wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sử

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên nhân chủ yếu khiến các nước tư bản phương Tây đua nhau xâu xé châu Phi là:

a)

lục địa châu Phi rộng lớn, giàu tài nguyên

b)

trình độ phát triển chung của châu Phi thấp, chưa biết sử dụng đồ sắt

c)

các nước tư bản phương Tây muốn khai phá văn minh ở châu Phi

d)

dân cư sinh sống ở châu Phi thưa thớt, trình độ dân trí thấp

2.

Nội dung nào không phản ánh điểm tương đồng trong chính sách thống trị của chủ nghĩa thực dân phương Tây ở châu Phi và châu Á?

a)

Chế độ cai trị hà khắc

b)

Cấu kết với các thế lực tay sai.

c)

Đầu tư phát triển kinh tế.

d)

Thực hiện chính sách “chia để trị”

3.

Đế quốc nào sau đây không tham gia vào cuộc chiến tranh xâm lược châu Phi ở cuối thế kỉ XIX?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

d)

Bỉ

4.

Mục đích chính của Mĩ khi thực hiện chính sách bành trướng, đề xướng học thuyết “Châu Mĩ của người châu Mĩ” ở Mĩ Latinh vào đầu thế kỉ XX là:

a)

biến Mĩ Latinh thành căn cứ quân sự của Mĩ.

b)

biến Mĩ Latinh thành thuộc địa kiểu cũ của Mĩ.

c)

biến Mĩ Latinh thành “sân sau” của Mĩ

d)

biến Mĩ Latinh thành hậu phương kháng chiến của Mĩ.

5.

Hai quốc gia nào ở châu Phi đã giữ được độc lập dân tộc trước sự xâm lược của thực dân phương Tây vào cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX?

a)

Xuđăng và Ănggola

b)

Ai Cập và Tuynidi

c)

Angiêri và Êtiopia

d)

Êtiôpia và Liberia

6.

Chính sách “Cái gậy lớn” và “Ngoại giao đồng đôla” của Mĩ thực hiện vào khu vực Mĩ La Tinh từ đầu thế kỉ XX thực chất là:

a)

Dùng sức mạnh kinh tế, ép các nước Mĩ Latinh phải phụ thuộc Mĩ

b)

Dùng sức mạnh quân sự, ngoại giao ép các nước Mĩ Latinh phải phụ thuộc Mĩ

c)

Dùng sức mạnh kinh tế, chính trị, quân sự, ngoại giao ép các nước Mĩ Latinh phải phụ thuộc vào Mĩ

d)

Dùng sức mạnh của đồng đôla để chia các nước Mĩ Latinh, từ đó ép các nước này phải phụ thuộc Mĩ

7.

Sau khi giành được độc lập, vấn đề quan trọng nhất mà nhân dân Mĩ Latinh phải tiếp tục đối mặt là:

a)

Tình trạng nghèo đói

b)

Các cuộc xung đột sắc tộc, tôn giáo

c)

Kinh tế, xã hội lạc hậu

d)

Chính sách bành trướng của Mĩ

8.

Đến đầu thế kỉ XIX, phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở khu vực Mĩ Latinh có gì khác so với châu Phi?

a)

Chưa giành được thắng lợi

b)

Nhiều nước giành được độc lập

c)

Trở thành thuộc địa kiểu mới của Mĩ

d)

Phong trào giải phóng dân tộc phát triển mạnh.

9.

Hành động biến Mĩ Latinh thành “sân sau” của mình và xây dựng chế độ độc tài thân Mĩ phản ánh hình thái nào của chủ nghĩa thực dân?

a)

Chủ nghĩa thực dân kiểu cũ

b)

Chủ nghĩa thực dân kiểu mới

c)

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

d)

Chủ nghĩa đế quốc

10.

Nguyên nhân bùng nổ phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh vào đầu thế kỉ XIX là?

a)

Chủ nghĩa thực dân hứa hẹn trao trả nền độc lập cho Mĩ Latinh nhưng lại không thực hiện.

b)

Chủ nghĩa thực dân thiết lập chế độ thống trị phản động, dã man, tàn khốc.

c)

Giai cấp tư sản lớn mạnh lãnh đạo quần chúng nhân dân đấu tranh.

d)

Tác động của phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi.

11.

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918) là

a)

mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tư bản với chủ nghĩa xã hội

b)

mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa

c)

mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản với giai cấp công nhân

d)

Thái tử Áo – Hung bị một người yêu nước Xécbi ám sát

12.

Đức, Áo- Hung và Italia là những nước nằm trong phe nào?

a)

phe Hiệp ước

b)

phe Đồng minh

c)

phe Liên minh

d)

phe Trục

13.

Phe Liên Minh gồm những nước nào?

a)

Đức-Ý-Nhật.

b)

Đức-Áo-Hung.

c)

Đức-Nhật-Áo.

d)

Đức-Nhật-Mĩ

14.

Yếu tố nào đã làm thay đổi sâu sắc so sánh lực lượng giữa các nước đế quốc vào cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX?

a)

phát triển không đều về kinh tế, chính trị của chủ nghĩa tư bản

b)

sở hữu các loại vũ khí có tính sát thương cao

c)

Hệ thống thuộc địa không đồng đều giữa các nước tư bản

d)

Tiềm lực quân sự của các nước tư bản phương Tây

15.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến mâu thuẫn gay gắt giữa các nước đế quốc “già” và các nước đế quốc “trẻ” cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX xoay quanh vấn đề

a)

Vũ khí.

b)

Thuộc địa

c)

Phát triển kinh tế

d)

Đối ngoại

16.

Nguyên nhân sâu xa dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918) là

a)

Mâu thuẫn giữa chủ nghĩa tư bản với chủ nghĩa xã hội

b)

Mâu thuẫn giữa các nước đế quốc về vấn đề thuộc địa

c)

Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản với giai cấp công nhân

d)

Thái tử Áo – Hung bị một người yêu nước Xécbi ám sát

17.

Ý nào không phải là hậu quả của Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Khoảng 1,5 tỉ người bị lôi cuốn vào vòng khói lửa

b)

10 triệu người chết, hơn 20 triệu người bị thương

c)

Nền kinh tế các nước Châu Âu trở nên kiệt quệ vì chiến tranh

d)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917) thành công, chặt đứt khâu yếu nhất của chủ nghĩa đế quốc

18.

Sự kiện đánh dấu bước chuyển biến lớn của cục diện chính trị thế giới trong Chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

Chính phủ mới được thành lập ở Đức

b)

Cách mạng bùng nổ mạnh mẽ ở Đức

c)

Đức kí hiệp định đầu hàng không điều kiện

d)

Cách mạng tháng Mười Nga thắng lợi và Nhà nước Xô viết được thành lập

19.

Tính chất của cuộc chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

Chiến tranh đế quốc, xâm lược, phi nghĩa

b)

Phe liên minh phi nghĩa, Hiệp ước chính nghĩa

c)

Phe hiệp ước phi nghĩa, Hiệp ước chính nghĩa

d)

Chính nghĩa thuộc về các nước thuộc địa

20.

Đất nước duy nhất nào không chịu thiệt hại mà còn hưởng lợi từ chiến tranh thế giới thứ nhất

a)

b)

Đức

c)

Anh

d)

Pháp

21.

Vở ballet “Hồ thiên nga” do ai soạn?

a)

Pierre Corneille

b)

William Shakespeare

c)

Pyotr Ilyich Tchaikovsky

d)

Jean-Baptiste Poquelin (Molière)

22.

Đâu là một bức tranh nổi tiếng của Vincent van Gogh?

a)

Đêm đầy sao

b)

Mona Lisa

c)

Tiếng thét

d)

Bữa ăn tối cuối cùng

23.

Ludwig van Beethoven là nhà soạn nhạc thiên tài người nước nào?

a)

Áo

b)

Anh

c)

Đức

d)

Pháp

24.

Đâu là công trình nghệ thuật kiến trúc đặc sắc vô cùng nổi tiếng được hoàn thành vào năm 1708 của Pháp?

a)

Tháp Eiffel

b)

Nhà thờ Đức Bà Paris

c)

Khải Hoàn Môn Champs-Élysées

d)

Cung điện Versailles

25.

‘Chủ nghĩa xã hội khoa học’ được những ai thành lập:

a)

Karl Mark và Vladimir Ilyich Lenin

b)

Georg Wilhelm Friedrich Hegel và Ludwig Andreas Feuerbach

c)

Karl Mark và Friedrich Engels

d)

Vladimir Ilyich Lenin và Georg Wilhelm Friedrich Hegel

26.

Người có cống hiến to lớn cho nghệ thuật hợp xướng thế giới là:

a)

Traicopxki

b)

Bettoven

c)

Mooda

d)

Rembran

27.

Cuối TK XIX đầu TK XX, chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn:

a)

Chủ nghĩa đế quốc

b)

Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước

c)

Chủ nghĩa phát xít

d)

Chủ nghĩa tự do cạnh tranh

28.

“Những người đi trước dọn đường cho Cách mạng Pháp năm 1789 thắng lợi” là

a)

Các nhà khai sáng ở thế kỉ XVII – XVIII

b)

Các nhà triết học cổ điển ở thế kỉ XVII – XVIII

c)

Các nhà văn, nhà thơ cổ điển ở thế kỉ XVII – XVIII

d)

Các nhà soạn nhạc kịch cổ điển ở thế kỉ XVII – XVIII

29.

Thơ Dâng là tác phẩm văn học của quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Ấn Độ

30.

Những người sáng lập ra học thuyết chủ nghĩa xã hội khoa học là

a)

Lênin và Xta-lin.

b)

Hê-ghen và Phoi-ơ-bách.

c)

Các Mác và Lênin.

d)

Các Mác và Ăng-ghen.

31.

Thể chế chính trị của nước Nga sau cuộc Cách mạng 1905 -1907 là:

a)

dân chủ tư sản

b)

quân chủ chuyên chế

c)

dân chủ cộng hòa

d)

quân chủ lập hiến​​​

32.

Yếu tố kìm hãm sự phát triển của chủ nghĩa tư bản ở Nga đầu thế kỉ XX là

a)

sự tồn tại của chế độ quân chủ và những tàn tích phong kiến ​

b)

sự phát triển mạnh mẽ của phong trào công nhân

c)

chính sách thỏa hiệp với bên ngoài của Chính phủ

d)

làn sóng phản đối của nhân dân lan rộng

33.

Mở ra một kỉ nguyên mới cho nước Nga, làm thay đổi vận mệnh đất nước và số phận hàng triệu con người ở Nga. Đó là:

a)

nội dung của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

b)

nguyên tắc của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

c)

ý nghĩa của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

d)

mục đích của Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

34.

Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga đã giải quyết được nhiệm vụ chính là:

A. đưa nước Nga thoát khỏi cuộc chiến tranh đế quốc.

B. đánh bại chế độ Nga hoàng và giai cấp tư sản.

C. giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.

D. lật đổ chế độ Nga hoàng.

a)

lật đổ chế độ Nga hoàng.

b)

giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.

c)

đánh bại chế độ Nga hoàng và giai cấp tư sản.

d)

đưa nước Nga thoát khỏi cuộc chiến tranh đế quốc.

35.

Hai chính quyền song song tồn tại ở Nga sau Cách mạng tháng Hai năm 1917 là:

A. Chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản và các Xô viết của công – nông - binh.

B. Chính phủ cộng hòa của giai cấp tư sản và chính phủ công nông của giai cấp vô sản.

C. Chính phủ lập hiến của giai cấp tư sản và chính phủ chuyên chế của

a)

Chính phủ lập hiến của giai cấp tư sản và chính phủ chuyên chế của

b)

Chính phủ cộng hòa của giai cấp tư sản và chính phủ công nông của giai cấp vô sản.

c)

Chính phủ lâm thời của giai cấp tư sản và các Xô viết của công – nông - binh.

d)

Chính phủ dân chủ tư sản và chính phủ dân chủ vô sản.

36.

“Tự do cho nước Nga” là khẩu hiệu trong cuộc đấu tranh cách mạng nào ở nước Nga?

a)

Cuộc đấu tranh bảo vệ chính quyền Xô viết (1917 – 1921)

b)

Cách mạng tháng Mười năm 1917

c)

Cách mạng tháng Hai năm 1917

d)

Cách mạng 1905 – 1907

37.

Nội dung nào không phản ánh đúng nhiệm vụ đặt ra cho cuộc Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga?

a)

Giải quyết những mâu thuẫn tồn tại trong xã hội Nga

b)

Lật đổ chế độ Nga hoàng do Nicôlai II đứng đầu

c)

Tiến hành cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa

d)

Đem lại quyền lợi cho nhân dân lao động

38.

Tính chất của Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga là

a)

Cách mạng giải phóng dân tộc

b)

Cách mạng dân chủ tư sản

c)

Cách mạng vô sản

d)

Cách mạng tư sản

39.

Ý nào không phản ánh đúng ý nghĩa lịch sử của Cách mạng tháng Mười Nga

a)

Đưa đến sự thành lập Liên bang Xô viết (Liên Xô)

b)

Đưa người lao động trở thành người làm chủ đất nước và vận mệnh của mình

c)

Giải phóng giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các dân tộc Nga khỏi ách áp bức bóc lột

d)

Làm thay đổi hoàn toàn tình hình đất nước Nga

40.

Tình hình nước Nga khi tham gia Chiến tranh thế giới thứ nhất như thế nào?

a)

Nền kinh tế suy sụp, nạn đói xảy ra ở nhiều nơi, quân đội Nga thua trận liên tiếp

b)

Vơ vét được nhiều tài nguyên của các nước bại trận

c)

Địa vị kinh tế, chính trị của nước Nga được tăng cường

d)

Nhân dân tin tưởng, ủng hộ Nga hoàng

41.

Chính sách kinh tế mới (NEP) ở Liên Xô được đề ra trong bối cảnh lịch sử như thế nào?

a)

Nước Nga Xô viết bước vào thời kì hòa bình xây dựng đất nước trong hoàn cảnh cực kì khó khăn

b)

Nước Nga Xô viết đã hoàn thành cải cách ruộng đất

c)

Nước Nga bị các nước đế quốc bao vây về kinh tế

d)

Nước Nga Xô viết bước vào thời kì ổn định về kinh tế, chính trị

42.

Điểm nổi bật trong chính sách Chính sách kinh tế mới về nông nghiệp là

a)

Thu thuế lương thực bằng tiền

b)

Thực hiện đồng thời chế độ trưng thu lương thực và thu thuế lương thực

c)

Thay thế chế độ trưng thu lương thực thừa bằng thu thuế lương thực

d)

Tiếp tục chế độ trưng thu lương thực thừa

43.

Ai là “cha đẻ” của Chính sách kinh tế mới (NEP) được thực hiện ở nước Nga Xô Viết trong những năm 1921-1925?

a)

Brê-giơ-nhép

b)

Khơ-rút-sốp

c)

Xta-lin

d)

Lê-nin

44.

Chính sách kinh tế mới không bao gồm chính sách về lĩnh vực nào sau đây?

a)

Thương nghiệp

b)

Công nghiệp

c)

Nông nghiệp

d)

Ngân hàng

45.

Từ việc quốc hữu hóa các xí nghiệp, nhà máy của tư sản trong chính sách cộng sản thời chiến, đến Chính sách kinh tế mới được thay đổi như thế nào?

a)

Xây dựng các nhà máy, xí nghiệp do giai cấp vô sản quản lí

b)

Khuyến khích tư bản nước ngoài vào xây dựng nhà máy, xí nghiệp trong nước.

c)

Cho phép tư nhân được thuê hoặc xây dựng những xí nghiệp loại nhỏ (dưới 20 công nhân)

d)

Trả hết toàn bộ các nhà máy, xí nghiệp cho giai cấp tư sản.

46.

Ý nào sau đây không phải là nội dung của Chính sách kinh tế mới?

a)

Nhà nước nắm các mạch máu kinh tế

b)

Nhà nước kiểm soát toàn bộ nền công nghiệp

c)

Nhà nước tập trung khôi phục công nghiệp nặng

d)

Thay thế nội dung trưng thu lương thực thừa bằng thuế lương thực

47.

Kinh tế quốc dân nước Nga Xô viết có sự biến đổi như thế nào sau khi thực hiện Chính sách kinh tế mới?

a)

Kinh tế quốc dân có sự chuyển biến rõ rệt.

b)

Kinh tế quốc dân không có sự thay đổi.

c)

Kinh tế quốc dân giảm sút nghiêm trọng.

d)

Kinh tế quốc dân có thay đổi nhưng không rõ rệt.

48.

Chính sách kinh tế mới (1921-1925) có ý nghĩa như thế nào với nước Nga?

A. Nền kinh tế đổi theo hướng thị trường, nhân dân vẫn còn khó khăn.

B. Nền kinh tế chuyển biến rõ nhưng chưa hoàn thành khôi phục kinh tế.

C. Nền kinh tế có sự chuyển biến, nhà nước nắm độc quyền về mọi mặt.

D. Chuyển từ nền kinh tế nhiều thành phần, đặt dưới sự kiểm soát của nhà nước.

a)

Chuyển từ nền kinh tế nhiều thành phần, đặt dưới sự kiểm soát của nhà nước.

b)

Nền kinh tế có sự chuyển biến, nhà nước nắm độc quyền về mọi mặt.

c)

Nền kinh tế chuyển biến rõ nhưng chưa hoàn thành khôi phục kinh tế.

d)

Nền kinh tế đổi theo hướng thị trường, nhân dân vẫn còn khó khăn.

49.

Trong “Chính sách kinh tế mới”, nhà nước có vai trò như thế nào đối với hoạt động kinh tế đất nước?

a)

Nắm các ngành kinh tế chủ chốt

b)

Không có vai trò gì

c)

Kiểm soát, điều tiết ở các vị trí then chốt

d)

Nắm độc quyền về mọi mặt

50.

Vì sao Chính sách kinh tế mới có thể đưa Liên Xô thoát ra khỏi tình trạng khủng hoảng kinh tế?

a)

Do NEP chủ trương lấy phát triển công nghiệp nặng làm nền tảng

b)

Do NEP đã giải phóng và thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất

c)

Do NEP chủ trương xây dựng một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

d)

Do NEP chủ trương khôi phục kinh tế từ nông nghiệp

51.

Trật tự thế giới mới được hình thành sau chiến tranh thế giới thứ nhất có tên gọi là

a)

Trật tự Vecxai – Oasinhtơn

b)

Trật tự Oasinhtơn

c)

Trật tự Vecxai

d)

Trật tự thế giới đa cực

52.

Đặc điểm của cuôc khủng hoảng kinh tế thế giới (1929-1933) là

a)

Cuộc khủng hoảng thiếu và trầm trọng nhất

b)

Cuộc khủng hoảng thừa, trầm trọng và kéo dài nhất.

c)

Cuộc khủng hoảng ngắn nhất trong lịch sử.

d)

Cuộc khủng hoảng thiếu.

53.

Tổ chức chính trị mang tính quốc tế đầu tiên có tên gọi là

a)

Hội Ái hữu

b)

Hội Quốc xã

c)

Hội Quốc liên

d)

Hội Đoàn kết

54.

Cuộc khủng hoảng trong những năm 1929 – 1933 diễn ra chủ yếu ở lĩnh vực

a)

văn hóa

b)

kinh tế

c)

chính trị

d)

xã hội

55.

Cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929 – 1933 diễn ra đầu tiên ở

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

56.

Những nước giành được nhiều quyền lợi trong trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ nhất là

a)

Liên Xô, Anh, Pháp, Mĩ

b)

Anh, Pháp, Mĩ, Nhật Bản

c)

Anh, Đức, Mĩ, Nhật Bản

d)

Italia, Pháp, Mĩ, Nhật Bản

57.

Chiến tranh thế giới lần thứ nhất kết thúc các nước thắng trận đã họp nhau ở Véc-xai:

a)

bàn cách hợp tác về quân sự.

b)

bàn cách nhằm phát triển kinh tế ở châu Áu.

c)

bàn cách đối phó chống lại Liên Xô.

d)

kí kết một loạt các hiệp ước và hoà ước để phân chia quyền lợi.

58.

Hội Quốc liên ra đời nhằm mục đích gì?

a)

Duy trì một trật tự thế giới mới.

b)

Bảo vệ hoà bình và an ninh thế giới.

c)

Giải quyết tranh chấp quốc tế.

d)

Giải quyết tranh chấp giữa các nước thắng trận.

59.

Nguyên nhân cơ bản nào dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tê thể giới 1929 -1933?

a)

Tác động của cao trào cách mạng thế giới 1918 - 1923.

b)

Thị trường tiêu thụ hàng hoá của các nước tư bản ngày càng bị thu hẹp.

c)

Sản xuất một cách ồ ạt, chạy theo lợi nhuận dẫn đến cung vượt quá cầu.

d)

Các nước tư bản không quản lí, điều tiết nền sản xuất một cách hợp lí.

60.

Hậu nghiêm trong nhất của cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới 1929-1933 là:

a)

Lạm phát trở nên phi mã, nhà nước không thể điều tiết được.

b)

Sự xuất hiện của chủ nghĩa Phát xít và nguy cơ chiến tranh thế giới 2.

c)

Hàng trục triệu người trên thế giới thất nghiệp.

d)

Nhiều người bị phá sản, mất hết tiền bạc và nhà cửa.

61.

Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 – 1933 tác động nặng nề nhất đến ngành kinh tế nào của nước Đức?

a)

Công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Giao thông vận tải

d)

Du lịch và dịch vụ

62.

Nội dung nào không phản ánh đúng hậu quả của cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 – 1933 đối với nước Đức?

a)

Giới cầm quyền Đức lo củng cố quyền lực, chuẩn bị chiến tranh

b)

Kinh tế suy sụp, các nhà máy đóng cửa, số lượng thất nghiệp tăng nhanh

c)

Khủng hoảng chính trị trầm trọng

d)

Cuộc đấu tranh của quần chúng lao động diễn ra gay gắt

63.

Trong những năm 30 của thế kỉ XX, các thế lực phản động, hiếu chiến tập trung trong tổ chức nào ở nước Đức?

a)

Đảng Dân chủ

b)

Đảng Quốc xã

c)

Đảng Xã hội dân chủ

d)

Đảng Đoàn kết dân tộc

64.

Người đứng đầu Đảng Quốc xã là

a)

Hítle

b)

Hinđenbua

c)

Rommen

d)

Manxtên

65.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chủ trương của Hítle?

a)

Liên kết với Đảng Xã hội dân chủ để giải quyết hậu quả khủng hoảng kinh tế

b)

Phát xít hóa bộ máy nhà nước, thiết lập chế độ độc tài khủng bố công khai.

c)

Ra sức tuyên truyền kích động chủ nghĩa phục thù

d)

Chống cộng sản, phân biệt chủng tộc

66.

Tổ chức nào đã kêu gọi quần chúng nhân dân đấu tranh thành lập Mặt trận thống nhất chống chủ nghĩa phát xít ở Đức trong những năm 30 của thế kỉ XX?

a)

Đảng Cộng hòa.

b)

Đảng Cộng sản Đức.

c)

Đảng Xã hội dân chủ.

d)

Đảng Công nhân quốc gia xã hội.

67.

Chính phủ Hítle đặt Đảng Cộng sản nước Đức ra ngoài vòng pháp luật sau sự kiện nào?

a)

Hítle lên nắm quyền (1/1933).

b)

Tổng thống Hinđenbua mất (1934).

c)

Nhà quốc hội Đức bị đốt cháy (3/1933).

d)

Nền Cộng hòa Vaima sụp đổ (1934).

68.

Năm 1934, sau khi tổng thống Hinđenbua qua đời, Hítle đã tự xưng là

a)

Tổng thống

b)

Thủ tướng

c)

Quốc trưởng suốt đời

d)

Thống soái

69.

Đến năm 1938, nước Đức đã được ví như

a)

một tên sen đầm quốc tế

b)

một đế quốc bất khả chiến bại

c)

một trại lính khổng lồ

d)

một trại tập trung khổng lồ

70.

Trong những năm 30 của thế kỉ XX, Chính phủ Hítle đã tổ chức lại nền kinh tế trong nước theo hướng

a)

nhà nước độc quyền mọi ngành kinh tế.

b)

tập trung, mệnh lệnh, phục vụ nhu cầu quân sự.

c)

thị trường định hướng tư bản chủ nghĩa.

d)

tập trung quan liêu, bao cấp.

71.

Cuộc khủng hoàng kinh tế ở nước Mĩ bắt đầu từ lĩnh vực

a)

Thương mại, dịch vụ.

b)

Tài chính, ngân hàng.

c)

Công nghiệp.

d)

Nông nghiệp.

72.

Tổng thống nào đề ra ''Chính sách mới” và đưa nước Mĩ thoát khỏi khủng hoảng kinh tế?

a)

O-ba-ma.

b)

Tru-man.

c)

Lin-côn.

d)

Ru-dơ-ven.

73.

Nước Mĩ đã thực hiện giải pháp nào để thoát khỏi cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 - 1933?

a)

Dân chủ hoá lao động.

b)

Phát xít hóa bộ máy nhà nước.

c)

Thực hiện “Chính sách mới”.

d)

Thực hiện ““Chính sách kinh tế mới”.

74.

Người duy nhất trong lịch sử nước Mĩ trúng cử Tổng thống 4 nhiệm kì liên tiếp là:

a)

Oa-sinh-tơn.

b)

Tru-man.

c)

Ru-dơ-ven.

d)

Lin-côn.

75.

Nội dung nào không phải là nguyên nhân dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 - 1933 ở Mĩ?

a)

Giá dầu trên thị trường thế giới tăng vọt.

b)

Sức mua của nhân dân giảm sút.

c)

Hàng hoá dư thừa, cung vượt quá cầu.

d)

Giai cấp tư sản sản xuất ô ạt, chạy theo lợi nhuận.

76.

“Chính sách mới” là chính sách, biện pháp được thực hiện trên lĩnh vực

A. Nông nghiệp.

B. Sản xuất hàng tiêu dùng.

C. KĐời sống xã hội.

D. Đời sống xã hội.

a)

Đời sống xã hội.

b)

Kinh tế, tài chính và chính trị, xã hội.

c)

Sản xuất hàng tiêu dùng.

d)

Nông nghiệp.

77.

Đạo luật nào giữ vai trò quan trọng nhất trong các đạo luật giải quyết khủng hoảng kinh tế của Mĩ?

a)

Đạo luật phục hưng thương mại.

b)

Đạo luật phục hưng công nghiệp.

c)

Đạo luật về tài chính.

d)

Đạo luật về ngân hàng.

78.

Khi bị rơi vào tình cảnh khủng hoảng nặng nề, Mĩ giải quyết khủng hoảng băng con đường:

a)

duy trì nền dân chủ tư sản, tiền hành cải cách.

b)

vừa phát xít hoá vừa giữ nguyên tư bản chủ nghĩa.

c)

thực hiện các chính sách ôn hoà.

d)

phát xít hoá bộ máy nhà nước.

79.

Mục đích chính của chính sách “Láng giềng thân thiện” do Chính phủ Ru-dơ-ven đề ra và thực hiện trong những năm 1929 - 1939 là:

a)

Xây dựng nền hòa bình bền vững ở Châu Mĩ.

b)

Cải thiện quan hệ với các nước Mĩ Latinh.

c)

Biến các nước Mĩ Latinh thành “sân sau êm đềm”.

d)

Điều kiện để đặt quan hệ ngoại giao với Liên Xô.

80.

Điểm khác trong chính sách đối ngoại của Mĩ và Nhật Bản trong những năm 1929-1939 là ?

a)

trung lập trước các cuộc xung đột quân sự bên ngoài lãnh thổ

b)

tiến hành xâm lược vùng Đông Bắc Trung Quốc

c)

chạy đua vũ trang, chuẩn bị chiến tranh thế giới thứ hai

d)

theo đuổi lập trường chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa

81.

Chủ trương quân phiệt hóa bộ máy nhà nước của Nhật Bản nhằm mục đích chính là ?

a)

Mở rộng thị trường bằng cách tăng cường chạy đua vũ trang.

b)

Khắc phục tình trạng thiếu nguồn nguyên liệu.

c)

Mở rộng xâm chiếm các vùng đất châu Á.

d)

Khắc phục những hậu quả của cuộc khủng hoảng.

82.

Năm 1933, ở Nhật Bản diễn ra sự kiện gì quan trọng ?

a)

Nhật Bản bắt đầu quân phiệt hóa bộ máy nhà nước.

b)

Nhật Bản dựng lên chính phủ bù nhìn - “Mãn Châu quốc”.

c)

Nhật Bản đánh chiếm vùng Đông Bắc Trung Quốc.

d)

Nhật Bản đánh chiếm Mãn Châu

83.

Lãnh đạo cuộc chiến tranh chống chủ nghĩa quân phiệt ở Nhật Bản từ những năm 30 của thế kỉ XX là ?

a)

Đảng Dân chủ Tự do

b)

Đảng Xã hội

c)

Đảng Dân chủ

d)

Đảng Cộng sản

84.

Giới cầm quyền Nhật Bản đã thực hiện biện pháp gì để giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế 1929 – 1933?

a)

Tham khảo và vận dụng Chính sách mới của Mĩ

b)

Quân phiệt hóa bộ máy nhà nước, gây chiến tranh xâm lược, bành trướng ra bên ngoài

c)

Khôi phục các ngành công nghiệp quan trọng và giải quyết nạn thất nghiệp cho người dân

d)

Thực hiện chính sách cải cách quy mô trên toàn nước NhậtThực hiện chính sách cải cách quy mô trên toàn nước Nhật

85.

Quá trình quân phiệt hóa ở Nhật Bản kéo dài trong bao lâu ?

a)

Suốt thập niên 30 của thế kỉ XX

b)

Giữa thập niên 30 của thế kỉ XX

c)

Nửa sau thập niên 30 của thế kỉ XX

d)

Nửa đầu thập niên 30 của thế kỉ XX

86.

Quá trình quân phiệt hóa ở Nhật Bản trong những năm 30 của thế kỉ XX tập trung nhất vấn đề nào?

a)

Quân phiệt hoá bộ máy nhà nước

b)

Quân phiệt hoá lực lượng phòng vệ

c)

Quân phiệt hoá lực lượng an ninh quốc gia

d)

Quân phiệt hoá lực lượng quốc phòng

87.

Giới cầm quyền Nhật Bản đẩy mạnh cuộc chiến tranh xâm lược Trung Quốc vì lí do nào dưới đây?

a)

Phong trào đấu tranh đòi quyền lợi của các tầng lớp nhân dân Trung Quốc phát triển mạnh

b)

Mâu thuẫn trong nội bộ giới cầm quyền Trung Quốc đã xuất hiện và ngày càng sâu sắc

c)

Thị trường Trung Quốc rộng lớn, tập trung 82% vốn đầu tư nước ngoài của Nhật Bản

d)

Vốn đầu tư nước ngoài của Nhật Bản ở thị trường Trung Quốc có nguy cơ bị mất

88.

Cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa quân phiệt của nhân dân Nhật Bản trong những năm 30 của thế kỉ XX có ý nghĩa như thế nào?

a)

Đẩy nhanh quá trình quân phiệt hóa bộ máy nhà nước ở nước này

b)

Góp phần thúc đẩy nhanh công cuộc giải phóng đất nước

c)

Góp phần làm chậm quá trình quân phiệt hóa bộ máy nhà nước ở nước này

d)

Giải phóng nhân dân lao động khỏi ách thống trị của chủ nghĩa quân phiệt

89.

Tình hình kinh tế của các nước Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ nhất không có đặc điểm nào sau đây ?

a)

Là nơi có kinh tế phát triển nhất thế giới

b)

Nơi cung cấp nguyên liệu cho các nước chính quốc

c)

Trở thành thị trường tiêu thụ hàng hóa

d)

Dựa vào hệ thống kinh tế của chủ nghĩa tư bản

90.

Đặc điểm chung về tình hình chính trị của các nước Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ nhất là gì ?

a)

Được toàn quyền tự do cai trị

b)

Duy trì chế độ quân chủ chuyên chế

c)

Không chịu ảnh hưởng của các nước tư bản thực dân

d)

Do chính quyền thực dân khống chế

91.

Tình hình xã hội các nước Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ nhất có đặc điểm gì sau đây ?

a)

Các giai cấp cũ trong xã hội đều bị xóa bỏ

b)

Sự phân hóa giai cấp diễn ra ngày càng sâu sắc

c)

Xuất hiện thêm nhiều tầng lớp trong xã hội

d)

Xã hội giữ được sự ổn định chung

92.

Quy mô của phong trào độc lập dân tộc phát triển ở Đông Nam Á sau chiến tranh thế giới thứ nhất ?

a)

Chỉ diễn ra ở các nước Đông Nam Á lục địa

b)

Khắp các nước Đông Nam Á

c)

Trong phạm vi ba nước Đông Dương

d)

Chỉ diễn ra ở một số nước Đông Nam Á

93.

Bước phát triển của phong trào dân tộc tư sản với sự lớn mạnh của giai cấp nào?

a)

Tư bản chủ nghĩa

b)

Tư sản độc lập

c)

Tư sản dân tộc

d)

Cộng sản dân tộc

94.

Đâu không phải là mục tiêu giai cấp tư sản dân tộc đề ra ?

a)

Đòi phát triển ngoại giao

b)

Đòi tự chủ về chính trị

c)

Đòi quyền dùng tiếng mẹ đẻ trong nhà trường

d)

Đòi quyền tự do kinh doanh

95.

Cuộc khởi nghĩa chống Pháp ở Lào, kéo dài suốt hơn 30 năm đầu thế kỉ XX là?

a)

Khởi nghĩa vũ trang của nhân dân Rô lê phan

b)

Phong trào chống thuế

c)

Khởi nghĩa Chậu Pa Chay

d)

Khởi nghĩa Ong Kẹo và Com-ma-đam

96.

Khởi nghĩa nào dưới đây mang tính tự phát và phát lẻ?

a)

Phong trào chống buôn lậu

b)

.Phong trào chống thuế

c)

Khởi nghĩa vũ trang của nhân dân Rô lê phan

d)

Khởi nghĩa Chậu Pa Chay

97.

Phong trào đấu tranh chống Pháp của nhân dân Đông Dương trong những năm 30 của thế kỉ XX đặt dưới sự lãnh đạo của

a)

Đảng Cộng sản Lào.

b)

Đảng Dân tộc.

c)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

d)

Đảng Quốc đại

98.

Nguyên nhân dẫn đến cuộc cách mạng năm 1932 ở Xiêm là ?

a)

Do sự tranh chấp thuộc địa trong nước

b)

Do sự mẫu thuẫn trong ngoại giao

c)

Do phụ thuộc vào Anh, Pháp

d)

Do sự mâu thuẫn về kinh tế