Font size
WorksheetsKiểm từ vựng tiếng hàn
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
Game
(a)
Tennis
(a)
Đánh, chơi
(a)
Bikecycle
(a)
Golf
(a)
Bóng rổ
(a)
Đi (bằng phương tiện)
(a)
Làm
(a)
Trượt tuyết
(a)
Piano
(a)
Ngủ ngày
(a)
Guitar
(a)
Trượt băng
(a)
Bida
(a)
Bóng đá
(a)
Leo núi
(a)
Du lịch
(a)
Đi tản bộ
(a)
Âm nhạc
(a)
Đi karaoke
(a)
Xe bus
(a)
Đi đến phòng tắm xông hơi
(a)
걸어서 가다
(a)
Đi bộ
(a)
Nghe
(a)
Tin tứk
(a)
Giỏi, tốt
(a)
Radio
(a)
Sinh hoạt cuộc sống
(a)
Một chút, hơi
(a)
Buồn chán tẻ nhạt
(a)
Sông hàn
(a)
Như thế lào
(a)
Nhưng mà, thế nhưng mà
(a)
Gần
(a)
Thật sự
(a)
Gwanaksan (núi phía nam seoul, hàn quốc)
(a)
Nhiều
(a)
Thường xuyên
(a)
Mệt moải
(a)
Lần sau next time
(a)
Được thui
(a)
Lớn, to
(a)
Sikhye
(a)
Đằng kia, chỗ kia
(a)
Lớp học, bủi học
(a)
Buổi chiều tối
(a)
Thông thường, thường
(a)
Số
(a)
Sân vận động
(a)
Buổi gặp mặt
(a)
Xem mắt, coi mắt
(a)
Giới thịu
(a)
Buổi xem ra mắt
(a)
Người lớn, bề trên
(a)
