
Vocabulary Quizs
Authored by Wayground Content
Professional Development
2nd Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
stress-free
không áp lực.
căng thẳng.
mệt mỏi.
bận rộn.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
bartender (n)
thợ pha chế đồ uống có cồn
người phục vụ thức ăn
người quản lý quán bar
nhân viên khách sạn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
mechanic (n)
thợ sửa chữa
kỹ sư
nhân viên văn phòng
người lái xe
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
orientation (n)
sự định hướng
hướng dẫn
định vị
khám phá
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
assembly worker (n)
công nhân dây chuyền
công nhân văn phòng
công nhân xây dựng
công nhân nông trại
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
low-paid job (low salary)
công việc lương thấp
công việc lương cao
công việc tạm thời
công việc toàn thời gian
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
hands-on (adj)
có tính lý thuyết, lý thuyết
có tính thực tiễn, thực hành
có tính trừu tượng, không thực tế
có tính sáng tạo, đổi mới
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?