Font size
WorksheetsTHVPC2
Total questions: 140
Worksheet time: 1hrs 10mins
Microsoft Word được dùng chủ yếu để làm gì?
Lập trình ứng dụng
Trình chiếu slide
Soạn thảo văn bản
Xử lý bảng tính
Thành phần nào hiển thị số trang và số từ?
Ribbon
Thanh trạng thái
Thanh tiêu đề
Thanh thước
Muốn xem văn bản giống bố cục in trên giấy A4, bạn chọn chế độ nào?
Draft
Ribbon
Close
Print Layout
Để tạo file mới, thao tác đúng là gì?
File → New → Blank Document
File → Save as
File → Close
File → Open
Thao tác chuẩn để lưu văn bản đang mở là gì?
File → Close
File → Save
File → Open
File → Save as
Lệnh nào dùng để lưu văn bản với tên hiện tại?
Save
Close
Open
Save as
Phím tắt dùng để lưu văn bản đang mở là gì?
Ctrl + O
Ctrl + F4
Ctrl + P
Ctrl + S
Phím tắt đóng văn bản đang mở là gì?
File → Close
Ctrl + S
Ctrl + P
Ctrl + O
Bạn muốn giữ bản gốc và tạo bản chỉnh sửa mới, thao tác nào phù hợp?
Format Painter
Open
Save
Save As
Tổ hợp phím chuyển gõ Việt–Anh theo hướng dẫn là gì?
Ctrl + Shift hoặc Alt + F
Ctrl + Shift hoặc Alt + Z
Ctrl + Shift hoặc Alt + K
Ctrl + Shift hoặc Alt + N
Gõ chữ “Cộng” theo kiểu Telex đúng là gì?
Congj
Boongj
Coonjg
Coong
Công cụ sao chép định dạng là gì?
Paste
Styles
Copy
Format Painter
Để căn lề trái đoạn văn, dùng tổ hợp phím nào?
Ctrl + L
Ctrl + J
Ctrl + E
Ctrl + R
Phím tắt căn đều hai lề văn bản là gì?
Ctrl + J
Ctrl + R
Ctrl + L
Ctrl + E
Chức năng giãn dòng nằm trong nhóm lệnh nào trên Ribbon?
Font
Styles
Editing
Paragraph
Để tạo danh sách gạch đầu dòng (•), chọn lệnh nào?
Numbering
Bullets
Styles
Multilevel List
Muốn tạo danh sách 1, 2, 3…, ta dùng lệnh nào?
Columns
Tab
Numbering
Bullets
Phím Tab trong Word có tác dụng chính là gì?
Di chuyển con trỏ theo điểm dừng Tab
Giãn dòng
Xuống dòng mới
Căn lề phải
Kiểu thụt dòng chỉ thụt dòng đầu tiên của đoạn gọi là gì?
Hanging Indent
First Line Indent
Left Indent
Right Indent
Kiểu thụt dòng mà dòng đầu không thụt, các dòng sau thụt vào gọi là gì?
Left Indent
Right Indent
First Line Indent
Hanging Indent
Câu 9. Chức năng chia văn bản thành nhiều cột như báo chí nằm ở thẻ nào?
Insert
Layout
Home
Review
Câu 10. Phím tắt dùng để tìm kiếm nội dung trong văn bản là:
Ctrl + F
Ctrl + H
Ctrl + D
Ctrl + G
Câu 11. Phím tắt tìm và thay thế nội dung là:
Ctrl + T
Ctrl + H
Ctrl + R
Ctrl + F
Câu 12. Thuộc tính nào sau đây không thuộc định dạng đoạn văn bản?
Màu chữ
Giãn dòng
Căn lề
Thụt đầu dòng
Câu 13. Bullets khác Numbering ở điểm nào?
Bullets dùng ký hiệu, Numbering dùng số
Numbering dùng để giãn dòng
Bullets dùng chữ số, Numbering dùng ký hiệu
Bullets dùng để chia cột
Câu 14. Khi soạn đơn xin nghỉ học, giáo viên yêu cầu văn bản căn đều hai lề, bạn chọn lệnh nào?
Justify
Align Left
Center
Align Right
Câu 15. Khi làm tiểu luận, giáo viên yêu cầu giãn dòng 1.5 lines, bạn cần thao tác ở đâu?
Paragraph
Editing
Font
Styles
Câu 16. Bạn muốn liệt kê các nhiệm vụ cần làm trong báo cáo, cách trình bày phù hợp nhất là:
Dùng Tab
Dùng Header
Dùng Bullets
Dùng Columns
Câu 17. Trong văn bản tham khảo, bạn thấy dòng đầu sát lề trái, các dòng sau thụt vào. Đây là kiểu:
Right Indent
Hanging Indent
Left Indent
First Line Indent
Câu 18. Khi soạn bài báo khoa học, cần chia văn bản thành 2 cột, bạn dùng lệnh:
View → Layout
Layout → Columns
Home → Paragraph
Insert → Table
Câu 19. Văn bản dài, bạn muốn thay toàn bộ từ “SV” thành “Sinh viên”, cách nhanh nhất là:
Ctrl + V
Ctrl + H
Ctrl + C
Ctrl + F
Câu 20. Khi nhấn Tab, con trỏ không nhảy đúng vị trí mong muốn, bạn cần chỉnh:
Margins
Columns
Tab stop
Line Spacing
Câu 8: Tập tin mẫu Word có đuôi:
.xlsx
.docx
.dotx
Câu 1. Để chèn ký tự đặc biệt (©, ±, √…) vào văn bản Word, ta thực hiện:
Insert → Shapes
Insert → Symbol
View → Symbol
Home → Font
Câu 2. Muốn chèn các ký tự đặc biệt không có sẵn trong danh sách, ta chọn:
Insert
Special Paste
Format
More Symbols
Câu 3. Khi soạn báo cáo toán học, cần chèn ký hiệu √ và π, bạn nên sử dụng:
Gõ từ bàn phím
Copy từ Internet
Insert → Symbol
Insert → WordArt
Câu 4. Để chèn ảnh có sẵn trong máy tính vào Word, ta dùng lệnh:
Insert → SmartArt
Insert → WordArt
Insert → Picture
Insert → Shapes
Câu 5. Chức năng Wrap Text dùng để:
Thay đổi màu ảnh
Chỉnh độ sáng ảnh
Quy định cách chữ bao quanh ảnh
Cắt ảnh
Câu 6. Kiểu Wrap Text nào cho phép chữ bao quanh hình ảnh?
Square
In Front of Text
In Line with Text
Behind Text
Câu 7. Khi làm báo cáo thực tập, ảnh minh họa cần đặt giữa đoạn văn và chữ chạy xung quanh — bạn chọn:
In Line with Text
Square
Behind Text
Top and Bottom
Bạn muốn dùng hình ảnh làm nền trang bìa, chữ nằm trên ảnh → chọn Wrap Text nào?
Behind Text
Square
In Front of Text
In Line with Text
Để vẽ các hình như hình chữ nhật, hình tròn, mũi tên, ta dùng:
Insert → Picture
Insert → Symbol
Insert → Shapes
Insert → SmartArt
Lệnh Group trong Shapes dùng để:
Xoay hình
Xóa hình
Tô màu hình
Gom nhiều hình thành một khối
Khi vẽ sơ đồ quy trình đơn giản gồm các hình chữ nhật và mũi tên, cách phù hợp nhất là:
Dùng Symbol
Dùng WordArt
Dùng Shapes
Dùng Table
Để tạo chữ nghệ thuật trong Word, ta chọn:
Design → Text
Home → Font
Insert → WordArt
Insert → Text Box
WordArt thường được dùng cho:
Ghi chú cuối trang
Bảng biểu
Tiêu đề trang bìa
Nội dung chính của văn bản
Khi thiết kế trang bìa báo cáo, tiêu đề cần nổi bật, nhiều màu sắc → bạn nên dùng:
Styles
WordArt
SmartArt
Shapes
SmartArt dùng để:
Vẽ hình tự do
Trình bày dữ liệu dạng bảng
Tạo chữ nghệ thuật
Thể hiện sơ đồ, quy trình, mối quan hệ
Để tạo SmartArt, ta vào:
Home → SmartArt
View → SmartArt
Insert → SmartArt
Design → SmartArt
Muốn thêm nhánh mới trong SmartArt, ta dùng lệnh:
Group
Add Shape
Insert Shape
New Shape
Khi trình bày sơ đồ tổ chức công ty (Giám đốc – Phó giám đốc – Nhân viên), bạn nên dùng:
SmartArt
Table
Shapes
WordArt
So với Shapes, SmartArt có ưu điểm là:
Tự động căn chỉnh, bố cục đẹp
Chèn được ảnh
Vẽ tự do hơn
Tô màu dễ hơn
Chức năng nào không dùng để minh họa trực quan nội dung?
WordArt
SmartArt
Symbol
Shapes
Chèn hình vẽ hình học dùng lệnh:
Insert → Symbol
Insert → SmartArt
Insert → Shapes
Insert → Picture
Để chèn bảng trong Microsoft Word, ta thực hiện:
Home → Table
Insert → Table
Layout → Table
View → Table
Cách nào sau đây không dùng để tạo bảng trong Word?
Home → Paragraph
Insert → Table → Draw Table
Insert → Table → Insert Table
Kéo chọn ô trong Insert → Table
Khi soạn bảng điểm sinh viên gồm STT – Họ tên – Điểm – Xếp loại, cách trình bày phù hợp nhất là:
Dùng Shapes
Dùng Tab
Dùng SmartArt
Dùng Table
Muốn thêm hàng phía dưới hàng đang chọn, ta dùng lệnh:
Insert Above
Insert Below
Merge Cells
Split Cells
Khi đang nhập dữ liệu trong bảng, nhấn Tab có tác dụng:
Tạo bảng mới
Căn lề phải
Di chuyển sang ô bên phải
Xuống dòng mới
Khi đang ở ô cuối cùng của bảng, nhấn Tab sẽ:
Xóa bảng
Không có tác dụng
Xuống dòng
Tạo thêm một hàng mới
Khi nhập danh sách nhân viên, muốn chuyển nhanh từ cột “Họ tên” sang “Chức vụ”, bạn nên dùng phím nào?
Space
Tab
Enter
Ctrl + Enter
Chức năng Merge Cells dùng để làm gì trong bảng?
Thêm hàng mới
Gộp nhiều ô thành một ô
Xóa ô
Chia ô
Chức năng Split Cells dùng để làm gì trong bảng?
Định dạng màu ô
Sao chép ô
Chia một ô thành nhiều ô
Gộp ô
Muốn dòng tiêu đề “BẢNG KẾT QUẢ HỌC TẬP” nằm giữa và trải dài toàn bảng, bạn cần thao tác nào?
Split Cells
Merge Cells
Insert Row
Delete Cell
Một ô “Họ và tên” cần tách thành “Họ” và “Tên”, bạn sử dụng chức năng nào?
Merge Cells
Insert Column
Split Cells
Tab
Mail Merge là chức năng dùng để làm gì?
Tạo bảng
Gửi email
Trộn dữ liệu vào văn bản mẫu
Chèn hình ảnh
Trong Mail Merge, văn bản mẫu là gì?
File chứa danh sách dữ liệu
File Excel
File Word chứa nội dung cố định
File hình ảnh
Trong Mail Merge, dữ liệu nguồn thường là file nào?
Excel
Paint
Word
PowerPoint
Nhà trường cần in 100 giấy mời họp phụ huynh, mỗi giấy có tên học sinh khác nhau, nên dùng công cụ nào?
Table
Copy – Paste
Mail Merge
WordArt
Thành phần nào sau đây bắt buộc phải có trong Mail Merge?
Bảng
Hình ảnh
Văn bản mẫu và dữ liệu nguồn
SmartArt
Khi trộn thư, phần “Kính gửi: «HọTên»” là gì?
Tiêu đề
Trường dữ liệu
Chú thích
Nội dung cố định
Điểm khác nhau cơ bản giữa Table và Mail Merge là gì?
Không có sự khác nhau
Mail Merge dùng vẽ bảng
Table dùng trình bày dữ liệu, Mail Merge dùng tạo nhiều văn bản cá nhân hóa
Table dùng trộn thư
Chức năng nào giúp nhập dữ liệu nhanh trong bảng?
Tab
Shift
Space
Enter
Bạn cần tạo danh sách sinh viên (bảng) và in giấy báo điểm cá nhân cho từng sinh viên, nên dùng gì?
Table + Mail Merge
Shapes
Chỉ Table
Chỉ Mail Merge
Chức năng trộn thư dùng để thực hiện tác vụ nào?
In văn bản
Tạo bảng
Tạo SmartArt
Trộn dữ liệu vào mẫu văn bản
Muốn đánh số trang tự động, bạn chọn thẻ nào trong Word?
Insert
Review
Layout
Design
Header trong Word là gì?
Phần đầu trang, xuất hiện trên mỗi trang
Phần nội dung chính của văn bản
Phần lề trái của trang
Phần cuối trang
Footer là gì trong tài liệu Word?
Phần nội dung bảng
Phần đầu trang
Phần tiêu đề văn bản
Phần cuối trang, lặp lại trên các trang
Để chèn Header hoặc Footer, thao tác đúng là gì?
Insert → Header/Footer
Home → Header
View → Header
Layout → Header
Khi soạn báo cáo thực tập, tên sinh viên và lớp phải xuất hiện ở đầu mỗi trang, bạn cần dùng gì?
Text Box
Header
Footer
WordArt
Khi làm luận văn, dòng “Trang …” thường đặt ở cuối trang là phần nào?
Header
Comment
Title
Footer
Chức năng đánh số trang nằm ở đâu trong thanh menu?
Review → Page
Home → Paragraph
Insert → Page Number
Layout → Page
Có thể đặt số trang ở vị trí nào sau đây?
Đầu trang, cuối trang hoặc lề trang
Chỉ ở cuối trang
Chỉ ở giữa trang
Chỉ ở đầu trang
Muốn bắt đầu số trang từ trang 2, cần thao tác gì?
Ngắt trang
Tùy chỉnh Page Number → Format Page Numbers
Đổi Orientation
Xóa trang 1
Trang bìa không hiển thị số trang, từ trang nội dung mới bắt đầu đánh số cần dùng lệnh nào?
Print Preview
Landscape
Different First Page
Remove Header
Orientation dùng để thực hiện việc gì?
Chỉnh cỡ chữ
Chỉnh lề
Chỉnh màu nền
Chỉnh hướng giấy in
Hai kiểu Orientation cơ bản là gì?
Top – Bottom
Portrait – Landscape
Left – Right
Page – Section
Portrait mô tả kiểu giấy nào?
Giấy nhỏ
Giấy vuông
Giấy dọc (mặc định)
Giấy ngang
Landscape mô tả kiểu giấy nào?
Giấy tròn
Giấy ngang
Giấy nghiêng
Giấy dọc
Khi in bảng số liệu nhiều cột, để dễ nhìn nên chọn Orientation nào?
Landscape
Portrait
Footer
Header
Phím tắt mở nhanh hộp thoại in là gì?
Ctrl + O
Ctrl + P
Ctrl + N
Ctrl + S
Chức năng Print Preview dùng để làm gì?
Chia cột
Lưu văn bản
Xem trước khi in
Chỉnh sửa nội dung
Muốn in chỉ một số trang (ví dụ: trang 2–5) cần nhập vào ô nào?
Copies
Printer
Pages
Layout
Bạn chỉ cần in trang cuối cùng của văn bản, cách nhanh nhất là gì?
Nhập số trang vào ô Pages
Copy trang
Đổi Orientation
In toàn bộ
Trước khi nộp bài, để chắc chắn không bị lệch lề khi in, nên thao tác gì?
Đổi font
Lưu file
In luôn
Xem Print Preview
Lệnh Print dùng để làm gì?
Lưu văn bản
Xem trước văn bản
In văn bản ra giấy
Định dạng trang
Phím tắt mở nhanh giao diện Print là gì?
Ctrl + O
Ctrl + S
Ctrl + N
Ctrl + P
Lệnh Copies trong cửa sổ Print dùng để làm gì?
Chọn số bản in
Chọn trang in
Chọn khổ giấy
Chọn máy in
Lệnh Printer dùng để thực hiện điều gì?
Chọn số trang
Chọn máy in
Chọn khổ giấy
Chọn chiều giấy
Lệnh Print All Pages có tác dụng gì?
In trang lẻ
In toàn bộ văn bản
In các trang chẵn
In trang hiện tại
Lệnh Print Current Page dùng để làm gì?
In toàn bộ văn bản
In trang đang đặt con trỏ
In trang lẻ
In trang chẵn
Lệnh Collated trong in ấn có tác dụng chính là gì?
Đổi hướng giấy trước khi in
Sắp xếp bản in theo thứ tự trang
Gộp các trang lẻ vào cùng nhau
Chỉ in trang đầu của mỗi bản
Khi chọn Uncollated, bản in sẽ như thế nào?
Chỉ in các trang chẵn
Theo thứ tự từ trang 1 đến cuối
Chỉ in các trang lẻ
Không theo thứ tự từng bộ
Duplex printing thường được gọi là gì trong hộp thoại in?
Print on Both Sides
Print Current Page
Custom Print Range
Single-Side Mode
Lệnh Print One Sided có nghĩa là gì?
In một mặt giấy
In hai mặt giấy
In thử bản nháp
In các trang được chọn
Bạn muốn tiết kiệm giấy khi in báo cáo dài, nên bật tùy chọn nào?
In trang hiện tại
Print Preview trước
Print on Both Sides
Tăng số bản sao
Để in từ trang 3 đến trang 5, nên chọn?
Copies tăng số bản
Print All Pages toàn bộ
Custom Print: Pages 3–5
Print Current Page ngay
Trong thiết lập Orientation, có hai kiểu cơ bản nào?
Portrait và Landscape
Top và Bottom
Left và Right
Page và Section
Bạn in 3 bản báo cáo, mỗi bản đủ trang 1–10 theo thứ tự, nên chọn?
Print Current Page duy nhất
Collated để theo bộ
Uncollated để rời rạc
Custom Print từng trang
Lệnh Table of Contents dùng để làm gì?
Tạo mục lục tự động
Chèn hình minh họa
Đếm số trang nhanh
Tạo bảng biểu mới
Muốn tạo mục lục nhanh cho luận văn dài, nên kết hợp công cụ nào?
Printer và Copies
Styles và Table of Contents
Columns với WordArt
Header và Comments
Spelling & Grammar có chức năng chính nào?
Dịch văn bản tự động
Đổi màu nền trang
In văn bản ngay
Kiểm tra lỗi chính tả
Track Changes dùng để thực hiện việc gì?
Gộp các tệp văn bản
Chỉnh font chữ toàn văn
Theo dõi chỉnh sửa nội dung
In thử một bản nháp
Khi nhiều người cùng sửa một tài liệu, muốn biết ai sửa phần nào, bạn bật tính năng nào?
Track Changes trong tài liệu
Print để lưu thay đổi
WordArt để ghi chú
Comments tắt thông báo
Trong mục Page Setup, Margins dùng để làm gì?
Chỉnh hướng giấy in
Chỉnh số lượng bản sao
Chỉnh lề trang tài liệu
Chỉnh màu trang giấy
Orientation được dùng để thực hiện thao tác nào?
Chỉnh cột văn bản
Chỉnh hướng giấy in
Chỉnh kích thước giấy
Chỉnh số trang in
Font Color có chức năng gì?
Đổi màu chữ hiển thị
Đổi màu nền trang
Đổi kiểu chữ viết
Đổi cỡ chữ đoạn
Bullets hỗ trợ thao tác nào trên văn bản?
Chia thành các cột
Tạo bảng biểu mới
Đánh số thứ tự tự động
Tạo danh sách gạch đầu dòng
Khi căn giữa tiêu đề, bạn dùng lệnh nào?
Justify để dàn đều
Align Right để phải
Align Left để trái
Center để căn giữa
Đường kẻ dọc phân cách giữa hai cột văn bản được thiết lập ở đâu?
Columns với Line Between
Margins trong Page Setup
Bullets trong Paragraph
Header trong Layout
Tùy chọn nào dùng để tạo đường kẻ giữa hai cột văn bản?
Equal column width
Spacing
Width
Line between
Tùy chọn Line between nằm ở đâu trong Word?
Insert → Shapes
Home → Paragraph
Layout → Columns → More Columns
Layout → Columns → Two
Muốn vừa có khoảng cách giữa hai cột, vừa có đường kẻ, ta cần:
Chọn Width
Chỉ chỉnh Spacing
Chỉ chọn Line between
Chọn Line between và điều chỉnh Spacing
Tham số Spacing trong Columns có tác dụng:
Điều chỉnh khoảng cách giữa các cột
Tạo đường kẻ giữa các cột
Tạo lề trang
Điều chỉnh độ rộng trang
Nếu Spacing = 0 và không chọn Line between, kết quả sẽ là:
Hai cột có đường kẻ
Hai cột dính sát nhau
Không chia được cột
Văn bản bị lỗi
Tham số Width trong Columns dùng để:
Điều chỉnh độ rộng từng cột
Chỉnh lề trái
Điều chỉnh chiều cao cột
Tạo đường kẻ
Khi trình bày bài thơ song ngữ Hán – Việt, cần chia văn bản thành 2 cột có đường kẻ phân cách rõ ràng, bạn phải:
Tích chọn Line between
Tăng Spacing
Chia 2 cột mặc định
Dùng Shapes vẽ đường thẳng
Khi làm báo tường, tạp chí, chia cột nhưng không muốn có đường kẻ, chỉ cần:
Đặt Width = 0
Chọn Equal column width
Đặt Spacing = 0
Bỏ chọn Line between
Một văn bản cần cột trái rộng hơn cột phải, bạn phải:
Tích Line between
Bỏ Equal column width và chỉnh Width
Chia lại số cột
Tăng Spacing
Tùy chọn nào KHÔNG ảnh hưởng đến việc hiển thị đường kẻ giữa cột?
Width
Font Size
Spacing
Line between
Muốn áp dụng chia cột chỉ cho một phần văn bản, cần:
Dùng Page Break
Bôi đen toàn văn bản
Dùng Header
Bôi đen đoạn cần chia cột
Để chia cột nhưng chỉ áp dụng từ vị trí con trỏ trở đi, cần dùng:
Column Break
Page Break
Section Break
Line Break
Đường kẻ giữa cột thực chất thuộc về:
Shapes
Định dạng Page Layout (Columns)
Định dạng Font
Định dạng Paragraph
Khi soạn truyện ngắn / văn bản văn học, giáo viên yêu cầu chữ cái đầu đoạn nổi bật nhưng vẫn nằm trong đoạn văn, bạn nên chọn:
Drop Cap In margin
Increase Font Size
Drop Cap Dropped
Bold đầu đoạn
Tùy chọn Equal column width có tác dụng:
Tạo đường kẻ tự động
Làm các cột có độ rộng bằng nhau
Chia cột bằng lề trang
Tăng khoảng cách giữa cột
Muốn thêm đường kẻ nhưng giữ khoảng cách rộng giữa cột, thao tác đúng là:
Giảm Width cả hai cột
Tăng Spacing và bật Line between
Bật Equal column width
Dùng Page Break
Section Break khác Page Break ở điểm nào khi bố cục nhiều cột?
Chỉ chèn được ở cuối trang
Luôn xóa định dạng trước đó
Không thể đổi lề
Cho phép thay đổi bố cục vùng sau
Column Break dùng để:
Căn chỉnh lề trái
Tạo đường kẻ giữa cột
Đẩy con trỏ sang cột kế tiếp
Chia văn bản thành nhiều vùng
Trong Drop Cap, tùy chọn Lines to drop quyết định:
Khoảng cách giữa cột
Số dòng mà chữ cái chiếm
Số cột bị ảnh hưởng
Độ đậm của chữ cái
Để đặt Drop Cap chỉ ảnh hưởng một đoạn, thao tác phù hợp là:
Chèn Page Break trước đoạn
Bật Equal column width
Đặt con trỏ vào đoạn cần Drop Cap
Chọn toàn tài liệu rồi tạo Drop Cap
