wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thông minh như con người.

b)

Một loại phần mềm chống vi-rút.

c)

Công cụ lập trình đơn giản.

d)

Phần mềm xử lý văn bản.

2.

Tính năng nhận dạng giọng nói của AI được ứng dụng ở đâu?

a)

Trợ lý ảo.

b)

Phần mềm văn phòng.

c)

Trò chơi điện tử.

d)

Máy tính cá nhân.

3.

Đâu không là lợi ích của AI trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác.

b)

Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.

c)

Phát triển các phương pháp điều trị mới.

d)

Rèn luyện thể dục.

4.

Ứng dụng nào của AI là ứng dụng điển hình sử dụng trong lĩnh vực điều khiển.

a)

Hệ chuyên gia MYCIN.

b)

Robot Asimo.

c)

Google dịch.

d)

Trợ lý ảo.

5.

Deepfake là gì?

a)

Hình ảnh hoặc video giả mạo do ai tạo ra.

b)

Một loại phần mềm chỉnh sửa ảnh.

c)

Một thuật ngữ trong lập trình.

d)

Một công cụ tìm kiếm.

6.

AI không có khả năng nào?

a)

Có tri thức.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng học.

d)

Khả năng nhận biết mùi vị.

7.

AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?

a)

Hệ thống tự động

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Ứng dụng điện thoại thông minh

8.

Mục đích chính của AI là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus

b)

Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

9.

[TH] Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

10.

Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái

d)

Công cụ tìm kiếm Google

11.

Khả năng nhận thức của AI là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường qua cảm biến

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên

12.

AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người

d)

Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp

13.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Dự báo thời tiết

14.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y học

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

15.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

16.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

17.

Lĩnh vực nào sau đây phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

Nông nghiệp

b)

Chế biến thực phẩm

c)

Phát triển người máy thông minh

d)

Nghề thủ công

18.

AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?

a)

Nấu ăn tự động

b)

Quản lý tài chính

c)

Thiết bị bay không người lái

d)

Đào tạo nhân sự

19.

Sản phẩm nào dưới đây không được phát triển nhờ AI?

a)

Nhận dạng vân tay

b)

Điều hoà không khí tự động

c)

Trợ lý ảo như Siri

d)

Chatbot hỗ trợ khách hàng

20.

Ứng dụng nào sau đây không phải là AI?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Xe tự lái

c)

Mở khoá cửa bằng vân tay

d)

Hệ thống báo cháy trong khách sạn

21.

Ứng dụng nào dưới đây liên quan đến AI trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Sản xuất thuốc bằng máy móc

c)

Vận hành bệnh viện tự động

d)

Quản lý dược phẩm

22.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Đe dọa an ninh hệ thống

d)

Giảm bớt sự phân biệt đối xử

23.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Tăng chi phí giáo dục

b)

Cá nhân hoá học tập

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng áp lực cho học viên

24.

Công nghệ nào của Google Drive liên quan đến AI?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Nhận dạng chữ viết tay (OCR)

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Bảo mật dữ liệu

25.

AI có thể ảnh hưởng đến lĩnh vực tài chính như thế nào?

a)

Tạo ra sản phẩm mới

b)

Phân tích hành vi tài chính để phát hiện gian lận

c)

Quản lý quỹ đầu tư

d)

Điều hành ngân hàng

26.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Hạn chế nghiên cứu AI

d)

Tăng cường sự phát triển của công nghệ

27.

Ví dụ về ứng dụng của AI trong đời sống là gì?

a)

Nhận dạng tiếng nói và khuôn mặt.

b)

Chơi game.

c)

Lướt web.

d)

Xem phim.

28.

Một cảnh báo về sự phát triển của AI trong tương lai là gì?

a)

AI sẽ thay thế hoàn toàn con người.

b)

AI sẽ gây ra nhiều vấn đề về đạo đức và an ninh.

c)

AI sẽ giúp con người sống lâu hơn.

d)

AI sẽ làm giảm tỷ lệ thất nghiệp.

29.

Ví dụ minh hoạ cho một hệ thống AI có khả năng học là gì?

a)

Máy tính chơi cờ vua và tự học từ các trận đấu.

b)

Máy tính tính toán số liệu.

c)

Máy tính lướt web nhanh chóng.

d)

Máy tính ghi âm.

30.

Một cảnh báo về AI trong tương lai là gì?

a)

AI có thể làm giảm nhu cầu lao động con người.

b)

AI có thể tăng cường khả năng tự động hóa.

c)

AI có thể giúp con người làm việc hiệu quả hơn.

d)

AI có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.

31.

Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị:

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

32.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

33.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

34.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

35.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

36.

[TH] Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

37.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

38.

[TH] Thiết bị nào thường có nhiều cổng WAN và được nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng để chuyển dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

39.

Trên thiết bị Android, làm thế nào để kết nối vào mạng Wi-Fi?

a)

Vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi

b)

Nhấn nút Home ba lần liên tiếp

c)

Vuốt màn hình từ dưới lên, chọn biểu tượng Bluetooth

d)

Chọn biểu tượng mạng trên thanh trạng thái

40.

Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối

c)

Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối

d)

Trạm không hoạt động

41.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kết nối các thiết bị trong một mạng LAN?

a)

Modem.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Hub.

42.

Access Point có chức năng gì trong mạng không dây?

a)

Kết nối các thiết bị mạng với nhau.

b)

Phát sóng mạng không dây.

c)

Bảo mật mạng.

d)

Điều khiển truy cập mạng.

43.

Thiết bị nào sau đây được sử dụng để kiểm tra và lọc lưu lượng mạng?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Firewall.

d)

Access Point.

44.

Modem có chức năng gì trong mạng máy tính?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.

b)

Kết nối các máy tính trong mạng nội bộ.

c)

Điều khiển truy cập mạng.

d)

Lưu trữ dữ liệu.

45.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần cứng trong mạng

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp trong mạng

c)

Phần mềm dùng để kiểm tra bảo mật

d)

Một loại thiết bị mạng

46.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

47.

Có bao nhiêu phiên bản địa chỉ IP chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

48.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

49.

Router trong mạng đóng vai trò gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên mạng

b)

Chuyển tiếp bưu phẩm dữ liệu

c)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

d)

Tạo và quản lý kết nối VPN

50.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

51.

Giao thức TCP cung cấp cơ chế gì để đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy?

a)

Phát hiện và sửa lỗi

b)

Chuyển đổi địa chỉ MAC

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP

d)

Phân phối tải giữa các máy chủ

52.

Giao thức nào thường được sử dụng cùng với IP để quản lý kết nối và truyền dữ liệu trong Internet?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

DHCP

53.

Giao thức nào không đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự và có thể mất mát dữ liệu?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

54.

Trong mô hình OSI, giao thức IP hoạt động tại tầng nào?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng truyền tải

c)

Tầng mạng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

55.

Giao thức mạng là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình.

b)

Một loại phần mềm diệt virus.

c)

Bộ quy tắc và tiêu chuẩn dùng để truyền tải dữ liệu qua mạng.

d)

Một loại phần cứng mạng.

56.

[TH] Giao thức TCP/IP viết tắt của từ gì?

a)

Transmission Control Protocol/Internet Protocol.

b)

Transfer Control Protocol/Internet Protocol.

c)

Transmission Control Procedure/Internal Protocol.

d)

Transfer Control Procedure/Internal Protocol.

57.

[TH] Giao thức HTTP dùng để làm gì?

a)

Truyền tải email.

b)

Truyền tải tập tin.

c)

Truyền tải trang web.

d)

Truyền tải dữ liệu video.

58.

[TH] Giao thức nào được sử dụng để bảo mật các giao dịch trên web?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

HTTPS.

d)

SMTP.

59.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

60.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

61.

Để tạm thời dừng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

62.

[TH] Để chia sẻ thư mục trên MAY_1, bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Properties, sau đó chọn Sharing

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Share

c)

Mở thư mục, sau đó chọn Share

d)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add to Network

63.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

64.

Bước cuối cùng để hủy bỏ chia sẻ thư mục là gì?

a)

Nhấp chuột trái lên thư mục, chọn Stop Sharing

b)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

c)

Xóa thư mục từ mạng

d)

Chọn thư mục và nhấp chuột vào Remove from Share

65.

Để chia sẻ máy in trên mạng, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở phần mềm máy in

b)

Tìm máy in trong Control Panel

c)

Cài đặt lại máy in

d)

Chọn Printer properties

66.

[TH] Sau khi tìm thấy máy in mạng, bạn làm gì tiếp theo để chia sẻ nó?

a)

Chọn máy in, sau đó chọn Share

b)

Chọn máy in, sau đó chọn Printer properties và thiết lập chia sẻ

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Share

d)

Kết nối máy in với máy tính khác

67.

Để kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, bạn cần làm gì?

a)

Tìm máy in trong phần Devices

b)

Vào phần Add device và tìm máy in

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Connect

d)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

68.

Khi chọn "The printer that I want isn't listed" trong quá trình kết nối máy in mạng, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in

c)

Sử dụng chức năng Browse để tìm máy in

d)

Cài đặt lại driver máy in

69.

Khái niệm không gian mạng là gì?

a)

Môi trường truyền thông không dây

b)

Môi trường được tạo ra nhờ các mạng máy tính

c)

Môi trường giao tiếp thông qua điện thoại

d)

Môi trường chỉ dành cho việc chơi game

70.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin

c)

Mở rộng kết nối xã hội

d)

Thiếu sự bảo mật

71.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tính tiện lợi

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

c)

Sử dụng công cụ giao tiếp đa dạng

d)

Tiết kiệm thời gian

72.

Điều nào sau đây không phải là cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích

c)

Thấu hiểu, cảm thông

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực

73.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, tại sao nên đọc kĩ bài viết của người khác trước khi đưa ra ý kiến của mình?

a)

Để tránh lỗi chính tả

b)

Để hiểu rõ nội dung và tránh hiểu lầm

c)

Để làm bài viết của mình dài hơn

d)

Để có thể phản đối mạnh mẽ hơn

74.

Vì sao nên kiểm tra tính chính xác của thông tin trước khi chia sẻ trên không gian mạng?

a)

Để bảo vệ thiết bị của mình

b)

Để đảm bảo không làm tổn hại đến danh tiếng hoặc quyền riêng tư của người khác

c)

Để có thêm lượt thích (like)

d)

Để tiết kiệm thời gian

75.

Tại sao giao tiếp trong không gian mạng có thể khó xây dựng mối quan hệ chặt chẽ?

a)

Vì các công cụ giao tiếp hạn chế

b)

Vì thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ và cảm xúc

c)

Vì chi phí cao

d)

Vì dễ bị lộ thông tin cá nhân

76.

Một hành động ứng xử nhân văn trong không gian mạng là gì?

a)

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục

d)

Phê phán mạnh mẽ người khác

77.

Khi giao tiếp trong không gian mạng, việc cẩn trọng với ngôn từ là vì lý do nào?

a)

Để tạo ấn tượng tốt.

b)

Để tránh làm tổn thương người khác.

c)

Để được nhiều người theo dõi.

d)

Để tăng lượt chia sẻ.

78.

Khi gặp tình huống khó xử trong giao tiếp mạng, nên làm gì?

a)

Phớt lờ tình huống

b)

Phản ứng ngay lập tức

c)

Bình tĩnh và tôn trọng ý kiến người khác

d)

Gây tranh cãi để thu hút sự chú ý

79.

Phát biểu sau đây đúng khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Giao tiếp trong không gian mạng có tín hiệu phi ngôn ngữ phong phú.

b)

Không gian mạng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong giao tiếp.

c)

Mối quan hệ được xây dựng trong không gian mạng thường chặt chẽ hơn so với giao tiếp trực tiếp.

d)

Công cụ giao tiếp trong không gian mạng thường ít đa dạng.

80.

Ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng sau đây là đúng

a)

Thể hiện sự tôn trọng người khác là một cách ứng xử nhân văn trong không gian mạng

b)

Việc sử dụng ngôn từ khiêu khích hoặc phân biệt củng tộc là chấp được ở một số tình huống

c)

Kiểm tra tính xác thực của thông tin trước khi chia sẻ là không cần thiết trong không gian mạng

d)

Được phép chia xẻ các bài viết hoặc liên kết mà mình yêu thích

81.

Việc chia sẻ thông tin cá nhân như địa chỉ nhà, số điện thoại trên mạng xã hội có thể dẫn đến:

a)

Tăng cường mối quan hệ

b)

Mất an toàn thông tin cá nhân

c)

Nâng cao sự tín nhiệm

d)

Tiếp cận với nhiều cơ hội hơn

82.

Một trong những quy tắc quan trọng nhất khi giao tiếp trên mạng là

a)

chỉ cần quan tâm đến ý kiến của mình

b)

Tôn trọng người khác và biết lắng nghe họ

c)

không cần chú ý đến ngữ pháp

d)

Chỉ sự dụng tiếng lóng