Worksheetshàn
Total questions: 43
Worksheet time: 14mins
Trường học
학 교
시 당
가 기
Nơi chốn
학 샣
호 델
강 서
bệnh viện
사 무 개
도 서 관
병 원
Nhà ăn
시 당
의 사
운 전 기 사
Nhà hát
그 장
은 행
악 극
Bách hóa
백 화 점
악 국
도 서 관
Giáo viên
선 쟁 님
얀 사
은 행 원
Nội trợ
공 무 원
얀 사
주 부
Hướng dẫn viên du lịch
우 체 국
관 광 가 이 드
사 무 리
학 생
Bác sĩ
Bách hóa
giáo viên
Học sinh
회 사 원
Nhân viên công ty
Nhân viên ngân hàng
bác sĩ
công chức
은 행 원
công chức
Bệnh Viện
Nhân viên ngân hàng
Nhà hát
선 쟁 님
y tá
giáo viên
lái xe
khách sạn
의 사
Bác sĩ
y tá
nội trợ
hướng dẫn viên du lịch
겅 무 원
Hướng dẫn viên du lịch
Nhân viên công ty
Học sinh
Công chức
주 부
nội trợ
y tá
lái xe
nhà hát
얀 사
Dược sĩ
học sinh
giáo viên
nhà hát
운 전 기 사
bệnh viện
bác sĩ
công chức
lái xe
관 광 가 이 드
lái xe
cửa hàng
hướng dẫn viên du lịch
nhân viên công ty
장 소
nơi chốn
bệnh viên
thư viện
nhà hát
학 교
nội trợ
công chức
bác sĩ
trường học
도 서 관
thư viện
công chức
khách sạn
nhà hát
식 당
học sinh
nhân viên ngân hàng
nhà ăn
khách sạn
호 델
nhà hát
khách sạn
bưu điện
bệnh viện
극 장
bách hóa
cửa hàng
nhà hát
bưu điện
가 게
công chức
cửa hàng
hiệu thuốc
bác sĩ
병 원
bưu điện
nhà hát
bệnh viện
khách sạn
은 행
ngân hàng
hưỡng dẫn viên du lịch
bệnh viện
bách hóa
백 화 점
bách hóa
nhà hát
học sinh
nhà ăn
악 극
hiệu thuốc
nhà ăn
bưu điện
văn phòng
가 게
cửa hàng
khách sạn
văn phòng
hương dẫn viên du lịch
사 무 실
văn phòng
hiệu thuốc
bách hóa
thư viện
Giảng đường
강 의 실
교 실
백 화 점
도 서 관
Phòng học
강 의 실
관광 가 이 드
교 실
얀 사
Nhà vệ sinh
의 사
화 점 실
강 의 실
학 생
Phòng nghỉ
장 소
우 유
사 관
휴 게 실
랩 실
Phòng lab
Bệnh viện
cửa hàng
phòng câu lạc bộ
동 아 리 방
giảng đường
phòng vệ sinh
phòng sinh hoạt clb
thư viện
체 육 관
nhân viên ngân hàng
phòng thi đấu thể thao
giáo viên
học sinh
운 둔 장
sân vận động
phòng học
giảng đường
cửa hàng
강 당
khách sạn
nơi chốn
bưu điện
hội trường
서 점
nhà ăn
hiệu sách
sân vận động
thư viện
세 미 나 실
phòng hội thảo
hiêu sách
sân vận động
nhà thi đấu thể thao
