WorksheetsKatakana (Cơ bản)
Total questions: 46
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ア
b)
マ
c)
ヌ
d)
ヤ
2.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
イ
b)
ナ
c)
メ
d)
ト
3.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ウ
b)
ク
c)
ワ
d)
タ
4.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
エ
b)
コ
c)
ヨ
d)
ロ
5.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
オ
b)
ム
c)
ヒ
d)
ホ
6.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
カ
b)
サ
c)
タ
d)
ネ
7.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
キ
b)
チ
c)
モ
d)
テ
8.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ク
b)
ヌ
c)
タ
d)
フ
9.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ケ
b)
ク
c)
タ
d)
テ
10.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
コ
b)
ヨ
c)
ロ
d)
ヒ
11.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
サ
b)
タ
c)
ク
d)
ス
12.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
シ
b)
ツ
c)
ソ
d)
ン
13.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ス
b)
チ
c)
テ
d)
ケ
14.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
セ
b)
サ
c)
ヌ
d)
ス
15.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ソ
b)
シ
c)
ツ
d)
ン
16.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
タ
b)
ケ
c)
ク
d)
サ
17.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
チ
b)
テ
c)
ホ
d)
ス
18.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ツ
b)
シ
c)
ソ
d)
ン
19.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
テ
b)
チ
c)
モ
d)
ケ
20.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ト
b)
ナ
c)
モ
d)
ケ
21.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ナ
b)
ト
c)
メ
d)
ノ
22.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ニ
b)
ミ
c)
ハ
d)
モ
23.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ヌ
b)
ヘ
c)
ヒ
d)
ユ
24.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ネ
b)
ホ
c)
リ
d)
オ
25.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ノ
b)
メ
c)
ナ
d)
ハ
26.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ハ
b)
リ
c)
ヤ
d)
ア
27.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ヒ
b)
ユ
c)
ヌ
d)
フ
28.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
フ
b)
ヤ
c)
オ
d)
テ
29.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ヘ
b)
ユ
c)
ヨ
d)
エ
30.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ホ
b)
ヨ
c)
オ
d)
キ
31.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
マ
b)
ム
c)
ホ
d)
キ
32.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ミ
b)
リ
c)
モ
d)
ヨ
33.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ム
b)
マ
c)
ユ
d)
ヤ
34.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
メ
b)
ノ
c)
ヌ
d)
ナ
35.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
モ
b)
ヨ
c)
ユ
d)
チ
36.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ヤ
b)
マ
c)
ム
d)
ア
37.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ユ
b)
フ
c)
ロ
d)
リ
38.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ヨ
b)
ロ
c)
ラ
d)
コ
39.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ラ
b)
ウ
c)
ワ
d)
ヲ
40.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
リ
b)
ル
c)
ン
d)
ソ
41.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ル
b)
キ
c)
リ
d)
ハ
42.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
レ
b)
ル
c)
リ
d)
ン
43.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ロ
b)
ヨ
c)
ヒ
d)
ユ
44.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ワ
b)
ヲ
c)
フ
d)
ウ
45.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ヲ
b)
ラ
c)
ワ
d)
ウ
46.
Nghe và chọn đáp án đúng
a)
ン
b)
ソ
c)
シ
d)
ツ
100 %
