wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLYERS VERBS

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

fly

(a)  

2.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

drink

(a)  

3.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

wear

(a)  

4.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

do

(a)  

5.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

run

(a)  

6.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

listen

(a)  

7.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

watch

(a)  

8.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

play

(a)  

9.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

thank

(a)  

10.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

like

(a)  

11.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

catch

(a)  

12.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

think

(a)  

13.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

swim

(a)  

14.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

see

(a)  

15.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

learn

(a)  

16.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

phone

(a)  

17.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

walk

(a)  

18.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

smile

(a)  

19.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

live

(a)  

20.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

fish

(a)  

21.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

make

(a)  

22.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

teach

(a)  

23.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

sing

(a)  

24.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

hang

(a)  

25.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

stand

(a)  

26.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

ask

(a)  

27.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

wait

(a)  

28.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

clean

(a)  

29.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

try

(a)  

30.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

call

(a)  

31.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

come

(a)  

32.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

say

(a)  

33.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

can

(a)  

34.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

hurt

(a)  

35.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

take

(a)  

36.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

climb

(a)  

37.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

jump

(a)  

38.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

start

(a)  

39.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

cry

(a)  

40.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

stop

(a)  

41.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

eat

(a)  

42.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

go

(a)  

43.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

be

(a)  

44.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

sit

(a)  

45.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

have

(a)  

46.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

sail

(a)  

47.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

look

(a)  

48.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

open

(a)  

49.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

shout

(a)  

50.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

laugh

(a)  

51.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

give

(a)  

52.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

sleep

(a)  

53.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

wake

(a)  

54.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

tell

(a)  

55.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

know

(a)  

56.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

love

(a)  

57.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

work

(a)  

58.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

talk

(a)  

59.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

need

(a)  

60.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

point

(a)  

61.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

hide

(a)  

62.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

read

(a)  

63.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

lose

(a)  

64.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

hold

(a)  

65.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

build

(a)  

66.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

travel

(a)  

67.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

help

(a)  

68.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

cook

(a)  

69.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

wash

(a)  

70.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

plant

(a)  

71.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

plan

(a)  

72.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

drop

(a)  

73.

Dạng chia "Quá khứ đơn" của động từ:

hop

(a)  

74.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

buy

(a)  

75.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

find

(a)  

76.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

put

(a)  

77.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

get

(a)  

78.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

drive

(a)  

79.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

dance

(a)  

80.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

enjoy

(a)  

81.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

carry

(a)  

82.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

pick

(a)  

83.

Dạng động từ "Quá khứ đơn" của động từ:

want

(a)