wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Những cái nhất Địa 12

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Vùng nào có năng suất lúa cao nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

2.

Vùng nào có mật độ dân số cao nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

3.

Vùng nào có số dân đông nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

4.

Vùng nào có mức độ tập trung công nghiệp nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

5.

Vùng nào trồng rau nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

6.

Vùng nào có sản lượng lương thực cao nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

7.

Vùng nào trồng dừa nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

8.

Vùng nào có than bùn nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

9.

Vùng nào trồng cây ăn quả lớn nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

10.

Vùng nào nuôi tôm nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

11.

Đồng bằng Sông Cửu Long nuôi tôm nhiều nhất ở những tỉnh nào?

a)

Bạc Liêu, Cà Mau

b)

Tiền Giang, Đồng Tháp

c)

Sóc Trăng, Bạc Liêu

d)

Bến Tre, Cà Mau

12.

Vùng nào nuôi cá nước ngọt lớn nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

13.

Vùng nào có số lượng các trang trại lớn nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

14.

Vùng nào là đồng bằng châu thổ lớn nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

15.

Vùng nào có diện tích nuôi trồng thủy sản nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

16.

Vùng nào giàu khoáng sản bậc nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

17.

Vùng nào có số lượng đô thị nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

18.

Vùng nào có số lượng đàn trâu lớn nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

19.

Vùng nào nuôi trâu nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

20.

Số lượng trâu ở Trung Du và miền núi Bắc Bộ chiếm bao nhiêu cả nước?

a)

1/2

b)

1/3

c)

1/4

d)

1/5

21.

Vùng nào trồng chè nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

22.

Vùng nào có diện tích lớn nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Đông Nam Bộ

23.

Vùng nào có diện tích rừng nhỏ nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

24.

Vùng nào có rừng bị chặt và cháy nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

25.

Vùng nào nghèo tài nguyên & khoáng sản nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

26.

Vùng nào có số dân trên các đô thị ít nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

27.

Vùng nào thưa dân nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

28.

Vùng duy nhất không giáp biển?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

29.

Vùng trồng chè và hồ tiêu nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

30.

Vùng có tổng mức bán lẻ hàng hóa nhỏ nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Trung Du và miền núi Bắc Bộ

d)

Tây Nguyên

31.

Vùng có số dân trên các đô thị nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

32.

Vùng có số đô thị ít nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

33.

Vùng có thu nhập bình quân đầu người cao nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

34.

Vùng có giá trị sản xuất công nghiệp cao nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

35.

Vùng có tổng mức bán lẻ hàng hóa & dịch vụ cao nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

36.

Vùng trồng cao su và điều nhiều nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

37.

Vùng có diện tích nhỏ nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

38.

Vùng có tỉ trọng công nghiệp lớn nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

39.

Vùng dẫn đầu cả nước về ngành dịch vụ?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

40.

Vùng nào khai thác lãnh thổ theo chiều sâu?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

41.

Vùng chịu ảnh hưởng nhiều nhất của bão?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

42.

Vùng có thu nhập bình quân đầu người thấp nhất?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

43.

Vùng thuận lợi nhất cho nghề làm muối?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Duyên hải Nam Trung Bộ

d)

Đông Nam Bộ

44.

Tây Bắc là vùng

a)

Có địa hình cao nhất, đỉnh núi cao nhất

b)

Có địa hình thấp nhất, đỉnh núi thấp nhất

c)

Có địa hình cao nhất, đỉnh núi thấp nhất

d)

Có địa hình thấp nhất, đỉnh núi cao nhất

45.

Tây Bắc là vùng

a)

Có mật độ dân số thấp nhất

b)

Có mật độ dân số cao nhất

c)

Có mật độ dân số cũng ổn nhất

d)

Có mật độ dân số đông nhất

46.

Tây Bắc là

a)

Nơi có động đất nhiều nhất

b)

Nơi có sóng thần nhiều nhất

c)

Nơi có sản lượng lúa cao nhất

d)

Nơi thuận lợi cho nghề làm muối

47.

Tây Bắc là vùng

a)

Trồng nhiều cà phê và chè

b)

Trồng nhiều lúa và chè

c)

Trồng nhiều cà phê và lúa

d)

Trồng nhiều cà phê và điều

48.

Đô thị đầu tiên là?

a)

Cổ Loa

b)

Thăng Long

c)

Hà Nội

d)

Sài Gòn

49.

Tuyến đường bộ dài nhất?

a)

Quốc lộ 1

b)

Quốc lộ 2

c)

Quốc lộ 3

d)

Đường sắt Bắc - Nam

50.

Tỉnh có diện tích trồng chè lớn nhất?

a)

Hà Giang

b)

Thái Nguyên

c)

Lâm Đồng

d)

Tây Nguyên

51.

Tỉnh có diện tích lớn nhất?

a)

Nghệ An

b)

Bắc Ninh

c)

TP. HCM

d)

Hà Nội

52.

Tỉnh có diện tích nhỏ nhất?

a)

Nghệ An

b)

Bắc Ninh

c)

TP. HCM

d)

Hà Nội

53.

Tỉnh có trữ lượng than lớn nhất

a)

Quảng Ninh

b)

Quảng Bình

c)

Thừa thiên - Huế

d)

Cà Mau

54.

Tiềm năng thủy điện lớn nhất?

a)

sông Hồng

b)

sông Mã

c)

sông Cả

d)

sông Thái Bình

55.

Các trung tâm du lịch lớn nhất ở miền Bắc?

a)

Hà Nội

b)

Huế - Đà Nẵng

c)

TP. HCM

d)

Khánh Hòa

56.

Các trung tâm du lịch lớn nhất ở miền Trung?

a)

Hà Nội

b)

Huế - Đà Nẵng

c)

TP. HCM

d)

Khánh Hòa

57.

Các trung tâm du lịch lớn nhất ở miền Nam?

a)

Hà Nội

b)

Huế - Đà Nẵng

c)

TP. HCM

d)

Khánh Hòa

58.

Khu vực chịu ảnh hưởng lớn nhất của gió mùa đông bắc là vùng:

a)

Đông Bắc

b)

Tây Bắc

c)

ĐB Sông Hồng

d)

Bắc Trung Bộ

59.

bãi tôm và bãi cá lớn nhất?

a)

Duyên Hải Nam Trung Bộ

b)

ĐB SCL

c)

Đông Nam Bộ

d)

Bắc Trung Bộ

60.

Kiều bào sinh sống nhiều nhất ở

a)

Hoa Kỳ và Úc

b)

Hoa Kỳ và Canada

c)

Úc và Trung Quốc

d)

Trung Quốc và Hoa Kì

61.

Tỉnh, thành phố chăn nuôi bò sữa nhiều nhất?

a)

Hà Nội -TP. HCM

b)

Hà Nội - Hải Phòng

c)

Hải Phòng -TP. HCM

d)

Hà Nội - Hà Tiên

62.

Bể dầu khí lớn nhất?

a)

Cửu Long

b)

Nam Côn Sơn

c)

Cửu Long và Nam Côn Sơn

d)

Hạ Long

63.

Vùng hay bị lụt và ngập úng nhất?

a)

Đồng bằng Sông Hồng

b)

Đồng bằng Sông Cửu Long

c)

Bắc Trung Bộ

d)

Duyên Hải Nam Trung Bộ

64.

Nguồn thịt cung cấp chủ yếu ở nước ta là?

a)

Lợn và gia cầm

b)

Cá và lợn

c)

Trâu

d)

65.

Tỉnh dẫn đầu về đánh bắt thủy sản

a)

Cà Mau

b)

Kiên Giang

c)

Bạc Liêu

d)

Móng Cái

66.

Rừng chiếm diện tích lớn nhất là

a)

Rừng phòng hộ

b)

Rừng đặc dụng

c)

Rừng sản xuất

d)

Rừng ngập mặn

67.

loại hình trang trại nhiều nhất

a)

Nuôi trồng thủy sản

b)

Nuôi trâu bò

c)

Nuôi lợn

d)

Nuôi gia cầm

68.

Nhà máy thủy điện lớn nhất nước ta

a)

Sơn La

b)

Hòa bình

c)

Ỷ La

d)

Trị An

69.

hình thức tổ chức lãnh thổ được hình thành là

a)

Khu CN

b)

Trung tâm CN

c)

điểm CN

d)

tổ chức CN

70.

Trung tâm CN lớn nhất

a)

Hà Nội

b)

Hải Phòng

c)

TP.HCM

d)

Đà Nẵng

71.

Tuyến đường có vai trò thúc đẩy kinh tế, VH, XH ở phía Tây

a)

Đường HCM

b)

QL 1

c)

QL 2

d)

QL 3

72.

Thị trường xuất khẩu lớn nhất

a)

Mĩ, Nhật, Trung Quốc

b)

Đức, Ý, Nhật

c)

Mĩ, Liên Xô, Nhật Bản

d)

Nhật, Mĩ, Liên Xô

73.

Thị trường nhập khẩu lớn nhất?

a)

Châu Á, Thái bình dương, Châu Phi

b)

Châu Á, Châu Mĩ

c)

Châu Mĩ, Châu Âu

d)

Châu Mĩ, Châu Phi

74.

Mặt hàng xuất khẩu chiếm tỉ trọng cao nhất

a)

Công nghiệp nhẹ và tiểu thủ công nghiệp

b)

Công nghiệp nặng và tiểu thủ công nghiệp

c)

Công nghiệp nhẹ và đại thủ công nghiệp

d)

Công nghiệp nhẹ

75.

Mặt hàng nhập khẩu chiếm tỉ trọng cao nhất

a)

Nguyên, nhiên liệu

b)

Cây trồng

c)

Vật nuôi

d)

Đồ gia dụng

76.

Tỉnh trọng điểm về nghề cá ở Bắc Trung Bộ là

a)

Nghệ An

b)

Tây Ninh

c)

Hải Phòng

d)

Hà Tiên

77.

Nơi nuôi tôm sú và tôm hùm nhiều nhất

a)

Phú Yên, Khánh Hòa

b)

Nghệ An, Cà Mau

c)

Phú Yên, Kiên Giang

d)

Đà nẵng, cần thơ

78.

Cảng chung chuyển quốc tế lớn nhất

a)

Vân Phong

b)

Vũng tàu

c)

Quy Nhơn

d)

Quảng Ninh

79.

Muối nổi tiếng

a)

Cà ná và Sa huỳnh

b)

Ninh Thuận

c)

Uyuni

d)

Hòa Bình

80.

Tỉnh có diện tích trồng cà phê nhiều nhất

a)

Đắk Lắk

b)

Buôn ma thuột

c)

Tây Nguyên

d)

Bắc Kạn

81.

Công trình thủy lợi lớn nhất

a)

Thủy Điện Hòa bình

b)

Hồ Ba bể

c)

Đảo Lý sơn

d)

Hồ Dầu Tiếng

82.

Tài nguyên quan trọng hàng đầu của ĐBSCL là

a)

Đất

b)

Cây trồng

c)

Thủy lợi

d)

Khoáng sản

83.

Loại đất chiếm nhiều diện tích nhất ở ĐBSCL là

a)

Đất phèn

b)

Đất Badan

c)

Đất xám

d)

Đất phù sa cổ

84.

Loại hình du lịch thu hút nhiều du khách nhất là:

a)

Du lịch biển đảo

b)

Du lịch hang động

c)

Du lịch rừng

d)

Du lịch sinh thái

85.

Đảo đông dân nhất

a)

Cái Bầu, Cát Bà, Lý sơn, Phú Quý, Phú quốc

b)

Cái Bầu, Cái Chiên, Lý sơn, Phú Quý, Phú quốc

c)

Cái Bầu, Cát Hải, Lý sơn, Phú Quý, Phú quốc

d)

Cái Bầu, Cát Bà, Lý sơn, Tam Đảo, Phú quốc