Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 13: HOBBIES

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

occupy

a)

bận rộn

b)

nhỏ bé

c)

phổ biến

d)

cho đi

2.

accompany

a)

có tài, cừ khôi

b)

ngưỡng mộ

c)

có tài, cừ khôi

d)

đệm đàn, đệm nhạc

3.

accomplished /əˈkʌmplɪʃt/

a)

đệm đàn, đệm nhạc

b)

bao thư

c)

có tài, cừ khôi

d)

say mê

4.

admire /ədˈmaɪə(r)/

a)

khiêm tốn, nhỏ

b)

khao khát, thèm thuồng

c)

ngưỡng mộ

d)

say mê

5.

avid /ˈævɪd/

a)

bao thư

b)

vứt bỏ

c)

bể cá

d)

say mê, khao khát, thèm thuồng

6.

discard /dɪˈskɑːd/

a)

vứt bỏ

b)

bận rộn

c)

thực hành

d)

ném đi

7.

envelope /ˈenvələʊp/

a)

bể cá

b)

khiêm tốn

c)

bao thư

d)

say mê

8.

fish tank

(n) [fi∫ tæηk]

a)

giai điệu

b)

ném đi

c)

say mê

d)

bể cá

9.

indulge in

(v) [in'dʌldʒ]:

a)

khiêm tốn

b)

bận rộn

c)

say mê

d)

thực hành

10.

modest /ˈmɒdɪst/

a)

khiêm tốn

b)

quầy sách

c)

giai điệu

d)

mở rộng (kiến thức)

11.

occupied /ˈɒkjupaɪd/

a)

khiêm tốn

b)

bận rộn

c)

thực hành

d)

ném đi

12.

practise /ˈpræktɪs/

a)

loại, hạng, nhóm

b)

quầy sách

c)

thực hành

d)

ném đi

13.

practise /ˈpræktɪs/

a)

phân loại

b)

nhãn ghi tên

c)

trao đổi

d)

thực hành

14.

throw … away

a)

phân loại

b)

nhãn ghi tên

c)

trao đổi

d)

ném đi

15.

tune /tjuːn/

a)

phân loại

b)

giai điệu

c)

mở rộng (kiến thức)

d)

nhãn ghi tên

16.

Hobby

a)

người sưu tầm

b)

sở thích

c)

con tem

d)

bận rộn

17.

Uncle

a)

chú

b)

anh

c)

bác

d)

hàng xóm

18.

an accomplished guitarist

a)

giỏi về

b)

đa dạng

c)

chuyên nghiệp

d)

người chơi đàn ghi ta thành thạo

19.

keep fish

a)

bắt cá

b)

nuôi cá

c)

thả cá

d)

mua cá

20.

variety

a)

tem địa phương

b)

vứt, bỏ đi

c)

đa dạng, nhiều loại khác nhau

d)

thích thú

21.

an avid stamp collector

a)

người gửi thư

b)

người cuồng sưu tập tem

c)

nhà sưu tập

d)

việc sưu tầm

22.

discarded envelope

a)

nhỏ bé

b)

con tem

c)

phong bì thư bị vứt bỏ

d)

bể cá bằng kính

23.

local stamp

a)

chung, phổ biến

b)

tem trong nước

c)

tem nước ngoài

d)

con tem

24.

give away

a)

nhặt

b)

ném

c)

cho, tặng

d)

vay

25.

throw away

a)

nhặt

b)

vứt, bỏ

c)

thu lượm

d)

bán

26.

indulge in

a)

thích, đam mê

b)

ghét

c)

chán

d)

khao khát

27.

talk about

a)

nhớ

b)

đề cập

c)

mua

d)

nói chuyện phiếm