wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm từ vựng tiếng hàn

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Game



(a)  

2.

Tennis

(a)  

3.

Đánh, chơi

(a)  

4.

Bikecycle

(a)  

5.

Golf

(a)  

6.

Bóng rổ

(a)  

7.

Đi (bằng phương tiện)

(a)  

8.

Làm

(a)  

9.

Trượt tuyết

(a)  

10.

Piano

(a)  

11.

Ngủ ngày

(a)  

12.

Guitar

(a)  

13.

Trượt băng

(a)  

14.

Bida

(a)  

15.

Bóng đá

(a)  

16.

Leo núi

(a)  

17.

Du lịch

(a)  

18.

Đi tản bộ

(a)  

19.

Âm nhạc

(a)  

20.

Đi karaoke

(a)  

21.

Xe bus

(a)  

22.

Đi đến phòng tắm xông hơi

(a)  

23.

걸어서 가다

(a)  

24.

Đi bộ

(a)  

25.

Nghe

(a)  

26.

Tin tứk

(a)  

27.

Giỏi, tốt

(a)  

28.

Radio

(a)  

29.

Sinh hoạt cuộc sống

(a)  

30.

Một chút, hơi

(a)  

31.

Buồn chán tẻ nhạt

(a)  

32.

Sông hàn

(a)  

33.

Như thế lào

(a)  

34.

Nhưng mà, thế nhưng mà

(a)  

35.

Gần

(a)  

36.

Thật sự

(a)  

37.

Gwanaksan (núi phía nam seoul, hàn quốc)

(a)  

38.

Nhiều

(a)  

39.

Thường xuyên

(a)  

40.

Mệt moải

(a)  

41.

Lần sau next time

(a)  

42.

Được thui

(a)  

43.

Lớn, to

(a)  

44.

Sikhye

(a)  

45.

Đằng kia, chỗ kia

(a)  

46.

Lớp học, bủi học

(a)  

47.

Buổi chiều tối

(a)  

48.

Thông thường, thường

(a)  

49.

Số

(a)  

50.

Sân vận động

(a)  

51.

Buổi gặp mặt

(a)  

52.

Xem mắt, coi mắt

(a)  

53.

Giới thịu

(a)  

54.

Buổi xem ra mắt

(a)  

55.

Người lớn, bề trên

(a)