Search Header Logo

Ôn tập Từ vựng N3 Chương 1+2

Authored by bùi thùy

Professional Development

Professional Development

Used 1+ times

Ôn tập Từ vựng N3 Chương 1+2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

一人っ子 (ひとりっこ) nghĩa là gì?

Vỏ lon

Cuối tháng

Con một

Cái hốt rác

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

つながる (つながる) nghĩa là gì?

Con một

Gấp

Được kết nối

Người làm thêm tự do

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

出会う (であう) nghĩa là gì?

Gặp gỡ

Vỏ lon

Kết nối, nắm tay

Người làm thêm tự do

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

預ける (あずける) nghĩa là gì?

Gửi

Giẻ lau

Con út

Không có việc làm

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

預かる (あずかる) nghĩa là gì?

Hẹn hò, giao tiếp

Kết nối, nắm tay

Trông hộ

Vỏ lon

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

いただく (いただく) nghĩa là gì?

Quán, cuộn

Nhận (kính ngữ)

Gấp

Quán, cuộn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

差し上げる (さしあげる) nghĩa là gì?

Quán, cuộn

Cho (thân mật)

Giẻ lau

Người làm thêm tự do

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?