Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6과 단어장 (2)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

사전

a)

Từ điển

b)

Thư viện

c)

Giáo trình

d)

Học bổng

2.

물어보다

a)

Hỏi

b)

Đáp

c)

Chơi

d)

Ngủ

3.

알다

a)

Biết

b)

Không biết

c)

Học

d)

Thích

4.

선물

a)

Quà

b)

Đồ chơi

c)

Thức ăn

d)

Quần áo

5.

도와 주다

a)

Giúp đỡ cho

b)

Hỗ trợ cho

c)

Giúp đỡ với

d)

Chăm sóc cho

6.

거기

a)

Nơi đó, đó (Nơi chốn)

b)

Nơi đây, đây (Nơi chốn)

c)

Nơi xa, xa (Nơi chốn)

d)

Nơi nào, nào (Nơi chốn)

7.

보여 주다

a)

Cho xem

b)

Đưa ra

c)

Thể hiện

d)

Giới thiệu

8.

댁

a)

Nhà (kính ngữ)

b)

Nhà

c)

Phòng

d)

Căn hộ

9.

여행사

a)

Công ty du lịch

b)

Khách sạn

c)

Đại lý vé máy bay

d)

Hướng dẫn viên du lịch

10.

맞다

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chưa đúng

d)

Không đúng

11.

빌리다

a)

Mượn

b)

Cho vay

c)

Trả lại

d)

Đặt cọc

12.

알려 주다

a)

Cho biết

b)

Thông báo

c)

Giới thiệu

d)

Hướng dẫn

13.

잘못 걸다

a)

Gọi nhầm số

b)

Gọi đúng số

c)

Gọi lại sau

d)

Gọi cho bạn

14.

보내 주다

a)

Gửi cho

b)

Nhận lại

c)

Đưa đi

d)

Chuyển tiếp

15.

걱정하다

a)

Lo lắng

b)

Vui vẻ

c)

Ngủ ngon

d)

Hạnh phúc

16.

가르쳐 주다

a)

Dạy cho, chỉ cho.

b)

Học hỏi

c)

Giải thích

d)

Thảo luận

17.

바꿔 주다

a)

Đổi cho

b)

Cho đi

c)

Nhận lại

d)

Trả lại

18.

휴대 전화, 핸드폰

a)

Điện thoại di động

b)

Máy tính bảng

c)

Đồng hồ thông minh

d)

Máy ảnh kỹ thuật số

19.

모르다

a)

Không biết

b)

Biết

c)

Học

d)

Ngủ

20.

빌려 주다

a)

Cho mượn

b)

Cho vay

c)

Trả lại

d)

Đưa cho