wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tài khoản kế toán

Total questions: 62

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

tiền gửi ngân hàng

(a)  

2.

tiền đang chuyển



(a)  

3.

chứng khoán kinh doanh

(a)  

4.

đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

(a)  

5.

phải thu KH/ ứng trước KH

(a)  

6.

thuế GTGT được KT

(a)  

7.

Phải thu khác

(a)  

8.

Tạm ứng nhân viên

(a)  

9.

hàng mua đang đi đường

(a)  

10.

Nguyên vật liệu

(a)  

11.

153

(a)  

12.

chi phí sản xuất KDDD

(a)  

13.

Thành phẩm

(a)  

14.

Hàng hóa

(a)  

15.

Hàng gửi đi bán

(a)  

16.

Tài sản cố định hữu hình

(a)  

17.

Tài sản cố định thuê tài chính

(a)  

18.

Tài sản cố định vô hình

(a)  

19.

Hao mòn TSCĐ

(a)  

20.

Bất động sản đầu tư



(a)  

21.

Đầu tư công ty con

(a)  

22.

Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết

(a)  

23.

Đầu tư khác

(a)  

24.

Dự phòng tổn thất tài sản

(a)  

25.

Xây dựng cơ bản dở dang

(a)  

26.

Chi phí trả trước

(a)  

27.

Phải trả người bán/ nộp trước người bán

(a)  

28.

Thuế GTGT đầu ra

(a)  

29.

Phải trả người lao động

(a)  

30.

Phải nộp khác

(a)  

31.

Vay và nợ thuê tài chính

(a)  

32.

Dự phòng phải trả

(a)  

33.

Quỹ khen thưởng, phúc lợi

(a)  

34.

Quỹ phát triển KH và CN

(a)  

35.

Vốn đầu tư của chủ sở hữu

(a)  

36.

Vốn chủ sở hữu

(a)  

37.

Thặng dư vốn cổ phần

(a)  

38.

Chênh lệch đánh giá lại tài sản

(a)  

39.

Chênh lệch tỷ giá hối đoái

(a)  

40.

Quỹ đầu tư phát triển

(a)  

41.

Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu

(a)  

42.

Cổ phiếu quỹ

(a)  

43.

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

(a)  

44.

Nguồn vốn xây dựng cơ bản

(a)  

45.

Doanh thu BH và CCDV

(a)  

46.

Doanh thu tài chính

(a)  

47.

Các khoản giảm trừ doanh thu

(a)  

48.

Mua hàng

(a)  

49.

Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp

(a)  

50.

Chi phí nhân công trực tiếp

(a)  

51.

Chi phí sử dụng máy thi công

(a)  

52.

Chi phí sản xuất chung

(a)  

53.

Giá thành sản xuất

(a)  

54.

Giá vốn hàng bán

(a)  

55.

Chi phí tài chính

(a)  

56.

Chi phí bán hàng

(a)  

57.

Chi phí quản lý doanh nghiệp

(a)  

58.

Thu nhập khác

(a)  

59.

Chi phí khác

(a)  

60.

Chi phí thuế TNDN

(a)  

61.

Xác định kết quả kinh doanh

(a)  

62.

tiền mặt

(a)