Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 4

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo sơ đồ minh hoạ, bước nào diễn ra ngay sau khi kim loại lỏng được rót vào lòng khuôn đúc?

a)

Kim loại đông đặc tạo hình sản phẩm

b)

Khuôn đúc được tháo ra ngay lập tức

c)

Kim loại lỏng bay hơi hoàn toàn

d)

Lòng khuôn thay đổi kích thước lớn

2.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về khái niệm đúc kim loại?

a)

Gia công cắt gọt kim loại bằng dao phay chính xác

b)

Ép bột kim loại trong khuôn ở nhiệt độ thấp

c)

Nấu chảy kim loại rồi rót vào khuôn để đông đặc

d)

Hàn các phôi thép lại bằng nhiệt và áp lực

3.

Ưu điểm nào sau đây phản ánh đúng thế mạnh của công nghệ đúc trong sản xuất?

a)

Chỉ gia công được vài vật liệu kim loại

b)

Giá thành cao do vốn đầu tư cực lớn

c)

Không có phế phẩm vì không phát sinh khuyết tật

d)

Chế tạo chi tiết đa dạng, khối lượng rất rộng

4.

Nhược điểm nào là nguyên nhân thường gây tỷ lệ phế phẩm cao ở vật đúc?

a)

Nhiều khuyết tật như thiếu hụt và rỗ khí

b)

Quá trình hoàn toàn không hao tổn kim loại

c)

Kiểm tra nội bộ đơn giản bằng mắt thường

d)

Khuôn đúc luôn bền vững và tái sử dụng

5.

Một xưởng cần sản xuất xen kẽ các chi tiết đơn giản và rất phức tạp với khối lượng từ vài gam đến hàng trăm tấn. Vì sao nên chọn công nghệ đúc?

a)

Vì kiểm tra khuyết tật cực kỳ dễ dàng

b)

Vì không cần khuôn và không hao tổn kim loại

c)

Vì dải kích thước và khối lượng đáp ứng rộng

d)

Vì chỉ phù hợp với chi tiết nhỏ chính xác

6.

Trong quy trình đúc dùng lõi, thứ tự đúng của ba bước liên tiếp nào dưới đây thể hiện giai đoạn chuẩn bị trước khi rót kim loại?

a)

Làm lõi → Sấy lõi → Lắp khuôn và lõi

b)

Chế tạo bộ mẫu → Kiểm tra → Làm khuôn

c)

Làm sạch → Tháo lõi → Kiểm tra

d)

Nấu chảy → Lắp khuôn và lõi → Đổ khuôn

7.

Khi tối ưu năng suất, công đoạn nào trong sơ đồ có thể song song với “Chế tạo hỗn hợp làm khuôn” để rút ngắn thời gian chu kỳ?

a)

Làm sạch vật đúc sau nguội

b)

Kiểm tra sản phẩm cuối cùng

c)

Tháo lõi khỏi vật đúc

d)

Chế tạo bộ mẫu cho khuôn và lõi

8.

Trong bộ mẫu và hộp lõi của đúc khuôn cát, chức năng chính của mẫu là gì?

a)

Tạo ra lòng khuôn cho vật đúc

b)

Làm nguội kim loại lỏng nhanh

c)

Giữ khuôn cố định khi lắp

d)

Thoát khí ra khỏi khuôn cát

9.

Vật liệu làm bộ mẫu và hộp lõi cần thỏa yêu cầu nào sau đây để làm việc bền lâu?

a)

Bền cứng, chịu cơ hóa tốt

b)

Dẫn điện cao, từ tính mạnh

c)

Mềm dẻo, biến dạng dễ

d)

Dễ hút ẩm, mau mục nát

10.

Chọn cặp khái niệm đúng về tạo hình bên ngoài và bên trong của vật đúc trong công nghệ khuôn cát.

a)

Mẫu tạo hình ngoài, lõi tạo hình trong

b)

Đậu ngót tạo hình ngoài, tấm mẫu tạo hình trong

c)

Tấm mẫu tạo hình trong, mẫu tạo hình ngoài

d)

Lõi tạo hình ngoài, mẫu tạo hình trong

11.

Khi lập bản vẽ vật đúc để chế tạo mẫu và hộp lõi, yếu tố công nghệ nào cần thể hiện rõ?

a)

Màu sơn của khuôn ngoài

b)

Mặt phân khuôn và độ dốc đúc

c)

Tốc độ cắt trong gia công

d)

Độ sần của tay cầm mẫu

12.

Trong hỗn hợp làm khuôn cát, thành phần nào đóng vai trò thành phần chính tạo khung cho hỗn hợp?

a)

Cát có thành phần chủ yếu là SiO2

b)

Đất sét tăng độ dẻo và độ bền

c)

Chất kết dính như dầu thực vật

d)

Chất phụ gia như mùn cưa

13.

Mục tiêu chính của tính thông khí trong vật liệu làm khuôn cát là gì?

a)

Để tăng khả năng chịu nhiệt của khuôn

b)

Để giảm mài mòn khi rót kim loại

c)

Để khuôn có độ bóng bề mặt cao

d)

Để khí dễ thoát ra, tránh rỗ khí

14.

Khi chế tạo mẫu gỗ để tránh cong vênh và nứt nẻ, cách bố trí thớ gỗ theo chiều dọc cần chú ý điều gì?

a)

Tránh phân bố song song giữa các thớ

b)

Xếp thớ vuông góc hoàn toàn nhau

c)

Bỏ qua hướng thớ vì sơn phủ bù

d)

Ưu tiên thớ chạy cùng một hướng

15.

Trong công nghệ làm khuôn cát, vai trò chính của chất phụ trong hỗn hợp là gì?

a)

Tăng tính lún, thông khí, độ bóng

b)

Tạo khung chịu lực cho khuôn

c)

Giảm độ ẩm xuống dưới 2 phần trăm

d)

Thay thế hoàn toàn đất sét kết dính

16.

Trong làm khuôn cát, nhược điểm chính của làm khuôn bằng tay là gì?

a)

Tiêu hao cát rất lớn, khó tái sinh

b)

Không làm được chi tiết lớn, phức tạp

c)

Thiết bị đắt tiền, khó tự động hóa

d)

Độ chính xác không cao, năng suất thấp

17.

Điều kiện nào khiến làm khuôn, lõi bằng máy trở nên kinh tế hơn so với làm bằng tay?

a)

Công nhân trình độ thấp, thao tác linh hoạt

b)

Cần khuôn rất phức tạp, kích thước tùy ý

c)

Sản phẩm đơn chiếc, thay đổi mẫu liên tục

d)

Hệ số sử dụng máy vượt khoảng bốn mươi phần trăm

18.

Chọn tổ hợp đúng về các loại máy dùng để làm khuôn, lõi trong sản xuất hàng loạt.

a)

Máy rung; máy nghiền; máy sàng cát

b)

Máy cán; máy kéo; máy uốn định hình

c)

Máy phay; máy tiện; máy doa lỗ

d)

Máy ép; máy dằn; máy vừa dằn vừa ép

19.

Trong đúc áp lực, kim loại lỏng được điền đầy lòng khuôn bằng cách nào?

a)

Nhờ tự chảy ở áp suất khí quyển

b)

Nhờ rung động cơ học nhẹ

c)

Nhờ hút chân không liên tục

d)

Nhờ một áp lực tác dụng lên kim loại

20.

Ưu điểm quan trọng của đúc áp lực đối với chi tiết thành mỏng và lỗ nhỏ là gì?

a)

Giá khuôn rẻ và tuổi thọ vô hạn

b)

Độ bóng thấp nhưng bền nhiệt cao

c)

Giảm mật độ nên nhẹ hơn nhiều

d)

Độ bóng cao và độ chính xác cao

21.

Hạn chế khi dùng đúc áp lực cho chi tiết có khoang rỗng phức tạp là gì?

a)

Không thể cơ khí hóa và tự động hóa

b)

Bắt buộc phải dùng khuôn cát một lần

c)

Không thể tạo thành mỏng dưới 5 milimét

d)

Không dùng được lõi cát chịu dòng chảy áp lực lớn

22.

Trong đúc trong khuôn mẫu chảy, vật liệu làm mẫu thường là gì và đặc điểm nổi bật của phương pháp này là gì?

a)

Sáp/parafin, đạt độ chính xác cao bề mặt nhẵn

b)

Nhựa nhiệt rắn, năng suất rất cao chi phí thấp

c)

Gang xám, không cần sấy khuôn và tháo mẫu

d)

Thạch anh, thích hợp chi tiết lớn độ chính xác thấp

23.

Đúc liên tục thích hợp nhất cho loại sản phẩm nào dưới đây?

a)

Chi tiết rỗng cần lõi cát riêng

b)

Thanh, ống, dài hoặc tấm kim loại

c)

Bánh răng nhỏ độ chính xác cao

d)

Vỏ mỏng 6–8 mm hình phức tạp

24.

Đúc trong khuôn vỏ mỏng có thành khuôn dày khoảng bao nhiêu và ưu điểm chính là gì?

a)

2–3 mm, phù hợp sản xuất đơn chiếc

b)

10–12 mm, độ bền khuôn rất lớn

c)

6–8 mm, độ chính xác cao dễ cơ khí hóa

d)

8–15 mm, tạo vật đúc có lỗ rỗng

25.

Tính chảy loãng của hợp kim tăng sẽ dẫn đến hệ quả nào quan trọng khi đúc?

a)

Vật đúc bền nóng cao, giảm nứt nhiệt

b)

Vật đúc giảm co ngót, ít biến dạng

c)

Vật đúc điền đầy khuôn tốt, chi tiết rõ

d)

Vật đúc nguội nhanh, ít rỗ co đáng kể

26.

Trong các vật liệu sau, vật liệu nào có mức độ co ngót điển hình cao hơn khi đúc?

a)

Thép khoảng 2 phần trăm thể tích

b)

Gang xám khoảng 1 phần trăm thể tích

c)

Nhôm khoảng 0,5 phần trăm thể tích

d)

Đồng khoảng 0,5 phần trăm thể tích

27.

Thiên tích vùng trong vật đúc được hiểu là gì?

a)

Không đồng nhất thành phần trong nội bộ hạt

b)

Không đồng nhất thành phần theo vùng vật đúc

c)

Phân bố khí hoà tan đồng đều toàn khối

d)

Tăng hàm lượng tạp chất ở bề mặt đúc

28.

Khí hoà tan trong kim loại lỏng gây hậu quả chính nào sau đây?

a)

Tạo rỗ khí và cacbit làm kim loại giòn

b)

Tạo nền mịn làm cơ tính tăng đáng kể

c)

Giảm oxy hoá nên bề mặt đúc sáng bóng

d)

Tăng độ khuếch tán hợp phần trong hạt

29.

Khi đúc thép, vì sao hệ thống rót, đậu ngót và đậu hơi cần bố trí hợp lý hơn so với đúc gang?

a)

Thép bền nhiệt thấp và thoát khí kém

b)

Thép có độ chảy loãng cao và co nhỏ

c)

Thép có thiên tích lớn và co lớn

d)

Thép nguội chậm và tỏa nhiệt nhỏ

30.

Chọn phương án đúng về lò nấu gang đứng:

a)

Đường kính lò khoảng 100–300 mm

b)

Giữ nhiệt độ gang lỏng 1450–1550 °C

c)

Chiều cao lò khoảng H=(2–3)d

d)

Nhiên liệu than cốc khoảng 10–16%