Font size
WorksheetsVocab tiếng Hàn-Trái cây
Total questions: 57
Worksheet time: 47mins
dưa chuột
(a)
quả táo
(a)
chanh vàng
(a)
dây tây
(a)
quả lê
(a)
quả dưa hấu
(a)
quả xoài
(a)
thanh long
(a)
măng cụt
(a)
sầu riêng
(a)
quả anh đào
(a)
mía
사탕수수
멜론
밀크과일
잭과일/
잭프루트
dưa lưới, dưa gang
람부탄
구아바
멜론
파인애플
chôm chôm
구아바
밀크과일
사탕수수
람부탄
quả mít
잭과일/ 잭프루트
망고스틴
파인애플
용과
자두
nhãn
quả vải
quả ổi
quả mận
chôm chôm
(a)
mía
(a)
딸기
lạc, đậu phộng
dây tây
nhãn
quả óc chó
quả óc chó
롱안
수박
호두
호박
감
(a)
kiwi
(a)
chuối
(a)
cà chua
(a)
quả mận
(a)
quả vải
(a)
quả ổi
(a)
quả mít
(a)
레몬
chanh vàng
chanh xanh
nho tím
quả anh đào
오렌지
quả bơ
bí đỏ
thơm/dứa
quả cam
quả bơ
(a)
nho xanh
청포도
라임
석류
포도
quả cam
(a)
nho tím
(a)
bí đỏ
(a)
thơm/dứa
밀크과일
파인애플
아보카도
땅콩
quả óc chó
(a)
chanh xanh
(a)
quả dừa
토마토
파인애플
아보카도
코코넛
밀크과일
thanh long
dưa lưới, dưa gang
Quả vú sữa
quả lựu
nhãn
(a)
quả óc chó
호박
호두
딸기
사과
석류
sầu riêng
hồng
chanh vàng
quả lựu
lạc, đậu phộng
(a)
quả dừa
(a)
용과
thanh long
quả ổi
quả táo
quả lê
사과
cà chua
măng cụt
quả xoài
quả táo
quả mít
잭과일
자두
오이
잭프루트
체리
키위
kiwi
lê
dưa chuột
quả vải
quả anh đào
라임
chanh xanh
chanh vàng
nhãn
nho xanh
라임
(a)
quả lựu
(a)
청포도
nho tím
chanh vàng
sầu riêng
nho xanh
롱안
(a)
람부탄
(a)
자두
(a)
dưa lưới, dưa gang
(a)
