Search Header Logo
Phrasal verb

Phrasal verb

Assessment

Presentation

English

12th Grade

Easy

Created by

Diệu Anh Nguyễn

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 60 Questions

1

Multiple Choice

get across

1

giải thích làm rõ

2

có mqh tốt với ai

3

sống với số lượng ít ỏi

4

xuống xe

đuổi đi

gửi tặng

2

Multiple Choice

get along with

1

giải thích làm rõ

2

có mqh tốt với ai

3

sống với số lượng ít ỏi

4

xuống xe

đuổi đi

gửi tặng

3

Multiple Choice

get by on

1

giải thích làm rõ

2

có mqh tốt với ai

3

sống với số lượng ít ỏi

4

xuống xe

đuổi đi

gửi tặng

4

Multiple Choice

get off

1

giải thích làm rõ

2

có mqh tốt với ai

3

sống với số lượng ít ỏi

4

xuống xe

đuổi đi

gửi tặng

5

Multiple Choice

get sth on

1

mặc

2

có mqh tốt với ai

3

sống với số lượng ít ỏi

4

xuống xe

đuổi đi

gửi tặng

6

Multiple Choice

get on

1

mặc

2

lên xe

3

sống với số lượng ít ỏi

4

xuống xe

đuổi đi

gửi tặng

7

Multiple Choice

get through

1

mặc

2

lên xe

3

đâm thủng

hoàn thành

4

xuống xe

đuổi đi

gửi tặng

8

Multiple Choice

give out

1

mặc

2

lên xe

3

đâm thủng

hoàn thành

4

phân phát

9

Multiple Choice

go down

1

giảm

2

lên xe

3

đâm thủng

hoàn thành

4

phân phát

10

Multiple Select

go off

1

nổ bom

2

bắt đầu

khởi động

đổ chuông

3

dừng hoạt động

4

phân phát

11

Multiple Select

go in for

1

nổ bom

2

bắt đầu

khởi động

đổ chuông

3

dừng hoạt động

4

tham gia

12

Multiple Select

go through

1

kiểm tra kĩ lưỡng

2

bắt đầu

khởi động

đổ chuông

3

nếm trải

4

nghiên cứu cẩn thận

13

Multiple Select

go under

1

kiểm tra kĩ lưỡng

2

thất bại

3

nếm trải

4

nghiên cứu cẩn thận

14

Multiple Select

get over

1

kiểm tra kĩ lưỡng

2

thất bại

3

hồi phục

4

nghiên cứu cẩn thận

15

Multiple Select

go under

1

kiểm tra kĩ lưỡng

2

thất bại

3

nếm trải

4

nghiên cứu cẩn thận

16

Multiple Select

fall out with

1

kiểm tra kĩ lưỡng

2

tranh cãi bất hòa

3

hồi phục

4

nghiên cứu cẩn thận

17

Multiple Select

eat out

1

ăn ở ngoài

2

tranh cãi bất hòa

3

hồi phục

4

nghiên cứu cẩn thận

18

Multiple Select

draw up

1

ăn ở ngoài

2

tranh cãi bất hòa

3

hồi phục

4

thảo ra hợp đồng

19

Multiple Select

drop in

1

ăn ở ngoài

2

tranh cãi bất hòa

3

tới thăm

4

thảo ra hợp đồng

20

Multiple Select

die away

1

ăn ở ngoài

2

tranh cãi bất hòa

3

tới thăm

4

thưa dần yếu dần ngớt dần

21

Multiple Select

cut down

1

cắt giảm

2

tranh cãi bất hòa

3

tới thăm

4

thưa dần yếu dần ngớt dần

22

Multiple Select

cut up

1

cắt nhỏ ra

2

tranh cãi bất hòa

3

tới thăm

4

thưa dần yếu dần ngớt dần

23

Multiple Select

count on

1

cắt nhỏ ra

2

tranh cãi bất hòa

3

phụ thuộc

4

thưa dần yếu dần ngớt dần

24

Multiple Select

come out with

1

cắt nhỏ ra

2

tranh cãi bất hòa

3

phụ thuộc

4

sản xuất phân phối

25

Multiple Select

come up with

1

nảy ra ý tưởng

2

tranh cãi bất hòa

3

phụ thuộc

4

sản xuất phân phối

26

Multiple Select

come along

1

nảy ra ý tưởng

2

đồng hành cùng

3

phụ thuộc

4

sản xuất phân phối

27

Multiple Select

come into

1

nảy ra ý tưởng

2

đồng hành cùng

3

thừa kế

4

sản xuất phân phối

28

Multiple Select

carry on with

1

nảy ra ý tưởng

2

đồng hành cùng

3

thừa kế

4

tiếp tục

29

Multiple Select

catch up on

1

cập nhật

2

đồng hành cùng

3

thừa kế

4

tiếp tục

30

Multiple Select

call off

1

cập nhật

2

yêu cầu dừng or hủy

3

thừa kế

4

tiếp tục

31

Multiple Select

call on

1

cập nhật

2

yêu cầu dừng or hủy

3

tới thăm

4

mời

32

Multiple Select

bring up

1

nuôi nấng

2

yêu cầu dừng or hủy

3

tới thăm

4

mời

33

Multiple Select

bring off

1

nuôi nấng

2

thành công

3

tới thăm

4

mời

34

Multiple Select

bring around

1

nuôi nấng

2

thành công

3

thuyết phục

4

mời

35

Multiple Select

break out

1

nuôi nấng

2

thành công

3

thuyết phục

4

bùng phát

36

Multiple Select

break into

1

ngắt lời

2

đột nhập

3

thuyết phục

4

bùng phát

37

Multiple Select

back up

1

ngắt lời

2

đột nhập

3

lùi về

4

bùng phát

38

Multiple Select

bring about

1

ngắt quãng

2

đột nhập

3

tạo nên gây ra

4

bùng phát

39

Multiple Select

break in

1

ngắt quãng

2

đột nhập

3

lùi về

4

bùng phát

40

Multiple Select

burn down

1

ngắt quãng

2

cháy tàn lụi

3

tạo nên gây ra

4

bùng phát

41

Multiple Select

check into

1

ngắt quãng

2

cháy tàn lụi

3

tạo nên gây ra

4

điều tra tìm tòi

42

Multiple Select

hand in

1

nộp

2

cháy tàn lụi

3

tạo nên gây ra

4

điều tra tìm tòi

43

Multiple Select

hand out

1

nộp

2

phân phát

3

tạo nên gây ra

4

điều tra tìm tòi

44

Multiple Select

hang up

1

nộp

2

phân phát

3

treo quần áo

4

dập đt

45

Multiple Select

hear from

1

nghe tin từ ai

2

nghe tin gì từ ai

3

treo quần áo

4

dập đt

46

Multiple Select

hold back

1

nghe tin từ ai

2

nghe tin gì từ ai

3

kìm hãm

4

ko cho lên lớp

47

Multiple Select

hold on

1

chờ máy

2

nghe tin gì từ ai

3

kìm hãm

4

nắm chặt

48

Multiple Select

hold up

1

cướp có vũ trang

2

nghe tin gì từ ai

3

trì hoãn

4

nắm chặt

49

Multiple Select

hear of

1

cướp có vũ trang

2

nghe tin gì từ ai

3

trì hoãn

4

nắm chặt

50

Multiple Select

hand down

1

cướp có vũ trang

2

nghe tin gì từ ai

3

tuyên bố

4

nắm chặt

51

Multiple Select

keep up with

1

giữ đúng tiến bộ làm theo plan

2

nghe tin gì từ ai

3

tuyên bố

4

nắm chặt

52

Multiple Select

keep up

1

giữ đúng tiến bộ làm theo plan

2

tiếp tục

3

tuyên bố

4

nắm chặt

53

Multiple Select

keep away

1

giữ đúng tiến bộ làm theo plan

2

tiếp tục

3

ko cho lại gần

4

nắm chặt

54

Multiple Select

keep back

1

giữ đúng tiến bộ làm theo plan

2

tiếp tục

3

ko cho lại gần

4

giữ khoảng cách

55

Multiple Select

give in

1

đầu hàng

2

tiếp tục

3

ko cho lại gần

4

giữ khoảng cách

56

Multiple Select

figure up

1

đầu hàng

2

tính toán

3

ko cho lại gần

4

giữ khoảng cách

57

Multiple Select

add up

1

tính tổng

2

có ý nghĩa

3

ko cho lại gần

4

giữ khoảng cách

58

Multiple Select

ask sb out

1

tính tổng

2

có ý nghĩa

3

hẹn hò

4

giữ khoảng cách

59

Multiple Select

bear up

1

tính tổng

2

có ý nghĩa

3

hẹn hò

4

chịu đựng

60

Multiple Select

blow up

1

nổ

2

đột nhiên cáu giận

3

hẹn hò

4

chịu đựng

get across

1

giải thích làm rõ

2

có mqh tốt với ai

3

sống với số lượng ít ỏi

4

xuống xe

đuổi đi

gửi tặng

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 60

MULTIPLE CHOICE