Search Header Logo
vocab for Job

vocab for Job

Assessment

Presentation

English

University

Medium

Created by

Trang Nguyen Huyen

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 54 Questions

1

Fill in the Blanks

2

Fill in the Blanks

3

Multiple Choice

Fire = made redundant = lay off (v)

1

sa thải

2

tuyển dụng

3

thăng chức

4

đào tạo

4

Fill in the Blanks

5

Fill in the Blanks

6

Fill in the Blanks

7

Multiple Choice

Leave job (v)

1

nghỉ việc

2

thay đổi công việc

3

tìm việc mới

4

đi làm lại

8

Fill in the Blanks

Type answer...

9

Fill in the Blanks

Type answer...

10

Fill in the Blanks

11

Multiple Choice

A university degree

1

tấm bằng đại học

2

bằng tốt nghiệp trung học

3

chứng chỉ nghề

4

bằng thạc sĩ

12

Fill in the Blanks

Type answer...

13

Fill in the Blanks

Type answer...

14

Fill in the Blanks

15

Multiple Choice

Work experience

1

kinh nghiệm làm việc

2

học vấn

3

kỹ năng mềm

4

thời gian rảnh

16

Fill in the Blanks

Type answer...

17

Fill in the Blanks

Type answer...

18

Fill in the Blanks

19

Multiple Choice

Recruit (v)

1

tuyển dụng

2

đào tạo

3

thăng chức

4

sa thải

20

Fill in the Blanks

21

Fill in the Blanks

Type answer...

22

Multiple Choice

Much/ a lot of experience

1

nhiều kinh nghiệm

2

ít kinh nghiệm

3

không có kinh nghiệm

4

một chút kinh nghiệm

23

Fill in the Blanks

Type answer...

24

Multiple Choice

Appointment (n)

1

cuộc hẹn

2

cuộc họp

3

thời gian

4

lịch trình

25

Fill in the Blanks

26

Multiple Choice

Deadline (n)

1

hạn chót

2

thời gian biểu

3

kế hoạch

4

dự án

27

Fill in the Blanks

Type answer...

28

Multiple Choice

Business card

1

danh thiếp

2

thẻ tín dụng

3

giấy chứng nhận

4

hóa đơn

29

Fill in the Blanks

30

Multiple Choice

Meet / miss deadline

1

đúng hạn/ lỡ hạn

2

trễ hạn/ đúng thời gian

3

đúng thời gian/ không kịp

4

kịp thời/ không kịp

31

Fill in the Blanks

Type answer...

32

Multiple Choice

On/ behind/ ahead of schedule

1

đúng

2

trễ

3

trước lịch

4

không đúng

33

Fill in the Blanks

Type answer...

34

Multiple Choice

On holiday

1

đi nghỉ

2

đi làm

3

đi học

4

đi chơi

35

Fill in the Blanks

Type answer...

36

Multiple Choice

Application letter/ form

1

đơn xin việc/ mẫu đơn xin việc

2

thư giới thiệu/ mẫu thư giới thiệu

3

đơn đăng ký/ mẫu đơn đăng ký

4

thư mời/ mẫu thư mời

37

Fill in the Blanks

Type answer...

38

Multiple Choice

Find = look for = seek = search for a job

1

tìm kiếm một công việc

2

đi tìm một công việc

3

làm việc cho một công ty

4

tìm thấy một công việc

39

Fill in the Blanks

Type answer...

40

Multiple Choice

Qualification (n)

1

bằng cấp

2

chứng chỉ

3

khóa học

4

điểm số

41

Fill in the Blanks

42

Multiple Choice

Hire (v)

1

thuê

2

mua

3

bán

4

cho thuê

43

Fill in the Blanks

Type answer...

44

Multiple Choice

Conference = seminar (n)

1

hội thảo, hội nghị

2

cuộc họp, thảo luận

3

bài giảng, diễn thuyết

4

khóa học, lớp học

45

Fill in the Blanks

46

Multiple Choice

On business

1

đi công tác

2

đi chơi

3

đi học

4

đi du lịch

47

Fill in the Blanks

Type answer...

48

Multiple Choice

Training course/ training session

1

khóa học đào tạo

2

khóa học thực hành

3

buổi hội thảo

4

khóa học trực tuyến

49

Fill in the Blanks

Type answer...

50

Multiple Choice

Retirement (n)

1

sự nghỉ hưu

2

sự làm việc

3

sự học tập

4

sự nghỉ ngơi

51

Fill in the Blanks

Type answer...

52

Fill in the Blanks

Type answer...

53

Fill in the Blanks

Type answer...

54

Fill in the Blanks

Type answer...

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 54

FILL IN THE BLANKS