wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2-HÁN TỰ ĐIỀN TỪ

Total questions: 33

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng :

銀行員

a)

NGÂN -HÀNH - VIÊN

b)

NGHIÊN - CỨU - GIẢ

c)

HỘI - XÃ- VIÊN

d)

TIÊN - SINH

2.

Chọn đáp án đúng :

研究者

a)

NGÂN - HÀNH - VIÊN

b)

ĐẠI - HỌC

c)

NGHIÊN - CỨU - GIẢ

d)

HỘI - XÃ - VIÊN

3.

Chọn đáp án đúng :

手帳

a)

THỦ - TRƯỚNG

b)

DANH - THÍCH

c)

TẠP - CHÍ

d)

THỜI - KẾ

4.

Chọn đáp án đúng :

雑誌

a)

TÂN - VĂN

b)

TẠP - CHÍ

c)

TỪ - THƯ

d)

DUYÊN - BÚT

5.

Chọn đáp án đúng :

[お]土産

a)

THỜI - KẾ

b)

DUYÊN - BÚT

c)

THỔ - SẢN

d)

ANH - NGỮ

6.

ほん

a)

b)

c)

d)

7.

Chọn đáp án đúng :

しんぶん

a)

手帳

THỦ - TRƯỚNG

b)

新聞

TÂN - VĂN

c)

鉛筆

DUYÊN - BÚT

d)

英語

ANH - NGỮ

8.

Chọn đáp án đúng :

めいし

a)

時計

b)

辞書

c)

名刺

d)

鉛筆

9.

Chọn đáp án đúng :

KỶ

a)

b)

c)

d)

10.

Chọn đáp án đúng :

鉛筆

a)

えんぴつ

b)

えんびつ

c)

えいぴつ

d)

えんびう

11.

Chọn đáp án đúng :

英語

a)

えいが

b)

えびつ

c)

えんご

d)

えいご

12.

Chọn đáp án đúng :

辞書

a)

じしょう

b)

しんぶん

c)

てちょう

d)

じしょ

13.

TUẾー 歳

a)

めい

b)

なんさい

c)

さい

d)

かさ

14.

Chọn đáp án đúng :

医者-いしゃ

a)

CỨU - GIẢ

b)

BỆNH - GIẢ

c)

Y - GIẢ

d)

VIỆN - GIẢ

15.

Chọn đáp án đúng :

病院

a)

びょういん

b)

びょいん

c)

びょうい

d)

ぽいん

16.



(a)  

17.

辞書

(a)  

18.

雑誌

(a)  

19.

新聞

(a)  

20.

手帳

(a)  

21.

名刺

(a)  

22.

鉛筆

(a)  

23.

時計

(a)  

24.



(a)  

25.

お土産

(a)  

26.

英語

(a)  

27.

日本語

(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.

自動車

(a)  

31.



(a)  

32.

違います

(a)  

33.

ほんの気持ち

(a)