Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2.1. Vật liệu dùng trong lĩnh vực cơ khí

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Trong sơ đồ phân loại vật liệu kỹ thuật, nhóm nào bao gồm thép, thép không gỉ, thép dụng cụ và gang?

a)

Nhựa nhiệt rắn

b)

Kim loại nonferrous (màu)

c)

Gốm và vật liệu khác

d)

Kim loại ferrous (đen)

2.

Nhóm vật liệu nào được mô tả gồm Epoxies, Phenolics, Polyimides?

a)

Nhựa nhiệt rắn (Thermosets)

b)

Composite nền kim loại

c)

Nhựa nhiệt dẻo (Thermoplastics)

d)

Elastomers

3.

Trong sơ đồ kết hợp nhóm vật liệu, ‘Composite’ nằm ở vị trí nào?

a)

Trung tâm kết nối ba nhóm

b)

Bên ngoài ba nhóm

c)

Chỉ nối với kim loại

d)

Chỉ nối với gốm sứ

4.

Bộ phận nào trên xe thường dùng gốm sứ theo hình minh họa?

a)

Bugì gốm (ceramic spark plug)

b)

Khung thép (steel frame)

c)

Vành nhôm (aluminum wheels)

d)

Cửa kính (glass windows)

5.

Trong nhóm ‘Ceramics and others’, đặc điểm nào dưới đây KHÔNG thuộc danh mục hiển thị?

a)

Nanomaterials

b)

Carbides

c)

Oxides

d)

Epoxies

6.

Tại sao cản va, táp-lô và ghế trên xe thường dùng polymer theo hình?

a)

Giảm khối lượng và tạo hình dễ

b)

Tăng dẫn điện vượt trội

c)

Chịu nhiệt như gốm sứ

d)

Chống mòn như carbide

7.

Elastomers trong nhánh Plastics có ví dụ nào theo sơ đồ?

a)

Epoxies, Phenolics, Polyimides

b)

Acrylics, ABS, Nylons

c)

Graphite, Diamond, Glasses

d)

Rubbers, Silicones, Polyurethanes

8.

Cơ tính của vật liệu kim loại được hiểu chính xác là gì?

a)

Đặc trưng cơ học thể hiện khả năng chịu tải

b)

Tính chất hóa học quyết định phản ứng ăn mòn

c)

Hình dạng hình học quyết định phân bố ứng suất

d)

Quy trình gia công quyết định cấu trúc bề mặt

9.

Độ bền của vật liệu được định nghĩa phù hợp nhất là:

a)

Khả năng chống oxi hóa trong môi trường ẩm

b)

Khả năng biến dạng dẻo lớn trước nứt

c)

Khả năng dẫn điện ở nhiệt độ phòng

d)

Khả năng chịu ngoại lực mà không phá hủy

10.

Công thức độ bền kéo σk trong thí nghiệm tiêu chuẩn được biểu diễn bằng:

a)

σk = P/F0 với đơn vị N/mm²

b)

σk = E·ε với đơn vị Pa·s

c)

σk = τ·r/J với đơn vị N·m

d)

σk = k·√a với đơn vị MPa·m¹ᐟ²

11.

Trong sơ đồ mẫu thử kéo, F0 biểu thị đại lượng nào?

a)

Độ giãn dài tổng khi đứt mẫu

b)

Lực kéo cực đại đặt lên mẫu

c)

Tiết diện ban đầu của phần đo

d)

Chiều dài đo ban đầu của mẫu

12.

Đơn vị thích hợp để biểu diễn độ bền kéo σk là:

a)

N·m hoặc kN·m hoặc MN·m

b)

mm/s hoặc m/s hoặc km/h

c)

J/kg·K hoặc kJ/kg·K

d)

N/mm² hoặc kN/m² hoặc MN/m²

13.

Các dạng độ bền thường xét cho kim loại gồm:

a)

Độ rỗng, độ nhám, độ bóng

b)

Ăn mòn, oxy hóa, thấm nitơ

c)

Nhiệt, điện, từ, quang

d)

Kéo, nén, uốn, xoắn

14.

Trong đường cong ứng suất–biến dạng khi kéo, vùng nào cho thấy vật liệu phục hồi đàn hồi khi dỡ tải?

a)

Vùng đàn hồi trước giới hạn chảy

b)

Vùng biến dạng dẻo sau giới hạn chảy

c)

Vùng sau đứt của mẫu thử

d)

Vùng co thắt cổ trước đứt

15.

Trên hình mô tả biến dạng, lu biểu thị điều gì trong thử kéo?

a)

Độ giãn dài đều trước cổ thắt

b)

Chiều dài đo ban đầu của mẫu

c)

Độ giãn dài tại đứt của mẫu

d)

Biến dạng đàn hồi tức thời

16.

Quan hệ giữa độ dốc ban đầu của đường cong và E được diễn giải đúng là:

a)

Độ dốc ban đầu bằng tan⁻¹E như chú thích

b)

Độ dốc ban đầu phụ thuộc vào F0

c)

Độ dốc ban đầu tỷ lệ nghịch với E

d)

Độ dốc ban đầu không liên quan đến E

17.

Trong thử Brinell, đại lượng HB được định nghĩa trực tiếp bằng tỉ số nào?

a)

Đường kính D chia cho lực tác dụng P

b)

Diện tích F chia cho lực tác dụng P

c)

Lực P chia cho đường kính viên bi D

d)

Lực P chia cho diện tích vết lõm F

18.

Trong công thức Brinell, ký hiệu d thường biểu diễn đại lượng nào được đo sau khi ấn bi vào mẫu?

a)

Đường kính viên bi thử nghiệm

b)

Đường kính vết lõm trên bề mặt

c)

Bề dày mẫu vật thí nghiệm

d)

Chiều sâu vết lõm trung bình

19.

Khi chọn tải trọng P cho thử Brinell, giá trị nào thường áp dụng cho đồng và hợp kim đồng theo quy ước P = k·D²?

a)

k bằng 2,25 cho đồng và hợp kim đồng

b)

k bằng 30 cho đồng và hợp kim đồng

c)

k bằng 10 cho đồng và hợp kim đồng

d)

k bằng 60 cho đồng và hợp kim đồng

20.

Trong thử Brinell, khi mẫu mỏng, nên chọn đường kính viên bi như thế nào?

a)

Chọn D bất kỳ vì không ảnh hưởng

b)

Chọn D nhỏ hơn để tránh xuyên thủng

c)

Chọn D lớn hơn để tăng độ chính xác

d)

Chọn D trung bình để dễ đo đạc

21.

Trong thử Rockwell, thang HRC sử dụng mũi ấn nào và tải trọng chính cỡ bao nhiêu?

a)

Bi thép, 100 kG

b)

Mũi kim cương, 150 kG

c)

Bi thép, 150 kG

d)

Mũi kim cương, 60 kG

22.

Trong thử Rockwell, thang HRB sử dụng tổ hợp nào?

a)

Mũi kim cương 90° và tải chính 150 kG

b)

Bi thép 1,000 mm và tải chính 60 kG

c)

Mũi kim cương 120° và tải chính 60 kG

d)

Bi thép 1,587 mm và tải chính 100 kG

23.

Vì sao mũi kim cương được dùng cho các vật liệu rất cứng trong Rockwell?

a)

Do giảm yêu cầu tải trọng sơ bộ

b)

Do cho vết lõm lớn dễ quan sát

c)

Do độ mòn thấp và biến dạng nhỏ

d)

Do dễ chế tạo và giá thành thấp

24.

Trong thử Rockwell, tải trọng sơ bộ thường có giá trị xấp xỉ bao nhiêu trước khi đặt tải chính?

a)

60 kG để bù ma sát đầu ấn

b)

5 kG để hiệu chuẩn hệ thống

c)

10 kG để tạo tiếp xúc ổn định

d)

20 kG để tăng tốc độ thử

25.

Khi so sánh HB và HR, điểm khác biệt chính về cách xác định độ cứng là gì?

a)

HB và HR đều dùng đường kính vết lõm trực tiếp

b)

HB và HR đều dùng độ sâu vết lõm trực tiếp

c)

HB dùng độ sâu vết lõm, HR dùng diện tích vết lõm

d)

HB dùng diện tích vết lõm, HR dùng độ sâu vết lõm

26.

Một mẫu gang được thử Brinell với viên bi đường kính D. Theo quy ước tải P = k·D², chọn k phù hợp nhất cho gang?

a)

k bằng 30 theo khuyến nghị

b)

k bằng 60 theo khuyến nghị

c)

k bằng 10 theo khuyến nghị

d)

k bằng 2,25 theo khuyến nghị

27.

Trong thử Rockwell, thang HRA khác HRC chủ yếu ở điểm nào sau đây?

a)

Dùng bi thép thay vì kim cương

b)

Không dùng tải sơ bộ trước khi ấn

c)

Tải chính nhỏ hơn khoảng 60 kG

d)

Góc mũi côn lớn hơn 150 độ

28.

Nếu đường kính vết lõm d trong Brinell tiến gần đường kính bi D, điều này gợi ý điều gì về vật liệu?

a)

Vật liệu tương đối mềm, biến dạng lớn

b)

Vật liệu có ma sát bề mặt cao

c)

Vật liệu giòn, nứt gãy tức thì

d)

Vật liệu rất cứng, đàn hồi chiếm ưu thế

29.

Trong thử độ cứng Vickers, mũi ấn có hình dạng nào và góc đỉnh đặc trưng bao nhiêu?

a)

Bi thép đường kính 10 mm, 90°

b)

Kim cương hình chóp tam giác, 140°

c)

Kim cương hình nón, 120°

d)

Kim cương hình chóp tứ giác, 136°

30.

Công thức tính số độ cứng Vickers HV được biểu diễn gần đúng bằng biểu thức nào với tải P và đường chéo vết ấn L?

a)

HV = 2P / (πDL)

b)

HV = 14.2P/L214.2P / L^2

c)

HV = 100 − 500t

d)

HV=1.854P/L2HV = 1.854P / L^2

31.

Trong thử độ cứng Knoop, tỉ số chiều dài lớn nhất L trên bề rộng b của vết ấn xấp xỉ bằng bao nhiêu?

a)

7.11 so với 4.00

b)

4.00 so với 7.11

c)

2.00 so với 1.00

d)

10.00 so với 1.00

32.

Khoảng tải thường dùng cho phép đo Knoop trong bảng so sánh là bao nhiêu?

a)

25 g đến 5 kg

b)

1 kg đến 120 kg

c)

60 kg đến 150 kg

d)

5 kg đến 3000 kg

33.

Trong thang Rockwell, các thang A, C, D sử dụng mũi ấn nào?

a)

Kim cương hình nón

b)

Bi thép 1.6 mm

c)

Bi thép 3.2 mm

d)

Kim cương hình chóp

34.

Biểu thức tổng quát của số độ cứng Rockwell cho các thang A, C, D có dạng nào theo độ sâu t (mm)?

a)

HRA/HRC/HRD = 100 − 500t

b)

HRA/HRC/HRD = 130 − 500t

c)

HRA/HRC/HRD=1.854P/L2HRA/HRC/HRD = 1.854P/L^2

d)

HRA/HRC/HRD = 14.2P/L^2

35.

Quan sát ảnh vết ấn Vickers, trường hợp nào cho thấy bề mặt mẫu thô ráp gây mờ vết ấn?

a)

(d) Rough surface

b)

(a) Ideal indentation

c)

(b) Cracks xuất hiện

d)

(c) Distorted indentation

36.

Ưu điểm chính của phương pháp Vickers so với Brinell về phạm vi vật liệu đo được là gì?

a)

Đo được cả vật liệu rất mềm và rất cứng

b)

Chỉ phù hợp vật liệu mềm và phủ mỏng

c)

Chỉ phù hợp vật liệu rất cứng giòn

d)

Chỉ dùng cho bi thép đường kính lớn

37.

Độ dãn dài tương đối δ của mẫu kéo được định nghĩa là gì?

a)

Hiệu số giữa l1 nhân hệ số Poisson

b)

Tỷ lệ phần trăm giữa l1−l0 và l0

c)

Tỷ lệ giữa ứng suất và biến dạng

d)

Tích số giữa l1 và l0 chia thể tích

38.

Trong công thức δ = (l1 − l0)/l0 × 100%, đại lượng l1 là gì?

a)

Diện tích mặt cắt ban đầu của mẫu

b)

Chiều dài ban đầu của mẫu

c)

Chiều dài sau khi kéo của mẫu

d)

Đường kính sau khi kéo của mẫu

39.

Độ dai va chạm ak của vật liệu mô tả tốt nhất điều nào sau đây?

a)

Khả năng dẫn điện ở nhiệt độ thấp

b)

Khả năng chịu kéo ở tốc độ chậm

c)

Khả năng chịu tải va đập không phá hủy

d)

Khả năng chống mài mòn trong ma sát

40.

Đơn vị đo thường dùng của độ dai va chạm ak là gì?

a)

Pa·s hoặc N·m

b)

kg/m3 hoặc g/cm3

c)

J/mm2 hoặc kJ/m2

d)

W/m·K hoặc S/m

41.

Thử nghiệm nào dùng con lắc đập vào mẫu có rãnh đặt ngang, hai gối đỡ hai đầu?

a)

Thử Izod với mẫu kẹp đứng

b)

Thử Charpy với mẫu đặt ngang

c)

Thử Brinell với bi thép

d)

Thử Rockwell với mũi kim cương

42.

Khối lượng riêng của kim loại được xác định bằng biểu thức nào?

a)

λ = Q·L/(AΔT) với đơn vị W/m·K

b)

α = ΔL/(L0ΔT) với đơn vị 1/K

c)

σ = F/A với đơn vị MPa

d)

γ = P/V với đơn vị g/cm3

43.

Nhiệt độ nóng chảy của kim loại là đại lượng nào sau đây?

a)

Nhiệt độ bắt đầu giòn nguội cao

b)

Nhiệt độ xuất hiện tự bốc cháy

c)

Nhiệt độ bắt đầu từ hóa bề mặt

d)

Nhiệt độ kim loại chuyển từ rắn sang lỏng

44.

Tính dẫn nở của kim loại mô tả điều gì khi nung nóng?

a)

Khả năng tăng kích thước theo nhiệt độ

b)

Khả năng biến dạng dẻo tức thời

c)

Khả năng truyền dòng điện hiệu quả

d)

Khả năng chống ăn mòn hóa học

45.

Thuộc tính nào mô tả khả năng truyền nhiệt của kim loại?

a)

Tính dẫn nhiệt của vật liệu

b)

Tính thấm tôi của vật liệu

c)

Tính chống nứt nguội vật liệu

d)

Tính thấm carbon bề mặt

46.

Trong lựa chọn vật liệu cho chi tiết chịu va đập, kết luận nào hợp lý nhất?

a)

Ưu tiên vật liệu có hệ số Poisson lớn nhất

b)

Ưu tiên vật liệu có độ dẫn điện cao nhất

c)

Ưu tiên vật liệu có ak cao để giảm phá hủy

d)

Ưu tiên vật liệu có khối lượng riêng nhỏ nhất

47.

Phát biểu nào đúng khi so sánh Izod và Charpy?

a)

Cả hai dùng con lắc, khác cách gá mẫu

b)

Chỉ Izod dùng con lắc, Charpy dùng búa tay

c)

Charpy đo ứng suất, Izod đo biến dạng

d)

Cả hai dùng mẫu không có rãnh khía

48.

Trong mô hình cấu trúc nguyên tử hiện đại, hạt nào quyết định tính chất hóa học chủ yếu của nguyên tố kim loại?

a)

Neutron trong hạt nhân nguyên tử

b)

Electron ở lớp vỏ ngoài cùng

c)

Tổng số hạt trong hạt nhân

d)

Proton trong hạt nhân nguyên tử

49.

Điểm đặc trưng nhất của liên kết kim loại trong kim loại nguyên chất là gì?

a)

Ion dương hút ion âm theo mạng tinh thể

b)

Cặp electron chia sẻ định hướng giữa hai nguyên tử

c)

Mạng ion dương trong đám mây electron tự do

d)

Liên kết do lực Van der Waals giữa nguyên tử trung hòa

50.

Mô hình "biển electron" mô tả điều nào sau đây?

a)

Electron hóa trị bị hạt nhân giữ chặt trong quỹ đạo

b)

Electron hóa trị bị định vị giữa các cặp nguyên tử

c)

Electron hóa trị chuyển động tự do quanh cation kim loại

d)

Electron hóa trị chỉ tồn tại ở trạng thái đơn lẻ

51.

Liên kết ion khác liên kết cộng hóa trị chủ yếu ở điểm nào?

a)

Tạo bởi chia sẻ electron không định hướng

b)

Tạo bởi chuyển electron hoàn toàn giữa các nguyên tử

c)

Tạo bởi đám mây electron chung cho toàn mạng

d)

Tạo bởi tương tác từ trường giữa hạt nhân

52.

Tại sao kim loại thường dẫn điện tốt ở trạng thái rắn?

a)

Do cặp electron định hướng giữa nguyên tử lân cận

b)

Do có nhiều ion âm tự do trong mạng tinh thể

c)

Do electron hóa trị delocalized có thể di chuyển

d)

Do hạt nhân có thể dịch chuyển mang điện

53.

Khi so sánh cùng điều kiện, vật liệu có liên kết kim loại thường có tính chất cơ nào sau đây?

a)

Mềm yếu do không có tương tác giữa ion

b)

Dẻo tốt nhờ sự trượt của mặt tinh thể

c)

Giòn cao do định hướng liên kết mạnh

d)

Cứng tuyệt đối do không có khuyết tật

54.

Trong hợp kim, sự có mặt của nguyên tử tạp làm thay đổi tính chất thế nào theo mô hình biển electron?

a)

Tăng điện trở do tán xạ electron hóa trị

b)

Giảm điện trở vì electron tự do nhiều hơn

c)

Không ảnh hưởng vì electron hoàn toàn độc lập

d)

Làm kim loại trở thành chất cách điện tuyệt đối

55.

Một cánh quạt turbine đơn tinh thể được ưa dùng ở nhiệt độ cao nhất vì lý do nào?

a)

Tách lớp dễ để giảm ứng suất nhiệt

b)

Không có biên hạt giảm creep ở nhiệt độ cao

c)

Độ rỗng nhiều giúp tản nhiệt nhanh hơn

d)

Nhiều biên hạt tăng cản trở khuếch tán creep

56.

Trong trạng thái rắn, các nguyên tử kim loại sắp xếp như thế nào để tạo ra mạng tinh thể?

a)

Theo trật tự định kỳ trong không gian

b)

Ngẫu nhiên không lặp lại theo thời gian

c)

Theo chu kỳ thời gian thay đổi liên tục

d)

Theo cụm rời rạc không tuần hoàn

57.

Ô cơ bản (unit cell) của một mạng tinh thể kim loại được hiểu là gì?

a)

Khoảng cách giữa hai mặt tinh thể liên tiếp

b)

Số nguyên tử trong một hạt tinh thể lớn

c)

Phần tử nhỏ nhất đặc trưng cho kiểu mạng

d)

Hạt nhỏ nhất của mẫu vật kim loại

58.

Trong ba dạng mạng: BCC, FCC và HCP, ký hiệu điển hình nào phù hợp với BCC theo sơ đồ trang?

a)

Hình lục giác có hai chấm

b)

Hình vuông có dấu X bên trong

c)

Hình vuông có chấm ở giữa

d)

Hình tròn có chấm rỗng

59.

Mạng lập phương diện tâm (FCC) thường gắn với ví dụ nào được nêu?

a)

Zn ở dạng tinh khiết

b)

Feγ ở nhiệt độ cao

c)

Feα ở nhiệt độ thấp

d)

Na ở trạng thái rắn

60.

Mạng lục phương dày đặc (HCP) trong ví dụ minh họa được gắn với kim loại nào?

a)

Magie nóng chảy

b)

Sắt pha austenit

c)

Kẽm tinh thể

d)

Sắt pha ferrit

61.

Trong hình minh họa các liên kết, liên kết kim loại được biểu diễn bằng mô hình nào?

a)

Proton và neutron ghép thành cụm trung hòa

b)

Trao đổi electron hình thành ion Na+ và F−

c)

Cặp electron chia sẻ giữa hai nguyên tử

d)

Ion dương và đám mây electron tự do

62.

Liên kết ion trong hình giữa Na và F được hình dung chủ yếu bởi hiện tượng nào?

a)

Hút tĩnh điện giữa hạt nhân trung hòa

b)

Chồng lớp orbital d tạo liên kết

c)

Chuyển electron tạo cation và anion

d)

Chia sẻ cặp electron hóa trị

63.

Trong mô hình nguyên tử minh họa, hạt nào mang điện tích dương nằm trong hạt nhân?

a)

Proton trong hạt nhân

b)

Ion kim loại tự do

c)

Electron trong lớp ngoài

d)

Neutron trong lớp vỏ

64.

So với polycrystal, đơn tinh thể (single crystal) có đặc trưng vi mô nào về ranh giới hạt?

a)

Nhiều ranh giới hạt giao nhau

b)

Không có ranh giới hạt nội tại

c)

Ranh giới hạt rất dày đặc

d)

Ranh giới hạt có hình zích zắc

65.

Vì sao kích thước ô cơ bản thường đo bằng Å (Angström)?

a)

Ô cơ bản phụ thuộc nhiệt độ theo giờ

b)

Ô cơ bản rất nhỏ cỡ khoảng cách nguyên tử

c)

Ô cơ bản lớn ngang hạt polycrystal

d)

Ô cơ bản có kích thước vĩ mô milimet

66.

Trong sắt nguyên chất, pha nào có mạng lập phương tâm khối (BCC) ổn định ở nhiệt độ phòng?

a)

Austenit (Feγ) mạng FCC

b)

Cementit (Fe3C) mạng BCT

c)

Ferit delta (Feδ) mạng HCP

d)

Ferrit (Feα) mạng BCC

67.

Khoảng nhiệt độ nào sắt tồn tại chủ yếu ở dạng austenit (Feγ)?

a)

1392–1539 °C

b)

< 768 °C

c)

> 1539 °C

d)

911–1392 °C

68.

Giá trị gần đúng của tham số mạng cho ferrit (Feα) theo tài liệu là bao nhiêu?

a)

2,8 Å

b)

3,6 Å

c)

2,9 Å

d)

4,2 Å

69.

Trong quá trình kết tinh, bước nào diễn ra trước khi hạt tinh thể tăng trưởng?

a)

Tạo mầm dị thể hoặc đồng thể

b)

Hình thành ranh giới hạt rộng

c)

Kết thúc khuếch tán hoàn toàn

d)

Chuyển biến martensit không khuếch tán

70.

Đơn tinh thể khác đa tinh thể ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Có nhiều hạt định hướng khác nhau

b)

Chỉ hình thành ở kim loại hợp kim

c)

Không có ranh giới hạt bên trong

d)

Luôn có tính đẳng hướng cơ học

71.

Với sắt ở nhiệt độ trên 1392 °C và dưới nhiệt độ nóng chảy, pha ổn định là gì và kiểu mạng nào?

a)

Feδ với mạng BCC

b)

Feδ với mạng FCC

c)

Feγ với mạng FCC

d)

Feα với mạng HCP

72.

Khi làm nguội kim loại lỏng, dạng đường cong làm nguội điển hình thể hiện điều gì tại đoạn nằm ngang?

a)

Tỏa nhiệt kết tinh xảy ra

b)

Nhiệt dung riêng đạt cực đại

c)

Pha rắn hoà tan tăng lên

d)

Độ quá nguội giảm về âm

73.

So với mạng BCC, mạng FCC của austenit có đặc điểm nào liên quan đến mật độ sắp xếp nguyên tử?

a)

Mật độ xếp chặt thấp hơn

b)

Phụ thuộc hướng kéo nén

c)

Mật độ xếp chặt cao hơn

d)

Như nhau trong mọi mặt

74.

Tăng tốc độ làm nguội của kim loại lỏng thường dẫn đến điều gì đối với kích thước hạt tinh thể?

a)

Biến mất vì không kết tinh

b)

Không đổi vì cân bằng pha

c)

Hạt lớn hơn do tăng khuếch tán

d)

Hạt nhỏ hơn do nhiều mầm

75.

Trong các ký hiệu sau, ký hiệu nào mô tả đúng quan hệ pha của sắt với nhiệt độ tăng dần: Feα → Feγ → Feδ → lỏng?

a)

<700 °C → 700–1000 °C → 1000–1539 °C → >1539 °C

b)

<911 °C → 911–1200 °C → 1200–1392 °C → >1392 °C

c)

<768 °C → 768–911 °C → 911–1200 °C → >1200 °C

d)

<911 °C → 911–1392 °C → 1392–1539 °C → >1539 °C

76.

Trong quá trình kết tinh kim loại từ trạng thái lỏng sang rắn, điều nào sau đây mô tả đúng vai trò của biên hạt?

a)

Là mặt phẳng đồng cấu giúp định hướng chung

b)

Là ranh giới giữa các hạt, dễ tập trung tạp chất

c)

Là vùng có độ cứng cao nhất do khuếch tán mạnh

d)

Là nơi mầm kết tinh luôn phát sinh đầu tiên

77.

Khi tốc độ phát sinh mầm lớn hơn tốc độ phát triển hạt (nguội nhanh), kích thước hạt và cơ tính thay đổi như thế nào?

a)

Hạt nhỏ, độ bền giảm, độ cứng giảm

b)

Hạt lớn, độ bền tăng, độ cứng giảm

c)

Hạt lớn, độ bền giảm, độ cứng tăng

d)

Hạt nhỏ, độ bền tăng, độ cứng tăng

78.

Khi tốc độ phát triển hạt lớn hơn tốc độ phát sinh mầm (nguội chậm), hệ quả chính là gì?

a)

Không tạo hạt mới, chỉ giãn mạng

b)

Hạt lớn, kim loại kém bền

c)

Hạt nhỏ, kim loại rất bền

d)

Hạt trung bình, độ dẻo giảm mạnh

79.

Khái niệm kết tinh lại (recrystallization) mô tả điều gì đúng nhất đối với kim loại đã biến dạng nguội?

a)

Chỉ tăng kích thước hạt mà không đổi cơ tính

b)

Tăng ứng suất dư thông qua tôi nhanh vật liệu

c)

Hòa tan hoàn toàn khuyết tật vào dung dịch rắn

d)

Xuất hiện hạt mới ổn định mạng, độ dẻo phục hồi

80.

Nhiệt độ kết tinh lại đặc trưng thường xấp xỉ bao nhiêu so với nhiệt độ nóng chảy tuyệt đối của kim loại/ hợp chất (đo theo K)?

a)

Lớn hơn 0,8 lần nhiệt độ nóng chảy

b)

Khoảng 0,4 lần nhiệt độ nóng chảy

c)

Nhỏ hơn 0,1 lần nhiệt độ nóng chảy

d)

Bằng đúng nhiệt độ nóng chảy tuyệt đối

81.

Trong vùng phục hồi (recovery) khi tăng nhiệt độ, xu hướng nào xảy ra với cơ tính?

a)

Độ cứng giảm dần, ứng suất dư giảm

b)

Độ cứng tăng mạnh, độ dẻo giảm

c)

Độ bền và độ dẻo đều giảm

d)

Không thay đổi đáng kể các cơ tính

82.

Sau khi xuất hiện hạt mới trong kết tinh lại, khi tiếp tục tăng nhiệt độ sang vùng phát triển hạt, điều gì thường xảy ra?

a)

Số hạt tăng vô hạn, ứng suất dư tăng

b)

Biên hạt biến mất, cấu trúc vô định hình hình thành

c)

Kích thước hạt tăng, độ cứng có thể giảm

d)

Kích thước hạt giảm, độ bền tăng mạnh

83.

Hiệu ứng vỏ cam (orange peel) trên bề mặt sau tạo hình thường liên quan đến nguyên nhân nào?

a)

Mật độ mầm quá cao tạo hạt siêu mịn

b)

Nhiệt độ gia công thấp hơn nhiệt độ phòng

c)

Biên hạt sạch, không có tạp chất

d)

Kích thước hạt quá lớn sau phát triển hạt

84.

Hợp kim được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Sự kết hợp của hai hay nhiều nguyên tố

b)

Sự pha trộn cơ học của các hạt rời rạc

c)

Sự liên kết phân tử của phi kim tinh khiết

d)

Sự kết hợp của một nguyên tố duy nhất

85.

Trong hệ Fe–C, khái niệm "hệ hợp kim" mô tả điều gì?

a)

Tập hợp các hợp kim với nhiều hệ khác nhau

b)

Tập hợp các kim loại tinh khiết không pha tạp

c)

Tập hợp các dung dịch lỏng của cacbon

d)

Tập hợp các hợp kim có các tỷ lệ Fe và C khác nhau

86.

Pha trong vật liệu được hiểu là gì?

a)

Một nguyên tố hóa học riêng lẻ trong mẫu

b)

Tập hợp nguyên tử với cấu trúc bất kỳ không ranh giới

c)

Thành phần đồng nhất ở cùng trạng thái, có bề mặt phân chia

d)

Hỗn hợp không đồng nhất giữa các vùng nhỏ

87.

Ví dụ nào cho thấy một hệ vật chất có hai pha?

a)

Hơi nước bão hòa trong bình kín

b)

Nước muối đồng nhất đã hòa tan

c)

Nước đá đang tan gồm phần lỏng và rắn

d)

Nước lỏng ở 25°C trong cốc kín

88.

Trong hợp kim, "nguyên" (component) là gì?

a)

Một khuyết tật mạng tinh thể tạm thời

b)

Một thành phần cấu thành, là nguyên tố hoặc hợp chất hóa học

c)

Một tạp chất không ảnh hưởng đến vi cấu trúc

d)

Một pha có thể chuyển đổi qua lại tùy điều kiện

89.

Dung dịch rắn nói chung là gì?

a)

Một khối không đồng nhất gồm nhiều pha rắn

b)

Một khối đồng nhất, nguyên tố này hòa tan vào nguyên tố khác ở trạng thái đặc

c)

Một hỗn hợp cơ học giữa các hạt rắn không hòa tan

d)

Một hợp chất hóa học có tỉ lệ thành phần cố định

90.

Đặc điểm chính của dung dịch rắn xen kẽ (interstitial) là gì?

a)

Các nguyên tử không tương tác chỉ ghép cơ học

b)

Nguyên tử hòa tan nằm vào khoảng trống mạng tinh thể dung môi

c)

Nguyên tử hòa tan kết hợp tạo tỉ lệ hóa học cố định

d)

Nguyên tử hòa tan thay thế vị trí nguyên tử dung môi

91.

Ví dụ phù hợp cho dung dịch rắn xen kẽ trong thép là gì?

a)

Nguyên tử C chen vào mạng tinh thể Fe

b)

Nguyên tử Fe thay thế nguyên tử C trong mạng

c)

Nguyên tử C tạo hợp chất Fe₃C với tỉ lệ cố định

d)

Hạt grafit trộn cơ học trong nền Fe

92.

Dung dịch rắn thay thế (substitutional) có đặc trưng nào?

a)

Nguyên tử hòa tan điền vào lỗ trống giữa các nút mạng

b)

Nguyên tử hòa tan thay thế nguyên tử dung môi ở các vị trí mạng

c)

Nguyên tử không hòa tan tạo biên hạt rời rạc

d)

Nguyên tử kết hợp với nhau theo tỉ lệ cố định

93.

Hợp chất trung gian (intermetallic compound) khác dung dịch rắn ở điểm nào?

a)

Chỉ tồn tại ở trạng thái lỏng đồng nhất

b)

Không có trật tự tinh thể xác định cụ thể

c)

Có tỉ lệ thành phần hóa học cố định rõ ràng

d)

Có biên độ thành phần rộng thay đổi tùy ý

94.

Hỗn hợp cơ học trong hợp kim được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Các nguyên tử phản ứng tạo hợp chất hóa học

b)

Các nguyên tử không hòa tan, liên kết chủ yếu cơ học

c)

Các nguyên tử thay thế nhau ở mọi vị trí mạng

d)

Các nguyên tử hòa tan hoàn toàn tạo một pha

95.

Trong biểu đồ mô tả phục hồi, tái kết tinh và lớn hạt, xu hướng nào là đúng khi tăng nhiệt độ sau biến dạng nguội?

a)

Độ bền tăng liên tục còn độ dẻo giảm dần

b)

Ứng suất dư tăng còn kích thước hạt giảm mãi

c)

Không thay đổi cơ tính dù có tái kết tinh

d)

Độ cứng giảm rồi ổn định, độ dẻo tăng đáng kể