổi.

d)

Tập trung vào phát triển người có năng lực.

4.

Theo John Kotter, lãnh đạo và quản trị khác nhau như thế nào?

a)

Lãnh đạo tạo ra sự thay đổi, quản trị duy trì sự ổn định.

b)

Lãnh đạo đảm bảo quy trình, quản trị đưa ra tầm nhìn.

c)

Lãnh đạo tập trung vào chi phí, quản trị tập trung vào lợi nhuận.

d)

Lãnh đạo chú trọng vào quá trình quản trị, truyền thông nội bộ.

5.

Yếu tố nào quyết định lòng tin của nhân viên đối với lãnh đạo?

a)

Tầm nhìn và kỹ năng chuyên môn.

b)

Khả năng ra quyết định nhanh chóng.

c)

Tính cách và sự nhất quán trong hành xử.

d)

Việc đầu tư vào lợi nhuận ngắn hạn.

6.

Nguyên tắc "Sẵn sàng làm việc người khác không làm" nhấn mạnh điều gì?

a)

Cần nắm đúng phần việc trong hợp đồng.

b)

Né tránh thử thách để tránh rủi ro.

c)

Dám bước ra khỏi vùng an toàn và chấp nhận hy sinh.

d)

Chỉ làm việc khi được cấp trên giao trực tiếp.

7.

Theo nguyên tắc 1, chu trình lãnh đạo để gây ảnh hưởng lên đồng nghiệp bắt đầu từ bước nào?

a)

Đóng góp.

b)

Quan tâm.

c)

Lãnh đạo.

d)

Thành công.

8.

Khái niệm "ảnh hưởng" trong thực tế cuộc sống được hiểu là gì?

a)

Là năng lực kiểm soát tuyệt đối của một chủ thể đối với mọi đối tượng.

b)

Là sự tác động của một chủ thể đến một đối tượng.

c)

Là quyền lực chính thức của cấp trên trong tổ chức.

d)

Là hành vi buộc đối tượng phải làm theo mệnh lệnh.

9.

Một trong những cách xây dựng quyền lực của nhà lãnh đạo là gì?

a)

Tạo nhiều cấp dưới trung thành.

b)

Luôn che giấu thông tin để giữ lợi thế.

c)

Lạm dụng quyền lực để bổ nhiệm người thân.

d)

Kiềm hãm, trù dập nhân viên nhằm duy trì sự sợ hãi.

10.

Một phẩm chất cá nhân quan trọng để xây dựng quyền lực là gì?

a)

Tham vọng.

b)

Thiếu kiên định.

c)

Lười học hỏi.

d)

Thiếu tự tin.

11.

Các đội phòng chống Covid ở trong các trường đại học theo hình thức đội (team) nào?

a)

Đội (team) theo phi chức năng.

b)

Đội (team) đa chức năng.

c)

Đội (team) ảo.

d)

Đội (team) tự quản lý.

12.

Đâu KHÔNG phải là vai trò của lãnh đạo trong đội (team)?

a)

Tập hợp thông tin bên ngoài và các nguồn lực cần thiết.

b)

Nhận diện nguồn gốc của xung đột.

c)

Giám sát các thành viên.

d)

Đào tạo và đưa ra các hỗ trợ cho các thành viên.

13.

Đâu không phải là kỹ năng, phương pháp lãnh đạo nhóm?

a)

Kỹ năng tư duy nhận thức.

b)

Kỹ năng tư duy thay đổi, thích nghi.

c)

Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn.

d)

Kỹ năng tư duy sáng tạo.

14.

Khi xử lý về việc vi phạm đạo đức của một cá nhân, người ta KHÔNG xem xét đến:

a)

Nhân thân.

b)

Hậu quả.

c)

Giả thể.

d)

Quá trình.

15.

Loại quyền lực nào không căn cứ vào nguồn gốc của quyền lực:

a)

Quyền lực cá nhân.

b)

Quyền lực vị trí.

c)

Quyền lực cưỡng chế.

d)

Quyền lực tổ chức.

16.

Theo "Lý thuyết hồ sơ động lực nhà lãnh đạo", các nhu cầu của nhà lãnh đạo thường được sắp xếp theo thứ tự tăng dần như thế nào?

a)

Thành tích - Quyền lực - Liên kết.

b)

Quyền lực - Liên kết - Thành tích.

c)

Thành tích - Liên kết - Quyền lực.

d)

Liên kết - Thành tích - Quyền lực.

17.

Môn học Lãnh đạo là môn học mang tính? (Chọn câu đúng nhất)

a)

Mô phỏng - Sáng tạo.

b)

Phát triển tư duy.

c)

Đào tạo nhà quản lý.

d)

Khoa học - Nghệ thuật.

18.

Đâu không phải là chiến lược gây ảnh hưởng của nhà lãnh đạo?

a)

Chiến lược thân thiện.

b)

Chiến lược liên minh.

c)

Chiến lược thương lượng, đàm phán.

d)

Chiến lược đầu tư.

19.

Nguyên nhân xảy ra xung đột nhóm là do...

a)

Tự tin cá nhân.

b)

Sáng tạo và đổi mới.

c)

Hiểu biết chung.

d)

Có sự đối lập giữa quyền lợi của thành viên.

20.

Một đề tài nghiên cứu có tiêu đề "Quá trình lãnh đạo ở các quốc gia khác nhau". Theo bạn, cách tiếp cận chính trong nghiên cứu này là gì?

a)

Cách tiếp cận tình huống.

b)

Cách tiếp cận về ảnh hưởng sức mạnh.

c)

Cách tiếp cận về hành vi.

d)

Cách tiếp cận đặc điểm.

21.

Đâu là cách thức tạo dựng quyền lực?

a)

Thể hiện trình độ, ý chí quyết tâm, luôn tiên phong đi đầu.

b)

Dùng quyền để bổ nhiệm người thân.

c)

Sử dụng quyền lực kiềm hãm năng lực phát triển của nhân viên.

d)

Sử dụng quyền lực để làm mất uy tín cá nhân, tổ chức.

22.

Đạt được sự ủng hộ của người khác, đồng sự là điều kiện cần của chiến lược:

a)

Chiến lược liên minh.

b)

Chiến lược thân thiện.

c)

Chiến lược tham khảo từ cấp trên, cấp dưới.

d)

Chiến lược thương lượng, đàm phán.

23.

Tình huống phủ nhận là một đội?

a)

Một vài sinh viên cùng nhau bê một chậu cây để dọn dẹp đường phố nhân ngày Quốc khánh 2/9.

b)

Sinh viên học lớp Lãnh đạo.

c)

Vài anh cảnh sát giao thông đang điều hành giao thông tại ngã tư.

d)

Vài anh dân phòng đang tuần tra đêm.

24.

Đâu KHÔNG phải là chỉ số đánh giá quá trình lãnh đạo?

a)

Chỉ số về hiệu suất.

b)

Chỉ số về nhận xét của khách hàng.

c)

Chỉ số về thái độ và nhận thức của cấp dưới.

d)

Chỉ số về sự đóng góp của người lãnh đạo.

25.

Những vị trí nào dưới đây thể hiện quan điểm "năng lực lãnh đạo thông qua quá trình học hỏi và kinh nghiệm không qua ảnh hưởng gia đình"?

a)

Lãnh đạo trong thời kỳ phong kiến.

b)

Lãnh đạo trong bộ máy chính quyền nước Việt Nam.

c)

Lãnh đạo của các nước A-rập.

d)

Lãnh đạo ở các tập đoàn gia đình trị.

26.

"Trải qua hơn 1 năm lãnh đạo tổ chức A, anh H đã tổ chức nhiều buổi tiệc, các sự kiện teambuilding nhằm giúp cho nhân viên hiểu nhau hơn, từ đó tăng tính kết nối". Theo bạn, anh H được đánh giá là nhà lãnh đạo thành công về chỉ số nào?

a)

Chỉ số về hiệu suất.

b)

Chỉ số về thái độ và nhận thức của cấp dưới.

c)

Chỉ số về sự đóng góp của người lãnh đạo.

d)

Chỉ số về mức độ thành công.

27.

Đâu KHÔNG phải là nhận định đúng về tính cách?

a)

Tính cách là sự kết hợp của các đặc điểm xác định hành vi của một cá nhân.

b)

Tính cách là mô tả và là đánh giá mà một người dành cho người khác.

c)

Tính cách là sự chuyển biến về nhận thức của một người.

d)

Tính cách ảnh hưởng đến các quyết định mà chúng ta đưa ra.

28.

Đâu không phải là xung đột phi chức năng?

a)

Bất đồng quan điểm cá nhân giữa hai nhân viên.

b)

Nhân viên cảm thấy bị sếp đối xử bất công.

c)

Tranh luận để hoàn thiện kế hoạch hành động.

d)

Hai nhân viên tranh cãi về quyền lợi cá nhân.

29.

Đâu là đặc điểm của một đội (team) làm việc hiệu quả?

a)

Quy trình làm việc.

b)

Quy mô của đội (team).

c)

Cấu trúc của đội (team).

d)

Kiểu đội của người đứng đầu (team leader).

30.

Đâu là phương pháp ra quyết định trong đội?

a)

Mô hình ra quyết định lấy người lãnh đạo làm trung tâm.

b)

Mô hình ra quyết định lấy cá nhân làm trung tâm.

c)

Mô hình ra quyết định lấy con người làm trung tâm.

d)

Mô hình ra quyết định lấy mục tiêu làm trung tâm.

31.

Nguyên tắc tác động lực nhân viên là thỏa mãn nhu cầu của:

a)

Các cá nhân trong tổ chức.

b)

Sự phát triển tổ chức.

c)

Đáp ứng yêu cầu công việc trong tổ chức.

d)

Mục tiêu và sứ mệnh của tổ chức.

32.

Để trở thành một nhà lãnh đạo có đạo đức, chúng ta không nên?

a)

Phụ thuộc vào người khác.

b)

Chấp nhận rủi ro.

c)

Nâng đỡ cấp dưới.

d)

Quan tâm đến người lao động.

33.

Một trong những nhiệm vụ của nhà lãnh đạo là tạo động lực, truyền cảm hứng cho nhân viên. Việc này thể hiện quyền lực nào của nhà lãnh đạo?

a)

Kết nối.

b)

Khen thưởng.

c)

Chức danh.

d)

Phần thưởng.

34.

Theo tháp nhu cầu của Maslow, khi nhân viên cảm thấy chưa thỏa mãn nhu cầu sinh lý, thì họ sẽ?

a)

Muốn được làm việc trong môi trường an toàn hơn.

b)

Mong muốn được tăng lương.

c)

Mong muốn được tham gia các hoạt động ngoại khoá trong tổ chức.

d)

Mong muốn được khẳng định bản thân.

35.

Theo Thuyết công bằng, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Mọi nhân viên đều có thu lao như nhau.

b)

Mọi nhân viên đều có thu lao tương xứng với công sức bỏ ra.

c)

Mọi nhân viên đều được hưởng điều kiện làm việc tương xứng với vị trí công việc.

36.

Theo McClelland, quyền lực có thể được sử dụng để giúp đỡ bản thân và những người khác. Khi đó là gì?

a)

Quyền lực được cá nhân hoá.

b)

Quyền lực được nhân bản hoá.

c)

Quyền lực được quốc tế hoá.

d)

Quyền lực được xã hội hoá.

37.

Mâu thuẫn và xung đột trong môi trường làm việc thường gây ra những tác động tiêu cực nào sau đây?

a)

Sự nâng cao hiệu quả quản lý và lãnh đạo.

b)

Sự tăng cường sáng tạo và đổi mới.

c)

Sự tăng cường tương tác và hợp tác trong nhóm.

d)

Sự giảm hiệu suất làm việc và tinh thần làm việc.

38.

Các bác sĩ là những người có loại quyền lực nào nhiều nhất trong quá trình khám và tư vấn cho bệnh nhân?

a)

Quyền lực chức danh.

b)

Quyền lực nhân cách.

c)

Quyền lực thông tin.

d)

Quyền lực chuyên gia.

39.

Quyền lực chính thức là gì?

a)

Là quyền lực dựa trên vị trí, chức vụ của người lãnh đạo trong tổ chức.

b)

Là quyền lực dựa trên mối quan hệ thân thiết giữa người lãnh đạo và người bị lãnh đạo.

c)

Là quyền lực dựa trên kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm của người lãnh đạo.

d)

Là quyền lực dựa trên kiến thức, mối quan hệ thân thiết giữa người lãnh đạo.

40.

Điền từ phù hợp vào chỗ trống: Người lãnh đạo yếu... là nhà lãnh đạo giao cho cấp dưới những công việc cụ thể theo một quy định đã ban hành hay công việc đã lên kế hoạch trước.

a)

nghiệp vụ

b)

chất

c)

quy định

d)

kế hoạch

41.

Ảnh hưởng là gì?

a)

Sự tác động của một chủ thể đến một đối tượng.

b)

Khả năng gây ảnh hưởng đến người khác.

c)

Khả năng điều khiển, bắt buộc người khác phải tuân theo yêu cầu.

d)

Sự thay đổi trong suy nghĩ, hành vi của người chịu tác động.

42.

Theo quan niệm truyền thống, lãnh đạo là gì?

a)

Khả năng gây ảnh hưởng đến người khác để đạt được mục tiêu chung.

b)

Khả năng ra quyết định và thực hiện quyết định.

c)

Khả năng tạo ra sự thay đổi.

d)

Khả năng tạo ra sự đồng thuận.

43.

Nghiên cứu nào đánh giá cao các nhà lãnh đạo lấy con người làm trọng tâm?

a)

Nghiên cứu của đại học Michigan.

b)

Nghiên cứu của đại học Ohio.

c)

Nghiên cứu của đại học Iowa.

d)

Nghiên cứu của Maslow.

44.

Phát biểu nào đúng khi nói về quyền lực:

a)

Người có quyền lực không nhất thiết phải là người lãnh đạo.

b)

Quyền lực đòi hỏi phải có tính phù hợp về mục tiêu.

c)

Người có quyền lực đòi hỏi phải có địa vị.

d)

Người có quyền lực phải có hậu thuẫn cấp trên.

45.

Điều không phải là phương thức xây dựng nhóm cộng tác?

a)

Thiết lập mục tiêu chung.

b)

Đầu tư vào các hoạt động tạo quan hệ đặc trưng.

c)

Khuyến khích ý thức cộng đồng mạnh mẽ.

d)

Lập hành vi cộng tác kiểu mẫu.

46.

Tính chất nào thuộc về tầm lý của nhà lãnh đạo?

a)

Chủ động - Bị động.

b)

Lý trí - Cảm xúc.

c)

Sáng tạo - Báo thù.

d)

Năng động - Thụ động.

47.

"Con vua thì lại làm vua". Câu nói trên thể hiện quan điểm nào về phát triển năng lực lãnh đạo?

a)

Năng lực lãnh đạo dựa trên tính cách của nhà lãnh đạo.

b)

Năng lực lãnh đạo dựa trên quan điểm truyền thông văn hóa để phát triển năng lực lãnh đạo.

c)

Năng lực lãnh đạo thông qua quá trình học hỏi và kinh nghiệm.

d)

Năng lực lãnh đạo thông qua các trải nghiệm của bản thân.

48.

Nghiên cứu nào đề cập đến sự quan tâm con người, quan tâm công việc của nhà lãnh đạo?

a)

Nghiên cứu của đại học Iowa.

b)

Nghiên cứu của đại học Ohio.

c)

Nghiên cứu của đại học Michigan.

d)

Nghiên cứu của Fiedler.

49.

Theo lý thuyết ngẫu nhiên về lãnh đạo của Fiedler, tình huống nào nên lựa chọn nhà lãnh đạo định hướng quan hệ?

a)

Quan hệ lãnh đạo với nhân viên: tốt; cấu trúc công việc: cao; vị trí quyền lực: yếu.

b)

Quan hệ lãnh đạo với nhân viên: kém; cấu trúc công việc: cao; vị trí quyền lực: yếu.

c)

Quan hệ lãnh đạo với nhân viên: kém; cấu trúc công việc: thấp; vị trí quyền lực: yếu.

d)

Quan hệ lãnh đạo với nhân viên: tốt; cấu trúc công việc: thấp; vị trí quyền lực: mạnh.

50.

Đâu là rào ngại để đạt được sự đa dạng?

a)

Tính cách con người.

b)

Chủ nghĩa dân tộc.

c)

Quy mô tổ chức.

d)

Nhà lãnh đạo.

51.

Đặc điểm nào không phải là điều kiện của một nhóm làm việc hiệu quả (Hackman & Walton, 1986)?

a)

Mục tiêu rõ ràng, định hướng hấp dẫn.

b)

Cấu trúc nhiệm vụ phù hợp nguồn lực.

c)

Nguồn lực vật chất đầy đủ.

d)

Tự do tuyệt đối, không cần phối hợp.

52.

Xung đột chức năng trong nhóm mang lại lợi ích nào?

a)

Gây căng thẳng kéo dài và giảm năng suất.

b)

Khuyến khích sáng tạo, thúc đẩy mọi người hoàn thành mục tiêu chung.

c)

Khiến nhóm tốn thời gian tranh luận vô ích.

d)

Tăng rủi ro tổn hại sức khỏe tâm lý.

53.

Theo tài liệu, yếu tố gây xung đột thường gặp nhất giữa các phòng ban trong tổ chức là gì?

a)

Sự khác biệt tính cách cá nhân.

b)

Thiếu kỹ năng giao tiếp.

c)

Phân bổ nguồn lực, công việc, quyền hạn không đồng đều.

d)

Sự khác biệt về trình độ học vấn.

54.

Yếu tố nào sau đây không nằm trong lộ trình bồi đắp khả năng giao tiếp?

a)

Phát triển kỹ năng lắng nghe chủ động.

b)

Thu thập và xử lý phản hồi.

c)

Xây dựng thói quen trình bày phức tạp.

d)

Rèn luyện sự rõ ràng và cô đọng trong thông điệp.

55.

Theo Maxwell, năng lực của lãnh đạo được hình thành chủ yếu nhờ

a)

May mắn và bẩm sinh.

b)

Quá trình rèn luyện, học hỏi, làm việc liên tục.

c)

Được đào tạo tại các trường danh tiếng.

d)

Được thăng chức nhờ xuất sắc nhờ ổn định.

56.

Nếu một nhóm chỉ dừng ở giai đoạn "bình thường hóa" mà không tiến tới "vận hành", hệ quả lớn nhất có thể là gì?

a)

Nhóm duy trì ổn định nhưng thiếu hiệu suất cao.

b)

Nhóm không còn nhu cầu hợp tác nữa.

c)

Nhóm dễ tan rã vì thiếu lãnh đạo.

d)

Nhóm đạt thành tích xuất sắc nhờ ổn định.

57.

Một nhà lãnh đạo muốn khuyến khích sáng tạo trong nhóm. Trong 4 kỹ năng sau, kỹ năng nào là ưu tiên hàng đầu?

a)

Quan sát đa chiều để phát hiện ý tưởng khác biệt.

b)

Kiểm tra, kiểm soát để hạn chế sai sót.

c)

Áp dụng quy trình thống nhất để tránh mâu thuẫn.

d)

Giao nhiệm vụ chi tiết để cá nhân chịu trách nhiệm.

58.

Trong thực tế, một lãnh đạo nhóm thường chịu nhiều áp lực. Áp lực nào trong số sau dễ dẫn đến xung đột phi chức năng nhất?

a)

Áp lực từ dư luận xã hội.

b)

Áp lực từ khách hàng khó tính.

c)

Áp lực từ tính cách và kỳ vọng của cấp dưới.

d)

Áp lực từ các quy định cứng nhắc của công sở.

59.

Điều nào sau đây phản ánh sự khác biệt chính giữa xung đột chức năng và xung đột phi chức năng?

a)

Xung đột chức năng thường được xem là những bất đồng gây lãng phí thời gian, làm trì hoãn tiến độ công việc; trong khi xung đột phi chức năng lại được cho là nguồn cảm hứng cho sự đổi mới, sáng tạo và phát triển tư duy.

b)

Xung đột chức năng phục vụ mục tiêu tổ chức (sau khi giải quyết có lợi); xung đột phi chức năng chủ yếu vì lợi ích cá nhân và có hại cho nhiệm vụ.

c)

Xung đột phi chức năng chỉ xảy ra giữa phòng ban; xung đột chức năng chỉ xảy ra trong nội bộ cá nhân.

d)

Hai loại không khác nhau về kết quả hay ý nghĩa.

60.

Bạn nhận thấy một mâu thuẫn giữa hai cá nhân vì khác biệt về giá trị cá nhân (ví dụ: đạo đức nghề nghiệp). Loại xung đột này thường thuộc dạng nào và cách tiếp cận hiệu quả là gì?

a)

Xung đột chức năng - nên khuyến khích và không cần xử lý.

b)

Xung đột phi chức năng - cần xử lý bằng thỏa hiệp hoặc can thiệp vì có hại.

c)

Không phải xung đột - nên khuyến khích tranh luận tối đa.

d)

Luôn giải quyết bằng ép buộc.

61.

Một tổ chức chọn chiến lược giải quyết xung đột bằng ép buộc quá thường xuyên. Hệ quả dài hạn khả dĩ nhất là gì?

a)

Tăng cường cam kết nội bộ và sáng tạo.

b)

Giảm tinh thần, mất niềm tin, tăng xung đột ngầm và khả năng rời bỏ tổ chức.

c)

Tổ chức trở nên hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro.

d)

Tập trung hiệu quả nên không cần phản hồi.

62.

Một trưởng nhóm cần phân tích dữ liệu, cân nhắc nguồn lực và lập kế hoạch cho nhiệm vụ tiếp theo – kỹ năng quản trị nào đang được sử dụng nhiều nhất?

a)

Kỹ năng kỹ thuật.

b)

Tư duy quản trị.

c)

Giao tiếp cá nhân.

d)

Chỉ thị.

63.

Thái độ đúng khi gặp thất bại trong vai trò lãnh đạo:

a)

Xem thất bại là dấu chấm hết và tránh rủi ro.

b)

Xem thất bại như nguồn dữ liệu để phân tích và cải tiến.

c)

Chỉ dựa vào ý chí cá nhân để vượt qua, không cần hỗ trợ.

d)

Phớt lờ thất bại và chuyển sang việc khác ngay.

64.

Yếu tố nào được nhắc đến như cách thực hành giúp xây dựng khả năng phục hồi (resilience)?

a)

Tránh hết mọi rủi ro để không thất bại.

b)

Rèn luyện qua những hành động nhỏ, đều đặn và xây dựng mạng lưới hỗ trợ.

c)

Tin rằng khả năng phục hồi là bẩm sinh và không cần rèn luyện.

d)

Tập trung vào thành tích cá nhân, không chia sẻ khó khăn.

65.

Theo phần về thấu cảm, hành vi nào sau đây không phản ánh thấu cảm:

a)

Lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi mở để hiểu người khác.

b)

Quan sát ngôn ngữ cơ thể để nhận biết cảm xúc ẩn.

c)

Áp đặt giải pháp của mình cho người khác.

d)

Thấu cảm với chính bản thân để tránh kiệt sức.

66.

Một trong những kết quả tích cực của lãnh đạo biết thấu cảm là:

a)

Tạo dựng lòng tin và cải thiện chất lượng ra quyết định

b)

Giảm hiệu suất làm việc cho toàn đội

c)

Làm cho lãnh đạo trở nên yếu đi vì thể hiện

d)

Loại bỏ nhu cầu xây dựng mạng lưới xã hội

67.

Một trong những nhiệm vụ của nhà lãnh đạo là tạo động lực, truyền cảm hứng cho nhân viên. Việc này thể hiện quyền lực nào của nhà lãnh đạo?

a)

Kết nối

b)

Khen thưởng

c)

Chức danh

d)

Phần thưởng

68.

Theo tháp nhu cầu của Maslow, khi nhân viên cảm thấy chưa thỏa mãn nhu cầu sinh lý, thì họ sẽ?

a)

Muốn được làm việc trong môi trường an toàn hơn.

b)

Mong muốn được tăng lương.

c)

Mong muốn được tham gia các hoạt động ngoại khóa trong tổ chức.

d)

Mong muốn được khẳng định bản thân.

69.

Theo Thuyết công bằng, phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Mọi nhân viên đều có thù lao như nhau.

b)

Mọi nhân viên đều có thù lao tương xứng với công sức bỏ ra.

c)

Mọi nhân viên đều được hưởng điều kiện làm việc tương xứng với vị trí công việc.

d)

Tất cả các phương án trên.

70.

Theo McClelland, quyền lực có thể được sử dụng để giúp đỡ bản thân và những người khác. Khi đó:

a)

Quyền lực được cá nhân hoá.

b)

Quyền lực được nhân bản hoá.

c)

Quyền lực được quốc tế hoá.

d)

Quyền lực được xã hội hoá.

71.

Mâu thuẫn và xung đột trong môi trường làm việc thường gây ra những tác động tiêu cực nào sau đây?

a)

Sự nâng cao hiệu quả quản lý và lãnh đạo.

b)

Sự tăng cường sáng tạo và đổi mới.

c)

Sự tăng cường tương tác và hợp tác trong nhóm.

d)

Sự giảm hiệu suất làm việc và tinh thần làm việc.

72.

Các bác sĩ là những người có loại quyền lực nào nhiều nhất trong quá trình khám và tư vấn cho bệnh nhân?

a)

Quyền lực chức danh

b)

Quyền lực nhân cách.

c)

Quyền lực thông tin.

d)

Quyền lực chuyên gia.

73.

Quyền lực chính thức là gì?

a)

Là quyền lực dựa trên vị trí, chức vụ của người lãnh đạo trong tổ chức.

b)

Là quyền lực dựa trên mối quan hệ thân thiết giữa người lãnh đạo và người bị lãnh đạo.

c)

Là quyền lực dựa trên kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm của người lãnh đạo.

d)

Là quyền lực dựa trên kiến thức, mối quan hệ thân thiết giữa người lãnh đạo.

74.

Ảnh hưởng là gì?

a)

Sự tác động của một chủ thể đến một đối tượng.

b)

Khả năng gây ảnh hưởng đến người khác.

c)

Khả năng điều khiển, bắt buộc người khác phải tuân theo yêu cầu.

d)

Sự thay đổi trong suy nghĩ, hành vi của người chịu tác động.

75.

Theo quan niệm truyền thống, lãnh đạo là gì?

a)

Khả năng gây ảnh hưởng đến người khác để đạt được mục tiêu chung.

b)

Khả năng ra quyết định và thực hiện quyết định.

c)

Khả năng tạo ra sự thay đổi.

d)

Khả năng tạo ra sự đồng thuận.

76.

Nghiên cứu nào đánh giá cao các nhà lãnh đạo lấy con người làm trọng tâm?

a)

Nghiên cứu của đại học Michigan.

b)

Nghiên cứu của đại học Ohio.

c)

Nghiên cứu của đại học Iowa.

d)

Nghiên cứu của Maslow.

77.

Các đội phòng chống Covid ở trong các trường đại học theo hình thức đội (team) nào?

a)

Đội (team) theo chức năng.

b)

Đội (team) đa chức năng.

c)

Đội (team) ảo.

d)

Đội (team) tự quản lý.

78.

Đâu KHÔNG phải là vai trò của lãnh đạo trong đội (team)?

a)

Tập hợp thông tin bên ngoài và các nguồn lực cần thiết.

b)

Nhận diện nguồn gốc của xung đột.

c)

Giám sát các thành viên.

d)

Đào tạo và đưa ra các hỗ trợ các thành viên.

79.

Đâu không phải là kỹ năng, phương pháp lãnh đạo nhóm?

a)

Kỹ năng tư duy nhận thức

b)

Kỹ năng tư duy thay đổi, thích nghi

c)

Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn

d)

Kỹ năng tư duy sáng tạo

80.

Khi xét lý về việc vi phạm đạo đức của một cá nhân, người ta KHÔNG xem xét đến:

a)

Nh vi.

b)

Hậu quả.

c)

Giá thể.

d)

Quá trình.

81.

Loại quyền lực nào không căn cứ vào nguồn gốc của quyền lực:

a)

Quyền lực cá nhân.

b)

Quyền lực vị trí.

c)

Quyền lực cưỡng chế.

d)

Quyền lực tổ chức.

82.

Theo "Lý thuyết hồ sơ động lực nhà lãnh đạo", các nhu cầu của nhà lãnh đạo thông thường được sắp xếp theo thứ tự tăng dần như thế nào?

a)

Thành tích - Quyền lực - Liên kết.

b)

Quyền lực - Liên kết - Thành tích.

c)

Thành tích - Liên kết - Quyền lực.

d)

Liên kết - Thành tích - Quyền lực.

83.

Môn học Lãnh đạo là môn học mang tính? (Chọn câu đúng nhất)

a)

Mô phỏng- Sáng tạo.

b)

Phát triển tư duy.

c)

Đào tạo nhà quản lý.

d)

Khoa học- Nghệ thuật.

84.

Đâu không phải là chiến lược gây ảnh hưởng của nhà lãnh đạo?

a)

Chiến lược thân thiện

b)

Chiến lược liên minh

c)

Chiến lược thương lượng, đàm phán

d)

Chiến lược đe dọa

85.

Nguyên nhân xảy ra xung đột nhóm là do...

a)

Tự tin cá nhân

b)

Sáng tạo và đổi mới

c)

Hiểu biết chung

d)

Có sự đối lập giữa quyền lợi của thành viên

86.

Một đề tài nghiên cứu có tiêu đề "Quá trình lãnh đạo ở các quốc gia khác nhau". Theo bạn, cách tiếp cận chính trong nghiên cứu này là gì:

a)

Cách tiếp cận tình huống.

b)

Cách tiếp cận về ảnh hưởng sức mạnh.

c)

Cách tiếp cận về hành vi.

d)

Cách tiếp cận đặc điểm.

87.

Đâu là cách thức tạo dựng quyền lực?

a)

Thể hiện trình độ, ý chí quyết tâm, luôn tiên phong đi đầu

b)

Dùng quyền lực để bổ nhiệm người thân

c)

Sử dụng quyền lực kìm hãm năng lực phát triển của nhân viên

d)

Sử dụng quyền lực để làm mất uy tín cá nhân, tổ chức

88.

Đạt được sự ủng hộ của người khác, đồng sự là điều kiện căn cốt của chiến lược:

a)

Chiến lược liên minh

b)

Chiến lược thân thiện

c)

Chiến lược được tham khảo câu trên, dưới

d)

Chiến lược thương lượng, đàm phán

89.

Đâu KHÔNG phải là một đội?

a)

Một vài sinh viên cùng nhau bế một chậu cây để dọn dẹp đường phố nhân ngày Quốc khánh 2/9.

b)

Sinh viên học lớp Lãnh đạo.

c)

Vài anh cảnh sát giao thông đang điều hành giao thông tại ngã tư.

d)

Vài anh dân phòng đang tuần tra đêm.

90.

Đâu KHÔNG phải là chỉ số đánh giá quá trình lãnh đạo?

a)

Chỉ số về hiệu suất.

b)

Chỉ số về nhận xét của khách hàng.

c)

Chỉ số về thái độ và nhận thức của cấp dưới.

d)

Chỉ số về sự đóng góp của người lãnh đạo.

91.

Những vị trí nào dưới đây thể hiện quan điểm "năng lực lãnh đạo thông qua quá trình học hỏi và kinh nghiệm thông qua ảnh hưởng gia đình"?

a)

Lãnh đạo trong thời kỳ phong kiến.

b)

Lãnh đạo trong bộ máy chính quyền nước Việt nam

c)

Lãnh đạo của các nước Ả-rập.

d)

Lãnh đạo ở các tập đoàn gia đình trị.

92.

"Trải qua hơn 1 năm lãnh đạo tổ chức A, anh H đã tổ chức nhiều buổi tiệc, các sự kiện nhằm giúp cho nhân viên hiểu nhau hơn, từ đó tăng tính kết nối". Theo bạn, anh A được đánh giá là nhà lãnh đạo thành công về chỉ số nào?

a)

Chỉ số về hiệu suất.

b)

Chỉ số về thái độ và nhận thức của cấp dưới.

c)

Chỉ số về sự đóng góp của người lãnh đạo.

d)

Chỉ số về mức độ thăng tiến.

93.

Đâu KHÔNG phải là nhận định đúng về tính cách?

a)

Tính cách là sự kết hợp của các đặc điểm xác định hành vi của một mỗi cá nhân.

b)

Tính cách là mô tả và là đánh giá mà một người đánh giá dành cho người khác.

c)

Tính cách là sự chuyển biến về nhận thức của một người.

d)

Tính cách ảnh hưởng đến các quyết định mà chúng ta đưa ra.

94.

Đâu không phải là xung đột phi chức năng?

a)

Bất đồng quan điểm cá nhân giữa hai nhân viên

b)

Nhân viên cảm thấy bị sếp đối xử bất công

c)

Tranh luận để hoàn thiện kế hoạch hành động

d)

Hai nhân viên tranh cãi về quyền lợi cá nhân

95.

Đâu là đặc điểm của một đội (team) làm việc hiệu quả?

a)

Quy trình làm việc.

b)

Quy mô của đội (team).

c)

Cấu trúc của đội (team).

d)

Tính cách của người đứng đầu (team leader).

96.

Đâu là phương pháp ra quyết định trong đội

a)

Mô hình ra quyết định lấy người lãnh đạo làm trung tâm.

b)

Mô hình ra quyết định lấy cá nhân làm trung tâm.

c)

Mô hình ra quyết định lấy con người làm trung tâm.

d)

Mô hình ra quyết định lấy mục tiêu làm trung tâm.

97.

Nguyên tắc tạo động lực nhân viên là thỏa mãn nhu cầu của:

a)

Các cá nhân trong tổ chức.

b)

Sự phát triển cá nhân trong tổ chức.

c)

Đáp ứng yêu cầu công việc trong tổ chức.

d)

Mục tiêu và sứ mệnh của tổ chức.

98.

Để trở thành một nhà lãnh đạo có đạo đức, chúng ta không nên?

a)

Phụ thuộc vào người khác.

b)

Chấp nhận rủi ro.

c)

Nâng đỡ cấp dưới.

d)

Quan tâm đến người lao động.

99.

Phát biểu nào đúng khi nói về quyền lực:

a)

Người có quyền lực không nhất thiết phải là người lãnh đạo.

b)

Quyền lực đôi khi phải có tính phù hợp về mục tiêu.

c)

Người có quyền lực đôi khi phải có địa vị.

d)

Người có quyền lực phải có hậu thuẫn cấp trên.

100.

Đâu không phải là phương thức xây dựng nhóm cộng tác?

a)

Thiết lập mục tiêu chung

b)

Đầu tư vào các hoạt động tạo quan hệ đặc trưng

c)

Khuyến khích ý thức cộng đồng mạnh mẽ

d)

Lập hành vi cộng tác kiểu mẫu