Worksheets6과 단어장 (2)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
사전
Từ điển
Thư viện
Giáo trình
Học bổng
물어보다
Hỏi
Đáp
Chơi
Ngủ
알다
Biết
Không biết
Học
Thích
선물
Quà
Đồ chơi
Thức ăn
Quần áo
도와 주다
Giúp đỡ cho
Hỗ trợ cho
Giúp đỡ với
Chăm sóc cho
거기
Nơi đó, đó (Nơi chốn)
Nơi đây, đây (Nơi chốn)
Nơi xa, xa (Nơi chốn)
Nơi nào, nào (Nơi chốn)
보여 주다
Cho xem
Đưa ra
Thể hiện
Giới thiệu
댁
Nhà (kính ngữ)
Nhà
Phòng
Căn hộ
여행사
Công ty du lịch
Khách sạn
Đại lý vé máy bay
Hướng dẫn viên du lịch
맞다
Đúng
Sai
Chưa đúng
Không đúng
빌리다
Mượn
Cho vay
Trả lại
Đặt cọc
알려 주다
Cho biết
Thông báo
Giới thiệu
Hướng dẫn
잘못 걸다
Gọi nhầm số
Gọi đúng số
Gọi lại sau
Gọi cho bạn
보내 주다
Gửi cho
Nhận lại
Đưa đi
Chuyển tiếp
걱정하다
Lo lắng
Vui vẻ
Ngủ ngon
Hạnh phúc
가르쳐 주다
Dạy cho, chỉ cho.
Học hỏi
Giải thích
Thảo luận
바꿔 주다
Đổi cho
Cho đi
Nhận lại
Trả lại
휴대 전화, 핸드폰
Điện thoại di động
Máy tính bảng
Đồng hồ thông minh
Máy ảnh kỹ thuật số
모르다
Không biết
Biết
Học
Ngủ
빌려 주다
Cho mượn
Cho vay
Trả lại
Đưa cho
