Search Header Logo
bảng chữ cái

bảng chữ cái

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

a

Standards-aligned

Created by

kinoko ss

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 196 Questions

1

Fill in the Blank

2

Multiple Choice

Question image
1

shi

2

tsu

3

n

4

so

3

Multiple Select

Question image

Tiếng Nhật có những bảng chữ cái nào?

1

Hiragana

2

Hán tự

3

katakana

4

romaji

4

Fill in the Blank

5

Multiple Choice

1

i

2

u

3

o

4

a

6

Fill in the Blank

7

Multiple Choice

1

u

2

a

3

i

4

o

8

Fill in the Blank

9

Multiple Choice

1

a

2

i

3

u

4

e

10

Multiple Choice

Question image

Đây là bảng chữ cái?

1

Katakana

2

Hiragana

3

Kataana

4

Higagana

11

Multiple Choice

1

e

2

o

3

a

4

u

12

Fill in the Blank

13

Multiple Choice

1

a

2

o

3

i

4

u

14

Multiple Choice

Question image
1

mu

2

ma

3

mi

4

mo

15

Multiple Choice

1

ka

2

na

3

ke

4

ni

16

Fill in the Blank

17

Multiple Choice

1

sa

2

ta

3

ma

4

ka

18

Multiple Choice

Chọn hình ảnh thủ đô của Nhật Bản

1
2
3
4

19

Multiple Choice

1

ki

2

ko

3

no

4

ro

20

Fill in the Blank

21

Multiple Choice

1

chi

2

su

3

te

4

hi

22

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

SE

2

SU

3

SHI

4

SO

23

Multiple Choice

1

ma

2

ho

3

mo

4

mi

24

Fill in the Blank

25

Multiple Choice

1

ko

2

ta

3

ni

4

sa

26

Multiple Choice

Người nhật chào nhau như thế nào

1
2
3
4

27

Multiple Choice

1

ha

2

ho

3

hi

4

su

28

Fill in the Blank

29

Multiple Choice

1

ma

2

mo

3

mi

4

mu

30

Multiple Choice

Question image
1

i

2

u

3

e

4

a

31

Multiple Choice

1

su

2

mu

3

sa

4

ku

32

Fill in the Blank

33

Multiple Choice

1

ke

2

ha

3

se

4

ho

34

Multiple Choice

Question image

Tên của món ăn này là gì?

1

Sushi

2

Ramen

3

Sashimi

4

Tempura

35

Multiple Choice

1

sa

2

shi

3

su

4

mu

36

Fill in the Blank

37

Multiple Choice

1

yu

2

wa

3

tsu

4

ro

38

Fill in the Blank

39

Multiple Choice

1

ta

2

mo

3

ha

4

ho

40

Fill in the Blank

41

Multiple Choice

1

ko

2

ri

3

ru

4

ro

42

Multiple Choice

Question image
1

ku

2

ke

3

wa

4

ta

43

Multiple Choice

1

nu

2

ne

3

no

4

me

44

Fill in the Blank

45

Multiple Choice

1

to

2

re

3

se

4

hi

46

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

TE

2

TO

3

CHI

4

TSU

47

Multiple Choice

1

na

2

ni

3

ke

4

me

48

Fill in the Blank

49

Multiple Choice

1

ya

2

hu

3

he

4

wo

50

Multiple Choice

Question image
1

su

2

ne

3

nu

4

se

51

Multiple Choice

1

nu

2

na

3

me

4

re

52

Fill in the Blank

53

Multiple Choice

1

te

2

ta

3

to

4

yo

54

Fill in the Blank

55

Multiple Choice

1

ka

2

ke

3

ki

4

ra

56

Fill in the Blank

57

Multiple Choice

1

ku

2

he

3

hi

4

ka

58

Multiple Choice

Question image
1

fu

2

wa

3

wo

4

ku

59

Multiple Choice

1

to

2

ta

3

chi

4

te

60

Fill in the Blank

61

Multiple Choice

1

ko

2

sa

3

se

4

so

62

Multiple Choice

Question image
1

E

2

A

3

I

4

U

63

Multiple Choice

1

shi

2

se

3

mo

4

te

64

Fill in the Blank

65

Multiple Choice

1

ru

2

ra

3

re

4

ro

66

Multiple Choice

Question image
1

n

2

so

3

shi

4

tsu

67

Multiple Choice

1

ya

2

ra

3

mi

4

se

68

Fill in the Blank

69

Multiple Choice

1

re

2

ro

3

ra

4

wa

70

Fill in the Blank

71

Multiple Choice

1

se

2

re

3

sa

4

mu

72

Fill in the Blank

73

Multiple Choice

1

ra

2

ne

3

nu

4

re

74

Multiple Choice

Question image
1

re

2

ru

3

ri

4

ra

75

Multiple Choice

1

wo

2

mo

3

a

4

u

76

Fill in the Blank

77

Multiple Choice

1

nu

2

me

3

wa

4

ne

78

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

KE

2

KO

3

KI

4

KA

79

Multiple Choice

1

n

2

o

3

a

4

i

80

Fill in the Blank

81

Multiple Choice

1

so

2

hu

3

mo

4

wa

82

Multiple Choice

Question image
1

ko

2

ya

3

yu

4

e

83

Multiple Choice

1

me

2

nu

3

ne

4

re

84

Fill in the Blank

85

Multiple Choice

1

ha

2

ma

3

mu

4

hu

86

Multiple Choice

Question image
1

ra

2

wa

3

i

4

u

87

Multiple Choice

1

mo

2

ni

3

ne

4

mi

88

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

KA

2

SHI

3

SU

4

SO

89

Multiple Choice

1

nu

2

ne

3

re

4

me

90

Multiple Choice

Chữ này đọc là gì: ヴィ

1

pi

2

bi

3

vi

4

wi

91

Multiple Choice

1

yu

2

ya

3

yo

4

wo

92

Fill in the Blank

93

Multiple Choice

1

ho

2

yo

3

mo

4

ta

94

Multiple Choice

Chữ này đọc là gì: ファ

1

fu

2

fa

3

wa

4

va

95

Multiple Choice

1

re

2

ne

3

ru

4

ra

96

Multiple Choice

KI

1

2

3

4

97

Multiple Choice

Question image
1

ko

2

yu

3

mi

4

ta

98

Fill in the Blank

99

Multiple Choice

Chữ này được viết như thế nào:

suupaa

1

スーパー

2

スウパア

3

ヌーバー

4

フーハー

100

Multiple Choice

TE

1

2

3

4

101

Multiple Choice

Chữ này viết là gì:

sakkaa

1

セッカア

2

サッカ

3

サッカー

4

ソーカー

102

Fill in the Blank

103

Multiple Choice

Question image
1

mu

2

me

3

mi

4

ma

104

Multiple Choice

KU

1

2

3

4

105

Multiple Choice

Chữ này viết thế nào:

konpyuutaa

1

ユンビューター

2

コソビューター

3

コンピューター

4

コンピュウタア

106

Fill in the Blank

107

Multiple Choice

Chữ này viết thế nào:

erebeetaa

1

オレぺーター

2

イルベーター

3

エスカレーター

4

エレベーター

108

Multiple Choice

TO

1

2

3

4

109

Multiple Choice

Question image
1

mi

2

fu

3

ke

4

ku

110

Fill in the Blank

111

Multiple Choice

Chữ này đọc là gì: ウェ

1

ue

2

we

3

ve

4

ie

112

Multiple Choice

Chữ Katakana dùng để làm gì?

1

Dùng phiên âm chữ Hán

2

Dùng phiên âm chữ mượn nước ngoài

3

Dùng phát âm

4

Dùng cho báo, tạp chí

113

Multiple Choice

Question image
1

shi

2

zu

3

chi

4

ji

114

Fill in the Blank

115

Multiple Choice

Question image
1

so

2

n

3

tsu

4

shi

116

Multiple Choice

Bảng Hiragana có bao nhiêu chữ cái ?

1

45 chữ

2

46 chữ

3

47 chữ

4

48 chữ

117

Multiple Choice

Question image
1

ha

2

pa

3

ba

4

na

118

Fill in the Blank

119

Multiple Choice

Từ này đọc là:

トイレ

1

itore

2

toiru

3

toire

4

itoru

120

Multiple Choice

ええ、おあい

1

e,oai

2

ee,aoi

3

ee,oai

4

ee,aou

121

Multiple Choice

Chào buổi sáng

1

こんばんは

2

ありがとうございます

3

おはようございます

4

こんにちは

122

Fill in the Blank

123

Multiple Choice

Bảng Hiragana có bao nhiêu chữ cái ?

1

45 chữ

2

46 chữ

3

47 chữ

4

48 chữ

124

Fill in the Blank

125

Multiple Choice

あおい

Đọc là gì ?

1

oai

2

oau

3

aoi

4

aou

126

Fill in the Blank

127

Multiple Choice

Cách đọc đúng của chữ む là:

1

MU

2

ME

3

RU

4

WA

128

Fill in the Blank

129

Multiple Choice

20 tuổi có cách đọc là:

1

HATACHI

2

NI JUU SAI

3

NI JUSSAI

4

HAKACHI

130

Fill in the Blank

131

Multiple Choice

Chữ cái nào có cách viết gần giống với chữ め nhất?

1

MU

2

NU

3

YU

4

FU

132

Fill in the Blank

133

Multiple Choice

a

1

2

3

4

134

Fill in the Blank

135

Multiple Choice

u

1

2

3

4

136

Fill in the Blank

137

Multiple Choice

o

1

2

3

4

138

Fill in the Blank

139

Multiple Choice

e

1

2

3

4

140

Fill in the Blank

141

Multiple Choice

i

1

2

3

4

142

Fill in the Blank

143

Multiple Choice

ka

1

2

3

4

144

Fill in the Blank

145

Multiple Choice

ko

1

2

3

4

146

Fill in the Blank

147

Multiple Choice

ke

1

2

3

4

148

Fill in the Blank

149

Multiple Choice

ku

1

2

3

4

150

Fill in the Blank

151

Multiple Choice

Question image

Tên của bảng chữ cái này là gì ?

1

Katakana

2

Kanji

3

Hirakana

4

Hiragana

152

Fill in the Blank

153

Multiple Choice

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "MA'

1

2

3

4

154

Fill in the Blank

155

Multiple Choice

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "YA"

1

2

3

4

156

Fill in the Blank

157

Multiple Choice

Question image

Đây là bảng chữ cái nào?

1

Hiragana

2

Kanji

3

katakana

4

Ro-maji

158

Fill in the Blank

159

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

KE

2

KO

3

I

4

A

160

Fill in the Blank

161

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

u

2

e

3

i

4

ka

162

Fill in the Blank

163

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

re

2

te

3

ke

4

ta

164

Fill in the Blank

165

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ra

2

e

3

be

4

o

166

Fill in the Blank

167

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ra

2

ro

3

po

4

so

168

Fill in the Blank

169

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

tsu

2

so

3

to

4

shi

170

Fill in the Blank

171

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

tsu

2

se

3

to

4

shi

172

Fill in the Blank

173

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ta

2

te

3

ku

4

gu

174

Fill in the Blank

175

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ta

2

hu

3

so

4

n

176

Fill in the Blank

177

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

tsu

2

hu

3

chi

4

ri

178

Fill in the Blank

179

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

ke

3

bo

4

mo

180

Fill in the Blank

181

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

ku

3

bo

4

me

182

Fill in the Blank

183

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ke

2

ku

3

te

4

me

184

Fill in the Blank

185

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

hu

3

te

4

wo

186

Fill in the Blank

187

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ku

2

hu

3

ne

4

me

188

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ma

2

mu

3

ne

4

me

189

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ma

2

yu

3

ne

4

ku

190

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

yo

3

ne

4

mo

191

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

yo

3

ne

4

mo

192

Multiple Choice

Phiên âm “ありがとうございます”

1

arigatougozaimasu

2

arigatokozaimasu

3

arikatoukozaimasu

193

Multiple Choice

phiên âm "きっぷ"

1

kibbu

2

kipu

3

kippu

194

Multiple Choice

Phiên âm "やさい"

1

yasa

2

yasai

3

yusai

195

Multiple Choice

Phiên âm "しゅまっつ"

1

shumatsu

2

shumattsu

3

shyumattsu

196

Multiple Choice

Phiên âm "コンピューター"

1

kombiyu-ta-

2

konpiyuta

3

konpu-ta-

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 196

FILL IN THE BLANK