Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 3 unit 10

Total questions: 40

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Break time

a)

Thời gian rảnh

b)

Bóng bàn

c)

Bóng rổ

d)

Bóng đá

2.

Thời gian rảnh

a)

Break time

b)

Badminton

c)

Football

d)

Chess

3.

Thời gian rảnh

(a)  

4.

Thời gian rảnh: Br_ak time

(a)  

5.

Thời gian rảnh: bre_k time

(a)  

6.

Thời gian rảnh: _reak time

a)

B

b)

T

c)

Y

d)

P

7.

Badminton (n)

a)

Cầu lông

b)

Bóng đá

c)

Bóng bàn

d)

Bóng rổ

8.

Cầu lông

a)

Badminton

b)

Football

c)

Table tennis

d)

Basketball

9.

Cầu lông:

(a)  

10.

Cầu lông: badm_nton

(a)  

11.

Cầu lông: b_dminton

(a)  

12.

Cầu lông: badmint_n

(a)  

13.

Bóng đá

a)

Football

b)

Basketball

c)

table tennis

d)

Badminton

14.

football

a)

Bóng đá

b)

Bóng bàn

c)

Bóng chuyền

d)

Cầu lông

15.

Bóng đá

(a)  

16.

Bóng đá: f_ _tball

(a)  

17.

Bóng đá: footb_ll

(a)  

18.

Bóng đá: footba_ _

a)

LL

b)

BB

c)

yy

d)

tt

19.

Chess

a)

Cờ vua

b)

Bóng bàn

c)

Bóng rổ

d)

Thời gian rảnh

20.

Cờ vua

a)

Chess

b)

Badminton

c)

Football

d)

Table tennis

21.

Cờ vua: ch_ss

(a)  

22.

Che_ _

(a)  

23.

Cờ vua

(a)  

24.

Basketball

a)

Bóng rổ

b)

Bóng chuyền

c)

Cầu lông

d)

Cờ vua

25.

Bóng rổ

a)

Basketball

b)

Football

c)

Table tennis

d)

Breaktime

26.

Bóng rổ

(a)  

27.

Bóng rổ: b_sketball

(a)  

28.

Bóng rổ: bask_tball

(a)  

29.

Bóng rổ: _asketball

(a)  

30.

Basketba_ _

a)

LL

b)

bb

c)

tt

d)

ff

31.

Table tennis

a)

Bóng bàn

b)

bóng rổ

c)

Bóng chuyền

d)

Bóng đá

32.

Bóng bàn

a)

Table tennis

b)

football

c)

Badminton

d)

Chess

33.

Bóng bàn: t_ble tennis

(a)  

34.

Bóng bàn

(a)  

35.

Bóng bàn: table t_nnis

(a)  

36.

Bóng bàn: table tenn_s

(a)  

37.

what do you do at break time?

a)

Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

b)

Bạn thường làm gì?

c)

Bạn làm nghề gì?

d)

Bạn bao nhiêu tuổi?

38.

What _ _ you do at break time?

(a)  

39.

Bạn làm gì vào thời gian rảnh?

a)

What do you do at your free time?

b)

What does you do in your free time?

c)

What is your name?

d)

How old are you?

40.

Bạn làm gì vào thời gian rảnh

(a)