Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

p2-Ôn tập katakana

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

ヌ

a)

ne

b)

nu

c)

ku

d)

Ha

2.

サ

a)

Na

b)

Sa

c)

Hi

d)

Tsu

3.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji :

シツンソノ

(a)  

4.

Chữ Nào Đứng Sai Theo Hàng Của Nó

ナ二カネノ

a)

ナ

b)

カ

c)

ノ

d)

ニ

5.

マ

a)

Ha

b)

Ma

c)

Shi

d)

Ki

6.

ワ

a)

Wa

b)

Wo

c)

Ru

d)

To

7.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ヨッカタナ

(a)  

8.

ツ

a)

Ru

b)

Tsu

c)

Re

d)

Hi

9.

匕

a)

Ki

b)

Wa

c)

Ra

d)

Hi

10.

Sắp Xếp Đúng Chữ Sau Theo Phiên Âm Romaji ヲ-ホ-オ-ジョ

a)

Wo-Ho-O-Jo

b)

Jo-Wo-O-Ho

c)

Wo-O-Ho-Jo

d)

Wo-O-Jo-Ho

11.

Sắp xếp theo thứ tự Phiên âm Romaji ヂャ_ヂョ_ヂュ

a)

Da-Du-Do

b)

Do-Da-Du

c)

Da-Do-Du

d)

Do-Du-Da

12.

シ

a)

Na

b)

Shi

c)

O

d)

I

13.

Phiên Âm Đoạn Này Qua Âm Romaji

ハンサム

a)

Hansamu

b)

Hansome

c)

Hensoma

d)

Hansemu

14.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ナンプラー

(a)  

15.

ン

a)

N

b)

So

c)

No

d)

Ma

16.

Sắp Xếp Chữ Này Theo Phiên Âm Romaji

ワフラヲ

a)

Ra-Fu-Wo-Wa

b)

Wo-Wa-Fu-Ra

c)

Fu-Wa-Ra-Wo

d)

Wa-Fu-Ra-Wo

17.

Phiên Âm qua Romaji

ワ

(a)  

18.

Thuộc hàng H có chữ U

a)

ク

b)

フ

c)

ナ

d)

シ

19.

Phiên Âm Qua Romaji:

フ

(a)  

20.

Phiên Âm Qua Chữ katakana

Hinokami

21.

Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)

キサメ

(a)  

22.

Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)

チョコレート

(a)  

23.

Phiên Âm Romaji Này Qua Katakana

Kikusetsu

a)

ヒロケツ

b)

ナンフラセツ

c)

キコケク

d)

キクセツ

24.

Phiên Âm Chữ Này Qua Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)

タイセンカ

(a)  

25.

Hãy Phiên Âm Chữ Romaji Sau Qua Katakana, Đáp án nào sau đây đúng?

Hinokomori

a)

ヒノコモリ

b)

ヒッキコモリ

c)

セノコモリ

d)

セッキコモリ

26.

Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)

カキコと

(a)  

27.

Chọn Đáp Án Đúng:

ト

a)

To

b)

Ki

c)

Ta

d)

Me

28.

Chọn đáp án đúng:

レ-ル

a)

Re-Ru

b)

Ro-Ri

c)

Ru–Ra

d)

Ru-Re

29.

Đáp Án Nào Sau đây sai với hàng của nó

a)

ア-イ-ウ-エ-オ

b)

タ-チ-ツ-テ-ト

c)

ラ-リ-ロ-レ-ル

d)

ナ-ニ-ヌ-ネ-ノ

30.

Chọn Đáp Án Những Chữ Không Có Trong Hàng T

a)

タ

b)

チ

c)

シ

d)

ツ

31.

ガギュカ

(a)  

32.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ビョカ

(a)  

33.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ミュージック

(a)  

34.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ナンデモガ

(a)  

35.

Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):

ジャニャダ

(a)