wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THVPC2

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Microsoft Word được dùng chủ yếu để làm gì?

a)

Lập trình ứng dụng

b)

Trình chiếu slide

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Xử lý bảng tính

2.

Thành phần nào hiển thị số trang và số từ?

a)

Ribbon

b)

Thanh trạng thái

c)

Thanh tiêu đề

d)

Thanh thước

3.

Muốn xem văn bản giống bố cục in trên giấy A4, bạn chọn chế độ nào?

a)

Draft

b)

Ribbon

c)

Close

d)

Print Layout

4.

Để tạo file mới, thao tác đúng là gì?

a)

File → New → Blank Document

b)

File → Save as

c)

File → Close

d)

File → Open

5.

Thao tác chuẩn để lưu văn bản đang mở là gì?

a)

File → Close

b)

File → Save

c)

File → Open

d)

File → Save as

6.

Lệnh nào dùng để lưu văn bản với tên hiện tại?

a)

Save

b)

Close

c)

Open

d)

Save as

7.

Phím tắt dùng để lưu văn bản đang mở là gì?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + F4

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + S

8.

Phím tắt đóng văn bản đang mở là gì?

a)

File → Close

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + O

9.

Bạn muốn giữ bản gốc và tạo bản chỉnh sửa mới, thao tác nào phù hợp?

a)

Format Painter

b)

Open

c)

Save

d)

Save As

10.

Tổ hợp phím chuyển gõ Việt–Anh theo hướng dẫn là gì?

a)

Ctrl + Shift hoặc Alt + F

b)

Ctrl + Shift hoặc Alt + Z

c)

Ctrl + Shift hoặc Alt + K

d)

Ctrl + Shift hoặc Alt + N

11.

Gõ chữ “Cộng” theo kiểu Telex đúng là gì?

a)

Congj

b)

Boongj

c)

Coonjg

d)

Coong

12.

Công cụ sao chép định dạng là gì?

a)

Paste

b)

Styles

c)

Copy

d)

Format Painter

13.

Để căn lề trái đoạn văn, dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + J

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + R

14.

Phím tắt căn đều hai lề văn bản là gì?

a)

Ctrl + J

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + E

15.

Chức năng giãn dòng nằm trong nhóm lệnh nào trên Ribbon?

a)

Font

b)

Styles

c)

Editing

d)

Paragraph

16.

Để tạo danh sách gạch đầu dòng (•), chọn lệnh nào?

a)

Numbering

b)

Bullets

c)

Styles

d)

Multilevel List

17.

Muốn tạo danh sách 1, 2, 3…, ta dùng lệnh nào?

a)

Columns

b)

Tab

c)

Numbering

d)

Bullets

18.

Phím Tab trong Word có tác dụng chính là gì?

a)

Di chuyển con trỏ theo điểm dừng Tab

b)

Giãn dòng

c)

Xuống dòng mới

d)

Căn lề phải

19.

Kiểu thụt dòng chỉ thụt dòng đầu tiên của đoạn gọi là gì?

a)

Hanging Indent

b)

First Line Indent

c)

Left Indent

d)

Right Indent

20.

Kiểu thụt dòng mà dòng đầu không thụt, các dòng sau thụt vào gọi là gì?

a)

Left Indent

b)

Right Indent

c)

First Line Indent

d)

Hanging Indent

21.

Câu 9. Chức năng chia văn bản thành nhiều cột như báo chí nằm ở thẻ nào?

a)

Insert

b)

Layout

c)

Home

d)

Review

22.

Câu 10. Phím tắt dùng để tìm kiếm nội dung trong văn bản là:

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + D

d)

Ctrl + G

23.

Câu 11. Phím tắt tìm và thay thế nội dung là:

a)

Ctrl + T

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + F

24.

Câu 12. Thuộc tính nào sau đây không thuộc định dạng đoạn văn bản?

a)

Màu chữ

b)

Giãn dòng

c)

Căn lề

d)

Thụt đầu dòng

25.

Câu 13. Bullets khác Numbering ở điểm nào?

a)

Bullets dùng ký hiệu, Numbering dùng số

b)

Numbering dùng để giãn dòng

c)

Bullets dùng chữ số, Numbering dùng ký hiệu

d)

Bullets dùng để chia cột

26.

Câu 14. Khi soạn đơn xin nghỉ học, giáo viên yêu cầu văn bản căn đều hai lề, bạn chọn lệnh nào?

a)

Justify

b)

Align Left

c)

Center

d)

Align Right

27.

Câu 15. Khi làm tiểu luận, giáo viên yêu cầu giãn dòng 1.5 lines, bạn cần thao tác ở đâu?

a)

Paragraph

b)

Editing

c)

Font

d)

Styles

28.

Câu 16. Bạn muốn liệt kê các nhiệm vụ cần làm trong báo cáo, cách trình bày phù hợp nhất là:

a)

Dùng Tab

b)

Dùng Header

c)

Dùng Bullets

d)

Dùng Columns

29.

Câu 17. Trong văn bản tham khảo, bạn thấy dòng đầu sát lề trái, các dòng sau thụt vào. Đây là kiểu:

a)

Right Indent

b)

Hanging Indent

c)

Left Indent

d)

First Line Indent

30.

Câu 18. Khi soạn bài báo khoa học, cần chia văn bản thành 2 cột, bạn dùng lệnh:

a)

View → Layout

b)

Layout → Columns

c)

Home → Paragraph

d)

Insert → Table

31.

Câu 19. Văn bản dài, bạn muốn thay toàn bộ từ “SV” thành “Sinh viên”, cách nhanh nhất là:

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + C

d)

Ctrl + F

32.

Câu 20. Khi nhấn Tab, con trỏ không nhảy đúng vị trí mong muốn, bạn cần chỉnh:

a)

Margins

b)

Columns

c)

Tab stop

d)

Line Spacing

33.

Câu 8: Tập tin mẫu Word có đuôi:

a)

.xlsx

b)

.docx

c)

.pdf

d)

.dotx

34.

Câu 1. Để chèn ký tự đặc biệt (©, ±, √…) vào văn bản Word, ta thực hiện:

a)

Insert → Shapes

b)

Insert → Symbol

c)

View → Symbol

d)

Home → Font

35.

Câu 2. Muốn chèn các ký tự đặc biệt không có sẵn trong danh sách, ta chọn:

a)

Insert

b)

Special Paste

c)

Format

d)

More Symbols

36.

Câu 3. Khi soạn báo cáo toán học, cần chèn ký hiệu √ và π, bạn nên sử dụng:

a)

Gõ từ bàn phím

b)

Copy từ Internet

c)

Insert → Symbol

d)

Insert → WordArt

37.

Câu 4. Để chèn ảnh có sẵn trong máy tính vào Word, ta dùng lệnh:

a)

Insert → SmartArt

b)

Insert → WordArt

c)

Insert → Picture

d)

Insert → Shapes

38.

Câu 5. Chức năng Wrap Text dùng để:

a)

Thay đổi màu ảnh

b)

Chỉnh độ sáng ảnh

c)

Quy định cách chữ bao quanh ảnh

d)

Cắt ảnh

39.

Câu 6. Kiểu Wrap Text nào cho phép chữ bao quanh hình ảnh?

a)

Square

b)

In Front of Text

c)

In Line with Text

d)

Behind Text

40.

Câu 7. Khi làm báo cáo thực tập, ảnh minh họa cần đặt giữa đoạn văn và chữ chạy xung quanh — bạn chọn:

a)

In Line with Text

b)

Square

c)

Behind Text

d)

Top and Bottom

41.

Bạn muốn dùng hình ảnh làm nền trang bìa, chữ nằm trên ảnh → chọn Wrap Text nào?

a)

Behind Text

b)

Square

c)

In Front of Text

d)

In Line with Text

42.

Để vẽ các hình như hình chữ nhật, hình tròn, mũi tên, ta dùng:

a)

Insert → Picture

b)

Insert → Symbol

c)

Insert → Shapes

d)

Insert → SmartArt

43.

Lệnh Group trong Shapes dùng để:

a)

Xoay hình

b)

Xóa hình

c)

Tô màu hình

d)

Gom nhiều hình thành một khối

44.

Khi vẽ sơ đồ quy trình đơn giản gồm các hình chữ nhật và mũi tên, cách phù hợp nhất là:

a)

Dùng Symbol

b)

Dùng WordArt

c)

Dùng Shapes

d)

Dùng Table

45.

Để tạo chữ nghệ thuật trong Word, ta chọn:

a)

Design → Text

b)

Home → Font

c)

Insert → WordArt

d)

Insert → Text Box

46.

WordArt thường được dùng cho:

a)

Ghi chú cuối trang

b)

Bảng biểu

c)

Tiêu đề trang bìa

d)

Nội dung chính của văn bản

47.

Khi thiết kế trang bìa báo cáo, tiêu đề cần nổi bật, nhiều màu sắc → bạn nên dùng:

a)

Styles

b)

WordArt

c)

SmartArt

d)

Shapes

48.

SmartArt dùng để:

a)

Vẽ hình tự do

b)

Trình bày dữ liệu dạng bảng

c)

Tạo chữ nghệ thuật

d)

Thể hiện sơ đồ, quy trình, mối quan hệ

49.

Để tạo SmartArt, ta vào:

a)

Home → SmartArt

b)

View → SmartArt

c)

Insert → SmartArt

d)

Design → SmartArt

50.

Muốn thêm nhánh mới trong SmartArt, ta dùng lệnh:

a)

Group

b)

Add Shape

c)

Insert Shape

d)

New Shape

51.

Khi trình bày sơ đồ tổ chức công ty (Giám đốc – Phó giám đốc – Nhân viên), bạn nên dùng:

a)

SmartArt

b)

Table

c)

Shapes

d)

WordArt

52.

So với Shapes, SmartArt có ưu điểm là:

a)

Tự động căn chỉnh, bố cục đẹp

b)

Chèn được ảnh

c)

Vẽ tự do hơn

d)

Tô màu dễ hơn

53.

Chức năng nào không dùng để minh họa trực quan nội dung?

a)

WordArt

b)

SmartArt

c)

Symbol

d)

Shapes

54.

Chèn hình vẽ hình học dùng lệnh:

a)

Insert → Symbol

b)

Insert → SmartArt

c)

Insert → Shapes

d)

Insert → Picture

55.

Để chèn bảng trong Microsoft Word, ta thực hiện:

a)

Home → Table

b)

Insert → Table

c)

Layout → Table

d)

View → Table

56.

Cách nào sau đây không dùng để tạo bảng trong Word?

a)

Home → Paragraph

b)

Insert → Table → Draw Table

c)

Insert → Table → Insert Table

d)

Kéo chọn ô trong Insert → Table

57.

Khi soạn bảng điểm sinh viên gồm STT – Họ tên – Điểm – Xếp loại, cách trình bày phù hợp nhất là:

a)

Dùng Shapes

b)

Dùng Tab

c)

Dùng SmartArt

d)

Dùng Table

58.

Muốn thêm hàng phía dưới hàng đang chọn, ta dùng lệnh:

a)

Insert Above

b)

Insert Below

c)

Merge Cells

d)

Split Cells

59.

Khi đang nhập dữ liệu trong bảng, nhấn Tab có tác dụng:

a)

Tạo bảng mới

b)

Căn lề phải

c)

Di chuyển sang ô bên phải

d)

Xuống dòng mới

60.

Khi đang ở ô cuối cùng của bảng, nhấn Tab sẽ:

a)

Xóa bảng

b)

Không có tác dụng

c)

Xuống dòng

d)

Tạo thêm một hàng mới

61.

Khi nhập danh sách nhân viên, muốn chuyển nhanh từ cột “Họ tên” sang “Chức vụ”, bạn nên dùng phím nào?

a)

Space

b)

Tab

c)

Enter

d)

Ctrl + Enter

62.

Chức năng Merge Cells dùng để làm gì trong bảng?

a)

Thêm hàng mới

b)

Gộp nhiều ô thành một ô

c)

Xóa ô

d)

Chia ô

63.

Chức năng Split Cells dùng để làm gì trong bảng?

a)

Định dạng màu ô

b)

Sao chép ô

c)

Chia một ô thành nhiều ô

d)

Gộp ô

64.

Muốn dòng tiêu đề “BẢNG KẾT QUẢ HỌC TẬP” nằm giữa và trải dài toàn bảng, bạn cần thao tác nào?

a)

Split Cells

b)

Merge Cells

c)

Insert Row

d)

Delete Cell

65.

Một ô “Họ và tên” cần tách thành “Họ” và “Tên”, bạn sử dụng chức năng nào?

a)

Merge Cells

b)

Insert Column

c)

Split Cells

d)

Tab

66.

Mail Merge là chức năng dùng để làm gì?

a)

Tạo bảng

b)

Gửi email

c)

Trộn dữ liệu vào văn bản mẫu

d)

Chèn hình ảnh

67.

Trong Mail Merge, văn bản mẫu là gì?

a)

File chứa danh sách dữ liệu

b)

File Excel

c)

File Word chứa nội dung cố định

d)

File hình ảnh

68.

Trong Mail Merge, dữ liệu nguồn thường là file nào?

a)

Excel

b)

Paint

c)

Word

d)

PowerPoint

69.

Nhà trường cần in 100 giấy mời họp phụ huynh, mỗi giấy có tên học sinh khác nhau, nên dùng công cụ nào?

a)

Table

b)

Copy – Paste

c)

Mail Merge

d)

WordArt

70.

Thành phần nào sau đây bắt buộc phải có trong Mail Merge?

a)

Bảng

b)

Hình ảnh

c)

Văn bản mẫu và dữ liệu nguồn

d)

SmartArt

71.

Khi trộn thư, phần “Kính gửi: «HọTên»” là gì?

a)

Tiêu đề

b)

Trường dữ liệu

c)

Chú thích

d)

Nội dung cố định

72.

Điểm khác nhau cơ bản giữa Table và Mail Merge là gì?

a)

Không có sự khác nhau

b)

Mail Merge dùng vẽ bảng

c)

Table dùng trình bày dữ liệu, Mail Merge dùng tạo nhiều văn bản cá nhân hóa

d)

Table dùng trộn thư

73.

Chức năng nào giúp nhập dữ liệu nhanh trong bảng?

a)

Tab

b)

Shift

c)

Space

d)

Enter

74.

Bạn cần tạo danh sách sinh viên (bảng) và in giấy báo điểm cá nhân cho từng sinh viên, nên dùng gì?

a)

Table + Mail Merge

b)

Shapes

c)

Chỉ Table

d)

Chỉ Mail Merge

75.

Chức năng trộn thư dùng để thực hiện tác vụ nào?

a)

In văn bản

b)

Tạo bảng

c)

Tạo SmartArt

d)

Trộn dữ liệu vào mẫu văn bản

76.

Muốn đánh số trang tự động, bạn chọn thẻ nào trong Word?

a)

Insert

b)

Review

c)

Layout

d)

Design

77.

Header trong Word là gì?

a)

Phần đầu trang, xuất hiện trên mỗi trang

b)

Phần nội dung chính của văn bản

c)

Phần lề trái của trang

d)

Phần cuối trang

78.

Footer là gì trong tài liệu Word?

a)

Phần nội dung bảng

b)

Phần đầu trang

c)

Phần tiêu đề văn bản

d)

Phần cuối trang, lặp lại trên các trang

79.

Để chèn Header hoặc Footer, thao tác đúng là gì?

a)

Insert → Header/Footer

b)

Home → Header

c)

View → Header

d)

Layout → Header

80.

Khi soạn báo cáo thực tập, tên sinh viên và lớp phải xuất hiện ở đầu mỗi trang, bạn cần dùng gì?

a)

Text Box

b)

Header

c)

Footer

d)

WordArt

81.

Khi làm luận văn, dòng “Trang …” thường đặt ở cuối trang là phần nào?

a)

Header

b)

Comment

c)

Title

d)

Footer

82.

Chức năng đánh số trang nằm ở đâu trong thanh menu?

a)

Review → Page

b)

Home → Paragraph

c)

Insert → Page Number

d)

Layout → Page

83.

Có thể đặt số trang ở vị trí nào sau đây?

a)

Đầu trang, cuối trang hoặc lề trang

b)

Chỉ ở cuối trang

c)

Chỉ ở giữa trang

d)

Chỉ ở đầu trang

84.

Muốn bắt đầu số trang từ trang 2, cần thao tác gì?

a)

Ngắt trang

b)

Tùy chỉnh Page Number → Format Page Numbers

c)

Đổi Orientation

d)

Xóa trang 1

85.

Trang bìa không hiển thị số trang, từ trang nội dung mới bắt đầu đánh số cần dùng lệnh nào?

a)

Print Preview

b)

Landscape

c)

Different First Page

d)

Remove Header

86.

Orientation dùng để thực hiện việc gì?

a)

Chỉnh cỡ chữ

b)

Chỉnh lề

c)

Chỉnh màu nền

d)

Chỉnh hướng giấy in

87.

Hai kiểu Orientation cơ bản là gì?

a)

Top – Bottom

b)

Portrait – Landscape

c)

Left – Right

d)

Page – Section

88.

Portrait mô tả kiểu giấy nào?

a)

Giấy nhỏ

b)

Giấy vuông

c)

Giấy dọc (mặc định)

d)

Giấy ngang

89.

Landscape mô tả kiểu giấy nào?

a)

Giấy tròn

b)

Giấy ngang

c)

Giấy nghiêng

d)

Giấy dọc

90.

Khi in bảng số liệu nhiều cột, để dễ nhìn nên chọn Orientation nào?

a)

Landscape

b)

Portrait

c)

Footer

d)

Header

91.

Phím tắt mở nhanh hộp thoại in là gì?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + S

92.

Chức năng Print Preview dùng để làm gì?

a)

Chia cột

b)

Lưu văn bản

c)

Xem trước khi in

d)

Chỉnh sửa nội dung

93.

Muốn in chỉ một số trang (ví dụ: trang 2–5) cần nhập vào ô nào?

a)

Copies

b)

Printer

c)

Pages

d)

Layout

94.

Bạn chỉ cần in trang cuối cùng của văn bản, cách nhanh nhất là gì?

a)

Nhập số trang vào ô Pages

b)

Copy trang

c)

Đổi Orientation

d)

In toàn bộ

95.

Trước khi nộp bài, để chắc chắn không bị lệch lề khi in, nên thao tác gì?

a)

Đổi font

b)

Lưu file

c)

In luôn

d)

Xem Print Preview

96.

Lệnh Print dùng để làm gì?

a)

Lưu văn bản

b)

Xem trước văn bản

c)

In văn bản ra giấy

d)

Định dạng trang

97.

Phím tắt mở nhanh giao diện Print là gì?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + P

98.

Lệnh Copies trong cửa sổ Print dùng để làm gì?

a)

Chọn số bản in

b)

Chọn trang in

c)

Chọn khổ giấy

d)

Chọn máy in

99.

Lệnh Printer dùng để thực hiện điều gì?

a)

Chọn số trang

b)

Chọn máy in

c)

Chọn khổ giấy

d)

Chọn chiều giấy

100.

Lệnh Print All Pages có tác dụng gì?

a)

In trang lẻ

b)

In toàn bộ văn bản

c)

In các trang chẵn

d)

In trang hiện tại

101.

Lệnh Print Current Page dùng để làm gì?

a)

In toàn bộ văn bản

b)

In trang đang đặt con trỏ

c)

In trang lẻ

d)

In trang chẵn

102.

Lệnh Collated trong in ấn có tác dụng chính là gì?

a)

Đổi hướng giấy trước khi in

b)

Sắp xếp bản in theo thứ tự trang

c)

Gộp các trang lẻ vào cùng nhau

d)

Chỉ in trang đầu của mỗi bản

103.

Khi chọn Uncollated, bản in sẽ như thế nào?

a)

Chỉ in các trang chẵn

b)

Theo thứ tự từ trang 1 đến cuối

c)

Chỉ in các trang lẻ

d)

Không theo thứ tự từng bộ

104.

Duplex printing thường được gọi là gì trong hộp thoại in?

a)

Print on Both Sides

b)

Print Current Page

c)

Custom Print Range

d)

Single-Side Mode

105.

Lệnh Print One Sided có nghĩa là gì?

a)

In một mặt giấy

b)

In hai mặt giấy

c)

In thử bản nháp

d)

In các trang được chọn

106.

Bạn muốn tiết kiệm giấy khi in báo cáo dài, nên bật tùy chọn nào?

a)

In trang hiện tại

b)

Print Preview trước

c)

Print on Both Sides

d)

Tăng số bản sao

107.

Để in từ trang 3 đến trang 5, nên chọn?

a)

Copies tăng số bản

b)

Print All Pages toàn bộ

c)

Custom Print: Pages 3–5

d)

Print Current Page ngay

108.

Trong thiết lập Orientation, có hai kiểu cơ bản nào?

a)

Portrait và Landscape

b)

Top và Bottom

c)

Left và Right

d)

Page và Section

109.

Bạn in 3 bản báo cáo, mỗi bản đủ trang 1–10 theo thứ tự, nên chọn?

a)

Print Current Page duy nhất

b)

Collated để theo bộ

c)

Uncollated để rời rạc

d)

Custom Print từng trang

110.

Lệnh Table of Contents dùng để làm gì?

a)

Tạo mục lục tự động

b)

Chèn hình minh họa

c)

Đếm số trang nhanh

d)

Tạo bảng biểu mới

111.

Muốn tạo mục lục nhanh cho luận văn dài, nên kết hợp công cụ nào?

a)

Printer và Copies

b)

Styles và Table of Contents

c)

Columns với WordArt

d)

Header và Comments

112.

Spelling & Grammar có chức năng chính nào?

a)

Dịch văn bản tự động

b)

Đổi màu nền trang

c)

In văn bản ngay

d)

Kiểm tra lỗi chính tả

113.

Track Changes dùng để thực hiện việc gì?

a)

Gộp các tệp văn bản

b)

Chỉnh font chữ toàn văn

c)

Theo dõi chỉnh sửa nội dung

d)

In thử một bản nháp

114.

Khi nhiều người cùng sửa một tài liệu, muốn biết ai sửa phần nào, bạn bật tính năng nào?

a)

Track Changes trong tài liệu

b)

Print để lưu thay đổi

c)

WordArt để ghi chú

d)

Comments tắt thông báo

115.

Trong mục Page Setup, Margins dùng để làm gì?

a)

Chỉnh hướng giấy in

b)

Chỉnh số lượng bản sao

c)

Chỉnh lề trang tài liệu

d)

Chỉnh màu trang giấy

116.

Orientation được dùng để thực hiện thao tác nào?

a)

Chỉnh cột văn bản

b)

Chỉnh hướng giấy in

c)

Chỉnh kích thước giấy

d)

Chỉnh số trang in

117.

Font Color có chức năng gì?

a)

Đổi màu chữ hiển thị

b)

Đổi màu nền trang

c)

Đổi kiểu chữ viết

d)

Đổi cỡ chữ đoạn

118.

Bullets hỗ trợ thao tác nào trên văn bản?

a)

Chia thành các cột

b)

Tạo bảng biểu mới

c)

Đánh số thứ tự tự động

d)

Tạo danh sách gạch đầu dòng

119.

Khi căn giữa tiêu đề, bạn dùng lệnh nào?

a)

Justify để dàn đều

b)

Align Right để phải

c)

Align Left để trái

d)

Center để căn giữa

120.

Đường kẻ dọc phân cách giữa hai cột văn bản được thiết lập ở đâu?

a)

Columns với Line Between

b)

Margins trong Page Setup

c)

Bullets trong Paragraph

d)

Header trong Layout

121.

Tùy chọn nào dùng để tạo đường kẻ giữa hai cột văn bản?

a)

Equal column width

b)

Spacing

c)

Width

d)

Line between

122.

Tùy chọn Line between nằm ở đâu trong Word?

a)

Insert → Shapes

b)

Home → Paragraph

c)

Layout → Columns → More Columns

d)

Layout → Columns → Two

123.

Muốn vừa có khoảng cách giữa hai cột, vừa có đường kẻ, ta cần:

a)

Chọn Width

b)

Chỉ chỉnh Spacing

c)

Chỉ chọn Line between

d)

Chọn Line between và điều chỉnh Spacing

124.

Tham số Spacing trong Columns có tác dụng:

a)

Điều chỉnh khoảng cách giữa các cột

b)

Tạo đường kẻ giữa các cột

c)

Tạo lề trang

d)

Điều chỉnh độ rộng trang

125.

Nếu Spacing = 0 và không chọn Line between, kết quả sẽ là:

a)

Hai cột có đường kẻ

b)

Hai cột dính sát nhau

c)

Không chia được cột

d)

Văn bản bị lỗi

126.

Tham số Width trong Columns dùng để:

a)

Điều chỉnh độ rộng từng cột

b)

Chỉnh lề trái

c)

Điều chỉnh chiều cao cột

d)

Tạo đường kẻ

127.

Khi trình bày bài thơ song ngữ Hán – Việt, cần chia văn bản thành 2 cột có đường kẻ phân cách rõ ràng, bạn phải:

a)

Tích chọn Line between

b)

Tăng Spacing

c)

Chia 2 cột mặc định

d)

Dùng Shapes vẽ đường thẳng

128.

Khi làm báo tường, tạp chí, chia cột nhưng không muốn có đường kẻ, chỉ cần:

a)

Đặt Width = 0

b)

Chọn Equal column width

c)

Đặt Spacing = 0

d)

Bỏ chọn Line between

129.

Một văn bản cần cột trái rộng hơn cột phải, bạn phải:

a)

Tích Line between

b)

Bỏ Equal column width và chỉnh Width

c)

Chia lại số cột

d)

Tăng Spacing

130.

Tùy chọn nào KHÔNG ảnh hưởng đến việc hiển thị đường kẻ giữa cột?

a)

Width

b)

Font Size

c)

Spacing

d)

Line between

131.

Muốn áp dụng chia cột chỉ cho một phần văn bản, cần:

a)

Dùng Page Break

b)

Bôi đen toàn văn bản

c)

Dùng Header

d)

Bôi đen đoạn cần chia cột

132.

Để chia cột nhưng chỉ áp dụng từ vị trí con trỏ trở đi, cần dùng:

a)

Column Break

b)

Page Break

c)

Section Break

d)

Line Break

133.

Đường kẻ giữa cột thực chất thuộc về:

a)

Shapes

b)

Định dạng Page Layout (Columns)

c)

Định dạng Font

d)

Định dạng Paragraph

134.

Khi soạn truyện ngắn / văn bản văn học, giáo viên yêu cầu chữ cái đầu đoạn nổi bật nhưng vẫn nằm trong đoạn văn, bạn nên chọn:

a)

Drop Cap In margin

b)

Increase Font Size

c)

Drop Cap Dropped

d)

Bold đầu đoạn

135.

Tùy chọn Equal column width có tác dụng:

a)

Tạo đường kẻ tự động

b)

Làm các cột có độ rộng bằng nhau

c)

Chia cột bằng lề trang

d)

Tăng khoảng cách giữa cột

136.

Muốn thêm đường kẻ nhưng giữ khoảng cách rộng giữa cột, thao tác đúng là:

a)

Giảm Width cả hai cột

b)

Tăng Spacing và bật Line between

c)

Bật Equal column width

d)

Dùng Page Break

137.

Section Break khác Page Break ở điểm nào khi bố cục nhiều cột?

a)

Chỉ chèn được ở cuối trang

b)

Luôn xóa định dạng trước đó

c)

Không thể đổi lề

d)

Cho phép thay đổi bố cục vùng sau

138.

Column Break dùng để:

a)

Căn chỉnh lề trái

b)

Tạo đường kẻ giữa cột

c)

Đẩy con trỏ sang cột kế tiếp

d)

Chia văn bản thành nhiều vùng

139.

Trong Drop Cap, tùy chọn Lines to drop quyết định:

a)

Khoảng cách giữa cột

b)

Số dòng mà chữ cái chiếm

c)

Số cột bị ảnh hưởng

d)

Độ đậm của chữ cái

140.

Để đặt Drop Cap chỉ ảnh hưởng một đoạn, thao tác phù hợp là:

a)

Chèn Page Break trước đoạn

b)

Bật Equal column width

c)

Đặt con trỏ vào đoạn cần Drop Cap

d)

Chọn toàn tài liệu rồi tạo Drop Cap