WorksheetsTA3-REVIEW ALL
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
CHOOSE THE SUITABLE WORD TO FILL IN THE BLANK (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống)
"How __________ you?"
is
am
to
are
CHOOSE THE SUITABLE WORD TO FILL IN THE BLANK (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống)
- How are you?
- I'm fine, __________.
thank
hi
thanks
hello
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn ra từ có chứa âm nghe được)
bye
hi
nice
meet
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn ra từ có chứa âm nghe được)
goodbye
fine
hello
thank
READ AND CHOOSE (Đọc và chọn đáp án thay thế cho phần gạch chân sao cho nghĩa không thay đổi)
- Hello, Ben!
- Hello, Anna. How are you?
- I'm fine, thank you. And you?
- Fine, thanks.
Goodbye
Hi
Fine
Bye
LOOK, READ AND CHOOSE. (Nhìn tranh, đọc và chọn đáp án phù hợp.)
What's your name?
How are you?
How do you spell your name?
Nice to meet you.
LISTEN AND CHOOSE THE MISSING LETTER. (Nghe và chọn chữ cái còn thiếu.)
P-A-....-L
U
E
Y
O
LISTEN AND CHOOSE. (Nghe và chọn đáp án đúng.)
A: My name's Linda.
What's your name?
B: ________________.
How do you spell your name?
A: L-I-N-D-A
I'm fine, thanks.
I'm Mai.
My name's Mai.
M-A-I
CHOOSE THE ODD ONE OUT (Đọc và chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại)
nice
Miss
this
is
CHOOSE THE ODD ONE OUT (Đọc và chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại)
nice
nine
fine
Miss
CHOOSE THE ODD ONE OUT (Đọc và chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại)
no
hello
how
go
READ, REARRANGE THE WORDS AND CHOOSE. (Đọc và chọn câu được sắp xếp đúng.)
name/ spell/ How/ you/ do/ your/ ?
How do you spell your name?
How you do spell your name?
How spell do you your name?
How your name spell you do?
CHOOSE THE ODD ONE OUT
(Đọc và chọn từ không cùng loại với các từ còn lại)
who
meet
thank
do
READ, COMPLETE AND WRITE
(Đọc và viết các từ còn thiếu vào chỗ trống)
A: ________ ________ are you?
B: I'm eight years old.
(a)
FIND THE MISTAKE
(Đọc và tìm lỗi sai trong các từ được gạch chân)
A: Hi, I'm Ruby.
B: Hello, Ruby. My name's Tracy.
A: How old is you, Tracy?
B: I'm eight years old.
I'm
name's
is
old
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn các từ có chứa âm trong bài nghe )
four, fine
five, ten
four, eight
fine, thank
READ AND CHOOSE (Đọc và chọn lỗi sai trong các từ được gạch chân)
- Are they your friend?
- Yes, they are.
Are
friend
Yes
they
READ AND CHOOSE (Đọc và chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi sau)
- Is this your friend?
- ______________________
Yes, they are.
This is your friend.
No, they aren't.
Yes, it is.
LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc và chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống)
Mai has ________ friends.
one
two
three
four
LOOK, READ AND CHOOSE (Quan sát tranh, đọc câu sau đây và chọn True nếu đúng hoặc False nếu sai)
Linda and Thu are nine years old.
True
False
CHOOSE THE WORD THAT HAS THE UNDERLINED PART PRONOUNCED DIFFERENTLY FROM THE OTHERS (Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại)
friends
thanks
six
seven
CHOOSE THE ODD ONE OUT (Chọn từ khác loại với những từ còn lại)
ten
eight
old
nine
READ AND CHOOSE
(Đọc và chọn cụm từ trái nghĩa với cụm từ dưới đây)
come in
be quiet
stand up
go out
sit down
LOOK, REORDER THE LETTERS AND WRITE (Nhìn ảnh, sắp xếp các chữ cái thành từ đúng và viết)
C H O S O L
(a)
LOOK, REORDER THE LETTERS AND WRITE (Nhìn ảnh, sắp xếp các chữ cái thành từ đúng và viết)
O R O M C L S S A
(a)
LOOK AND WRITE (Quan sát tranh và viết từ đúng từ các chữ cái gợi ý)
L _ _ _ _ _ _
(a)
REORDER THE WORDS AND CHOOSE (Sắp xếp các từ và chọn câu có thứ tự sắp xếp đúng)
the / that's/ room/ computer/.
That's the room computer.
The room that's computer.
That's computer the room.
That's the computer room.
READ AND CHOOSE (Đọc và chọn từ thích hợp để hoàn thành câu)
- Is the school small?
- No, it isn't. It's _________.
big
classroom
small
four
CHOOSE THE WORD THAT HAS THE UNDERLINED PART PRONOUNCED DIFFERENTLY FROM THE OTHERS (Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại)
computer
class
school
nice
CHOOSE THE WORD THAT HAS THE UNDERLINED PART PRONOUNCED DIFFERENTLY FROM THE OTHERS (Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại)
the
they
three
this
LISTEN AND WRITE (Nghe và điền từ còn thiếu)
That's my (a) .
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn tranh phù hợp)
WATCH AND CHOOSE A PLACE NOT MENTIONED IN THE VIDEO (Xem video và chọn một đáp án không được nhắc đến trong video)
playground
classroom
school
library
LOOK AND CHOOSE
(Quan sát tranh và chọn đáp án)
Those are my books.
Those are my rulers.
These are my pencils.
These are my pencil sharpeners.
FIND THE MISTAKE AND CHOOSE
(Đọc và tìm lỗi sai trong các từ được gạch chân)
A: These are my notebook.
B: Are they?
A: Yes, they are.
These
notebook
they
are
READ, MATCH AND CHOOSE
(Đọc, nối và chọn đáp án thích hợp)
1c-2a-3b-4d
1a-2d-3b-4c
1d-2a-3c-4b
LOOK, READ AND CHOOSE.
(Quan sát tranh và chọn đáp án đúng)
Those are my school bag.
Those are my rulers.
These are my pencils.
These are my pencil sharpeners.
READ, MATCH AND CHOOSE
(Đọc, nối và chọn đáp án thích hợp)
1c-2b-3d-4a
1a-2d-3b-4c
1d-2a-3c-4b
LOOK, READ AND CHOOSE
(Quan sát tranh, đọc và điền từ còn thiếu vào chỗ trống)
Hi, I'm Suzy. This is a ______. These are notebooks. ______ my notebooks.
pencil case - That's
rulers - They're
pens - Those are
school bag - They're
LOOK, LISTEN AND CHOOSE
(Quan sát tranh, nghe và chọn đáp án đúng)
