WorksheetsTest Hiragana
Total questions: 40
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Chọn đáp án đúng
a)
さんぷん
b)
さんぶん
c)
さんぼう
d)
さんぽう
2.
Chọn đáp án đúng
a)
しんぶん
b)
しんぷん
c)
さんぶん
d)
さんぷん
3.
Chọn đáp án đúng
a)
ろっぴゃく
b)
ろくばく
c)
ろっびゃく
d)
ろっばく
4.
Chọn đáp án đúng
a)
ぎゅうにゅう
b)
ぎゅにゅう
c)
ぎょうにゅう
d)
ぎゅうにゅ
5.
Chọn đáp án đúng
a)
びょういん
b)
びよういん
6.
Chọn đáp án đúng
a)
おばさん
b)
おばあさん
7.
Chọn đáp án đúng
a)
きって
b)
きて
8.
Chọn đáp án đúng
a)
いっさつ
b)
いさつ
c)
いつさっ
d)
いつさつ
9.
【さかな】 ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
10.
【かんばい】 ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
11.
【みょうじ】 ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
12.
【はっこ】 ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
13.
【りょうこう】 ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
14.
【ようか】 ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
15.
Điền vào chỗ trống: 【 】き
a)
てん
b)
でん
c)
て
d)
で
16.
Điền vào chỗ trống: ちゅうしゃ【 】
a)
じょう
b)
じょ
c)
ちょう
d)
しょ
17.
Điền vào chỗ trống: でん 【 】
a)
しゃ
b)
ちゃ
c)
じゃ
d)
さ
18.
Điền vào chỗ trống: こう【 】
a)
じょう
b)
しょう
c)
ちょう
d)
しょ
19.
Điền vào chỗ trống: 【 】いん
a)
びよう
b)
びょう
c)
びょ
d)
ぴょう
20.
ゆうびんきょく
a)
yuubinkyoku
b)
yubinkyouku
c)
yuupinkyouku
d)
yupinkyoku
21.
ありがとう
a)
arigatou
b)
origatou
c)
arikatoo
d)
oryukatoo
22.
ひじょうぐち
a)
hijouguchi
b)
hishouguchi
c)
hichoukuchi
d)
hijokuchi
23.
bunpou
a)
ぶんぽう
b)
ぷんぽう
c)
ふんぽう
24.
jisshuusei
a)
じっしゅうせい
b)
じしゅうせい
c)
ぢじゅうせい
d)
ぢしゅうせい
25.
roppon
a)
ろっぽん
b)
ろぽん
c)
るっぽん
d)
るっぷん
26.
【あい】
ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
27.
Chọn đáp án đúng
a)
あおい
b)
おあい
28.
Điền vào chỗ trống
い【 】
a)
ぬ
b)
ね
c)
め
d)
れ
29.
Điền vào chỗ trống
か【 】
a)
さ
b)
き
c)
ち
30.
Điền vào chỗ trống
く【 】り
a)
す
b)
つ
c)
そ
d)
し
31.
Chọn đáp án đúng
a)
くるま
b)
くろま
c)
くるも
d)
くりほ
32.
Chọn đáp án đúng
a)
さら
b)
ちら
c)
さち
d)
きち
33.
Chọn đáp án đúng
a)
ねこ
b)
てこ
c)
れこ
d)
わこ
34.
【やちい】
ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
35.
【わたし】
ĐÚNG hay SAI?
a)
ĐÚNG
b)
SAI
36.
よにん
a)
yonin
b)
yanin
c)
yokon
37.
のみもの
a)
nomimono
b)
numimanu
c)
nomumano
38.
Tsukue
a)
つくえ
b)
すくえ
c)
つくへ
d)
すくへ
39.
Okane
a)
おかね
b)
あかめ
c)
おかれ
d)
あかわ
40.
Chọn đáp án đúng
a)
せき
b)
しさ
c)
けき
d)
せさ
100 %
