wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hàn

Total questions: 43

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Trường học

a)

학 교

b)

시 당

c)

가 기

2.

Nơi chốn

a)

학 샣

b)

호 델

c)

강 서

3.

bệnh viện

a)

사 무 개

b)

도 서 관

c)

병 원

4.

Nhà ăn

a)

시 당

b)

의 사

c)

운 전 기 사

5.

Nhà hát

a)

그 장

b)

은 행

c)

악 극

6.

Bách hóa

a)

백 화 점

b)

악 국

c)

도 서 관

7.

Giáo viên

a)

선 쟁 님

b)

얀 사

c)

은 행 원

8.

Nội trợ

a)

공 무 원

b)

얀 사

c)

주 부

9.

Hướng dẫn viên du lịch

a)

우 체 국

b)

관 광 가 이 드

c)

사 무 리

10.

학 생

a)

Bác sĩ

b)

Bách hóa

c)

giáo viên

d)

Học sinh

11.

회 사 원

a)

Nhân viên công ty

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

bác sĩ

d)

công chức

12.

은 행 원

a)

công chức

b)

Bệnh Viện

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Nhà hát

13.

선 쟁 님

a)

y tá

b)

giáo viên

c)

lái xe

d)

khách sạn

14.

의 사

a)

Bác sĩ

b)

y tá

c)

nội trợ

d)

hướng dẫn viên du lịch

15.

겅 무 원

a)

Hướng dẫn viên du lịch

b)

Nhân viên công ty

c)

Học sinh

d)

Công chức

16.

주 부

a)

nội trợ

b)

y tá

c)

lái xe

d)

nhà hát

17.

얀 사

a)

Dược sĩ

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

nhà hát

18.

운 전 기 사

a)

bệnh viện

b)

bác sĩ

c)

công chức

d)

lái xe

19.

관 광 가 이 드

a)

lái xe

b)

cửa hàng

c)

hướng dẫn viên du lịch

d)

nhân viên công ty

20.

장 소

a)

nơi chốn

b)

bệnh viên

c)

thư viện

d)

nhà hát

21.

학 교

a)

nội trợ

b)

công chức

c)

bác sĩ

d)

trường học

22.

도 서 관

a)

thư viện

b)

công chức

c)

khách sạn

d)

nhà hát

23.

식 당

a)

học sinh

b)

nhân viên ngân hàng

c)

nhà ăn

d)

khách sạn

24.

호 델

a)

nhà hát

b)

khách sạn

c)

bưu điện

d)

bệnh viện

25.

극 장

a)

bách hóa

b)

cửa hàng

c)

nhà hát

d)

bưu điện

26.

가 게

a)

công chức

b)

cửa hàng

c)

hiệu thuốc

d)

bác sĩ

27.

병 원

a)

bưu điện

b)

nhà hát

c)

bệnh viện

d)

khách sạn

28.

은 행

a)

ngân hàng

b)

hưỡng dẫn viên du lịch

c)

bệnh viện

d)

bách hóa

29.

백 화 점

a)

bách hóa

b)

nhà hát

c)

học sinh

d)

nhà ăn

30.

악 극

a)

hiệu thuốc

b)

nhà ăn

c)

bưu điện

d)

văn phòng

31.

가 게

a)

cửa hàng

b)

khách sạn

c)

văn phòng

d)

hương dẫn viên du lịch

32.

사 무 실

a)

văn phòng

b)

hiệu thuốc

c)

bách hóa

d)

thư viện

33.

Giảng đường

a)

강 의 실

b)

교 실

c)

백 화 점

d)

도 서 관

34.

Phòng học

a)

강 의 실

b)

관광 가 이 드

c)

교 실

d)

얀 사

35.

Nhà vệ sinh

a)

의 사

b)

화 점 실

c)

강 의 실

d)

학 생

36.

Phòng nghỉ

a)

장 소

b)

우 유

c)

사 관

d)

휴 게 실

37.

랩 실

a)

Phòng lab

b)

Bệnh viện

c)

cửa hàng

d)

phòng câu lạc bộ

38.

동 아 리 방

a)

giảng đường

b)

phòng vệ sinh

c)

phòng sinh hoạt clb

d)

thư viện

39.

체 육 관

a)

nhân viên ngân hàng

b)

phòng thi đấu thể thao

c)

giáo viên

d)

học sinh

40.

운 둔 장

a)

sân vận động

b)

phòng học

c)

giảng đường

d)

cửa hàng

41.

강 당

a)

khách sạn

b)

nơi chốn

c)

bưu điện

d)

hội trường

42.

서 점

a)

nhà ăn

b)

hiệu sách

c)

sân vận động

d)

thư viện

43.

세 미 나 실

a)

phòng hội thảo

b)

hiêu sách

c)

sân vận động

d)

nhà thi đấu thể thao