Font size
WorksheetsBÀI 5- TỪ VỰNG
Total questions: 75
Worksheet time: 42mins
Đi
いきます
きます
かえります。
のみます
Ngày 24 tháng 9
くがつ じゅうよっか
くがつ じゅうよんにち
くがつ にじゅうよっか
くがつ じゅうようか
Ngày 10 tháng 7
しちがつ じゅうにち
しちがつ いつか
しちがつ なのか
しちがつ とおか
Sinh Nhật
なんがつ
たんじょうび
たんび
なんにち
Năm ngoài
こんがつ
ことし
きょねん
らいねん
Một mình
かれ
ひとりで
かのじょ
ともだち
Máy bay
くるま
ひこうき
ふね
しんかんせん
Tàu điện ngầm
ちかてつ
ひこうき
ふね
あるいて
Đi bộ
ひこうき
くるま
あるいて
ふね
Nghĩa của từ này là gì : ようか
Ngày 4
Ngày 10
Ngày 8
Ngày 5
Nghĩa của từ này là gì : ことし
Tháng này
Năm sau
Năm ngoái
Năm nay
Nghĩa của từ này là gì : はつか
Ngày 10
Ngày 6
Ngày 20
Ngày 30
Ngày 1
はつか
ふつか
ついたち
みっか
tắc xi
タチ
タッチ
タクシー
タシー
Ngày 14
じゅうよっか
にじゅうよっか
じゅうよんにち
にじゅうよんにち
Bạn bè
ともだ
かのじょ
かぞく
ともだち
Đi
(a)
Đến
(a)
Về
(a)
Trường học
(a)
Siêu thị
(a)
Ga, Nhà ga
(a)
Máy bay
(a)
Thuyền, Tàu thủy
(a)
Tàu điện
(a)
Tàu điện ngầm
(a)
Tàu shinkansen (Tàu điện cao tốc của Nhật)
(a)
Xe buýt
(a)
tắc-xi
(a)
Xe đạp
(a)
Đi bộ
(a)
Người
(a)
Bạn, Bạn bè
(a)
Anh ấy, bạn trai
(a)
Chị ấy, bạn gái
(a)
Gia đình
(a)
Một mình
(a)
Tuần trước
(a)
Tuần này
(a)
Tuần sau
(a)
Tháng trước
(a)
Tháng này
(a)
Tháng sau
(a)
Năm ngoái
(a)
Năm nay
(a)
Sang năm
(a)
Năm
(a)
Mấy năm
(a)
Tháng
(a)
Tháng mấy
(a)
Ngày mồng 1
(a)
Ngày mồng 2, 2 ngày
(a)
Ngày mồng 3, 3 ngày
(a)
Ngày mồng 4, 4 ngày
(a)
Ngày mồng 5,5 ngày
(a)
Ngày mồng 6, 6 ngày
(a)
Ngày mồng 7, 7 ngày
(a)
Ngày mồng 8, 8 ngày
(a)
Ngày mồng 9, 9 ngày
(a)
Ngày mồng 10, 10 ngày
(a)
Ngày 14, 14 ngày
(a)
Ngày 20, 20 ngày
(a)
Ngày 24, 24 ngày
(a)
Ngày- , -Ngày
(a)
Ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày
(a)
Bao giờ, khi nào
(a)
Sinh nhật
(a)
Ừ, nhỉ
(a)
Xin cảm ơn anh/chị rất nhiều.
(a)
Không có gì đâu (anh chị đừng bận tâm)
(a)
Sân ga số -
(a)
Tiếp theo
(a)
Tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)
(a)
Tàu tốc hành
(a)
Tàu tốc hành đặc biệt
(a)
