wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab tiếng Hàn-Trái cây

Total questions: 57

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

dưa chuột

(a)  

2.

quả táo

(a)  

3.

chanh vàng

(a)  

4.

dây tây

(a)  

5.

quả lê

(a)  

6.

quả dưa hấu

(a)  

7.

quả xoài

(a)  

8.

thanh long

(a)  

9.

măng cụt

(a)  

10.

sầu riêng

(a)  

11.

quả anh đào

(a)  

12.

mía

a)

사탕수수

b)

멜론

c)

밀크과일

d)

잭과일/

잭프루트

13.

dưa lưới, dưa gang

a)

람부탄

b)

구아바

c)

멜론

d)

파인애플

14.

chôm chôm

a)

구아바

b)

밀크과일

c)

사탕수수

d)

람부탄

15.

quả mít

a)

잭과일/ 잭프루트

b)

망고스틴

c)

파인애플

d)

용과

16.

자두

a)

nhãn

b)

quả vải

c)

quả ổi

d)

quả mận

17.

chôm chôm

(a)  

18.

mía

(a)  

19.

딸기

a)

lạc, đậu phộng

b)

dây tây

c)

nhãn

d)

quả óc chó

20.

quả óc chó

a)

롱안

b)

수박

c)

호두

d)

호박

21.



(a)  

22.

kiwi



(a)  

23.

chuối

(a)  

24.

cà chua

(a)  

25.

quả mận

(a)  

26.

quả vải

(a)  

27.

quả ổi

(a)  

28.

quả mít

(a)  

29.

레몬

a)

chanh vàng

b)

chanh xanh

c)

nho tím

d)

quả anh đào

30.

오렌지

a)

quả bơ

b)

bí đỏ

c)

thơm/dứa

d)

quả cam

31.

quả bơ

(a)  

32.

nho xanh

a)

청포도

b)

라임

c)

석류

d)

포도

33.

quả cam

(a)  

34.

nho tím

(a)  

35.

bí đỏ

(a)  

36.

thơm/dứa

a)

밀크과일

b)

파인애플

c)

아보카도

d)

땅콩

37.

quả óc chó

(a)  

38.

chanh xanh

(a)  

39.

quả dừa

a)

토마토

b)

파인애플

c)

아보카도

d)

코코넛

40.

밀크과일

a)

thanh long

b)

dưa lưới, dưa gang

c)

Quả vú sữa

d)

quả lựu

41.

nhãn

(a)  

42.

quả óc chó

a)

호박

b)

호두

c)

딸기

d)

사과

43.

석류

a)

sầu riêng

b)

hồng

c)

chanh vàng

d)

quả lựu

44.

lạc, đậu phộng

(a)  

45.

quả dừa

(a)  

46.

용과

a)

thanh long

b)

quả ổi

c)

quả táo

d)

quả lê

47.

사과

a)

cà chua

b)

măng cụt

c)

quả xoài

d)

quả táo

48.

quả mít

a)

잭과일

b)

자두

c)

오이

d)

잭프루트

e)

체리

49.

키위

a)

kiwi

b)

c)

dưa chuột

d)

quả vải

e)

quả anh đào

50.

라임

a)

chanh xanh

b)

chanh vàng

c)

nhãn

d)

nho xanh

51.

라임

(a)  

52.

quả lựu

(a)  

53.

청포도

a)

nho tím

b)

chanh vàng

c)

sầu riêng

d)

nho xanh

54.

롱안

(a)  

55.

람부탄

(a)  

56.

자두

(a)  

57.

dưa lưới, dưa gang

(a)