WorksheetsWEEK 7 - FRUITS
Total questions: 57
Worksheet time: 55mins
nho
(a)
bưởi
(a)
bơ
(a)
khế
(a)
xoài
(a)
dứa, thơm
(a)
măng cụt
(a)
quýt
(a)
kiwi
(a)
quất
(a)
mít
(a)
sầu riêng
(a)
Lemon
(a)
chanh vỏ xanh
(a)
đu đủ
(a)
mãng cầu xiêm
(a)
mãng cầu (na)
(a)
mận
(a)
mơ
(a)
đào
(a)
anh đào
(a)
Sapota
(a)
chôm chôm
(a)
dừa
(a)
ổi
(a)
lê
(a)
sung
(a)
thanh long
(a)
Melon
(a)
dưa hấu
(a)
vải
(a)
nhãn
(a)
lựu
(a)
dâu
(a)
Strawberry
(a)
chanh dây
(a)
hồng
(a)
me
(a)
Cranberry
(a)
táo ta
(a)
Dates
(a)
quả hạnh xanh
(a)
quả chanh vùng Tây Ấn
(a)
quả thanh yên
(a)
nho Hy Lạp
(a)
Ambarella
(a)
dưa gang
(a)
dưa Tây
(a)
dưa vàng
(a)
dưa xanh
(a)
điều
(a)
vú sữa
(a)
quả hạnh
(a)
hạt dẻ
(a)
dưa bở ruột xanh
(a)
mâm xôi đen
(a)
nho khô
(a)
