Worksheets2.1. Vật liệu dùng trong lĩnh vực cơ khí
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
Trong sơ đồ phân loại vật liệu kỹ thuật, nhóm nào bao gồm thép, thép không gỉ, thép dụng cụ và gang?
Nhựa nhiệt rắn
Kim loại nonferrous (màu)
Gốm và vật liệu khác
Kim loại ferrous (đen)
Nhóm vật liệu nào được mô tả gồm Epoxies, Phenolics, Polyimides?
Nhựa nhiệt rắn (Thermosets)
Composite nền kim loại
Nhựa nhiệt dẻo (Thermoplastics)
Elastomers
Trong sơ đồ kết hợp nhóm vật liệu, ‘Composite’ nằm ở vị trí nào?
Trung tâm kết nối ba nhóm
Bên ngoài ba nhóm
Chỉ nối với kim loại
Chỉ nối với gốm sứ
Bộ phận nào trên xe thường dùng gốm sứ theo hình minh họa?
Bugì gốm (ceramic spark plug)
Khung thép (steel frame)
Vành nhôm (aluminum wheels)
Cửa kính (glass windows)
Trong nhóm ‘Ceramics and others’, đặc điểm nào dưới đây KHÔNG thuộc danh mục hiển thị?
Nanomaterials
Carbides
Oxides
Epoxies
Tại sao cản va, táp-lô và ghế trên xe thường dùng polymer theo hình?
Giảm khối lượng và tạo hình dễ
Tăng dẫn điện vượt trội
Chịu nhiệt như gốm sứ
Chống mòn như carbide
Elastomers trong nhánh Plastics có ví dụ nào theo sơ đồ?
Epoxies, Phenolics, Polyimides
Acrylics, ABS, Nylons
Graphite, Diamond, Glasses
Rubbers, Silicones, Polyurethanes
Cơ tính của vật liệu kim loại được hiểu chính xác là gì?
Đặc trưng cơ học thể hiện khả năng chịu tải
Tính chất hóa học quyết định phản ứng ăn mòn
Hình dạng hình học quyết định phân bố ứng suất
Quy trình gia công quyết định cấu trúc bề mặt
Độ bền của vật liệu được định nghĩa phù hợp nhất là:
Khả năng chống oxi hóa trong môi trường ẩm
Khả năng biến dạng dẻo lớn trước nứt
Khả năng dẫn điện ở nhiệt độ phòng
Khả năng chịu ngoại lực mà không phá hủy
Công thức độ bền kéo σk trong thí nghiệm tiêu chuẩn được biểu diễn bằng:
σk = P/F0 với đơn vị N/mm²
σk = E·ε với đơn vị Pa·s
σk = τ·r/J với đơn vị N·m
σk = k·√a với đơn vị MPa·m¹ᐟ²
Trong sơ đồ mẫu thử kéo, F0 biểu thị đại lượng nào?
Độ giãn dài tổng khi đứt mẫu
Lực kéo cực đại đặt lên mẫu
Tiết diện ban đầu của phần đo
Chiều dài đo ban đầu của mẫu
Đơn vị thích hợp để biểu diễn độ bền kéo σk là:
N·m hoặc kN·m hoặc MN·m
mm/s hoặc m/s hoặc km/h
J/kg·K hoặc kJ/kg·K
N/mm² hoặc kN/m² hoặc MN/m²
Các dạng độ bền thường xét cho kim loại gồm:
Độ rỗng, độ nhám, độ bóng
Ăn mòn, oxy hóa, thấm nitơ
Nhiệt, điện, từ, quang
Kéo, nén, uốn, xoắn
Trong đường cong ứng suất–biến dạng khi kéo, vùng nào cho thấy vật liệu phục hồi đàn hồi khi dỡ tải?
Vùng đàn hồi trước giới hạn chảy
Vùng biến dạng dẻo sau giới hạn chảy
Vùng sau đứt của mẫu thử
Vùng co thắt cổ trước đứt
Trên hình mô tả biến dạng, lu biểu thị điều gì trong thử kéo?
Độ giãn dài đều trước cổ thắt
Chiều dài đo ban đầu của mẫu
Độ giãn dài tại đứt của mẫu
Biến dạng đàn hồi tức thời
Quan hệ giữa độ dốc ban đầu của đường cong và E được diễn giải đúng là:
Độ dốc ban đầu bằng tan⁻¹E như chú thích
Độ dốc ban đầu phụ thuộc vào F0
Độ dốc ban đầu tỷ lệ nghịch với E
Độ dốc ban đầu không liên quan đến E
Trong thử Brinell, đại lượng HB được định nghĩa trực tiếp bằng tỉ số nào?
Đường kính D chia cho lực tác dụng P
Diện tích F chia cho lực tác dụng P
Lực P chia cho đường kính viên bi D
Lực P chia cho diện tích vết lõm F
Trong công thức Brinell, ký hiệu d thường biểu diễn đại lượng nào được đo sau khi ấn bi vào mẫu?
Đường kính viên bi thử nghiệm
Đường kính vết lõm trên bề mặt
Bề dày mẫu vật thí nghiệm
Chiều sâu vết lõm trung bình
Khi chọn tải trọng P cho thử Brinell, giá trị nào thường áp dụng cho đồng và hợp kim đồng theo quy ước P = k·D²?
k bằng 2,25 cho đồng và hợp kim đồng
k bằng 30 cho đồng và hợp kim đồng
k bằng 10 cho đồng và hợp kim đồng
k bằng 60 cho đồng và hợp kim đồng
Trong thử Brinell, khi mẫu mỏng, nên chọn đường kính viên bi như thế nào?
Chọn D bất kỳ vì không ảnh hưởng
Chọn D nhỏ hơn để tránh xuyên thủng
Chọn D lớn hơn để tăng độ chính xác
Chọn D trung bình để dễ đo đạc
Trong thử Rockwell, thang HRC sử dụng mũi ấn nào và tải trọng chính cỡ bao nhiêu?
Bi thép, 100 kG
Mũi kim cương, 150 kG
Bi thép, 150 kG
Mũi kim cương, 60 kG
Trong thử Rockwell, thang HRB sử dụng tổ hợp nào?
Mũi kim cương 90° và tải chính 150 kG
Bi thép 1,000 mm và tải chính 60 kG
Mũi kim cương 120° và tải chính 60 kG
Bi thép 1,587 mm và tải chính 100 kG
Vì sao mũi kim cương được dùng cho các vật liệu rất cứng trong Rockwell?
Do giảm yêu cầu tải trọng sơ bộ
Do cho vết lõm lớn dễ quan sát
Do độ mòn thấp và biến dạng nhỏ
Do dễ chế tạo và giá thành thấp
Trong thử Rockwell, tải trọng sơ bộ thường có giá trị xấp xỉ bao nhiêu trước khi đặt tải chính?
60 kG để bù ma sát đầu ấn
5 kG để hiệu chuẩn hệ thống
10 kG để tạo tiếp xúc ổn định
20 kG để tăng tốc độ thử
Khi so sánh HB và HR, điểm khác biệt chính về cách xác định độ cứng là gì?
HB và HR đều dùng đường kính vết lõm trực tiếp
HB và HR đều dùng độ sâu vết lõm trực tiếp
HB dùng độ sâu vết lõm, HR dùng diện tích vết lõm
HB dùng diện tích vết lõm, HR dùng độ sâu vết lõm
Một mẫu gang được thử Brinell với viên bi đường kính D. Theo quy ước tải P = k·D², chọn k phù hợp nhất cho gang?
k bằng 30 theo khuyến nghị
k bằng 60 theo khuyến nghị
k bằng 10 theo khuyến nghị
k bằng 2,25 theo khuyến nghị
Trong thử Rockwell, thang HRA khác HRC chủ yếu ở điểm nào sau đây?
Dùng bi thép thay vì kim cương
Không dùng tải sơ bộ trước khi ấn
Tải chính nhỏ hơn khoảng 60 kG
Góc mũi côn lớn hơn 150 độ
Nếu đường kính vết lõm d trong Brinell tiến gần đường kính bi D, điều này gợi ý điều gì về vật liệu?
Vật liệu tương đối mềm, biến dạng lớn
Vật liệu có ma sát bề mặt cao
Vật liệu giòn, nứt gãy tức thì
Vật liệu rất cứng, đàn hồi chiếm ưu thế
Trong thử độ cứng Vickers, mũi ấn có hình dạng nào và góc đỉnh đặc trưng bao nhiêu?
Bi thép đường kính 10 mm, 90°
Kim cương hình chóp tam giác, 140°
Kim cương hình nón, 120°
Kim cương hình chóp tứ giác, 136°
Công thức tính số độ cứng Vickers HV được biểu diễn gần đúng bằng biểu thức nào với tải P và đường chéo vết ấn L?
HV = 2P / (πDL)
HV = 14.2P/L2
HV = 100 − 500t
HV=1.854P/L2
Trong thử độ cứng Knoop, tỉ số chiều dài lớn nhất L trên bề rộng b của vết ấn xấp xỉ bằng bao nhiêu?
7.11 so với 4.00
4.00 so với 7.11
2.00 so với 1.00
10.00 so với 1.00
Khoảng tải thường dùng cho phép đo Knoop trong bảng so sánh là bao nhiêu?
25 g đến 5 kg
1 kg đến 120 kg
60 kg đến 150 kg
5 kg đến 3000 kg
Trong thang Rockwell, các thang A, C, D sử dụng mũi ấn nào?
Kim cương hình nón
Bi thép 1.6 mm
Bi thép 3.2 mm
Kim cương hình chóp
Biểu thức tổng quát của số độ cứng Rockwell cho các thang A, C, D có dạng nào theo độ sâu t (mm)?
HRA/HRC/HRD = 100 − 500t
HRA/HRC/HRD = 130 − 500t
HRA/HRC/HRD=1.854P/L2
HRA/HRC/HRD = 14.2P/L^2
Quan sát ảnh vết ấn Vickers, trường hợp nào cho thấy bề mặt mẫu thô ráp gây mờ vết ấn?
(d) Rough surface
(a) Ideal indentation
(b) Cracks xuất hiện
(c) Distorted indentation
Ưu điểm chính của phương pháp Vickers so với Brinell về phạm vi vật liệu đo được là gì?
Đo được cả vật liệu rất mềm và rất cứng
Chỉ phù hợp vật liệu mềm và phủ mỏng
Chỉ phù hợp vật liệu rất cứng giòn
Chỉ dùng cho bi thép đường kính lớn
Độ dãn dài tương đối δ của mẫu kéo được định nghĩa là gì?
Hiệu số giữa l1 nhân hệ số Poisson
Tỷ lệ phần trăm giữa l1−l0 và l0
Tỷ lệ giữa ứng suất và biến dạng
Tích số giữa l1 và l0 chia thể tích
Trong công thức δ = (l1 − l0)/l0 × 100%, đại lượng l1 là gì?
Diện tích mặt cắt ban đầu của mẫu
Chiều dài ban đầu của mẫu
Chiều dài sau khi kéo của mẫu
Đường kính sau khi kéo của mẫu
Độ dai va chạm ak của vật liệu mô tả tốt nhất điều nào sau đây?
Khả năng dẫn điện ở nhiệt độ thấp
Khả năng chịu kéo ở tốc độ chậm
Khả năng chịu tải va đập không phá hủy
Khả năng chống mài mòn trong ma sát
Đơn vị đo thường dùng của độ dai va chạm ak là gì?
Pa·s hoặc N·m
kg/m3 hoặc g/cm3
J/mm2 hoặc kJ/m2
W/m·K hoặc S/m
Thử nghiệm nào dùng con lắc đập vào mẫu có rãnh đặt ngang, hai gối đỡ hai đầu?
Thử Izod với mẫu kẹp đứng
Thử Charpy với mẫu đặt ngang
Thử Brinell với bi thép
Thử Rockwell với mũi kim cương
Khối lượng riêng của kim loại được xác định bằng biểu thức nào?
λ = Q·L/(AΔT) với đơn vị W/m·K
α = ΔL/(L0ΔT) với đơn vị 1/K
σ = F/A với đơn vị MPa
γ = P/V với đơn vị g/cm3
Nhiệt độ nóng chảy của kim loại là đại lượng nào sau đây?
Nhiệt độ bắt đầu giòn nguội cao
Nhiệt độ xuất hiện tự bốc cháy
Nhiệt độ bắt đầu từ hóa bề mặt
Nhiệt độ kim loại chuyển từ rắn sang lỏng
Tính dẫn nở của kim loại mô tả điều gì khi nung nóng?
Khả năng tăng kích thước theo nhiệt độ
Khả năng biến dạng dẻo tức thời
Khả năng truyền dòng điện hiệu quả
Khả năng chống ăn mòn hóa học
Thuộc tính nào mô tả khả năng truyền nhiệt của kim loại?
Tính dẫn nhiệt của vật liệu
Tính thấm tôi của vật liệu
Tính chống nứt nguội vật liệu
Tính thấm carbon bề mặt
Trong lựa chọn vật liệu cho chi tiết chịu va đập, kết luận nào hợp lý nhất?
Ưu tiên vật liệu có hệ số Poisson lớn nhất
Ưu tiên vật liệu có độ dẫn điện cao nhất
Ưu tiên vật liệu có ak cao để giảm phá hủy
Ưu tiên vật liệu có khối lượng riêng nhỏ nhất
Phát biểu nào đúng khi so sánh Izod và Charpy?
Cả hai dùng con lắc, khác cách gá mẫu
Chỉ Izod dùng con lắc, Charpy dùng búa tay
Charpy đo ứng suất, Izod đo biến dạng
Cả hai dùng mẫu không có rãnh khía
Trong mô hình cấu trúc nguyên tử hiện đại, hạt nào quyết định tính chất hóa học chủ yếu của nguyên tố kim loại?
Neutron trong hạt nhân nguyên tử
Electron ở lớp vỏ ngoài cùng
Tổng số hạt trong hạt nhân
Proton trong hạt nhân nguyên tử
Điểm đặc trưng nhất của liên kết kim loại trong kim loại nguyên chất là gì?
Ion dương hút ion âm theo mạng tinh thể
Cặp electron chia sẻ định hướng giữa hai nguyên tử
Mạng ion dương trong đám mây electron tự do
Liên kết do lực Van der Waals giữa nguyên tử trung hòa
Mô hình "biển electron" mô tả điều nào sau đây?
Electron hóa trị bị hạt nhân giữ chặt trong quỹ đạo
Electron hóa trị bị định vị giữa các cặp nguyên tử
Electron hóa trị chuyển động tự do quanh cation kim loại
Electron hóa trị chỉ tồn tại ở trạng thái đơn lẻ
Liên kết ion khác liên kết cộng hóa trị chủ yếu ở điểm nào?
Tạo bởi chia sẻ electron không định hướng
Tạo bởi chuyển electron hoàn toàn giữa các nguyên tử
Tạo bởi đám mây electron chung cho toàn mạng
Tạo bởi tương tác từ trường giữa hạt nhân
Tại sao kim loại thường dẫn điện tốt ở trạng thái rắn?
Do cặp electron định hướng giữa nguyên tử lân cận
Do có nhiều ion âm tự do trong mạng tinh thể
Do electron hóa trị delocalized có thể di chuyển
Do hạt nhân có thể dịch chuyển mang điện
Khi so sánh cùng điều kiện, vật liệu có liên kết kim loại thường có tính chất cơ nào sau đây?
Mềm yếu do không có tương tác giữa ion
Dẻo tốt nhờ sự trượt của mặt tinh thể
Giòn cao do định hướng liên kết mạnh
Cứng tuyệt đối do không có khuyết tật
Trong hợp kim, sự có mặt của nguyên tử tạp làm thay đổi tính chất thế nào theo mô hình biển electron?
Tăng điện trở do tán xạ electron hóa trị
Giảm điện trở vì electron tự do nhiều hơn
Không ảnh hưởng vì electron hoàn toàn độc lập
Làm kim loại trở thành chất cách điện tuyệt đối
Một cánh quạt turbine đơn tinh thể được ưa dùng ở nhiệt độ cao nhất vì lý do nào?
Tách lớp dễ để giảm ứng suất nhiệt
Không có biên hạt giảm creep ở nhiệt độ cao
Độ rỗng nhiều giúp tản nhiệt nhanh hơn
Nhiều biên hạt tăng cản trở khuếch tán creep
Trong trạng thái rắn, các nguyên tử kim loại sắp xếp như thế nào để tạo ra mạng tinh thể?
Theo trật tự định kỳ trong không gian
Ngẫu nhiên không lặp lại theo thời gian
Theo chu kỳ thời gian thay đổi liên tục
Theo cụm rời rạc không tuần hoàn
Ô cơ bản (unit cell) của một mạng tinh thể kim loại được hiểu là gì?
Khoảng cách giữa hai mặt tinh thể liên tiếp
Số nguyên tử trong một hạt tinh thể lớn
Phần tử nhỏ nhất đặc trưng cho kiểu mạng
Hạt nhỏ nhất của mẫu vật kim loại
Trong ba dạng mạng: BCC, FCC và HCP, ký hiệu điển hình nào phù hợp với BCC theo sơ đồ trang?
Hình lục giác có hai chấm
Hình vuông có dấu X bên trong
Hình vuông có chấm ở giữa
Hình tròn có chấm rỗng
Mạng lập phương diện tâm (FCC) thường gắn với ví dụ nào được nêu?
Zn ở dạng tinh khiết
Feγ ở nhiệt độ cao
Feα ở nhiệt độ thấp
Na ở trạng thái rắn
Mạng lục phương dày đặc (HCP) trong ví dụ minh họa được gắn với kim loại nào?
Magie nóng chảy
Sắt pha austenit
Kẽm tinh thể
Sắt pha ferrit
Trong hình minh họa các liên kết, liên kết kim loại được biểu diễn bằng mô hình nào?
Proton và neutron ghép thành cụm trung hòa
Trao đổi electron hình thành ion Na+ và F−
Cặp electron chia sẻ giữa hai nguyên tử
Ion dương và đám mây electron tự do
Liên kết ion trong hình giữa Na và F được hình dung chủ yếu bởi hiện tượng nào?
Hút tĩnh điện giữa hạt nhân trung hòa
Chồng lớp orbital d tạo liên kết
Chuyển electron tạo cation và anion
Chia sẻ cặp electron hóa trị
Trong mô hình nguyên tử minh họa, hạt nào mang điện tích dương nằm trong hạt nhân?
Proton trong hạt nhân
Ion kim loại tự do
Electron trong lớp ngoài
Neutron trong lớp vỏ
So với polycrystal, đơn tinh thể (single crystal) có đặc trưng vi mô nào về ranh giới hạt?
Nhiều ranh giới hạt giao nhau
Không có ranh giới hạt nội tại
Ranh giới hạt rất dày đặc
Ranh giới hạt có hình zích zắc
Vì sao kích thước ô cơ bản thường đo bằng Å (Angström)?
Ô cơ bản phụ thuộc nhiệt độ theo giờ
Ô cơ bản rất nhỏ cỡ khoảng cách nguyên tử
Ô cơ bản lớn ngang hạt polycrystal
Ô cơ bản có kích thước vĩ mô milimet
Trong sắt nguyên chất, pha nào có mạng lập phương tâm khối (BCC) ổn định ở nhiệt độ phòng?
Austenit (Feγ) mạng FCC
Cementit (Fe3C) mạng BCT
Ferit delta (Feδ) mạng HCP
Ferrit (Feα) mạng BCC
Khoảng nhiệt độ nào sắt tồn tại chủ yếu ở dạng austenit (Feγ)?
1392–1539 °C
< 768 °C
> 1539 °C
911–1392 °C
Giá trị gần đúng của tham số mạng cho ferrit (Feα) theo tài liệu là bao nhiêu?
2,8 Å
3,6 Å
2,9 Å
4,2 Å
Trong quá trình kết tinh, bước nào diễn ra trước khi hạt tinh thể tăng trưởng?
Tạo mầm dị thể hoặc đồng thể
Hình thành ranh giới hạt rộng
Kết thúc khuếch tán hoàn toàn
Chuyển biến martensit không khuếch tán
Đơn tinh thể khác đa tinh thể ở đặc điểm nào sau đây?
Có nhiều hạt định hướng khác nhau
Chỉ hình thành ở kim loại hợp kim
Không có ranh giới hạt bên trong
Luôn có tính đẳng hướng cơ học
Với sắt ở nhiệt độ trên 1392 °C và dưới nhiệt độ nóng chảy, pha ổn định là gì và kiểu mạng nào?
Feδ với mạng BCC
Feδ với mạng FCC
Feγ với mạng FCC
Feα với mạng HCP
Khi làm nguội kim loại lỏng, dạng đường cong làm nguội điển hình thể hiện điều gì tại đoạn nằm ngang?
Tỏa nhiệt kết tinh xảy ra
Nhiệt dung riêng đạt cực đại
Pha rắn hoà tan tăng lên
Độ quá nguội giảm về âm
So với mạng BCC, mạng FCC của austenit có đặc điểm nào liên quan đến mật độ sắp xếp nguyên tử?
Mật độ xếp chặt thấp hơn
Phụ thuộc hướng kéo nén
Mật độ xếp chặt cao hơn
Như nhau trong mọi mặt
Tăng tốc độ làm nguội của kim loại lỏng thường dẫn đến điều gì đối với kích thước hạt tinh thể?
Biến mất vì không kết tinh
Không đổi vì cân bằng pha
Hạt lớn hơn do tăng khuếch tán
Hạt nhỏ hơn do nhiều mầm
Trong các ký hiệu sau, ký hiệu nào mô tả đúng quan hệ pha của sắt với nhiệt độ tăng dần: Feα → Feγ → Feδ → lỏng?
<700 °C → 700–1000 °C → 1000–1539 °C → >1539 °C
<911 °C → 911–1200 °C → 1200–1392 °C → >1392 °C
<768 °C → 768–911 °C → 911–1200 °C → >1200 °C
<911 °C → 911–1392 °C → 1392–1539 °C → >1539 °C
Trong quá trình kết tinh kim loại từ trạng thái lỏng sang rắn, điều nào sau đây mô tả đúng vai trò của biên hạt?
Là mặt phẳng đồng cấu giúp định hướng chung
Là ranh giới giữa các hạt, dễ tập trung tạp chất
Là vùng có độ cứng cao nhất do khuếch tán mạnh
Là nơi mầm kết tinh luôn phát sinh đầu tiên
Khi tốc độ phát sinh mầm lớn hơn tốc độ phát triển hạt (nguội nhanh), kích thước hạt và cơ tính thay đổi như thế nào?
Hạt nhỏ, độ bền giảm, độ cứng giảm
Hạt lớn, độ bền tăng, độ cứng giảm
Hạt lớn, độ bền giảm, độ cứng tăng
Hạt nhỏ, độ bền tăng, độ cứng tăng
Khi tốc độ phát triển hạt lớn hơn tốc độ phát sinh mầm (nguội chậm), hệ quả chính là gì?
Không tạo hạt mới, chỉ giãn mạng
Hạt lớn, kim loại kém bền
Hạt nhỏ, kim loại rất bền
Hạt trung bình, độ dẻo giảm mạnh
Khái niệm kết tinh lại (recrystallization) mô tả điều gì đúng nhất đối với kim loại đã biến dạng nguội?
Chỉ tăng kích thước hạt mà không đổi cơ tính
Tăng ứng suất dư thông qua tôi nhanh vật liệu
Hòa tan hoàn toàn khuyết tật vào dung dịch rắn
Xuất hiện hạt mới ổn định mạng, độ dẻo phục hồi
Nhiệt độ kết tinh lại đặc trưng thường xấp xỉ bao nhiêu so với nhiệt độ nóng chảy tuyệt đối của kim loại/ hợp chất (đo theo K)?
Lớn hơn 0,8 lần nhiệt độ nóng chảy
Khoảng 0,4 lần nhiệt độ nóng chảy
Nhỏ hơn 0,1 lần nhiệt độ nóng chảy
Bằng đúng nhiệt độ nóng chảy tuyệt đối
Trong vùng phục hồi (recovery) khi tăng nhiệt độ, xu hướng nào xảy ra với cơ tính?
Độ cứng giảm dần, ứng suất dư giảm
Độ cứng tăng mạnh, độ dẻo giảm
Độ bền và độ dẻo đều giảm
Không thay đổi đáng kể các cơ tính
Sau khi xuất hiện hạt mới trong kết tinh lại, khi tiếp tục tăng nhiệt độ sang vùng phát triển hạt, điều gì thường xảy ra?
Số hạt tăng vô hạn, ứng suất dư tăng
Biên hạt biến mất, cấu trúc vô định hình hình thành
Kích thước hạt tăng, độ cứng có thể giảm
Kích thước hạt giảm, độ bền tăng mạnh
Hiệu ứng vỏ cam (orange peel) trên bề mặt sau tạo hình thường liên quan đến nguyên nhân nào?
Mật độ mầm quá cao tạo hạt siêu mịn
Nhiệt độ gia công thấp hơn nhiệt độ phòng
Biên hạt sạch, không có tạp chất
Kích thước hạt quá lớn sau phát triển hạt
Hợp kim được định nghĩa đúng nhất là gì?
Sự kết hợp của hai hay nhiều nguyên tố
Sự pha trộn cơ học của các hạt rời rạc
Sự liên kết phân tử của phi kim tinh khiết
Sự kết hợp của một nguyên tố duy nhất
Trong hệ Fe–C, khái niệm "hệ hợp kim" mô tả điều gì?
Tập hợp các hợp kim với nhiều hệ khác nhau
Tập hợp các kim loại tinh khiết không pha tạp
Tập hợp các dung dịch lỏng của cacbon
Tập hợp các hợp kim có các tỷ lệ Fe và C khác nhau
Pha trong vật liệu được hiểu là gì?
Một nguyên tố hóa học riêng lẻ trong mẫu
Tập hợp nguyên tử với cấu trúc bất kỳ không ranh giới
Thành phần đồng nhất ở cùng trạng thái, có bề mặt phân chia
Hỗn hợp không đồng nhất giữa các vùng nhỏ
Ví dụ nào cho thấy một hệ vật chất có hai pha?
Hơi nước bão hòa trong bình kín
Nước muối đồng nhất đã hòa tan
Nước đá đang tan gồm phần lỏng và rắn
Nước lỏng ở 25°C trong cốc kín
Trong hợp kim, "nguyên" (component) là gì?
Một khuyết tật mạng tinh thể tạm thời
Một thành phần cấu thành, là nguyên tố hoặc hợp chất hóa học
Một tạp chất không ảnh hưởng đến vi cấu trúc
Một pha có thể chuyển đổi qua lại tùy điều kiện
Dung dịch rắn nói chung là gì?
Một khối không đồng nhất gồm nhiều pha rắn
Một khối đồng nhất, nguyên tố này hòa tan vào nguyên tố khác ở trạng thái đặc
Một hỗn hợp cơ học giữa các hạt rắn không hòa tan
Một hợp chất hóa học có tỉ lệ thành phần cố định
Đặc điểm chính của dung dịch rắn xen kẽ (interstitial) là gì?
Các nguyên tử không tương tác chỉ ghép cơ học
Nguyên tử hòa tan nằm vào khoảng trống mạng tinh thể dung môi
Nguyên tử hòa tan kết hợp tạo tỉ lệ hóa học cố định
Nguyên tử hòa tan thay thế vị trí nguyên tử dung môi
Ví dụ phù hợp cho dung dịch rắn xen kẽ trong thép là gì?
Nguyên tử C chen vào mạng tinh thể Fe
Nguyên tử Fe thay thế nguyên tử C trong mạng
Nguyên tử C tạo hợp chất Fe₃C với tỉ lệ cố định
Hạt grafit trộn cơ học trong nền Fe
Dung dịch rắn thay thế (substitutional) có đặc trưng nào?
Nguyên tử hòa tan điền vào lỗ trống giữa các nút mạng
Nguyên tử hòa tan thay thế nguyên tử dung môi ở các vị trí mạng
Nguyên tử không hòa tan tạo biên hạt rời rạc
Nguyên tử kết hợp với nhau theo tỉ lệ cố định
Hợp chất trung gian (intermetallic compound) khác dung dịch rắn ở điểm nào?
Chỉ tồn tại ở trạng thái lỏng đồng nhất
Không có trật tự tinh thể xác định cụ thể
Có tỉ lệ thành phần hóa học cố định rõ ràng
Có biên độ thành phần rộng thay đổi tùy ý
Hỗn hợp cơ học trong hợp kim được mô tả đúng nhất là gì?
Các nguyên tử phản ứng tạo hợp chất hóa học
Các nguyên tử không hòa tan, liên kết chủ yếu cơ học
Các nguyên tử thay thế nhau ở mọi vị trí mạng
Các nguyên tử hòa tan hoàn toàn tạo một pha
Trong biểu đồ mô tả phục hồi, tái kết tinh và lớn hạt, xu hướng nào là đúng khi tăng nhiệt độ sau biến dạng nguội?
Độ bền tăng liên tục còn độ dẻo giảm dần
Ứng suất dư tăng còn kích thước hạt giảm mãi
Không thay đổi cơ tính dù có tái kết tinh
Độ cứng giảm rồi ổn định, độ dẻo tăng đáng kể
