Worksheetsinfinitive and gearend grade 9
Total questions: 67
Worksheet time: 34mins
admit (nghĩa tiếng Việt) + ________
(hoãn) + V-ing
(thừa nhận) + V-ing
(thừa nhận) + to inf
(hoãn) + to inf
consider (nghĩa tiếng Việt) + ________
(kháng cự) + to inf
(kháng cự) + V-ing
(xem xét) + V-ing
(xem xét) + to inf
dislike (nghĩa tiếng Việt) + ________
(không thích) + V-ing
(không thích) + to inf
(xem xét) + V-ing
(xem xét) + to inf
finish (nghĩa tiếng Việt) + ________
(hoàn thành) + V-ing
(hoàn thành) + to inf
(kết thúc) + V-ing
(kết thúc) + to inf
mention (nghĩa tiếng Việt) + ________
(đề cập) + V-ing
(đề cập) + to inf
(từ chối) + to inf
(từ chối) + V-ing
mind (nghĩa tiếng Việt) + ________
(phiền, ngại) + to inf
(phiền, ngại) + V-ing
(tiếc, hối tiếc) + V-ing
(tiếc, hối tiếc) + to inf
practice (nghĩa tiếng việt) + _______
(gợi lại, nhớ lại) + to inf
(gợi lại, nhớ lại) + V-ing
(luyện tập) + to inf
(luyện tập) + V-ing
quit (nghĩa tiếng việt) + _______
(bỏ) + to inf
(bỏ) + V-ing
(tránh) + V-ing
(tránh) + to inf
recall (nghĩa tiếng việt) + _______
(gợi lại, nhớ lại) + V-ing
(nhớ, bỏ lỡ) + V-ing
(gợi lại, nhớ lại) + to inf
(nhớ, bỏ lỡ) + to inf
recommend (nghĩa tiếng việt) + _______
(đề cử, giới thiệu) + V-ing
(đề cử, giới thiệu) + to inf
(khuyên bảo, nhắn nhủ) + V-ing
(khuyên bảo, nhắn nhủ) + to inf
resent (nghĩa tiếng việt) + _______
(chống cự) + V-ing
(chống cự) + to inf
(bực bội, phiền phức) + V-ing
(bực bội, phiền phức) + to inf
suggest (nghĩa tiếng việt) + _______
(đề nghị) + V-ing
(đề nghị) + to inf
(cho phép) + to inf
(cho phép) + V-ing
tolerate (nghĩa tiếng việt) + _______
(chịu đựng; tha thứ) + to inf
(phiền, ngại) + to inf
(chịu đựng; tha thứ) + V-ing
(phiền, ngại) + V-ing
can’t help (nghĩa tiếng việt) + _______
(không thể không) + V-ing
(không thể không) + to inf
(không thể giúp) + to inf
(không thể giúp) + V-ing
can’t stand = can’t bear (nghĩa tiếng việt) + _______
(không thể không) + V-ing
(không thể không) + to inf
(không thể chịu đựng được) + to inf
(không thể chịu đựng được) + V-ing
It is no use / It is no good (nghĩa tiếng việt) + _______
(vô ích) + V-ing
(vô ích) + to inf
(không tốt) + to inf
(không tốt) + V-ing
Would you mind (nghĩa tiếng việt) + _______
(trông mong) + to inf
(có phiền...không?) + to inf
(có phiền...không?) + V-ing
(trông mong) + V-ing
Be/get used to (nghĩa tiếng việt) + _______
(quen với) + to inf
(quen với) + V-ing
(đã từng làm gì) + V-ing
(đã từng làm gì) + to inf
be acquainted with (nghĩa tiếng việt) + _______
(quen dần với) + to inf
(quen dần với) + V-ing
(bận rộn) + V-ing
(bận rộn) + to inf
Be worth (nghĩa tiếng việt) + _______
(xứng đáng) + V-ing
(xứng đáng) + to inf
(quen với) + to inf
(quen với) + V-ing
Be busy (nghĩa tiếng việt) + _______
(bận rộn) + to inf
(bận rộn) + V-ing
(vô ích) + V-ing
(vô ích) + to inf
Look forward to (nghĩa tiếng việt) + _______
(xuất hiện) + V-ing
(xuất hiện) + to inf
(trông mong) + to inf
(trông mong) + V-ing
Have a difficult time + _______
to inf
V-ing
afford (nghĩa tiếng việt) + _______
(đủ khả năng) + V-ing
(đủ khả năng) + to inf
(cho phép) + to inf
(cho phép) + V-ing
agree (nghĩa tiếng việt) + _______
(yêu cầu) + to inf
(đồng ý) + to inf
(đồng ý) + V-ing
(yêu cầu) + V-ing
appear (nghĩa tiếng việt) + _______
(xuất hiện) + to inf
(xuất hiện) + V-ing
(hi vọng) + V-ing
(hi vọng) + to inf
arrange (nghĩa tiếng việt) + _______
(đủ khả năng) + to inf
(sắp xếp) + V-ing
(sắp xếp) + to inf
(đủ khả năng) + V-ing
beg (nghĩa tiếng việt) + _______
(yêu cầu) + to inf
(yêu cầu) + V-ing
(van xin) + to inf
(van xin) + V-ing
care (nghĩa tiếng việt) + _______
(chăm sóc) + V-ing
(chăm sóc) + to inf
(bất cẩn) + to inf
(bất cẩn) + V-ing
claim (nghĩa tiếng việt) + _______
(đòi hỏi, yêu cầu) + V-ing
(đòi hỏi, yêu cầu) + to inf
(ý định) + to inf
(ý định) + V-ing
decide (nghĩa tiếng việt) + _______
(quyết định) + V-ing
(quyết định) + to inf
(đấu tranh) + V-ing
(đấu tranh) + to inf
deserve (nghĩa tiếng việt) + _______
(do dự) + V-ing
(do dự) + to inf
(xứng đáng) + V-ing
(xứng đáng) + to inf
expect (nghĩa tiếng việt) + _______
(đồng ý) + V-ing
(mong đợi) + V-ing
(mong đợi) + to inf
(đồng ý) + to inf
fail (nghĩa tiếng việt) + _______
(hoàn thành) + V-ing
(hoàn thành) + to inf
(thất bại) + V-ing
(thất bại) + to inf
hesitate (nghĩa tiếng việt) + _______
(khao khát) + V-ing
(do dự) + V-ing
(do dự) + to inf
(khao khát) + to inf
hope (nghĩa tiếng việt) + _______
(hi vọng) + V-ing
(hi vọng) + to inf
(vô ích) + V-ing
(vô ích) + to inf
learn (nghĩa tiếng việt) + _______
(đề nghị) + V-ing
(đề nghị) + to inf
(học) + V-ing
(học) + to inf
mean (nghĩa tiếng việt) + _______
(giả vờ) + to inf
(ý định) + to inf
(ý định) + V-ing
(giả vờ) + V-ing
offer (nghĩa tiếng việt) + _______
(đề nghị) + V-ing
(đề nghị) + to inf
(đe doạ) + to inf
(đe doạ) + V-ing
persuade (nghĩa tiếng việt) + _______
(thuyết phục) + to inf
(mong) + to inf
(thuyết phục) + V-ing
(mong) + V-ing
plan (nghĩa tiếng việt) + _______
(lên kế hoạch) + V-ing
(lên kế hoạch) + to inf
(từ chối) + to inf
(từ chối) + V-ing
promise (nghĩa tiếng việt) + _______
(xin thề) + to inf
(xin thề) + V-ing
(hứa) + V-ing
(hứa) + to inf
prepare (nghĩa tiếng việt) + _______
(hướng dẫn) + to inf
(hướng dẫn) + V-ing
(chuẩn bị) + to inf
(chuẩn bị) + V-ing
refuse (nghĩa tiếng việt) + _______
(từ chối) + to inf
(từ chối) + V-ing
(tò mò) + V-ing
(tò mò) + to inf
seem (nghĩa tiếng việt) + _______
(dường như) + V-ing
(dường như) + to inf
(muốn) + to inf
(muốn) + V-ing
struggle (nghĩa tiếng việt) + _______
(đấu tranh) + to inf
(đấu tranh) + V-ing
(chịu đựng) + to inf
(chịu đựng) + V-ing
swear (nghĩa tiếng việt) + _______
(đe doạ) + to inf
(xin thề) + to inf
(xin thề) + V-ing
(đe doạ) + V-ing
threaten (nghĩa tiếng việt) + _______
(hướng dẫn) + to inf
(đe doạ) + to inf
(đe doạ) + V-ing
(hướng dẫn) + V-ing
volunteer (nghĩa tiếng việt) + _______
(thuyết phục) + to inf
(thuyết phục) + V-ing
(tình nguyện) + V-ing
(tình nguyện) + to inf
wait (nghĩa tiếng việt) + _______
(mong muốn) + V-ing
(đợi) + to inf
(đợi) + V-ing
(mong muốn) + to inf
__________ (khuyên) + O + to inf
wish
allow
advise
seem
__________ (cho phép) + O + to inf
allow = permit
avoid
admit
recall
__________ (yêu cầu) + O + to inf
ask
postpone
prepare
beg
__________ (van xin) + O + to inf
invite
mind
Be/get used to
beg
__________ (gây ra) + O + to inf
resist
cause
suggest
deserve
__________ (thách thức) + O + to inf
practice
struggle
challenge
volunteer
__________ (thuyết phục) + O + to inf
instruct
recommend
convince = persuade
pretend = refuse
__________ (dám) + O + to inf
dare
risk
warn
mention
__________ (khuyến khích) + O + to inf
encourage
appreciate
deny
urge
__________ (nhắc nhở) + O + to inf
recommend
remind
recall
recollect
__________ (bảo) + O + to inf
finish
want
learn
tell
__________ (báo trước) + O + to inf
require
permit = allow
Be worth
warn
__________ (thúc giục) + O + to inf
pretend
urge
risk
discuss
__________ (cấm) + O + to inf
beg
force
order
forbid
__________ (mời) + O + to inf
allow = permit
can't help
invite
convince
__________ (ra lệnh) + O + to inf
delay
order
learn
tolerate
Chọn các cách sử dụng phù hợp của "regret"
Regret + to-inf: Được sử dụng khi nói về việc hối tiếc vì đã làm gì đó.
Regret + V-ing: Được sử dụng để nói về việc hối hận về chuyện đã làm, việc đã xảy ra trong quá khứ.
Regret + V-ing: Được sử dụng để nói về việc hối tiếc chuyện đang xảy ra ở hiện tại.
Regret + to-inf: Được sử dụng khi nói về việc hối tiếc vì đã không làm hay chưa làm gì đó hoặc lấy làm tiếc để thông báo một sự việc.
