wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7 Lớp 10

Total questions: 100

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

change

a)

thay đổi

b)

trao đổi

c)

cho

d)

nhận

2.

exchange

a)

trao đổi

b)

cho

c)

thay đổi

d)

nhận

3.

give

a)

cho

b)

nhận

c)

trao đổi

d)

bàn thờ

4.

take

a)

nhận

b)

cho

c)

bàn thờ

d)

trao đổi

5.

the altar

a)

bàn thờ

b)

phô trương, trưng bày cho mng xem

c)

nhận

d)

khách mời

6.

show off

a)

phô trương, trưng bày cho mng xem

b)

khách mời

c)

nhận

d)

cho

7.

guest

a)

khách mời

b)

tắt

c)

bàn thờ

d)

nhận

8.

turn off

a)

tắt

b)

trì hoãn

c)

khách mời

d)

nhận

9.

get off

a)

xuống xe rồi đi

b)

trì hoãn

c)

phô trương, trưng bày cho mng xem

d)

nhận

10.

bride

a)

cô dâu

b)

chú dể

c)

phù dâu

d)

phù rể

11.

groom

a)

chú rể

b)

phù dâu

c)

cô dâu

d)

phù rể

12.

bridesmaid

a)

phù dâu

b)

phù rể

c)

chú rể

d)

cô dâu

13.

the best man

a)

phù rể

b)

phù dâu

c)

chú rể

d)

cô dâu

14.

engagement ecremonies

a)

lễ ăn hỏi

b)

buổi cầu hôn, lời cầu hôn

c)

phù rể

d)

phù dâu

15.

proposal

a)

buổi cầu hôn, lời cầu hôn

b)

đóng một vai trò quan trọng

c)

lễ ăn hỏi

d)

chú rể

16.

play an important (part/role) in

a)

đóng một vai trò quan trọng

b)

lễ ăn hỏi

c)

quét

d)

niềm tin

17.

belief

a)

niềm tin

b)

quét

c)

sơn, vẽ

d)

đánh bóng

18.

sweep

a)

quét

b)

niềm tin

c)

sơn, vẽ

d)

đánh bóng

19.

paint

a)

sơn, vẽ

b)

đánh bóng

c)

làm lại bề mặt

d)

quét

20.

polish

a)

đánh bóng

b)

làm lại bề mặt

c)

quét

d)

niềm tin

21.

resurface

a)

làm lại bề mặt

b)

bắt nguồn

c)

sơn, vẽ

d)

quét

22.

originate

a)

bắt nguồn

b)

nguồn gốc

c)

chú ý, tập trung

d)

đánh bóng

23.

origin

a)

nguồn gốc

b)

chú ý, tập trung

c)

bắt nguồn

d)

phản đối

24.

pay attention to

a)

chú ý, tập trung

b)

phản đối

c)

nguồn gốc

d)

bắt nguồn

25.

object to

a)

phản đối

b)

biểu tượng

c)

chú ý, tập trung

d)

nguồn gốc

26.

symbol

a)

biểu tượng

b)

phản đối

c)

nguồn gốc

d)

chú ý, tập trung

27.

serve

a)

phục vụ

b)

biểu tượng

c)

trưng bày

d)

phản đối

28.

display

a)

trưng bày

b)

phục vụ

c)

biểu tượng

d)

trình bày

29.

present

a)

trình bày

b)

trưng bày

c)

phục vụ

d)

kỷ niệm

30.

celebrate

a)

kỷ niệm

b)

trình bày

c)

trưng bày

d)

phục vụ

31.

memorize

a)

ghi nhớ

b)

trình diễn/ thể hiện

c)

phục vụ

d)

trưng bày

32.

perform

a)

trình diễn/ thể hiện

b)

đến, xuất hiện

c)

dựng lên

d)

tăng lên

33.

show up = appear = arrive

a)

đến, xuất hiện

b)

dựng lên

c)

tăng lên

d)

trình diễn/ thể hiện

34.

put up

a)

dựng lên

b)

tăng lên

c)

trình diễn/ thể hiện

d)

tuần trăng mật

35.

go up = increase

a)

tăng lên

b)

trình diễn/ thể hiện

c)

đến, xuất hiện

d)

ghi nhớ

36.

honeymoon

a)

tuần trăng mật

b)

tiệc cưới

c)

phát biểu

d)

thô lỗ

37.

reception

a)

tiệc cưới

b)

phát biểu

c)

thô lỗ

d)

tuần trăng mật

38.

make speech

a)

phát biểu

b)

thô lỗ

c)

bất lịch sự

d)

duy trì, bảo dưỡng

39.

rude

a)

thô lỗ

b)

bất lịch sự

c)

duy trì, bảo dưỡng

d)

tiệc cưới

40.

impolite

a)

bất lịch sự

b)

duy trì, bảo dưỡng

c)

bảo tồn

d)

mượn

41.

maintain

a)

duy trì, bảo dưỡng

b)

bất lịch sự

c)

bảo tồn

d)

mượn

42.

conservation

a)

bảo tồn

b)

mượn

c)

bất lịch sự

d)

phát biểu

43.

lend = borrow

a)

mượn

b)

lắc

c)

chạm

d)

bảo tồn

44.

shake

a)

lắc

b)

chạm

c)

di chuyển

d)

sử dụng

45.

touch

a)

chạm

b)

lắc

c)

di chuyển

d)

sử dụng

46.

move

a)

di chuyển

b)

chạm

c)

sử dụng

d)

khác

47.

use

a)

sử dụng

b)

khác

c)

di chuyển

d)

chạm

48.

different from

a)

khác

b)

sử dụng

c)

điều xui xẻo

d)

di chuyển

49.

misfortune

a)

điều xui xẻo

b)

khác

c)

điều may mắn

d)

sử dụng

50.

fortune

a)

điều may mắn

b)

điều xui xẻo

c)

khác

d)

sử dụng

51.

loss

a)

sự mất mát

b)

điều may mắn

c)

phá, đập

d)

điều xui xẻo

52.

break

a)

phá, đập

b)

được coi như là

c)

điều xui xẻo

d)

sử dụng

53.

be regarded as = be considered as

a)

được coi như là

b)

trang trọng

c)

thân mật

d)

phù hợp

54.

formal

a)

trang trọng

b)

thân mật

c)

phù hợp

d)

đúng giờ

55.

informal

a)

thân mật

b)

phù hợp

c)

trang trọng

d)

đúng giờ

56.

appropriate

a)

phù hợp

b)

thân mật

c)

đúng giờ

d)

trang trọng

57.

on time

a)

đúng giờ

b)

kịp giờ

c)

sự lúng túng

d)

phù hợp

58.

in time

a)

kịp giờ

b)

đúng giờ

c)

phù hợp

d)

thân mật

59.

embarassment

a)

sự lúng túng

b)

kịp giờ

c)

úng giờ

d)

đặt

60.

lay

a)

đặt

b)

nói dối, nằm

c)

sự lúng túng

d)

kịp giờ

61.

lie

a)

nói dối, nằm

b)

sự lúng túng

c)

đặt

d)

đặt vé, đặt phòng

62.

book

a)

đặt vé, đặt phòng

b)

dọn dẹp

c)

nói dối, nằm

d)

hôn phu

63.

clear

a)

dọn dẹp

b)

hôn phu

c)

đặt vé, đặt phòng

d)

nói dối, nằm

64.

fiancé

a)

hôn phu

b)

người mai mối

c)

hôn thê

d)

lời thề

65.

match-maker

a)

người mai mối

b)

hôn thê

c)

hôn phu

d)

lời thề

66.

fiancée

a)

hôn thê

b)

lời thề

c)

hôn phu

d)

người mai mối

67.

vow

a)

lời thề

b)

lời mời

c)

có kế hoạch làm gì

d)

kết hôn

68.

invitations

a)

lời mời

b)

có kế hoạch làm gì

c)

lời thề

d)

hôn thê

69.

plan to V

a)

có kế hoạch làm gì

b)

kết hôn

c)

lời mời

d)

lời thề

70.

get married

a)

kết hôn

b)

quà

c)

lời mời

d)

lời thề

71.

gift

a)

quà

b)

ủng hộ

c)

kết hôn

d)

có kế hoạch làm gì

72.

make donation

a)

ủng hộ

b)

quà lưu niệm

c)

quà

d)

kết hôn

73.

souvenir

a)

quà lưu niệm

b)

sự đóng góp

c)

ủng hộ

d)

quà

74.

contribution

a)

sự đóng góp

b)

phù hợp

c)

yêu thích

d)

quà lưu niệm

75.

suitable

a)

phù hợp

b)

yêu thích

c)

sự đóng góp

d)

quà lưu niệm

76.

favourite

a)

yêu thích

b)

nghiện

c)

phù hợp

d)

sự đóng góp

77.

addicted to

a)

nghiện

b)

ủng hộ, hỗ trợ

c)

phụ thuộc

d)

chịu trách nhiệm với ai về cgi

78.

supportive

a)

ủng hộ, hỗ trợ

b)

phụ thuộc

c)

nghiện

d)

yêu thích

79.

reliant

a)

phụ thuộc

b)

chịu trách nhiệm với ai về cgi

c)

ảnh hưởng

d)

ủng hộ, hỗ trợ

80.

responsible to sb for sth/V-ing

a)

chịu trách nhiệm với ai về cgi

b)

ảnh hưởng

c)

phụ thuộc

d)

ủng hộ, hỗ trợ

81.

influence on = effect on = impact on

a)

ảnh hưởng

b)

thực tế

c)

tránh làm gì

d)

hơn nữa, vượt ra ngoài, ngoài

82.

practical

a)

thực tế

b)

tránh làm gì

c)

ảnh hưởng

d)

hơn nữa, vượt ra ngoài, ngoài

83.

avoid V-ing

a)

tránh làm gì

b)

thực tế

c)

hơn nữa, vượt ra ngoài, ngoài

d)

trong

84.

beyond

a)

hơn nữa, vượt ra ngoài, ngoài

b)

trong

c)

tránh làm gì

d)

thực tế

85.

within

a)

trong

b)

hơn nữa, vượt ra ngoài, ngoài

c)

tránh làm gì

d)

thực tế

86.

inside

a)

bên trong

b)

bên ngoài

c)

không phổ biến

d)

hơn nữa, vượt ra ngoài, ngoài

87.

outside

a)

bên ngoài

b)

bên trong

c)

tránh làm gì

d)

thực tế

88.

uncommon

a)

không phổ biến

b)

phong tục

c)

bên ngoài

d)

bên trong

89.

customary

a)

phong tục

b)

chăm chỉ

c)

sự cống hiến, tận tâm

d)

sự lười biếng

90.

hardwork

a)

chăm chỉ

b)

sự cống hiến, tận tâm

c)

sự lười biếng

d)

sự nhiệt tình

91.

devotion

a)

sự cống hiến, tận tâm

b)

sự lười biếng

c)

sự nhiệt tình

d)

tốt

92.

laziness

a)

sự lười biếng

b)

sự cống hiến, tận tâm

c)

sự nhiệt tình

d)

phong tục

93.

enthusiasm

a)

sự nhiệt tình

b)

sự lười biếng

c)

sự cống hiến, tận tâm

d)

mức sống

94.

decent = good

a)

tốt

b)

mức sống

c)

sự nhiệt tình

d)

cạnh tranh

95.

standard of living

a)

mức sống

b)

cạnh tranh

c)

khác

d)

tốt

96.

compete

a)

cạnh tranh

b)

khác

c)

tương tự, giống với

d)

mức sống

97.

distinctive = different

a)

khác

b)

tương tự, giống với

c)

có xu hướng làm gì

d)

bắt đầu chuẩn bị cho cái gì

98.

similar to

a)

tương tự, giống với

b)

có xu hướng làm gì

c)

bắt đầu chuẩn bị cho cái gì

d)

cạnh tranh

99.

tend to V

a)

có xu hướng làm gì

b)

bắt đầu chuẩn bị cho cái gì

c)

sự lười biếng

d)

tương tự, giống với

100.

set out for

a)

bắt đầu chuẩn bị cho cái gì

b)

có xu hướng làm gì

c)

tương tự, giống với

d)

chăm chỉ