WorksheetsLớp 3 unit 10
Total questions: 40
Worksheet time: 32mins
Break time
Thời gian rảnh
Bóng bàn
Bóng rổ
Bóng đá
Thời gian rảnh
Break time
Badminton
Football
Chess
Thời gian rảnh
(a)
Thời gian rảnh: Br_ak time
(a)
Thời gian rảnh: bre_k time
(a)
Thời gian rảnh: _reak time
B
T
Y
P
Badminton (n)
Cầu lông
Bóng đá
Bóng bàn
Bóng rổ
Cầu lông
Badminton
Football
Table tennis
Basketball
Cầu lông:
(a)
Cầu lông: badm_nton
(a)
Cầu lông: b_dminton
(a)
Cầu lông: badmint_n
(a)
Bóng đá
Football
Basketball
table tennis
Badminton
football
Bóng đá
Bóng bàn
Bóng chuyền
Cầu lông
Bóng đá
(a)
Bóng đá: f_ _tball
(a)
Bóng đá: footb_ll
(a)
Bóng đá: footba_ _
LL
BB
yy
tt
Chess
Cờ vua
Bóng bàn
Bóng rổ
Thời gian rảnh
Cờ vua
Chess
Badminton
Football
Table tennis
Cờ vua: ch_ss
(a)
Che_ _
(a)
Cờ vua
(a)
Basketball
Bóng rổ
Bóng chuyền
Cầu lông
Cờ vua
Bóng rổ
Basketball
Football
Table tennis
Breaktime
Bóng rổ
(a)
Bóng rổ: b_sketball
(a)
Bóng rổ: bask_tball
(a)
Bóng rổ: _asketball
(a)
Basketba_ _
LL
bb
tt
ff
Table tennis
Bóng bàn
bóng rổ
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng bàn
Table tennis
football
Badminton
Chess
Bóng bàn: t_ble tennis
(a)
Bóng bàn
(a)
Bóng bàn: table t_nnis
(a)
Bóng bàn: table tenn_s
(a)
what do you do at break time?
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
Bạn thường làm gì?
Bạn làm nghề gì?
Bạn bao nhiêu tuổi?
What _ _ you do at break time?
(a)
Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
What do you do at your free time?
What does you do in your free time?
What is your name?
How old are you?
Bạn làm gì vào thời gian rảnh
(a)
