NEW
Font size
Worksheets生词的作业
Total questions: 65
Worksheet time: 42mins
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
dǎ tàijíquán
打篮球
打车
打太极拳
足球比赛
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
chàng gē
唱歌
影碟
常常
唱片儿
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
qǐngjià
放假
寒假
暑假
请假
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
cānjiā
放假
参加
暑假
报名
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
liànxí
练习
时间
学习
报名
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
shēnghuó
习惯
生活
事情
情况
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
xíguàn
习惯
了解
事情
情况
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
qìhòu
气候
了解
天气
情况
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
bāngzhù
时候
讲解
帮助
情况
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
huàn
帮
换
当
尝
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
jièshào
介绍
明天
讲解
聊天
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
qíngkuàng
介绍
明天
情况
聊天
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
yóuyǒng
滑冰
游泳
情况
聊天
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
rènzhēn
正确
清楚
懒
认真
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
qīngchu
正确
清楚
懒
认真
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
xǐ
冷
谈
洗
填
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
liúlì
不错
流利
干净
吸烟
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
mǔqin
母亲
礼物
父亲
父母
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
lǐwù
母亲
礼物
父亲
父母
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
tuō
母亲
车站
父母
脱
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
cóng xiǎo
母亲
从小
父母
脱
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
máfan
麻烦
从小
父母
脱
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
jiéshù
结婚
姐姐
结束
结果
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
dǎsuàn
研究生
打算
考试
继续
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
qíguài
奇怪
情况
其实
没关系
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
bàngwǎn
晚上
傍晚
早上
上午
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
jíhé
门口
其实
真的
集合
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
qīngsōng
放松
收拾
轻松
时候
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
shēng qì
气候
生气
汽车
生日
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
tuìxiū
退休
街道
休息
逛街
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
jiè
错
换
借
走
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
chēng
真
称
对
给
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
yíngyèyuán
营业员
矿泉水
胡萝卜
电视机
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
tōngzhī
知道
单子
通知
名字
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
lǐ fà diàn
卫生间
理发店
照相馆
咖啡馆
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
yǐngdié
音像
打扮
香蕉
影碟
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
fān
翻
翻译
借
电影
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
shāngpǐn
商品
食品
食堂
甜食
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
shōushí
挂在
停在
收到
收拾
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
suān
酸
辣
填
淡
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
shēngyì
生气
学生
生意
刮风
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
tóngshì
学生
同事
同学
刮风
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
dāochā
学生
帮忙
刀子
刀叉
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
kuàicān
快餐
餐厅
一定
刀叉
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
lóutī
电梯
越来越
楼梯
胖
Chọn chữ đúng với phiên âm sau:
chúfáng
厨房
厨师
房间
妹妹
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
我从来没下过。。。
睡觉
走路
厨房
地方
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
你们的主意很有。。。
姐姐
结束
结果
效果
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
他。。。是好人啊。
好像
香蕉
好好儿
比较
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
你。。。到包裹了吗?
挂
挺
取
墙
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
祝你身体。。。
见面
辛苦
劳苦
健康
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
明明跟小文。。。
书店
谈生意
商场
健康
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
我的朋友很。。。
比赛
记者
瘦
厨师
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
小张毕业以后在一家公司。。。
休息
玩儿
公交车
工作
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
我哥哥在 ABC 公司当。。。
翻译
做饭
睡觉
游泳
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
我。。。看见他。
一共
但是
曾经
咖啡
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
我没有听见新。。。
消息
新年
面包
旁边
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
明明是一个。。。,各地的菜她都会做
老师
厨师
先生
记者
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
越南的。。。有很多消息。
冰箱
头疼
先生
电视台
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
。。。上有多少国家?
冰箱
扫地
世界
地方
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
六月,所有的同学都可以。。。
暑假
商场
运动
寒假
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
这些练习很。。。啊,我帮你
贵
贵姓
简单
明明
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
到朋友家去做客,要不要带。。。?
鸡蛋
礼物
包裹
做客
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
从上海回来以后,你还到。。。地方去吗?
农村
城市
北京
别的
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
里面的人都出来以后,你们就可以。。。了。
进来
出来
进去
出去
