Worksheetsp2-Ôn tập katakana
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
ヌ
ne
nu
ku
Ha
サ
Na
Sa
Hi
Tsu
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji :
シツンソノ
(a)
Chữ Nào Đứng Sai Theo Hàng Của Nó
ナ二カネノ
ナ
カ
ノ
ニ
マ
Ha
Ma
Shi
Ki
ワ
Wa
Wo
Ru
To
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ヨッカタナ
(a)
ツ
Ru
Tsu
Re
Hi
匕
Ki
Wa
Ra
Hi
Sắp Xếp Đúng Chữ Sau Theo Phiên Âm Romaji ヲ-ホ-オ-ジョ
Wo-Ho-O-Jo
Jo-Wo-O-Ho
Wo-O-Ho-Jo
Wo-O-Jo-Ho
Sắp xếp theo thứ tự Phiên âm Romaji ヂャ_ヂョ_ヂュ
Da-Du-Do
Do-Da-Du
Da-Do-Du
Do-Du-Da
シ
Na
Shi
O
I
Phiên Âm Đoạn Này Qua Âm Romaji
ハンサム
Hansamu
Hansome
Hensoma
Hansemu
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ナンプラー
(a)
ン
N
So
No
Ma
Sắp Xếp Chữ Này Theo Phiên Âm Romaji
ワフラヲ
Ra-Fu-Wo-Wa
Wo-Wa-Fu-Ra
Fu-Wa-Ra-Wo
Wa-Fu-Ra-Wo
Phiên Âm qua Romaji
ワ
(a)
Thuộc hàng H có chữ U
ク
フ
ナ
シ
Phiên Âm Qua Romaji:
フ
(a)
Phiên Âm Qua Chữ katakana
Hinokami

Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)
キサメ
(a)
Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)
チョコレート
(a)
Phiên Âm Romaji Này Qua Katakana
Kikusetsu
ヒロケツ
ナンフラセツ
キコケク
キクセツ
Phiên Âm Chữ Này Qua Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)
タイセンカ
(a)
Hãy Phiên Âm Chữ Romaji Sau Qua Katakana, Đáp án nào sau đây đúng?
Hinokomori
ヒノコモリ
ヒッキコモリ
セノコモリ
セッキコモリ
Phiên Âm Qua Chữ Romaji (Không Cách Không Viết Hoa)
カキコと
(a)
Chọn Đáp Án Đúng:
ト
To
Ki
Ta
Me
Chọn đáp án đúng:
レ-ル
Re-Ru
Ro-Ri
Ru–Ra
Ru-Re
Đáp Án Nào Sau đây sai với hàng của nó
ア-イ-ウ-エ-オ
タ-チ-ツ-テ-ト
ラ-リ-ロ-レ-ル
ナ-ニ-ヌ-ネ-ノ
Chọn Đáp Án Những Chữ Không Có Trong Hàng T
タ
チ
シ
ツ
ガギュカ
(a)
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ビョカ
(a)
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ミュージック
(a)
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ナンデモガ
(a)
Phiên Âm Chữ Katakana Này Sang Romaji (Không Cách Không Viết Hoa):
ジャニャダ
(a)
