Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Academic words 1 - Ms. Trang

Total questions: 62

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
account
a)
chống lửa
b)
coi là
c)
khó, dai, bền
2.
ancient
a)
cổ đại
b)
đất nghèo chất dinh dưỡng
c)
sự kiên nhẫn
3.
approximate
a)
duy trì
b)
tổ ong
c)
xấp xỉ
4.
bark
a)
vỏ cây
b)
khoảng cách
c)
phương tiện
5.
behive
a)
tổ ong
b)
chất dinh dưỡng
c)
mùa vụ, thu hoạch
6.
biodiversity
a)
sao chép
b)
quả nho
c)
sự đa dạng sinh học
7.
branch
a)
nhánh, cành
b)
sự kiên nhẫn
c)
lột
8.
buoyant
a)
nổi
b)
tối thiểu
c)
coi là
9.
cellular
a)
tế bào
b)
xấp xỉ
c)
lành nghề, có kỹ năng tốt
10.
concrete
a)
không thay đổi, liên miên
b)
giải phóng, thoát ra
c)
bê tông
11.
constant
a)
không thay đổi, liên miên
b)
cây non
c)
ẩm ướt
12.
cubic centimeter
a)
cm3
b)
thập kỷ
c)
thẳng đứng
13.
damp
a)
độc quyền
b)
thân cây
c)
ẩm ướt
14.
decade
a)
nhiệt
b)
đặc biệt
c)
thập kỷ
15.
defence
a)
phòng thủ, bảo vệ
b)
mùa vụ, thu hoạch
c)
thuộc về máy móc
16.
desertification
a)
nén
b)
phát triển
c)
sa mạc hóa
17.
elastic
a)
đàn hồi
b)
thịnh vượng, phát triển khoẻ mạnh
c)
yêu cầu
18.
extraordinary
a)
đặc biệt
b)
yêu cầu
c)
khoảng cách
19.
fire-resistant
a)
chống lửa
b)
quả nho
c)
mạnh, dữ dội
20.
flourish
a)
thẳng đứng
b)
thịnh vượng, phát triển khoẻ mạnh
c)
độc quyền
21.
gap
a)
cách ly
b)
niêm phong, bịt kín
c)
khoảng cách
22.
grape vines
a)
côn trùng
b)
quả nho
c)
thay thế
23.
harvest
a)
đặc biệt
b)
mùa vụ, thu hoạch
c)
cổ đại
24.
indeed
a)
cổ đại
b)
thật vậy
c)
nổi
25.
insect
a)
cong
b)
cm3
c)
côn trùng
26.
insulating
a)
cách ly
b)
coi là
c)
xấp xỉ
27.
lever
a)
sa mạc hóa
b)
tế bào
c)
đòn bẩy
28.
machanical
a)
ảo, trên mạng
b)
nhánh, cành
c)
thuộc về máy móc
29.
manufacture
a)
nhánh, cành
b)
cong
c)
sản xuất
30.
means
a)
thay thế
b)
không thay đổi, liên miên
c)
phương tiện
31.
Mediterranean
a)
lành nghề, có kỹ năng tốt
b)
Địa Trung Hải
c)
bê tông
32.
millennia / millennium
a)
thiên niên kỷ
b)
phát triển
c)
thật vậy
33.
minimum
a)
đòn bẩy
b)
tối thiểu
c)
ảo, trên mạng
34.
moisture
a)
khó, dai, bền\
b)
độ ẩm
c)
sa mạc hóa
35.
monopoly
a)
phòng thủ, bảo vệ
b)
áp lực
c)
độc quyền
36.
nutrient
a)
đàn hồi
b)
chất dinh dưỡng
c)
gỗ sồi
37.
oak
a)
gỗ sồi
b)
giải phóng, thoát ra
c)
đất nghèo chất dinh dưỡng
38.
patience
a)
niêm phong, bịt kín
b)
sự kiên nhẫn
c)
chống lửa
39.
poor soil
a)
đáng chú ý
b)
đất nghèo chất dinh dưỡng
c)
sự đa dạng sinh học
40.
pressure
a)
phương tiện
b)
áp lực
c)
sản xuất
41.
release
a)
thuộc về máy móc
b)
giải phóng, thoát ra
c)
nhiệt
42.
remain
a)
bọc
b)
sao chép
c)
duy trì
43.
remarkable
a)
đáng chú ý
b)
áp lực
c)
độ ẩm
44.
replicate
a)
chia tách
b)
sao chép
c)
đòn bẩy
45.
requiremet
a)
nổi
b)
yêu cầu
c)
đáng chú ý
46.
roughly
a)
thiên niên kỷ
b)
mạnh, dữ dội
c)
đàn hồi
47.
sapling
a)
tổ ong
b)
cây non
c)
thiên niên kỷ
48.
seal
a)
niêm phong, bịt kín
b)
độ ẩm
c)
cây non
49.
seperate
a)
sản xuất
b)
cách ly
c)
chia tách
50.
skilled
a)
bền vững
b)
phòng thủ, bảo vệ
c)
lành nghề, có kỹ năng tốt
51.
spring
a)
ẩm ướt
b)
cong
c)
duy trì
52.
squash
a)
lột
b)
nén
c)
côn trùng
53.
strip
a)
bê tông
b)
bọc
c)
lột
54.
substitute
a)
tế bào
b)
thịnh vượng, phát triển khoẻ mạnh
c)
thay thế
55.
sustainable
a)
cm3
b)
tối thiểu
c)
bền vững
56.
thermal
a)
thân cây
b)
nén
c)
nhiệt
57.
thrive
a)
gỗ sồi
b)
phát triển
c)
bền vững
58.
tough
a)
khó, dai, bền
b)
Địa Trung Hải
c)
chất dinh dưỡng
59.
trunk
a)
thân cây
b)
thật vậy
c)
chia tách
60.
vertical
a)
sự đa dạng sinh học
b)
vỏ cây
c)
thẳng đứng
61.
virtual
a)
vỏ cây
b)
Địa Trung Hải
c)
ảo, trên mạng
62.
wrap
a)
bọc
b)
mạnh, dữ dội
c)
thập kỷ